Nhận diện 'nút thắt', tích hợp AI và chuyển đổi vai trò giảng viên trong đào tạo ngoại ngữ
Phát biểu tại Hội thảo quốc gia với chủ đề "Giải pháp công nghệ trong thực hiện chủ trương đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong giáo dục đại học" diễn ra ngày 4/3, bà Nguyễn Thị Ngọc Lan, Chủ tịch công ty Cổ phần Five-Star E-Learning - FSEL đã đưa ra những góc nhìn rất thẳng thắn từ thực tiễn của một doanh nghiệp EdTech (Education Technology) khi làm việc với các trường đại học, đồng thời đề xuất các giải pháp công nghệ cụ thể.
Hội thảo là một diễn đàn chiến lược nhằm thực hiện Kết luận 91-KL/TW tiếp tục thực hiện Nghị quyết 29-NQ/TW và Nghị quyết 71-NQ/TW về đột phá giáo dục, trong đó nhấn mạnh yêu cầu từng bước đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học, ngành giáo dục đang thúc đẩy nhiều giải pháp trong hệ thống đại học. Một trong những nội dung trọng tâm của hội thảo là bàn luận về thay đổi tư duy đào tạo và ứng dụng công nghệ (đặc biệt là AI) để giải quyết các bài toán về năng lực ngoại ngữ trong kỷ nguyên số.

Bà Nguyễn Thị Ngọc Lan, Chủ tịch công ty Cổ phần Five-Star E-Learning - FSEL phát biểu tại chương trình
Theo bà Nguyễn Thị Ngọc Lan, mâu thuẫn lớn hiện nay là chuẩn đầu ra đòi hỏi sinh viên đạt B1 (đại học) và B2 (sau đại học), nhưng thực tế khảo sát có trường tới 70% sinh viên đầu vào chỉ ở mức A0. Với quỹ thời gian chỉ khoảng 200 giờ học trên lớp, việc yêu cầu giáo viên dạy một lớp 50-60 sinh viên trình độ khác biệt cùng đạt chuẩn đầu ra là điều không thể. Tuy công nghệ có thể thay thế việc giảng dạy thuần túy nhưng chỉ có khoảng 10-20% sinh viên Việt Nam có năng lực tự học.
"Do đó, nếu chỉ cung cấp phần mềm rồi để sinh viên tự xoay xở thì khả năng thất bại cao, chỉ khoảng 20% sinh viên đạt mục tiêu", Chủ tịch công ty Cổ phần Five-Star E-Learning - FSEL nêu quan điểm.
Hội thảo quốc gia với chủ đề "Giải pháp công nghệ trong thực hiện chủ trương đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong giáo dục đại học" thu hút sự quan tâm của các nhà quản lý, chuyên gia, cơ sở đào tạo,...
Từ bất cập trên, FSEL từ chối mô hình "bán phần mềm cho sinh viên tự học" mà đề xuất tích hợp công nghệ vào chương trình chính khóa. Công nghệ (như FSEL) được đưa vào chương trình học chính thức của nhà trường, có điểm danh, tính học phần để cá nhân hóa lộ trình cho từng sinh viên.
Định vị lại vai trò giảng viên, bà Lan cho rằng công nghệ sẽ đảm nhiệm phần dạy kiến thức cá nhân hóa, còn lực lượng giảng viên sẽ chuyển sang vai trò mentor (người hướng dẫn, giám sát, và truyền cảm hứng). Điều này giúp giáo viên thoát khỏi áp lực đứng lớp với những sinh viên lệch trình độ.
Để hỗ trợ chuẩn hóa đội ngũ, FSEL sẵn sàng cung cấp công cụ khảo sát, đánh giá miễn phí và hỗ trợ nhà trường xây dựng lộ trình nâng chuẩn giáo viên lên B2, C1 để họ có thể giảng dạy các môn chuyên ngành bằng tiếng Anh.
Một trong những nội dung trọng tâm của hội thảo là bàn luận về thay đổi tư duy đào tạo và ứng dụng công nghệ (đặc biệt là AI) để giải quyết các bài toán về năng lực ngoại ngữ trong kỷ nguyên số.
Về công tác "số hóa" hiện nay, bà Ngọc Lan cho biết hệ thống LMS tại nhiều trường đại học hiện nay mới chỉ đang "chuyển đổi kho học liệu từ môi trường vật lý lên môi trường công nghệ". Các trường vẫn chưa thực sự chuyển đổi được các "điểm tiếp xúc học tập" cốt lõi, bao gồm: trải nghiệm giao diện (UI/UX), quy trình tuyển sinh, mở lớp, giao dự án, tương tác với giáo viên và đánh giá kết quả.
Trong hành trình "gõ cửa" các trường đại học, FSEL đã gặp không ít khó khăn và đưa ra một số kiến nghị. Thứ nhất, cần hành lang pháp lý từ Bộ chuyên ngành. Các trường đại học hiện nay rất khó tiếp cận để đề xuất giải pháp. Doanh nghiệp cần cơ quan quản lý Nhà nước tạo hành lang chính sách để các trường cởi bỏ sự e dè, sẵn sàng coi doanh nghiệp EdTech là đối tác hợp tác giải quyết vấn đề chung.
Thứ hai là bài toán chi phí. Khi áp dụng công nghệ sâu ( dữ liệu đám mây, AI), trường phải đối diện với chi phí duy trì thực tế. Các đại học cần cân nhắc bài toán sẵn sàng điều chỉnh học phí trong tương lai để có nguồn lực đưa công nghệ hiện đại vào phục vụ người học./.
