Đại hội XIV: Dấu mốc bản lề trên con đường phát triển

15:37, 16/01/2026

Trong bối cảnh mô hình tăng trưởng cũ dần bộc lộ giới hạn và môi trường kinh tế thế giới biến động sâu sắc, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam được kỳ vọng là điểm bản lề xác lập những lựa chọn chiến lược cho giai đoạn phát triển mới, nơi câu hỏi không chỉ là tăng trưởng bao nhiêu, mà là tăng trưởng bằng cách nào và dựa trên những động lực nào.

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam được kỳ vọng là điểm bản lề xác lập những lựa chọn chiến lược cho giai đoạn phát triển mới.

Bối cảnh bản lề khi mô hình cũ chạm giới hạn

Đại hội XIV diễn ra trong một thời điểm đặc biệt của tiến trình phát triển đất nước. Sau gần bốn thập niên đổi mới, Việt Nam đã đi một chặng đường dài từ nền kinh tế khép kín, nghèo nàn, vươn lên trở thành quốc gia có thu nhập trung bình, hội nhập sâu vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu, duy trì được ổn định chính trị - xã hội trong bối cảnh thế giới nhiều biến động. Tốc độ tăng trưởng GDP nhiều năm liền được giữ ở mức khá; riêng năm 2025, tăng trưởng ước đạt trên 8%, thuộc nhóm cao trong khu vực, phản ánh sức bật đáng kể của nền kinh tế.

Tuy nhiên, chính những thành tựu đó cũng đồng thời làm lộ rõ các giới hạn mang tính cấu trúc của mô hình phát triển hiện tại. Tăng trưởng vẫn dựa nhiều vào vốn đầu tư, khai thác tài nguyên, lao động giá rẻ và các ngành gia công, lắp ráp. Khu vực sản xuất xuất khẩu, đặc biệt là điện tử, dệt may, da giày, dù đóng góp lớn vào kim ngạch, nhưng giá trị gia tăng trong nước còn thấp, phụ thuộc mạnh vào doanh nghiệp FDI và thị trường bên ngoài. Khi đơn hàng toàn cầu sụt giảm, tác động lan nhanh tới tăng trưởng, việc làm và thu nhập của người lao động.

Một chỉ báo quan trọng phản ánh giới hạn này là năng suất lao động. Dù có cải thiện qua từng năm, năng suất lao động của Việt Nam hiện vẫn chỉ bằng khoảng 11–12% của Singapore, xấp xỉ 30% của Thái Lan và chưa đến 40% của Malaysia. Khoảng cách này cho thấy nền kinh tế vẫn chủ yếu tăng trưởng theo chiều rộng, trong khi các yếu tố quyết định tăng trưởng dài hạn như công nghệ, đổi mới sáng tạo và chất lượng nguồn nhân lực chưa thực sự trở thành động lực chủ đạo.

Đại hội XIV Dấu mốc bản lề trên con đường phát triểnNền kinh tế tăng trưởng vẫn dựa nhiều vào vốn đầu tư, khai thác tài nguyên, lao động giá rẻ và các ngành gia công, lắp ráp.

Nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình vì thế ngày càng hiện hữu. Việt Nam đã vượt qua ngưỡng nghèo đói, nhưng đang đứng trước ngưỡng khó hơn nhiều là chuyển từ tăng trưởng dựa vào số lượng sang tăng trưởng dựa vào chất lượng. Thu nhập bình quân đầu người tăng chậm dần, trong khi các áp lực mới ngày càng lớn như già hóa dân số, chi phí an sinh xã hội gia tăng, dư địa tài nguyên thu hẹp và các vấn đề môi trường tích tụ sau nhiều năm phát triển nóng.

Ở bình diện quốc tế, bối cảnh cũng thay đổi nhanh và phức tạp hơn. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gia tăng, xung đột địa chính trị kéo dài, chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục bị đứt gãy và tái cấu trúc. Độ mở thương mại của Việt Nam ở mức rất cao, với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tương đương hơn 180% GDP, vừa là lợi thế hội nhập, vừa là điểm dễ tổn thương khi thương mại toàn cầu suy giảm hoặc các tiêu chuẩn mới về môi trường, phát thải, công nghệ được áp dụng ngày càng khắt khe.

Thực tế những năm gần đây cho thấy chỉ cần một cú sốc từ bên ngoài, nhiều ngành sản xuất chủ lực đã gặp khó khăn rõ rệt. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao sức chống chịu nội tại của nền kinh tế, giảm phụ thuộc vào những lợi thế ngắn hạn, dễ tổn thương, và chuyển sang các động lực tăng trưởng có chiều sâu hơn.

Chính trong hoàn cảnh đó, Đại hội XIV không thể chỉ là một kỳ đại hội tổng kết hay điều chỉnh kỹ thuật. Đây phải là nơi đưa ra những lựa chọn chiến lược mang tính quyết định cho mô hình tăng trưởng và năng lực cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế.

Định hình con đường mới và lựa chọn chiến lược cho tương lai

Từ bối cảnh bản lề ấy, Đại hội XIV được kỳ vọng sẽ xác lập rõ ràng và nhất quán hơn mô hình phát triển cho giai đoạn tới. Trọng tâm không còn dừng lại ở tốc độ tăng trưởng thuần túy, mà chuyển mạnh sang chất lượng tăng trưởng, hiệu quả và tính bền vững. Đây là sự dịch chuyển căn bản từ tư duy “làm nhiều, làm nhanh” sang “làm sâu, làm tinh”, lấy khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, kinh tế số, kinh tế xanh và nguồn nhân lực chất lượng cao làm động lực trung tâm.

