Đại đoàn kết toàn dân tộc: Động lực vô tận để Việt Nam hiện thực hóa khát vọng hùng cường, phồn vinh và hạnh phúc
Đại đoàn kết toàn dân tộc: Động lực vô tận để Việt Nam hiện thực hóa khát vọng hùng cường, phồn vinh và hạnh phúc

Sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc chính là cội nguồn, là động lực vô tận để Việt Nam hiện thực hóa khát vọng hùng cường, phồn vinh và hạnh phúc.
"Nhịp cầu" bắc giữa hai kỷ nguyên
Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc không đơn thuần là một khái niệm thời gian, mà là một giai đoạn phát triển bứt phá, tăng tốc để đưa quốc gia thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình, trở thành nước phát triển vào năm 2045. Đây là thời điểm mà cơ đồ, tiềm lực và vị thế của Việt Nam sau 40 năm đổi mới đã hội tụ đủ các điều kiện cần thiết để thực hiện những kỳ tích mới.
Đại hội XIV được xác định là nhịp cầu bắc giữa hai kỷ nguyên: kỷ nguyên thống nhất, đổi mới và phát triển và kỷ nguyên vươn mình, giàu mạnh và thịnh vượng. Đây là giai đoạn bứt phá để thực hiện thành công hai mục tiêu chiến lược 100 năm: đến năm 2030 là nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao.
Kỷ nguyên này được định hình bởi tinh thần "tự chủ chiến lược, tự cường, tự tin", lấy "hòa bình, độc lập, dân chủ, giàu mạnh, phồn vinh, văn minh, hạnh phúc" làm mục tiêu tối thượng. Sự thành công của kỷ nguyên này đòi hỏi một nền kinh tế có sức cạnh tranh toàn cầu, tham gia hiệu quả vào chuỗi cung ứng quốc tế trên nền tảng lực lượng sản xuất thích ứng với kinh tế tri thức. Là kỷ nguyên của đột phá phát triển khoa học, công nghệ và chuyển đổi số quốc gia, do vậy yêu cầu khách quan là phải làm chủ công nghệ lõi, công nghệ nguồn và công nghệ chiến lược để rút ngắn khoảng cách tụt hậu, tạo ra không gian phát triển mới thông qua Chính phủ số, kinh tế số và công dân số.
Tuy nhiên, bối cảnh quốc tế hiện nay đang chuyển biến phức tạp, đa cực, đa trung tâm, đa tầng, phân mảnh và phân tuyến mạnh với những thách thức chưa từng có tiền lệ từ an ninh phi truyền thống, xung đột địa chính trị đến sự cạnh tranh gay gắt về công nghệ cốt lõi. Trong nội tại, nguy cơ tụt hậu về công nghệ và sự già hóa dân số nhanh chóng cũng đặt ra những áp lực lớn. Để vượt qua những "điểm nghẽn" này, Đảng ta xác định không một lực lượng riêng lẻ nào có thể đơn độc thành công. Chỉ có sức mạnh tổng hợp của hơn 100 triệu đồng bào trong và ngoài nước, kết tinh thành một khối thống nhất dưới sự lãnh đạo của Đảng, mới tạo ra "xung lực" đủ mạnh để kiến tạo tương lai.
Nền tảng cốt lõi của "Thế trận lòng dân"
Trong tư duy chiến lược của Đảng tại Đại hội XIV, "Thế trận lòng dân" không chỉ là một khái niệm quốc phòng - an ninh thuần túy, mà là một trạng thái chính trị - xã hội bền vững, nơi niềm tin của nhân dân hội tụ và kết tinh thành sức mạnh bảo vệ chế độ, Tổ quốc và Nhân dân.
