Giá sạc xe điện cần minh bạch từng khoản để người dùng dễ so sánh
Chi phí một lần sạc có thể gồm tiền điện, phí đỗ xe và khoản thu khi tiếp tục chiếm chỗ sau khi sạc xong. Công khai đầy đủ cách tính, điều kiện phát sinh và dữ liệu giao dịch là yêu cầu cần thiết để người dùng chủ động lựa chọn, kiểm tra khoản tiền phải trả.
Tiền điện chưa phải toàn bộ chi phí
Một mức giá tính theo kWh giúp người sử dụng xe điện ước tính tiền nạp năng lượng. Tuy nhiên, nếu điểm sạc nằm trong bãi đỗ có thu phí hoặc áp dụng khoản thu bổ sung khi xe chưa rời vị trí sau khi kết thúc sạc, số tiền thanh toán có thể cao hơn phép tính đơn giản giữa lượng điện và đơn giá.
Bởi vậy, đánh giá dịch vụ sạc rẻ hay đắt cần dựa trên tổng chi phí của một giao dịch, cùng điều kiện sử dụng. Người dùng cần biết mình trả tiền cho lượng điện đã nhận, thời gian sử dụng thiết bị, chỗ đỗ xe hay một gói dịch vụ kết hợp.
Trên trang thông tin về trạm sạc ô tô điện, V-Green công bố đơn giá 3.858 đồng/kWh, áp dụng từ ngày 19/3/2024, đồng thời đề cập khoản phí sử dụng dịch vụ trạm sạc bổ sung. Đây là biểu giá công bố; số tiền khách hàng thực trả còn cần đối chiếu với chính sách ưu đãi và điều kiện áp dụng cho từng trường hợp.
Chẳng hạn, nếu áp dụng đơn giá 3.858 đồng/kWh, một phiên sạc ghi nhận 30 kWh có tiền sạc là 115.740 đồng, trước khi xét ưu đãi hoặc khoản thu khác. Phép tính này chỉ phản ánh phần tiền sạc theo điện năng, chưa đại diện cho tổng chi phí nếu địa điểm còn thu tiền đỗ xe.
Trong điều khoản sử dụng dịch vụ, EV ONE cũng đề cập việc khách hàng phải tuân thủ quy định của đối tác địa điểm, bao gồm hạn chế đỗ xe, thời gian đỗ và chi phí liên quan đến đỗ xe nếu có. Điều này cho thấy dịch vụ sạc và dịch vụ sử dụng mặt bằng có thể do các chủ thể khác nhau quản lý.
Việc tách các khoản thu có thể phù hợp với cách tổ chức kinh doanh. Nhưng đối với người sử dụng, thông tin phải được thể hiện đủ rõ để biết tổng nghĩa vụ thanh toán trước khi quyết định vào trạm. Một đơn giá sạc dễ nhìn sẽ chưa đủ nếu phí tại địa điểm chỉ xuất hiện trong phần điều khoản dài hoặc được thông báo khi khách chuẩn bị rời bãi.
Với tiền điện, cần công khai đơn vị tính, thuế và mức giá áp dụng. Với phí đỗ xe, cần biết tính theo lượt, giờ hay khoảng thời gian; thời gian sạc có được miễn hoặc giảm hay không. Với phí chiếm chỗ sau khi kết thúc sạc, cần chỉ rõ thời điểm bắt đầu tính, khoảng thời gian được phép di chuyển xe và cách làm tròn.

Chi phí sử dụng trạm sạc cần được công khai đầy đủ, từ tiền sạc đến các khoản phí phát sinh.
Khoản thu nhằm hạn chế xe chiếm vị trí quá lâu có thể giúp người đến sau tiếp cận trụ sạc. Tuy nhiên, người dùng phải có khả năng nhận biết lúc phiên sạc kết thúc và thời điểm phí bổ sung bắt đầu phát sinh. Thông báo trên ứng dụng, màn hình trụ hoặc tin nhắn cần đến đúng lúc, đủ rõ để khách chủ động xử lý.
Cũng cần phân biệt thời gian người dùng để xe sau khi sạc xong với thời gian thiết bị ngừng hoạt động, ứng dụng mất kết nối hoặc lỗi thanh toán. Nếu xảy ra tranh chấp, cơ sở tính tiền phải cho phép xác định thời gian nào thuộc trách nhiệm của khách hàng, thời gian nào phát sinh từ hệ thống.
Cách thu theo thời gian, nếu được áp dụng, còn đòi hỏi giải thích rõ hơn về công suất thực tế. Người sử dụng khó so sánh hai điểm sạc chỉ bằng giá mỗi phút nếu lượng điện nhận được trong cùng thời gian khác nhau. Công suất ghi trên trụ cũng không nên được hiểu là mức xe luôn nhận được suốt phiên sạc; khả năng tiếp nhận của xe và điều kiện vận hành có thể ảnh hưởng đến thời gian sử dụng.
