Năm xu hướng đáng chú ý trong lĩnh vực viễn thông châu Á năm 2026
Năm 2026, châu Á - Thái Bình Dương là khu vực được dự báo sẽ có những bước tiến lớn về 6G, đáp ứng những triển khai đầu tiên vào năm 2030.
Tiến trình 6G
Trong năm 2026, dự báo sẽ có nhiều thông tin về những đột phá, thử nghiệm, hợp tác về nghiên cứu và phát triển công nghệ 6G.
Năm 2025, Trung Quốc là quốc gia dường như có nguồn lực tốt nhất và cam kết mạnh mẽ nhất về 6G. Trung Quốc đang thúc đẩy một tiêu chuẩn 6G toàn cầu thống nhất, đồng thời phát triển các khả năng 6G độc lập.

Trung Quốc cho biết đã hoàn thành hàng chục cuộc thử nghiệm liên quan đến 6G như thử nghiệm các công nghệ giao tiếp và cảm biến nhập vai hay một bước đột phá lớn trong truyền dẫn tốc độ cao có thể điều chỉnh.
Trong số các nhà mạng của Trung Quốc, nhà mạng China Mobile đang mời nhiều người đến trải nghiệm các công nghệ 6G tương lai tại phòng thí nghiệm mới của nhà mạng này ở Bắc Kinh.
Trong khi đó, nhà mạng NTT Docomo (Nhật Bản) thông tin đã tăng gấp đôi thông lượng 6G trong một thử nghiệm hỗ trợ AI, trong khi nhà mạng SKT và Samsung của Hàn Quốc đã hợp tác để nghiên cứu 6G MIMO và AI-RAN.
Ngoài ra, năm 2026, khu vực sẽ chức kiến tiến trình phát triển của 5G-Advanced, 5G SA (độc lập), một điều kiện tiên quyết thiết yếu cho 6G.
Nhà thông minh và hơn thế nữa
Các nhà mạng viễn thông đã và đang cung cấp dịch vụ nhà thông minh, nhưng phân khúc này khá phức tạp và thu hút sự chú ý của các thương hiệu công nghệ lớn.
Tại các quốc gia có dân số sinh sống trong các tòa nhà cao tầng và tỷ lệ phủ sóng cáp quang đến tận nhà (FTTP) cao, một giải pháp có thể đáp ứng là cáp quang đến từng phòng (FTTR).

Các cuộc khảo sát người dùng cho thấy, ngay cả trong kỷ nguyên gigabit, người dùng vẫn mong muốn tốc độ cao hơn và chất lượng dịch vụ (QoS) được đảm bảo cho từng thành viên trong gia đình.
Tuy nhiên, giải pháp này cũng có những hạn chế. Thứ nhất, nó chỉ khả dụng ở các thị trường như Trung Quốc với vùng phủ sóng FTTP gần như toàn diện. Thứ hai, việc kéo cáp quang khắp nhà có thể tốn kém và phức tạp, đặc biệt là khi thiếu các tiêu chuẩn chung.
Vì vậy, hiện tại, hoạt động này chỉ tập trung ở Trung Quốc, nhưng với 75 triệu kết nối FTTR vào cuối năm 2024, ba nhà mạng lớn của Trung Quốc có rất nhiều tiềm năng.
Năm 2026, thị trường FTTR dự kiến phát triển mạnh mẽ của Trung Quốc. China Mobile cho biết 11% trong số 99 triệu khách hàng gigabit đã sử dụng FTTR.
Trí tuệ nhân tạo tác nhân trên mạng lưới
Theo một nghiên cứu mới của Omdia, các công ty viễn thông là những tổ chức nhiệt tình nhất áp dụng AI tác nhân, với 48% công ty triển khai AI tác nhân cho dịch vụ khách hàng và 41% dự kiến sẽ triển khai AI tác nhân trong quản lý mạng lưới.