"Thế trận lòng dân" được đo bằng sự hài lòng của người dân. Sự quyết liệt trong đấu tranh phòng chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực thời gian qua đã "lấy lại lòng dân", dẹp bỏ những rào cản ngăn cách giữa Đảng và quần chúng, củng cố niềm tin trong nhân dân. Phương châm "Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng" tiếp tục được quán triệt sâu sắc như một quy trình khép kín để xây dựng thế trận lòng dân. Không có sự đoàn kết nào bền vững trên sự bất bình đẳng. Việc đẩy mạnh an sinh xã hội, thu hẹp khoảng cách giàu nghèo giữa thành thị và nông thôn, giữa miền xuôi và miền ngược chính là cách "khoan thư sức dân" hữu hiệu nhất. Khi mỗi người dân cảm thấy mình là một phần của sự phát triển, khi quyền lợi của họ gắn liền với vận mệnh quốc gia, họ sẽ tự nguyện đứng vào hàng ngũ của khối đại đoàn kết. Đây chính là "vành đai an ninh" vững chắc nhất trước mọi âm mưu chia rẽ của các thế lực thù địch.
Đại đoàn kết chính là "sợi chỉ đỏ" xuyên suốt, tạo nên sự kiên cố cho thế trận này.
Đại đoàn kết trong kỷ nguyên vươn mình là sự tập hợp rộng rãi, không phân biệt thành phần, dân tộc, tôn giáo.
Việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và nền kinh tế số đòi hỏi sự tham gia sáng tạo của mọi tầng lớp nhân dân. Sự đoàn kết của đội ngũ trí thức, doanh nhân và các chuyên gia trong và ngoài nước là chìa khóa để tháo gỡ các "điểm nghẽn" về pháp lý và công nghệ. Việc tinh gọn bộ máy là "chìa khóa chiến lược" để giải phóng các nguồn lực xã hội. Sự đồng thuận của đội ngũ cán bộ, đảng viên và sự ủng hộ của nhân dân trong quá trình này là yếu tố sống còn.
Kỷ nguyên mới yêu cầu một lực lượng sản xuất mới với tư duy quản trị tiên tiến. Khối đại đoàn kết giữa công nhân hiện đại, nông dân văn minh, trí thức giàu sức sáng tạo, doanh nhân có hoài bão lớn sẽ tạo nên một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mạnh mẽ. Đặc biệt, việc thu hút và trọng dụng nhân tài, khuyến khích và bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung là một bước tiến đột phá để huy động tinh hoa dân tộc.
Kỷ nguyên vươn mình không chỉ có hoa hồng. Các thế lực thù địch luôn tìm cách "đánh vào lòng người", chia rẽ khối đại đoàn kết thông qua mạng xã hội và các vấn đề nhạy cảm. Xây dựng "Thế trận lòng dân" trên không gian mạng là nhiệm vụ mới. Việc cung cấp thông tin chính thống, minh bạch và nâng cao "sức đề kháng" cho người dân trước các luận điệu xuyên tạc là cách bảo vệ khối đoàn kết từ sớm, từ xa. Không có lời hiệu triệu đoàn kết nào có sức mạnh bằng sự gương mẫu của cán bộ. "Đảng viên đi trước, làng nước theo sau" vẫn là nguyên tắc vàng để xây dựng thế trận lòng dân vững chắc trong thời đại số.
"Thế trận lòng dân" chính là biểu hiện sinh động nhất, cao nhất của khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Khi thế trận này được xây dựng từ nền tảng niềm tin tuyệt đối và lợi ích hài hòa, nó sẽ tạo ra một sức mạnh cộng hưởng, biến những mục tiêu tưởng chừng không thể thành hiện thực, đưa Việt Nam vững vàng tiến tới năm 2045.
Gắn kết sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại
Đại hội XIV của Đảng cũng đã khẳng định: "Phát huy sức mạnh, bản lĩnh, trí tuệ của con người Việt Nam, khối đại đoàn kết toàn dân tộc và thế trận lòng dân; kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại". Sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại không phải là hai thực thể tách rời mà là một thể thống nhất hữu cơ. Nếu sức mạnh dân tộc là gốc rễ, là "nội sinh" thì sức mạnh thời đại là "ngoại lực", là điều kiện cần thiết để Việt Nam bứt phá chuyển mình.
