Đột phá nguồn nhân lực chất lượng cao là động lực của mọi động lực để xây dựng đất nước hùng cường

10:53, 12/02/2026

Sau gần bốn thập niên đổi mới, Việt Nam không còn ở điểm xuất phát của một nền kinh tế thiếu thốn mà đang đứng trước ngưỡng cửa của một kỷ nguyên phát triển mới – kỷ nguyên vươn mình mạnh mẽ và khẳng định vị thế quốc gia.

Đây không chỉ là hành trình gia tăng quy mô kinh tế, mà là quá trình tích tụ nội lực, đánh thức ý chí và khát vọng dân tộc sau nửa thế kỷ hòa bình. Trong tiến trình ấy, con người – với trí tuệ, bản lĩnh và tinh thần đổi mới sáng tạo – chính là yếu tố quyết định.

Từ thế kỷ XV, Thân Nhân Trung đã khẳng định: “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia”. Khi nguyên khí thịnh thì thế nước mạnh và hưng thịnh; khi nguyên khí suy thì quốc gia yếu và suy vong. Lịch sử dân tộc cho thấy, mọi triều đại hưng thịnh đều gắn với chính sách trọng dụng nhân tài, mở khoa thi, chiêu hiền đãi sĩ, khuyến khích hiếu học và đề cao đạo lý tôn sư trọng đạo. Truyền thống ấy không chỉ là một chính sách quản trị, mà đã trở thành một giá trị văn hóa bền sâu trong tâm thức người Việt. Chính nền tảng văn hóa trọng dụng nhân tài đó là mạch nguồn tinh thần để hôm nay chúng ta tiếp tục khẳng định: Nguồn nhân lực chất lượng cao là động lực của mọi động lực phát triển.

Ảnh minh hoạ. Nguồn: baochinhphu.vn

Ba xu hướng lớn và yêu cầu tái cấu trúc nguồn nhân lực

Văn kiện Đại hội XIV của Đảng tiếp tục nhấn mạnh đột phá về nguồn nhân lực, nhất là nhân lực chất lượng cao gắn với khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Đây không chỉ là sự kế thừa quan điểm nhất quán từ các kỳ đại hội trước, mà còn thể hiện bước tiến trong tư duy phát triển: chuyển từ nền kinh tế dựa nhiều vào lao động giản đơn sang nền kinh tế tri thức, kinh tế số và kinh tế xanh. Nếu thể chế là “đường ray”, hạ tầng là “bệ đỡ”, thì nguồn nhân lực chất lượng cao chính là “đầu tàu”. Không có nhân lực chất lượng cao, mọi chiến lược chuyển đổi số, công nghiệp hóa, hiện đại hóa hay khát vọng trở thành quốc gia phát triển vào giữa thế kỷ XXI đều khó trở thành hiện thực.

Chuyển đổi số, kinh tế xanh và hội nhập quốc tế sâu rộng đang là ba xu hướng định hình lại cấu trúc phát triển toàn cầu. Những xu hướng này không chờ đợi bất kỳ quốc gia nào. Với Việt Nam, chúng đang đi trước một bước so với hệ thống đào tạo và quản trị nhân lực, tạo ra độ trễ đáng lo ngại nếu không có cải cách kịp thời.

Trước hết, chuyển đổi số làm thay đổi tận gốc cách thức đào tạo và sử dụng lao động. Nếu trước đây giáo dục chủ yếu truyền thụ kiến thức, thì nay phải chuyển mạnh sang phát triển năng lực số, tư duy dữ liệu, khả năng thích ứng công nghệ và tinh thần học tập suốt đời. Một tấm bằng không còn là “bảo hiểm nghề nghiệp” suốt đời; chính năng lực học hỏi liên tục mới quyết định vị thế của mỗi cá nhân. Tinh thần “lấy thực thi làm thước đo” mà Đại hội XIV nhấn mạnh cũng đòi hỏi cơ chế sử dụng nhân lực phải dựa trên hiệu quả công việc, sản phẩm cụ thể, thay vì nặng về bằng cấp và thâm niên.

Thứ hai, kinh tế xanh và phát triển bền vững mở ra nhu cầu lớn về nhân lực trong các lĩnh vực mới như năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn, quản lý môi trường, tài chính xanh. Trong khi đó, đào tạo của chúng ta vẫn chậm cập nhật, chưa gắn chặt với chuẩn mực xanh quốc tế. Nếu không điều chỉnh nhanh chóng, Việt Nam sẽ khó tham gia sâu vào các chuỗi giá trị xanh – nơi giá trị gia tăng và hàm lượng tri thức ngày càng cao.

Thứ ba, hội nhập quốc tế sâu rộng đặt người lao động Việt Nam vào thế cạnh tranh trực tiếp với khu vực và thế giới. Chuẩn kỹ năng nghề, ngoại ngữ, tác phong công nghiệp và đạo đức nghề nghiệp phải tiệm cận chuẩn mực toàn cầu. Nếu không, Việt Nam có nguy cơ chỉ dừng lại ở các công đoạn gia công, lắp ráp, trong khi các khâu nghiên cứu – phát triển, thiết kế và quản trị chuỗi cung ứng vẫn thuộc về những nền kinh tế có nhân lực trình độ cao.