Tuy nhiên, Omdia lưu ý rằng ứng dụng AI tác nhân cho chăm sóc khách hàng là khởi đầu, thì việc tập trung ứng dụng AI tác nhân ngày càng cao cho hoạt động mạng lưới báo hiệu "cuộc cách mạng thực sự" đối với các công ty viễn thông.
Điều đó được chứng minh bằng các triển khai của các công ty viễn thông. Các nhà mạng như Rakuten và Optus đã sử dụng AI tác nhân cho dịch vụ khách hàng, hay Telstra tuyên bố đặt mục tiêu tái cấu trúc các quy trình của mình bằng AI tác nhân từ nhiều nhà cung cấp. Tuy nhiên, triển khai AI tác nhân cho mạng lưới chưa thực sự chiều sâu.
Giám đốc điều hành SoftBank, ông Masayoshi Son dự báo một thế giới với hàng tỷ tác nhân, mỗi tác nhân được phục vụ bởi hàng chục tỷ tác nhân cấp dưới. Nhưng ông thừa nhận ở giai đoạn này, ông không rõ làm thế nào công ty của mình sẽ đạt được mục tiêu ban đầu là 1000 tác nhân trên mỗi người.
Năm 2026 cũng được dự báo AI có khả năng tự điều khiển cũng sẽ được thúc đẩy trên mạng lưới viễn thông.
Cơn sốt mua bán và sáp nhập trung tâm dữ liệu ở châu Á
Sự xuất hiện của AI đã được đánh dấu bằng một trong những cơn sốt xây dựng trung tâm dữ liệu (TTDL) mạnh mẽ nhất trong lịch sử.
Tại châu Á, điều đó cũng được đánh dấu bằng sự bùng nổ các thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A) TTDL khi các công ty viễn thông, nhà điều hành TTDL và các nhà quản lý tài sản tìm cách định vị lại mình trong bối cảnh bùng nổ AI.

AirTrunk, nền tảng TTDL hàng đầu tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương
Năm 2025, 4 trong số 10 thương vụ M&A TTDL lớn nhất đã diễn ra ở châu Á, dẫn đầu là thương vụ Blackstone mua lại Air Trunk với giá 16 tỷ USD, chủ sở hữu TTDL lớn nhất khu vực.
Hiện Blackstone đang tìm cách bán cổ phần trong cơ sở JHB1 150MW của Air Trunk tại Johor Baru, Malaysia, đây là thương vụ đầu tiên trong một loạt các thương vụ bán bớt cổ phần dự kiến.
Một công ty đầu tư khác, Stonepeak, vừa mua lại cổ phần trị giá 1,3 tỷ USD của Princeton Digital Group, một trong những nhà điều hành phát triển nhanh nhất khu vực.
Trong lĩnh vực viễn thông, Spark của New Zealand đã bán 75% mảng kinh doanh TTDL cho Pacific Equity Partners (PEP) với giá 486 triệu đô la New Zealand (280 triệu USD) và các khoản thanh toán bổ sung lên đến 98 triệu đô la New Zealand, trong khi PLDT đang cân nhắc niêm yết trên quỹ tín thác bất động sản (REIT) hoặc bán một phần mảng kinh doanh TTDL để giảm bớt gánh nặng nợ.
Liệu hoạt động mua bán sáp nhập có giảm bớt? Có lẽ là không. Một công ty tư vấn cho rằng năng lực của châu Á thấp hơn 10 lần so với Mỹ. Nhưng dòng chảy giao dịch cho thấy sự quan tâm và niềm tin của nhà đầu tư vào tăng trưởng trong tương lai ở châu Á.
Tham vọng AI của Huawei
Từ chip đến điện toán đám mây và kiến trúc, Huawei đang ở vị trí trung tâm của ngành công nghệ AI tại Trung Quốc. Theo lời ông Eric Xu, một trong những chủ tịch luân phiên của công ty, Huawei coi sức mạnh tính toán là chìa khóa cho AI.
Gần đây, ông Xu đã vạch ra lộ trình cho các chip và máy chủ AI của Huawei, đáng chú ý nhất là SuperPoD, được xây dựng trên hàng nghìn NPU Ascend, và các siêu cụm, bao gồm hàng trăm nghìn NPU.
Ngoài ra, kiến trúc Cloud-Matrix dành cho TTDL của Huawei được cho là có thể so sánh với NVL72 của Nvidia.
Sự tự tin của Huawei vào danh mục chip của mình rõ ràng đang tăng lên và công ty có kế hoạch tăng gấp đôi sản lượng chip Ascend 910C cao cấp vào năm 2026.
Hiện tại, Huawei là đối thủ cạnh tranh của Nvidia trong các lĩnh vực trọng yếu nhưng vẫn thiếu sự hỗ trợ từ các nhà phát triển ở mức độ tương tự như công ty Mỹ.
Đó là một lý do khiến Huawei chuyển sang sử dụng mã nguồn mở cho các dự án phần mềm quy mô lớn như bộ công cụ huấn luyện AI CANN và Pangu LLM.
Xu hướng lớn cần theo dõi trong năm 2026 là liệu chip của Huawei có tiếp tục hoạt động tốt và cạnh tranh được hay không. Đồng thời, làm thế nào hãng có thể xoay chuyển tình thế và giành được sự ủng hộ của các nhà phát triển?./.