Những định hướng này không phải là các tuyên ngôn mang tính khẩu hiệu, mà đã được chuẩn bị từ thực tiễn thông qua hàng loạt nghị quyết quan trọng của Trung ương trong thời gian gần đây. Nổi bật là các nghị quyết về chủ động tham gia Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia. Chuỗi nghị quyết này cho thấy một sự chuyển dịch tư duy rõ ràng: khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo không còn là “phần cộng thêm” của tăng trưởng, mà trở thành nền tảng và động lực then chốt của chiến lược phát triển.

Một điểm nhấn quan trọng là tư duy gắn nghiên cứu với thị trường, gắn đổi mới sáng tạo với doanh nghiệp, coi doanh nghiệp là trung tâm của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia, trong khi Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, dẫn dắt và tạo lập môi trường thuận lợi. Đây là bước chuyển căn bản từ tư duy “khoa học đi trước, thị trường theo sau” sang tư duy “thị trường dẫn dắt, khoa học công nghệ đồng hành và nâng đỡ”.

Song hành với đó, vai trò của khu vực kinh tế tư nhân tiếp tục được nhấn mạnh và làm sâu sắc hơn. Kinh tế tư nhân được xác định là một động lực quan trọng của nền kinh tế, không chỉ về quy mô, mà cả về đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh. Trọng tâm của cải cách không dừng lại ở việc thừa nhận vai trò, mà là tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế, tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng, thúc đẩy hình thành những doanh nghiệp tư nhân có khả năng dẫn dắt chuỗi giá trị trong nước và từng bước vươn ra khu vực, quốc tế.

Đồng thời, khu vực kinh tế nhà nước được yêu cầu nâng cao hiệu quả, kỷ luật và vai trò dẫn dắt trong những lĩnh vực then chốt, tránh dàn trải, bao cấp trá hình và can thiệp hành chính không cần thiết. Đây là điều kiện quan trọng để phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn trong toàn nền kinh tế.

Đại hội XIV Dấu mốc bản lề trên con đường phát triểnKhu vực sản xuất xuất khẩu, đặc biệt là điện tử, dệt may, da giày, dù đóng góp lớn vào kim ngạch, nhưng giá trị gia tăng trong nước còn thấp, phụ thuộc mạnh vào doanh nghiệp FDI và thị trường bên ngoài.

Cùng với phát triển kinh tế, các định hướng về kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và ứng phó biến đổi khí hậu cho thấy Việt Nam đã bước sang giai đoạn lựa chọn con đường phát triển bền vững một cách chủ động. Những cam kết mạnh mẽ về giảm phát thải và chuyển dịch năng lượng đặt ra yêu cầu tái cấu trúc sâu rộng nền kinh tế, từ công nghiệp, nông nghiệp đến đô thị và hạ tầng, đồng thời mở ra cơ hội đón làn sóng đầu tư mới gắn với chuyển đổi xanh.

Đại hội XIV cũng mang ý nghĩa đặc biệt trong việc hoàn thiện tầm nhìn phát triển đất nước đến giữa thế kỷ XXI. Những mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao đã được khẳng định rõ, nhưng thách thức lớn nhất nằm ở cách thức thực hiện. Nếu không có những đột phá thực chất về thể chế, cải cách môi trường đầu tư kinh doanh, nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia và xây dựng nhà nước pháp quyền hiện đại, các mục tiêu dài hạn sẽ khó trở thành hiện thực.

Song song với đó là yêu cầu xây dựng Đảng và hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh. Công cuộc phòng, chống tham nhũng, tiêu cực thời gian qua đã củng cố kỷ cương và niềm tin xã hội. Vấn đề đặt ra là thể chế hóa quyết tâm chính trị ấy thành cơ chế vận hành thường xuyên, gắn quyền lực với trách nhiệm, tăng cường minh bạch và kiểm soát quyền lực hiệu quả hơn.

Một nội dung then chốt khác là công tác cán bộ. Đại hội XIV không chỉ lựa chọn nhân sự cho một nhiệm kỳ, mà đặt nền móng cho đội ngũ lãnh đạo trong giai đoạn phát triển mới, nơi yêu cầu về bản lĩnh, năng lực, tư duy đổi mới và khả năng hành động ngày càng cao, trong khi dư địa cho sai lầm ngày càng hẹp.

Nhìn rộng hơn, ý nghĩa đặc biệt của Đại hội XIV còn nằm ở kỳ vọng rất lớn của xã hội. Người dân và cộng đồng doanh nghiệp không chỉ chờ đợi những văn kiện với tầm nhìn dài hạn, mà mong muốn nhìn thấy sự chuyển hóa cụ thể của các định hướng và nghị quyết vào đời sống hằng ngày, từ môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch hơn đến dịch vụ công hiệu quả hơn và cơ hội phát triển được phân bổ hợp lý hơn.

Ở góc độ đó, Đại hội XIV không chỉ là một dấu mốc chính trị quan trọng, mà là một lựa chọn lịch sử. Thành công của Đại hội sẽ không được đo bằng số lượng nghị quyết hay mục tiêu đặt ra, mà bằng việc những lựa chọn chiến lược ấy có đủ rõ, đủ mạnh và đủ khả thi để chuyển hóa thành tăng trưởng chất lượng cao, năng lực cạnh tranh bền vững và niềm tin thị trường trong dài hạn, mở ra một chặng đường phát triển mới cho đất nước trong nhiều năm, thậm chí nhiều thập niên tới.