Anh đầu tư 300 triệu bảng vào lượng tử, hỗ trợ 74 doanh nghiệp spin-off
Sau 10 năm đầu tư vào công nghệ lượng tử, Anh ghi nhận 74 doanh nghiệp spin-off và hơn 2.000 việc làm kỹ năng cao, song nhiều tác động vẫn dựa trên ước tính.
- Đến năm 2030, Đại học Bách khoa Hà Nội ươm tạo ít nhất 10 doanh nghiệp spin-off, start-up
- Máy tính lượng tử: Mối đe dọa mới đối với an ninh mạng toàn cầu
- Ba bước ngoặt lớn về bảo vệ dữ liệu, tài sản số của doanh nghiệp và bài toán tối ưu chi phí bảo mật hậu lượng tử
- Tiết kiệm năng lượng: Từ giải pháp kỹ thuật đến văn hóa quản trị
Ngày 6/11/2026, Cơ quan Nghiên cứu và Đổi mới Vương quốc Anh (UK Research and Innovation - UKRI) công bố kết quả đánh giá độc lập về hiệu quả đầu tư vào công nghệ lượng tử trong giai đoạn 2014–2024. Chương trình do Hội đồng Nghiên cứu Khoa học Vật lý và Kỹ thuật (EPSRC) triển khai với tổng vốn đầu tư khoảng 300 triệu bảng Anh.
Theo UKRI, khoản đầu tư kéo dài một thập kỷ đã hỗ trợ hình thành 74 doanh nghiệp spin-off (doanh nghiệp phát triển từ hoạt động nghiên cứu), tạo ra hơn 2.000 việc làm kỹ năng cao và thu hút ước tính 482 triệu bảng Anh vốn đầu tư tư nhân.
Báo cáo đánh giá do Fortia Insight thực hiện, được UKRI đăng tải trong hồ sơ công bố ngày 5/11/2026. Ngoài kết quả thương mại hóa, nghiên cứu còn xem xét năng lực khoa học, đào tạo nhân lực, phát triển vùng và vị thế cạnh tranh quốc tế của Anh trong lĩnh vực lượng tử.

Các mốc phát triển chương trình đầu tư công nghệ lượng tử của Anh từ năm 2013 đến 2025. Nguồn: UKRI/EPSRC, Fortia Insight.
74 doanh nghiệp spin-off hình thành từ hệ sinh thái nghiên cứu
Khoản đầu tư 300 triệu bảng của EPSRC tập trung vào ba cấu phần gồm các trung tâm nghiên cứu công nghệ lượng tử (Research Hubs), trung tâm đào tạo và phát triển kỹ năng (Training and Skills Hubs) và trung tâm đào tạo tiến sĩ (CDTs).
Theo báo cáo, 74 doanh nghiệp spin-off được xác định có liên hệ với các trung tâm thuộc chương trình. Trong đó, 33 doanh nghiệp chỉ thuộc nhóm trung tâm nghiên cứu, 36 doanh nghiệp chỉ thuộc nhóm đào tạo và kỹ năng, còn 5 doanh nghiệp nhận hỗ trợ từ cả hai nhóm.
Về nguồn vốn, UKRI công bố chương trình đã huy động ước tính 482 triệu bảng Anh từ khu vực tư nhân. Đây là chỉ tiêu phản ánh khả năng thu hút nguồn lực đầu tư thông qua hệ sinh thái nghiên cứu, đào tạo và thương mại hóa công nghệ.
Đối với việc làm, báo cáo ước tính các trung tâm nghiên cứu đã góp phần tạo ra 2.115 vị trí có giá trị cao trong giai đoạn 2014–2024. Các trung tâm đào tạo và kỹ năng ghi nhận thêm 229 vị trí trong giai đoạn 2016–2022, theo dữ liệu báo cáo của chương trình QTEC tại Đại học Bristol.
![]() |
Biểu đồ phân bổ số việc làm kỹ năng cao được ghi nhận và ước tính từ các trung tâm công nghệ lượng tử của Anh. Nguồn: UKRI/EPSRC, Fortia Insight.
Hoạt động đào tạo cũng đóng góp vào kết quả phát triển nhân lực. Báo cáo cho biết 419 nghiên cứu sinh tiến sĩ và nhà nghiên cứu sau tiến sĩ được hỗ trợ thông qua các trung tâm nghiên cứu, trong khi các trung tâm đào tạo và kỹ năng hỗ trợ 49 nghiên cứu sinh tiến sĩ.
