Từ Vingroup đến cơ hội hình thành những chuỗi cung ứng mang thương hiệu Việt

08:00, 13/10/2026

Để công nghiệp Việt Nam phát triển bền vững, sự xuất hiện của những thương hiệu lớn mới là một phần câu chuyện. Quan trọng hơn là phía sau mỗi thương hiệu phải hình thành được mạng lưới doanh nghiệp nội địa đủ sức cung ứng linh kiện, vật liệu, công nghệ và dịch vụ. Với quy mô sản xuất ngày càng mở rộng, Vingroup đang cho thấy vai trò của một doanh nghiệp đầu tàu trong việc kết nối và thúc đẩy sự trưởng thành của chuỗi cung ứng Việt Nam.

Vingroup đóng vai trò hạt nhân, đầu tàu, tạo ra sự liên kết cho các doanh nghiệp nội địa. Ảnh minh họa: VG.

Khi doanh nghiệp lớn tạo ra thị trường cho doanh nghiệp Việt

Một chiếc ô tô điện xuất xưởng có thể mang tên một thương hiệu, nhưng để làm ra chiếc xe ấy cần sự tham gia của hàng trăm doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực, từ cơ khí chính xác, điện tử, vật liệu, phần mềm đến logistics. Với các công trình hạ tầng, dự án năng lượng hay tổ hợp công nghiệp quy mô lớn, mạng lưới nhà cung cấp phía sau còn trải rộng qua nhiều ngành nghề khác nhau.

Chính mạng lưới ấy quyết định một phần quan trọng năng lực thực chất của nền công nghiệp. Bởi một quốc gia có thể sở hữu những nhà máy hiện đại, đạt kim ngạch xuất khẩu hàng trăm tỷ USD, song giá trị kinh tế giữ lại sẽ chưa tương xứng nếu phần lớn linh kiện, máy móc và công nghệ vẫn phải nhập khẩu. Đây cũng là bài toán mà công nghiệp Việt Nam đã đối diện trong nhiều năm.

Theo chuyên gia kinh tế Phạm Chi Lan, hạn chế về năng lực sản xuất của doanh nghiệp trong nước, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ khiến khu vực nội địa chưa tận dụng được đầy đủ cơ hội từ quá trình công nghiệp hóa và hội nhập quốc tế. Để cải thiện tình trạng này, bên cạnh chính sách hỗ trợ và nỗ lực tự thân của doanh nghiệp, thị trường cần những khách hàng công nghiệp đủ lớn, có nhu cầu dài hạn và khả năng tổ chức hệ thống nhà cung cấp.

Sự phát triển của các tập đoàn đầu chuỗi vì thế có thể tạo ra tác động lan tỏa đối với hàng loạt doanh nghiệp vệ tinh. Trong bối cảnh đó, Vingroup và VinFast tổ chức Hội nghị Tăng cường nội địa hóa và phát triển hệ thống nhà cung cấp lần thứ hai vào ngày 16/10 tại Hà Nội, thu hút sự chú ý bởi phạm vi hợp tác được mở rộng đáng kể.

Nếu hội nghị đầu tiên năm 2025 tập trung chủ yếu vào ngành ô tô, chương trình năm nay hướng đến việc tìm kiếm đối tác cho nhiều lĩnh vực thuộc hệ sinh thái Vingroup. Nhu cầu cung ứng trải rộng từ cơ khí, chế tạo, gia công, phần mềm, công nghệ cao đến vật liệu, thiết bị phục vụ các dự án luyện kim, năng lượng và hạ tầng.

Điều đáng chú ý là Vingroup mở ra khả năng ký kết hợp đồng trực tiếp giữa những nhà cung cấp đáp ứng tiêu chuẩn với các công ty trong hệ sinh thái. Các doanh nghiệp Việt còn có cơ hội tham gia mạng lưới cung ứng cho nhà máy VinFast tại Indonesia và Ấn Độ.

Với một doanh nghiệp sản xuất trong nước, cơ hội này có ý nghĩa lớn hơn giá trị của một hợp đồng riêng lẻ. Một đơn hàng đủ lớn, có triển vọng duy trì lâu dài sẽ tạo cơ sở để doanh nghiệp đầu tư dây chuyền, mở rộng nhà xưởng và tuyển dụng lao động kỹ thuật.

Quan trọng hơn, việc trở thành nhà cung cấp cho một tập đoàn có yêu cầu cao về chất lượng và tiến độ có thể thúc đẩy doanh nghiệp thay đổi toàn diện phương thức sản xuất.

Sự khác biệt nằm ở chỗ doanh nghiệp nhỏ và vừa thường gặp khó khăn khi phải đầu tư trước một khoản vốn lớn trong dù chưa có thị trường tiêu thụ ổn định. Nếu có thể tham gia chuỗi cung ứng của một khách hàng quy mô lớn, họ sẽ có thêm cơ sở kinh tế để thực hiện những khoản đầu tư dài hạn.

