Chiến lược bứt phá năng suất Việt Nam trong kỷ nguyên mới: Góc nhìn từ APO

07:12, 22/02/2026

Theo đánh giá của ông Arsyoni Buana, Trưởng phòng các dự án quốc gia của Tổ chức Năng suất Châu Á (APO), Việt Nam đang nổi lên là một trong những nền kinh tế có tốc độ tăng năng suất nhanh trong ASEAN.

Tuy nhiên, để biến đà tăng này thành lợi thế cạnh tranh dài hạn, Việt Nam cần bước qua một “bước chuyển” quan trọng: từ tăng trưởng dựa vào đầu vào sang tăng trưởng dựa trên đổi mới, công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực.

Từ góc nhìn tổng thể, ông Arsyoni Buana nhận định Việt Nam là quốc gia “leo dốc nhanh” về năng suất trong năm qua, dù xuất phát điểm còn tương đối thấp. Năng suất lao động của Việt Nam hiện nằm trong nhóm các nền kinh tế có tốc độ cải thiện nhanh nhất ASEAN, đặc biệt khi đặt cạnh các quốc gia có trình độ thu nhập tương đương.

Tuy nhiên, nếu xét về mức năng suất tuyệt đối trên mỗi lao động, Việt Nam vẫn đứng sau các nền kinh tế dẫn đầu khu vực. Khoảng cách với Singapore và Malaysia còn khá xa; Việt Nam cũng vẫn thấp hơn Thailand, dù đã vượt lên so với Cambodia, Laos và Myanmar. Thực tế này cho thấy tăng trưởng nhanh là điều kiện cần, nhưng chưa đủ để thu hẹp khoảng cách năng suất trong khu vực.

Nhằm nâng cao năng suất của Việt Nam, trong nội dung Kế hoạch tổng thể quốc gia về năng suất của Việt Nam do APO hỗ trợ đã thể hiện rõ mục tiêu, đến năm 2030, Việt Nam sẽ không chỉ tăng trưởng nhanh mà còn từng bước cải thiện thứ hạng năng suất trong ASEAN, với động lực ngày càng ít phụ thuộc vào đầu vào giá rẻ, thay vào đó là đổi mới sáng tạo, công nghệ và quản trị tốt hơn. Chính vì vậy, đây được xem là giai đoạn quyết định nếu Việt Nam có thể duy trì tốc độ tăng năng suất cao và nâng được năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP).

Ông Arsyoni Buana, Trưởng phòng các dự án quốc gia của Tổ chức Năng suất Châu Á (APO)

Chuyển đổi mô hình tăng trưởng dưới sự tác động của công nghệ

Trong bối cảnh toàn cầu hóa mạnh mẽ như hiện nay, chiến lược nâng cao năng suất của các quốc gia hiện nay đang chịu tác động đồng thời của ba xu hướng lớn: trí tuệ nhân tạo và công nghệ số, các mô hình quản trị mới, và quá trình chuyển đổi xanh, và Việt Nam cũng không phải ngoại lệ.

AI và tự động hóa đang làm thay đổi bản chất của năng suất, khi giá trị ngày càng tập trung vào tri thức, dữ liệu và các tài sản vô hình. Tuy nhiên, theo kinh nghiệm quốc tế, công nghệ không tự động tạo ra năng suất. Các công cụ số chỉ phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp đồng thời cải tổ quản trị, tổ chức công việc và văn hóa lãnh đạo. Chính vì vậy, nhiều chính phủ hiện nay không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận công nghệ mà còn đầu tư mạnh vào nâng cao năng lực quản lý và dịch vụ tư vấn, đặc biệt cho khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Theo đánh giá của chuyên gia, Việt Nam đang từng bước hội tụ các định hướng này. Kế hoạch năng suất quốc gia, chương trình chuyển đổi số và chiến lược tăng trưởng xanh đang dần hình thành một tầm nhìn chung, trong đó AI, số hóa và công nghệ xanh trở thành các đòn bẩy cốt lõi, chứ không còn là những chương trình riêng lẻ.

