Góc tiếp cận mới trong chính sách thu hút đầu tư của Ấn Độ
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút vốn đầu tư nước ngoài ngày càng gay gắt, Ấn Độ đang gắn các khoản hỗ trợ với doanh thu, chuỗi cung ứng nội địa và hoạt động R&D. Cách tiếp cận này đáng chú ý khi Việt Nam cũng đang hoàn thiện chính sách ưu đãi, hỗ trợ đầu tư theo hướng gắn với hiệu quả hoạt động của dự án.
- Làn sóng đầu tư hạ tầng AI 10 nghìn tỷ USD của Mỹ bắt đầu gặp nhiều trở ngại
- Thủ tướng: Sửa Luật Điện lực phải tìm 'điểm cân bằng' giữa lợi ích Nhà nước, nhân dân và nhà đầu tư
- Gartner cảnh báo 3.500 tỷ USD đầu tư hạ tầng AI có nguy cơ mất giá
- Tránh đầu tư dàn trải trong đào tạo nhân lực bán dẫn Việt Nam
- Hoàn thiện chính sách giá điện, bảo đảm an sinh và thu hút đầu tư
![]()
Đến năm 2025, điện thoại thông minh trở thành mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của Ấn Độ
Ấn Độ chi 7,5 tỷ USD, nhưng không chỉ để sản xuất thêm điện thoại
Ngày 21/8, Ấn Độ công bố Chương trình Sản xuất điện thoại di động 2026 (Mobile Phone Manufacturing Scheme - MPMS), tiếp nối Chương trình Khuyến khích liên kết sản xuất (PLI) đã kết thúc ngày 31/3.
Trong 4 năm thực hiện PLI, từ 2022 đến 2025, kim ngạch xuất khẩu điện thoại thông minh của Ấn Độ tăng hơn 7 lần, từ 3,1 tỷ USD lên 24,1 tỷ USD. Đến năm 2025, điện thoại thông minh trở thành mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của nước này. Kết quả này tạo nền tảng để Ấn Độ chuyển sang giai đoạn tiếp theo trong chiến lược phát triển ngành điện thoại di động.
Thay vì chỉ tập trung mở rộng sản xuất, lắp ráp, Ấn Độ đặt mục tiêu trở thành trung tâm sản xuất và xuất khẩu điện thoại di động toàn cầu, đồng thời đưa chuỗi cung ứng nội địa tham gia sâu hơn vào quá trình này. MPMS được thiết kế để liên kết tăng trưởng sản lượng, doanh thu của doanh nghiệp với việc sử dụng linh kiện trong nước cũng như các hoạt động thiết kế, nghiên cứu và phát triển (R&D).
Một điểm đáng chú ý của MPMS là hỗ trợ được xác định dựa trên kết quả hoạt động thực tế của doanh nghiệp. Với các nhà sản xuất quy mô lớn, khoản hỗ trợ được tính trên phần doanh thu vượt mức doanh thu chuẩn. Doanh nghiệp đạt ngưỡng doanh thu nhất định và tiếp tục duy trì tăng trưởng sẽ đủ điều kiện nhận hỗ trợ.
Cơ chế này cũng khuyến khích doanh nghiệp tăng sử dụng linh kiện được mua tại thị trường Ấn Độ. Điện thoại sử dụng các linh kiện mua trong nước có thể được nhận thêm khoản hỗ trợ tối đa 1,5%. Những linh kiện thuộc diện này gồm màn hình, camera, vỏ điện thoại, pin và cáp sạc.
Các thương hiệu nội địa Ấn Độ được hưởng mức hỗ trợ cao hơn nếu đáp ứng các điều kiện về cơ cấu sở hữu cổ phần, quyền kiểm soát điều hành và quyền sở hữu trí tuệ, đồng thời đặt các trung tâm thiết kế và nghiên cứu tại nước này. Như vậy, mức hỗ trợ không chỉ phụ thuộc vào quy mô và tăng trưởng doanh thu mà còn gắn với mức độ tham gia của chuỗi cung ứng trong nước cũng như hoạt động thiết kế, R&D.
Để thực hiện MPMS, Ấn Độ phân bổ 62.500 crore rupee, tương đương khoảng 7,5 tỷ USD. Chương trình kéo dài 5 năm tài chính, từ 2026-2027 đến 2030-2031, với các khoản hỗ trợ được xác định dựa trên kết quả hoạt động của doanh nghiệp.
Cách thiết kế MPMS cho thấy Ấn Độ không chỉ dành nguồn lực để tăng sản lượng điện thoại di động. Thông qua việc gắn mức hỗ trợ với kết quả kinh doanh và những hoạt động cụ thể của doanh nghiệp, chương trình cùng lúc hướng tới ba mục tiêu: Mở rộng doanh thu, tăng sử dụng linh kiện kiện mua trong nước và đưa thêm hoạt động thiết kế, R&D vào Ấn Độ.
Điều này cũng đánh dấu bước chuyển sau giai đoạn PLI. Nếu giai đoạn trước góp phần mở rộng nhanh quy mô sản xuất và xuất khẩu điện thoại thông minh, MPMS đặt thêm trọng tâm vào phần giá trị được tạo ra và giữ lại trong nền kinh tế, thông qua chuỗi cung ứng nội địa và các hoạt động có hàm lượng công nghệ cao hơn.
Bài học kinh nghiệm nào?
Cách tiếp cận của Ấn Độ đáng chú ý khi mà Việt Nam cũng đang hoàn thiện chính sách ưu đãi, hỗ trợ đầu tư theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
Nghị quyết 10 nhấn mạnh phải "chuyển dần từ ưu đãi truyền thống sang cơ chế hỗ trợ gắn với hiệu quả hoạt động của dự án".
Một trong những công cụ Việt Nam đang sử dụng là Quỹ Hỗ trợ đầu tư, được thành lập theo Nghị định số 182/2024/NĐ-CP. Đây là công cụ chính sách cho thấy Việt Nam đã và đang triển khai các hình thức hỗ trợ trực tiếp, bên cạnh những ưu đãi đầu tư truyền thống, nhằm khuyến khích hoạt động công nghệ cao và phát triển năng lực của doanh nghiệp..
Quỹ Hỗ trợ đầu tư được thiết kế cho nhiều lĩnh vực, thay vì tập trung vào một ngành cụ thể như MPMS. Sự khác biệt này cho thấy một khía cạnh đáng tham khảo trong cách phân bổ nguồn lực hỗ trợ. Với MPMS, Ấn Độ lựa chọn một ngành cụ thể, xác định rõ những kết quả muốn đạt được, từ tăng trưởng doanh thu, phát triển chuỗi cung ứng nội địa đến đưa hoạt động thiết kế, R&D vào trong nước, rồi gắn mức hỗ trợ với từng kết quả đó.
Trong bối cảnh nguồn lực hỗ trợ có giới hạn và cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gay gắt, cách lựa chọn lĩnh vực ưu tiên và mức độ tập trung nguồn lực cũng trở thành một yếu tố quan trọng trong thiết kế và thực thi chính sách.
Cách tiếp cận của Ấn Độ cung cấp thêm một kinh nghiệm đáng tham khảo khi Việt Nam đang đổi mới mạnh mẽ chính sách thu hút vốn đầu tư.