VinFast đang tạo ra một nguồn cầu đáng kể cho ngành công nghiệp hỗ trợ. Sau khi vươn lên dẫn đầu thị trường ô tô Việt Nam về doanh số từ tháng 9/2024, hãng tiếp tục duy trì đà tăng trưởng mạnh.

Năm 2025, VinFast bán gần 197.000 ô tô điện trên toàn cầu. Riêng 8 tháng đầu năm 2026, doanh số tại Việt Nam đã vượt 154.000 xe, gấp hơn ba lần thương hiệu đứng sau.

Sản lượng gia tăng đồng nghĩa nhu cầu cung cấp linh kiện, phụ tùng, vật liệu và các dịch vụ kỹ thuật cũng mở rộng. Nếu những nhu cầu ấy được đáp ứng ngày càng nhiều bởi doanh nghiệp Việt, giá trị của ngành ô tô sẽ được phân bổ sâu hơn vào nền kinh tế trong nước, thay vì tập trung chủ yếu ở khâu lắp ráp và phân phối sản phẩm cuối cùng.

Đặc biệt, với mục tiêu nâng tỷ lệ nội địa hóa lên 80%, thậm chí cao hơn, VinFast đang đặt ra nhu cầu phát triển một hệ thống nhà cung cấp có quy mô và năng lực tương ứng. Đây là thách thức lớn về công nghệ, chất lượng, khả năng quản trị, đồng thời mở ra thị trường tiềm năng cho những doanh nghiệp Việt sẵn sàng đầu tư để đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao.

Từ những đơn hàng trong nước đến chuỗi giá trị toàn cầu

Nhìn ra thế giới, sự trưởng thành của những nền công nghiệp hàng đầu thường gắn liền với quá trình hình thành các tập đoàn lớn cùng mạng lưới nhà cung cấp phát triển xung quanh. Toyota tại Nhật Bản, Hyundai và Samsung tại Hàn Quốc là những ví dụ tiêu biểu về khả năng tạo dựng hệ sinh thái công nghiệp, trong đó sự mở rộng của doanh nghiệp đầu tàu kéo theo sự phát triển của nhiều công ty sản xuất linh kiện, thiết bị và dịch vụ kỹ thuật.

Trong mô hình này, doanh nghiệp đầu chuỗi giữ vai trò đặc biệt bởi họ có khả năng tổ chức thị trường, xác lập tiêu chuẩn và kết nối các nhà cung cấp thành một hệ thống sản xuất thống nhất.

PGS-TS. Trần Đình Thiên từng nhấn mạnh sự cần thiết phải có những tập đoàn lớn giữ vai trò trụ cột của nền kinh tế, từ đó hình thành các chuỗi sản xuất đủ mạnh để doanh nghiệp Việt tham gia và phát triển.

"Cần có những tập đoàn lớn như trụ cột của nền kinh tế để họ trở thành đầu chuỗi, không phải hỗ trợ bản thân mà hỗ trợ chuỗi sản xuất của Việt Nam", PGS-TS. Thiên nhận định.

Đặt trong thực tế Việt Nam, vai trò của Vingroup có thể được nhìn nhận từ khả năng tập hợp nguồn lực của nhiều doanh nghiệp để thực hiện những dự án có quy mô và yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao.

Trong lĩnh vực xây dựng, các dự án của Vinhomes và Vingroup đã tạo cơ hội cho nhiều nhà thầu trong nước tham gia những công trình lớn, tiêu biểu như Coteccons với Landmark 81 hay Đại Dũng, QH Plus, ATAD với mái vòm thép kỷ lục của Nhà triển lãm Kim Quy tại Trung tâm Triển lãm Việt Nam.

Trong lĩnh vực giao thông, GSM góp phần thúc đẩy hàng trăm doanh nghiệp vận tải cùng hàng nghìn đối tác tham gia quá trình điện hóa phương tiện. Trước đó, thông qua hệ thống VinMart, VinMart+, Vingroup từng hỗ trợ gần 800 hộ sản xuất đưa nông sản sạch ra thị trường, góp phần thay đổi phương thức sản xuất và tiêu thụ tại nhiều địa phương.

Dù hoạt động trong những ngành nghề rất khác nhau, các trường hợp trên có một điểm chung đáng chú ý. Đó là khi một doanh nghiệp lớn tạo ra thị trường đủ sức hấp dẫn, các đối tác trong nước có thêm cơ hội tham gia những hoạt động kinh doanh mà trước đây họ khó tiếp cận ở quy mô tương đương.

Với ngành công nghiệp, tác động này còn sâu rộng hơn bởi yêu cầu trở thành nhà cung cấp thường gắn liền với quá trình nâng cấp năng lực sản xuất. Một doanh nghiệp cơ khí muốn cung ứng cho ngành ô tô phải đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe về độ chính xác, chất lượng, tính đồng nhất của sản phẩm và khả năng giao hàng.