Trong kỷ nguyên mới, sức mạnh thời đại tập trung ở khoa học, công nghệ và trí tuệ nhân tạo (AI). Việc gắn kết thể hiện qua khả năng tranh thủ vốn, công nghệ nguồn và kỹ năng quản trị tiên tiến từ bên ngoài để giải quyết những "điểm nghẽn" trong nước. Gắn kết với sức mạnh thời đại không phải là lệ thuộc, mà là tranh thủ các liên kết kinh tế quốc tế để xây dựng một Việt Nam tự lực, tự cường, có khả năng chống chịu trước các cú sốc từ bên ngoài.
Sức mạnh thời đại còn là sự ủng hộ, đồng hành của cộng đồng quốc tế. Sự mềm mại, khôn khéo nhưng kiên định trong đường lối đối ngoại đã giúp Việt Nam xây dựng được mạng lưới đối tác chiến lược và đối tác chiến lược toàn diện với tất cả các nước lớn. Đây là môi trường hòa bình, ổn định – điều kiện tiên quyết để toàn dân tập trung nguồn lực vươn mình phát triển. Việt Nam không còn chỉ "tham gia" mà đã bắt đầu "đóng góp, kiến tạo" tại các tổ chức đa phương. Việc gắn kết sức mạnh dân tộc với các vấn đề toàn cầu (chống biến đổi khí hậu, an ninh lương thực,…) giúp nâng cao vị thế, từ đó tạo ra lợi thế quốc gia trong các thỏa thuận song phương và đa phương.
Cộng đồng gần 6,5 triệu người Việt Nam ở nước ngoài chính là thực thể sống động kết nối sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Đại hội XIV coi đây là một trong những động lực quan trọng nhất để rút ngắn khoảng cách phát triển. Mỗi người Việt xa xứ là một đại sứ quảng bá hình ảnh đất nước, góp phần xây dựng "sức mạnh mềm" Việt Nam, làm cho thế giới hiểu, tin và yêu Việt Nam hơn, từ đó thu hút các nguồn lực quốc tế đổ về.
Trong kỷ nguyên vươn mình, sự gắn kết này còn là tấm lá chắn bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc. Những vấn đề như dịch bệnh toàn cầu, an ninh mạng, biến đổi khí hậu,… không quốc gia nào có thể tự giải quyết. Bằng cách gắn kết sức mạnh nội khối (đoàn kết dân tộc) với sự hợp tác quốc tế, Việt Nam tạo ra sức mạnh tổng hợp để vượt qua các "cơn gió ngược".
Dù hội nhập sâu rộng, sự gắn kết này luôn dựa trên nguyên tắc tối thượng là bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia - dân tộc. Sức mạnh dân tộc đóng vai trò là "máy lọc" để tiếp thu tinh hoa thời đại một cách có chọn lọc, giữ vững bản sắc và con đường phát triển của đất nước.
Gắn kết sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại chính là nghệ thuật dùng lực của thời đại để nâng tầm vóc dân tộc. Khi chúng ta biết khơi dậy lòng yêu nước, tinh thần đại đoàn kết bên trong, đồng thời mở rộng vòng tay đón nhận những tinh hoa và cơ hội từ bên ngoài, Việt Nam sẽ sở hữu một sức mạnh vô song, đủ sức lướt đi trên những con sóng lớn của kỷ nguyên mới để về đích vào năm 2045.
Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc Việt Nam đang mở ra với những vận hội lịch sử to lớn. Bài học xuyên suốt 40 năm đổi mới và 96 năm lịch sử dưới sự lãnh đạo của Đảng đã chứng minh: Khi có đoàn kết, chúng ta có tất cả; khi triệu người như một, không một trở lực nào có thể ngăn cản bước tiến của dân tộc. Đại hội XIV của Đảng đã thổi bùng ngọn lửa quyết tâm trong mỗi trái tim người Việt. Với sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc được nâng lên tầm cao mới, Việt Nam chắc chắn sẽ thực hiện thành công mục tiêu 100 năm thành lập Đảng và 100 năm thành lập nước, sánh vai với các cường quốc năm châu như tâm nguyện của Chủ tịch Hồ Chí Minh vĩ đại.