Dù vậy, Việt Nam không thiếu lợi thế. Gần 69% dân số đang ở độ tuổi lao động (Tổng cục Thống kê, 2023), mở ra “cửa sổ dân số vàng” đến khoảng năm 2042. Người lao động Việt Nam được đánh giá nhanh nhạy, cần cù, có khả năng tiếp thu công nghệ mới; tỷ lệ người học đại học, cao đẳng tăng nhanh; tầng lớp trí thức trẻ ngày càng đông đảo. Làn sóng dịch chuyển đầu tư toàn cầu với sự hiện diện của các tập đoàn lớn cũng tạo cơ hội nâng cấp chất lượng nhân lực nếu chúng ta chuẩn bị tốt.

Tuy nhiên, điểm nghẽn lớn nhất vẫn nằm ở chất lượng và cơ chế sử dụng. Đào tạo còn nặng lý thuyết; kỹ năng thực hành, kỹ năng mềm và tư duy sáng tạo chưa được chú trọng tương xứng. Mối liên kết giữa nhà trường – doanh nghiệp – thị trường lao động còn lỏng lẻo. Cơ chế tuyển dụng, đãi ngộ và trọng dụng nhân tài, nhất là trong khu vực công, còn cứng nhắc, chưa thực sự dựa trên năng lực và hiệu quả. Hệ quả là tình trạng lãng phí nguồn lực và “chảy máu chất xám” vẫn tiếp diễn.

Nếu không kịp thời cải thiện, trong 10–20 năm tới Việt Nam có thể đối mặt với nguy cơ mắc kẹt trong bẫy thu nhập trung bình, suy giảm lợi thế cạnh tranh quốc gia, gia tăng bất bình đẳng xã hội và tụt hậu trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Từ truyền thống “chiêu hiền đãi sĩ” đến kiến tạo môi trường phát triển con người                               

Đại hội XIV xác định phát triển và trọng dụng nhân tài là một đột phá chiến lược. Điều này không chỉ là yêu cầu kinh tế, mà còn là sự tiếp nối truyền thống văn hóa của dân tộc. Từ các triều đại Lý, Trần, Lê với những khoa thi chọn người tài, đến thời đại Hồ Chí Minh với quan điểm “dùng người như dùng gỗ”, lịch sử Việt Nam luôn đề cao việc phát hiện, bồi dưỡng và sử dụng nhân tài vì lợi ích quốc gia. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Nước nhà cần phải kiến thiết. Kiến thiết cần phải có nhân tài”. Tinh thần ấy hôm nay cần được cụ thể hóa bằng thể chế minh bạch, cơ chế cạnh tranh lành mạnh và môi trường làm việc khuyến khích sáng tạo.

Theo TS. Nguyễn Sĩ Dũng, để trở thành quốc gia phát triển vào giữa thế kỷ XXI, Việt Nam phải chuyển từ tăng trưởng dựa vào lao động giá rẻ sang phát triển dựa trên tri thức và kỹ năng. Trước hết, cần đổi mới căn bản giáo dục và đào tạo theo hướng phát triển năng lực, kỹ năng mềm, kỹ năng số và tư duy sáng tạo; giảm mạnh đào tạo hàn lâm xa rời thực tiễn. Đại học phải thực sự tự chủ, gắn với nhu cầu doanh nghiệp và hội nhập quốc tế; giáo dục nghề nghiệp chất lượng cao phải được coi là trụ cột quan trọng.

Cùng với đó là xây dựng hệ sinh thái học tập suốt đời, thúc đẩy đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động đang làm việc; gắn kết cung – cầu lao động bằng hệ thống dự báo nhân lực quốc gia; cải cách cơ chế tuyển dụng theo nguyên tắc “có vào, có ra”, “có lên, có xuống”; trả lương theo hiệu quả; bảo vệ và khuyến khích những người dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm.

Quan trọng hơn, phải nuôi dưỡng một “văn hóa trọng dụng nhân tài” trong toàn xã hội – nơi người tài được tôn trọng, được trao cơ hội cống hiến và được đánh giá công bằng. Khi đó, phát triển nguồn nhân lực không chỉ là nhiệm vụ của ngành giáo dục, mà trở thành chiến lược quốc gia đặt con người ở vị trí trung tâm.

Đã đến lúc Việt Nam chuyển từ tư duy “đào tạo để đủ dùng” sang “kiến tạo để dẫn dắt”; từ coi con người là “đối tượng phục vụ của phát triển” sang xác lập con người là “chủ thể của phát triển”. Khi truyền thống “hiền tài là nguyên khí quốc gia” được thổi bùng trong bối cảnh mới của kinh tế tri thức và chuyển đổi số, nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ thực sự trở thành động lực của mọi động lực để đất nước phát triển văn minh, hùng cường, thịnh vượng trong thế kỷ XXI.