Vì vậy, việc công khai giá cần đi cùng thông tin về dịch vụ. Người dùng phải biết xe có phù hợp với trụ sạc, mức phí nào áp dụng và khoản nào có thể phát sinh. Những thông tin này cần xuất hiện trước bước xác nhận giao dịch, thay vì buộc khách tự tìm ở nhiều nơi.
Công khai cách tính, giữ dữ liệu để đối chiếu
Bộ Công Thương đã ban hành Thông tư 61/2026/TT-BCT ngày 29/9/2026, kèm quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về trụ sạc, trạm sạc xe điện. Thông tư có hiệu lực từ ngày 1/7/2027.
Theo nội dung quy chuẩn được công bố, trạm sạc dịch vụ phải công khai thông tin về giá hoặc cách tính tiền và lượng điện tiêu thụ cho người sử dụng trước, trong giao dịch. Dữ liệu liên quan cần được bảo vệ, tránh chỉnh sửa, xóa trái phép. Quy chuẩn cũng đặt ra yêu cầu về khả năng tương thích kỹ thuật của trạm với các cấu hình xe được hỗ trợ.
Đối với người tiêu dùng, ý nghĩa của việc lưu giữ dữ liệu là có căn cứ kiểm tra khoản thu. Một giao dịch hoàn tất cần thể hiện rõ trạm và trụ đã sử dụng, thời điểm bắt đầu, kết thúc, lượng điện đo đếm, đơn giá, các khoản phí bổ sung, ưu đãi và tổng tiền.
Nếu hóa đơn hoặc lịch sử giao dịch chỉ thể hiện một số tiền tổng, khách hàng sẽ khó xác định phần tăng thêm đến từ đâu. Khi có chênh lệch giữa thông tin trên ứng dụng, màn hình trụ và khoản tiền bị trừ, dữ liệu chi tiết giúp hai bên đối chiếu, tránh giải thích bằng những nhận định chung.

Người dùng cần biết rõ cách tính tiền sạc và phí đỗ xe trước khi sử dụng dịch vụ.
Cũng cần phân biệt lượng điện được hệ thống đo đếm để thanh toán với mức tăng phần trăm pin hiển thị trên xe. Người dùng khó kiểm tra chính xác tiền sạc nếu chỉ dựa vào phần trăm pin trước và sau giao dịch. Đơn vị vận hành cần giải thích vị trí đo, căn cứ tính điện năng và cách xử lý khi khách nghi ngờ số liệu.
Minh bạch còn phải được duy trì khi thay đổi giá. Thời điểm áp dụng cần rõ ràng; người dùng cần biết biểu giá nào được sử dụng cho phiên sạc mình vừa xác nhận. Nếu có chương trình miễn hoặc giảm tiền sạc, các khoản còn phải trả cũng nên được công bố cùng thông tin ưu đãi.
Tương tự, gói nạp trước hoặc voucher sạc cần nêu thời hạn, phạm vi sử dụng, điều kiện hoàn tiền và cách xử lý số dư. Mức ưu đãi chỉ có ý nghĩa khi khách hàng hiểu đầy đủ những ràng buộc đi kèm và có thể sử dụng dịch vụ phù hợp với nhu cầu.
Một điểm cần đọc đúng trong quy chuẩn mới là yêu cầu về khả năng dùng chung gắn với sự tương thích của đầu nối, chế độ sạc và cấu hình kỹ thuật. Không nên từ đó suy ra mọi trạm đều phải phục vụ mọi mẫu xe, hoặc coi tương thích kỹ thuật đồng nghĩa với việc khách hàng đương nhiên được tiếp cận dịch vụ.
Bởi vậy, bên cạnh biểu giá, đơn vị vận hành nên công khai loại xe được hỗ trợ, điều kiện xác thực, phương thức thanh toán và thời gian hoạt động. Người dùng cần có thông tin để lựa chọn trước khi di chuyển đến trạm, nhất là khi lượng pin còn thấp và khả năng đổi sang địa điểm khác bị hạn chế.
Đối với điểm sạc trong bãi đỗ hoặc khu dân cư, việc phối hợp giữa đơn vị vận hành và bên quản lý mặt bằng cũng cần rõ trách nhiệm. Khách hàng phải biết khoản nào do bên nào thu, liên hệ với ai khi bị tính sai và ai giải quyết khi thiết bị gặp sự cố. Không nên để người sử dụng phải tự đi tìm từng đơn vị chỉ để làm rõ một giao dịch.
Mạng lưới trạm sạc phát triển sẽ thuận lợi hơn khi người dùng có thể so sánh cả giá, điều kiện sử dụng và chất lượng dịch vụ. Công khai từng khoản thu giúp doanh nghiệp cạnh tranh bằng thông tin rõ ràng, đồng thời giảm tranh chấp trong quá trình vận hành.
Người tiêu dùng cần được biết mình sẽ trả tiền cho những gì trước khi bắt đầu sạc, theo dõi được chi phí trong quá trình sử dụng và kiểm tra được sau khi thanh toán. Một bảng giá chỉ hoàn thành ý nghĩa của nó khi người dùng có thể tự tính và đối chiếu khoản tiền phải trả.