Con người và tiêu chuẩn: Nền tảng của năng suất bền vững

Liên quan đến yếu tố quyết định năng suất, vị chuyên gia cũng nhấn mạnh, con người vẫn luôn vai trò then chốt. Thực tiễn quốc tế cho thấy, các doanh nghiệp đầu tư vào ICT, tự động hóa hay AI sẽ đạt mức tăng năng suất lớn nhất khi họ đồng thời sở hữu đội ngũ lao động lành nghề, nhà quản lý có năng lực và văn hóa cải tiến liên tục. Ngược lại, trong bối cảnh nguồn nhân lực yếu, đầu tư công nghệ thường không mang lại kết quả như kỳ vọng.

Kinh nghiệm đến từ các nước phát triển như Hàn Quốc, Nhật Bản và Singapore như những minh chứng điển hình. Hàn Quốc kết hợp đầu tư mạnh vào R&D và hạ tầng số với nâng cấp kỹ năng kỹ thuật và nghề nghiệp. Nhật Bản cho thấy các phương pháp lấy con người làm trung tâm như kaizen và quản trị tinh gọn có thể nâng cao năng suất cho hàng nghìn doanh nghiệp nhỏ và vừa, và hiện nay đang được “số hóa”. Singapore xây dựng một hệ sinh thái đồng bộ, gắn kết học tập suốt đời, tiếp nhận công nghệ và nâng cao năng suất. Từ những ví dụ trên, đã hình thành một hướng đi cho Việt Nam, áp dụng khoa học công nghệ đều cần song hành với đầu tư nghiêm túc cho vốn nhân lực và năng lực quản trị.

Trong quá trình nâng cao năng suất dài hạn, tiêu chuẩn cũng đóng một vai trò quan trọng. Các bộ tiêu chuẩn điển hình với doanh nghiệp như ISO 9001, ISO 14001, ISO 50001 và các tiêu chuẩn quản lý năng suất được ví như “hệ điều hành” của doanh nghiệp hiện đại, tạo nền tảng cho quy trình, dữ liệu và cải tiến liên tục.

Trong bối cảnh chuyển đổi xanh và chuyển đổi số, tiêu chuẩn hóa giúp doanh nghiệp nhận diện lãng phí, giảm tiêu thụ năng lượng và tài nguyên, đồng thời tạo ra dữ liệu đáng tin cậy để tích hợp vào các hệ thống số và công cụ AI. Quan trọng hơn, tiêu chuẩn biến những mục tiêu chung chung như “xanh hóa” hay “số hóa” thành các quy trình cụ thể, có thể đo lường.

Trong thời gian tới, tiêu chuẩn sẽ ngày càng được chú trọng và sử dụng một cách chiến lược hơn, không chỉ coi đó là chứng chỉ, mà là điều kiện tham gia các chương trình nâng cấp chuỗi cung ứng và chuyển đổi số; đồng thời việc lồng ghép tiêu chuẩn vào các khóa đào tạo trong doanh nghiệp sẽ hình thành một chuẩn mực tư duy ngay từ đầu.

Nhìn vào bức tranh toàn cảnh tại Việt Nam, ông Buana cho rằng cần ưu tiên một số lĩnh vực để tạo đột phá năng suất trong giai đoạn tới, gồm: công nghiệp chế tạo tiên tiến và xanh; kinh tế số và dịch vụ kinh doanh hiện đại; chuyển dịch năng lượng và hạ tầng xanh; du lịch giá trị cao, bền vững; và nông nghiệp thông minh, thích ứng khí hậu gắn với chế biến sâu.

Tuy nhiên, xuyên suốt tất cả các lĩnh vực này, yếu tố mang tính quyết định vẫn là vốn nhân lực – từ đào tạo nghề, giáo dục đại học đến học tập suốt đời. Nếu hệ thống kỹ năng của Việt Nam được gắn chặt với các ưu tiên năng suất nói trên, giai đoạn 2025–2035 hoàn toàn có thể trở thành một thập kỷ chuyển đổi năng suất thực chất, thay vì chỉ là những cải thiện mang tính gia tăng.