Theo đánh giá của Fortia Insight, mô hình kết hợp nghiên cứu, đào tạo và hợp tác doanh nghiệp đã giúp Anh xây dựng hệ sinh thái lượng tử có khả năng chuyển những kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm thành sản phẩm, dịch vụ và doanh nghiệp công nghệ.
Những giới hạn cần lưu ý khi đánh giá hiệu quả đầu tư
Dù ghi nhận nhiều kết quả tích cực, báo cáo cũng chỉ ra những hạn chế về phương pháp thu thập dữ liệu và lượng hóa tác động kinh tế.
Fortia Insight triển khai hai khảo sát trong tháng 5/2025. Khảo sát dành cho các trung tâm nghiên cứu thu về 52 phản hồi, tương ứng tỷ lệ trả lời 24%. Khảo sát dành cho nhóm đào tạo và kỹ năng, cùng các trung tâm đào tạo tiến sĩ, nhận được 16 phản hồi, tỷ lệ 23%.
Cả hai tỷ lệ đều thấp hơn mục tiêu 30% mà nhóm đánh giá đặt ra. Nghiên cứu cũng sử dụng dữ liệu chương trình, phân tích công bố khoa học và các cuộc phỏng vấn chuyên sâu để bổ sung bằng chứng.
Đáng chú ý, ước tính 2.115 việc làm từ các trung tâm nghiên cứu được xây dựng dựa trên thông tin do 13 người tham gia khảo sát cung cấp. Trong khi đó, số liệu việc làm của các trung tâm đào tạo và kỹ năng chưa bao phủ đầy đủ hoạt động tại University College London và Imperial College London.
![]() |
Bảng thống kê doanh nghiệp spin-off và nguồn vốn đầu tư tư nhân gắn với chương trình công nghệ lượng tử của Anh. Nguồn: UKRI/EPSRC, Fortia Insight.
Nhóm nghiên cứu thừa nhận dữ liệu khảo sát có thể chịu ảnh hưởng của sai lệch phản hồi và mức độ bao phủ hạn chế. Vì vậy, các chỉ tiêu việc làm cần được hiểu là kết quả đánh giá tác động theo phương pháp nghiên cứu, không phải số liệu kiểm đếm đầy đủ toàn bộ ngành công nghiệp lượng tử Anh.
Đối với vốn tư nhân, Bảng 4 của báo cáo ghi nhận 464,5 triệu bảng được quy cho các trung tâm nghiên cứu và 22,4 triệu bảng cho các trung tâm đào tạo và kỹ năng, sau khi điều chỉnh các yếu tố về mức độ đóng góp, tác động thay thế và thiên lệch lạc quan.
Tổng hai khoản này đạt khoảng 486,9 triệu bảng, không hoàn toàn trùng với con số 482 triệu bảng nêu trong thông cáo UKRI. Báo cáo sử dụng nhiều mốc thời gian và giả định khác nhau, bao gồm cả dự phóng đến năm tài chính 2030–2031. Do đó, cần làm rõ cách tổng hợp trước khi coi đây là số vốn tư nhân thực tế đã huy động.
Về hiệu quả kinh tế, báo cáo ước tính tổng lợi ích quy đổi thành tiền đạt 545,6 triệu bảng so với tổng chi phí 442,8 triệu bảng trong kịch bản thận trọng, tương ứng tỷ số lợi ích trên chi phí (BCR) là 1,23. Kịch bản tích cực đưa chỉ số này lên 1,29. Phạm vi chi phí trong phép tính này khác với khoản đầu tư EPSRC khoảng 300 triệu bảng được nêu trong thông cáo.
Những kết quả trên cho thấy tiềm năng thương mại hóa từ đầu tư khoa học dài hạn, đồng thời đặt ra yêu cầu về hệ thống giám sát, thống kê và đánh giá tác động.
Đối với Việt Nam, cách tiếp cận của Anh có thể là một tài liệu tham khảo khi xây dựng bộ chỉ số đánh giá các chương trình đầu tư công nghệ chiến lược. Bên cạnh số lượng đề tài nghiên cứu hoặc công bố khoa học, việc theo dõi doanh nghiệp spin-off, vốn tư nhân, việc làm, sản phẩm thương mại hóa và hiệu quả sử dụng vốn sẽ giúp đánh giá rõ hơn kết quả đầu tư.
Quan trọng hơn, mỗi chỉ tiêu cần đi kèm phương pháp xác định, nguồn dữ liệu và mức độ tin cậy, nhằm phân biệt giữa kết quả đã ghi nhận, tác động ước tính và lợi ích dự kiến trong tương lai.


