Nhiều đại học đầu tư lớn, kỹ năng AI "thực chiến" của sinh viên vẫn yếu
Theo nghiên cứu mới nhất từ Pearson & AWS, tại các trường đại học Việt Nam đang có sự lệch pha rõ rệt giữa đào tạo AI và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. 96% cơ sở giáo dục đại học đã rót vốn đầu tư vào AI, nhưng chỉ 15% doanh nghiệp công nhận sinh viên tốt nghiệp đạt tiêu chuẩn "xuất sắc" về kỹ năng AI thực chiến...

Buổi lễ công bố Báo cáo của Pearson và AWS về năng lực sẵn sàng ứng dụng AI của sinh viên Việt Nam
Theo khảo sát của Tập đoàn Pearson và AWS tại 6 quốc gia (Brazil, Malaysia, Ả Rập Xê Út, Anh, Mỹ và Việt Nam), Việt Nam hiện được xếp vào nhóm "High-Velocity Strategist" – nhóm các thị trường coi AI là trọng tâm chiến lược và đang đẩy mạnh đầu tư.
96% lãnh đạo các trường đại học, cao đẳng cho biết đơn vị đang đầu tư vào AI, trong khi 84% thường xuyên kết nối với doanh nghiệp để nắm bắt nhu cầu thị trường.
Ở phía người học, hơn 52% sinh viên Việt Nam tự đánh giá mức độ sẵn sàng làm việc trong môi trường tích hợp AI ở mức 8–10/10, cao nhất trong 6 thị trường được nghiên cứu.
Tuy nhiên, sự tự tin của sinh viên chưa hoàn toàn tương ứng với yêu cầu từ doanh nghiệp. Khảo sát cho thấy chỉ 15% nhà tuyển dụng tại Việt Nam đánh giá nhân sự mới tốt nghiệp đạt mức “xuất sắc” ở các năng lực then chốt trong môi trường làm việc tích hợp AI.
Trên phạm vi toàn cầu, 53% nhà tuyển dụng cũng cho biết gặp khó khăn khi tìm kiếm nhân sự mới tốt nghiệp có năng lực AI đáp ứng yêu cầu công việc.
Báo cáo cho rằng khoảng cách này không chỉ nằm ở khả năng sử dụng các công cụ AI. Doanh nghiệp kỳ vọng người lao động có thể kết hợp kỹ năng công nghệ với tư duy sáng tạo, tư duy phản biện, phân tích dữ liệu, giao tiếp và hợp tác để giải quyết các bài toán thực tế.
Ông Eklavya Bhave, Giám đốc phụ trách Giáo dục đại học khu vực Châu Á - Thái Bình Dương của Pearson và AWS, nhìn nhận sự lệch pha này không chỉ ở Việt Nam mà trên toàn cầu.
Nguyên nhân của sự lệch pha này xuất phát từ khác biệt về góc nhìn. Trong khi nhà trường tập trung hướng dẫn sinh viên thao tác trên các công cụ sẵn có, doanh nghiệp lại kỳ vọng cao hơn ở năng lực vận dụng AI gắn liền với tư duy sáng tạo, tư duy phản biện, phân tích dữ liệu cũng như kỹ năng giải quyết các bài toán kinh doanh thực tế.
Ông Eklavya Bhave cho rằng các trường cần hợp tác chặt chẽ hơn với doanh nghiệp trong bối cảnh họ tái định hình các vị trí công việc ở cấp độ đầu vào, quy hoạch nguồn nhân lực và chiến lược phát triển năng lực đội ngũ.
Bà Yashinta Bahana, Giám đốc Mở rộng thị trường của AWS cho rằng, sinh viên Việt Nam đã thể hiện sự sẵn sàng và định hướng tích cực đối với AI. Tuy nhiên, điều quan trọng tiếp theo là chuyển tiềm năng đó thành năng lực thực tiễn thông qua đào tạo thực hành và tăng cường hợp tác giữa cơ sở giáo dục với doanh nghiệp.
Nhằm tháo gỡ các rào cản trong ứng dụng AI, báo cáo đề xuất hai khung công cụ hỗ trợ. Trong đó, Khung chẩn đoán độ sẵn sàng ứng dụng AI (AI Readiness Friction Framework) giúp các trường đại học và doanh nghiệp nhận diện khó khăn cốt lõi trên 6 khía cạnh: Tốc độ, Kết nối, Năng lực, Quản trị, Kinh nghiệm và Kỹ năng.
Giải pháp thứ hai là Khung bốn năng lực cốt lõi, định hình các trụ cột mà nhà trường và doanh nghiệp cần đồng hành phát triển cho nguồn nhân lực tương lai, gồm: (1) thành thạo công cụ AI, (2) quản trị AI có trách nhiệm và đạo đức, (3) tư duy chiến lược về AI, và (4) các kỹ năng con người cốt lõi.
Từ các khung công cụ này, báo cáo khuyến nghị giải pháp cụ thể cho từng bên liên quan: Các cơ sở giáo dục đại học cần rút ngắn chu kỳ cập nhật chương trình học bằng mô hình đào tạo linh hoạt và hệ thống chứng chỉ tích lũy, chuyển trọng tâm bồi dưỡng giảng viên sang phương pháp sư phạm ứng dụng và tạo cơ hội thực hành AI thực tế tích lũy tín chỉ.
Về phía doanh nghiệp, việc tích cực tham gia hội đồng cố vấn, tài trợ dự án thực tế và tạo điều kiện cho giảng viên tiếp cận môi trường kinh doanh sẽ giúp thu hẹp khoảng trống kỹ năng cho các sinh viên.
Đồng thời, cơ quan quản lý cùng được khuyến nghị tích cực đóng vai trò hoàn thiện cơ chế chính sách, tạo hành lang pháp lý cho việc tích hợp các chứng chỉ kỹ năng số quốc tế vào khung chương trình đại học.