Các doanh nghiệp sản xuất thiết bị, linh kiện điện tử hay phần mềm cũng phải đầu tư cho công nghệ, nhân lực và hệ thống quản trị tương ứng. Những khoản đầu tư ấy có thể làm tăng chi phí ban đầu, nhưng đồng thời giúp doanh nghiệp nâng sức cạnh tranh về lâu dài.

Khi đã đạt được những tiêu chuẩn sản xuất cao, nhà cung cấp có cơ hội tiếp cận thêm khách hàng mới, mở rộng sang những lĩnh vực có yêu cầu tương đồng và tham gia các chuỗi giá trị có hàm lượng công nghệ cao hơn.

Đây là một trong những lợi ích quan trọng nhất của việc phát triển mạng lưới nhà cung cấp nội địa. Thay vì chỉ gia tăng số lượng doanh nghiệp tham gia, quá trình liên kết với các tập đoàn lớn có thể giúp nâng cao chất lượng của cả hệ thống sản xuất. Cơ hội ấy càng rõ nét khi doanh nghiệp đầu chuỗi mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế.

Với sự hiện diện của các nhà máy VinFast tại Indonesia và Ấn Độ, những doanh nghiệp Việt đáp ứng yêu cầu có thêm khả năng cung cấp sản phẩm cho các cơ sở sản xuất ở nước ngoài. Tham gia mạng lưới sẵn có của một tập đoàn Việt giúp họ tiếp cận thị trường quốc tế thuận lợi hơn so với việc tự xây dựng hệ thống khách hàng, phát triển kênh phân phối và tìm kiếm đối tác từ đầu.

Xa hơn, nếu tích lũy được kinh nghiệm, công nghệ và uy tín từ những hợp đồng quốc tế, các nhà cung cấp có thể từng bước xây dựng vị thế độc lập trên thị trường toàn cầu.

Khi đó, quá trình quốc tế hóa của một tập đoàn sẽ tạo điều kiện cho nhiều doanh nghiệp khác cùng phát triển ra bên ngoài biên giới. Chính ở khía cạnh này, chiến lược mở rộng hệ sinh thái công nghiệp của Vingroup mang một ý nghĩa đáng chú ý.

Doanh nghiệp liên tục đầu tư vào những lĩnh vực cần nguồn lực lớn, từ ô tô điện, công nghệ đến luyện kim, năng lượng và hạ tầng. Mỗi lĩnh vực mới đều kéo theo nhu cầu về một mạng lưới sản xuất và cung ứng tương ứng, mở thêm dư địa phát triển cho các doanh nghiệp trong nước.

Tất nhiên, cơ hội tham gia chuỗi cung ứng sẽ luôn đi kèm yêu cầu cạnh tranh về chất lượng, giá thành và năng lực thực hiện. Sự hiện diện của một doanh nghiệp đầu tàu có thể tạo ra thị trường, nhưng khả năng nắm bắt thị trường ấy phụ thuộc vào chính năng lực của từng nhà cung cấp.

Mối quan hệ hợp tác chỉ có thể phát triển bền vững khi cả hai phía cùng đạt được hiệu quả kinh tế và lợi ích lâu dài. Với Vingroup, việc mở rộng hệ thống nhà cung cấp nội địa cũng gắn trực tiếp với nhu cầu chủ động nguồn cung, tối ưu chi phí và nâng sức cạnh tranh của các ngành kinh doanh.

Khi lợi ích thương mại của tập đoàn gặp mục tiêu nâng cao năng lực sản xuất của doanh nghiệp Việt, mối liên kết có cơ sở để duy trì và phát triển lâu dài.

Sau bốn thập kỷ đổi mới, khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam đã hình thành những tập đoàn lớn có khả năng đầu tư vào các lĩnh vực từng đòi hỏi sự hiện diện chủ yếu của doanh nghiệp nước ngoài.

Bước phát triển tiếp theo đòi hỏi sự lớn mạnh ấy được chuyển hóa thành năng lực chung của nền kinh tế, thông qua những mạng lưới sản xuất, công nghệ và cung ứng có tỷ lệ tham gia ngày càng cao của doanh nghiệp nội địa.

Từ góc nhìn đó, nỗ lực phát triển nhà cung cấp của Vingroup mang ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi mua sắm nguyên vật liệu hay ký kết hợp đồng thương mại. Nếu được triển khai hiệu quả và lâu dài, đây có thể trở thành một mô hình liên kết đáng tham khảo giữa doanh nghiệp đầu tàu và cộng đồng doanh nghiệp Việt, góp phần hình thành những chuỗi cung ứng có sức cạnh tranh quốc tế, đồng thời giúp nền kinh tế giữ lại nhiều giá trị hơn từ chính những sản phẩm mang thương hiệu Việt.