Quản lý vốn lưu động - Tài trợ chuỗi cung ứng tại Việt Nam: Hiện trạng, nhu cầu và triển vọng tương lai

14:35, 04/01/2026

Gần hai thập kỷ qua, chúng ta thường nghe tới Tài trợ thương mại (Trade Finance) cùng các giải pháp tương ứng mà các ngân hàng trang bị và phát triển, nhằm hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các thương vụ trong và ngoài nước. Nhưng Tài trợ chuỗi cung ứng (SCF - Supply Chain Finance), thì gần như mới trên lý thuyết, và thực tế, rất nhiều nhiều hạn chế khiến giải pháp SCF chưa thực sự được triển khai và ứng dụng.

1. Hiện trạng tài trợ chuỗi cung ứng tại Việt Nam

Gần hai thập kỷ qua, chúng ta thường nghe tới Tài trợ thương mại (Trade Finance) cùng các giải pháp tương ứng mà các ngân hàng trang bị và phát triển, nhằm hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các thương vụ trong và ngoài nước. Nhưng Tài trợ chuỗi cung ứng (SCF – Supply Chain Finance), thì gần như mới trên lý thuyết, và thực tế, rất nhiều nhiều hạn chế khiến giải pháp SCF chưa thực sự được triển khai và ứng dụng.

Trong vòng một thập kỷ qua, tài trợ chuỗi cung ứng đã bắt đầu trở thành một chủ đề được nhắc đến nhiều trong ngành ngân hàng và khối doanh nghiệp lớn tại Việt Nam. Tuy nhiên, nhìn vào thực tế vận hành, có thể thấy khoảng cách lớn giữa “kỳ vọng trên lý thuyết” và “khả năng triển khai trên thực tế”. Các ngân hàng Việt Nam đã đầu tư hàng nghìn tỉ đồng vào Core Banking hiện đại, LOS tự động hoá thẩm định, Internet/Mobile Banking, Treasury, CRM, hệ thống phân tích rủi ro, và gần đây là nền tảng Open API theo Thông tư 64/2024/TT-NHNN. Các doanh nghiệp lớn cũng đã hoàn thiện ERP, DMS, WMS, và đôi khi triển khai TMS nội bộ. Tuy nhiên, khi hai phía kết nối với nhau, phần lớn giao tiếp vẫn chỉ dừng lại ở việc đối soát giao dịch tài chính như sổ phụ, sao kê, thanh toán, hoặc giải ngân thủ công.

Để giải ngân, doanh nghiệp vẫn phải cung cấp hồ sơ, chứng từ, hóa đơn hay hợp đồng tương ứng, vẫn cần thẩm địch, tái thẩm định, phê duyệt đúng trình tự. KYC hay eKYC chưa thực sự hỗ trợ cho cả chuỗi tài trợ. Hệ thống LOS, Core, ANCHOR của ngân hàng, chưa có phần hỗ trợ SCF này với các hệ thống của doanh nghiệp, nhà cung ứng và nhà phân phối.

Nguyên nhân xuất phát từ chính đặc thù hoạt động SCF: để tài trợ cho dòng tiền của cả chuỗi cung ứng, ngân hàng cần thông tin gần như theo thời gian thực về hợp đồng, giá trị mua bán, tiến độ giao hàng, công nợ, hạn mức, điều khoản thanh toán, hoá đơn, sản lượng bán lẻ, và rủi ro của từng mắt xích. Hiện nay, những dữ liệu đó đa phần nằm trong ERP của doanh nghiệp, hoặc hệ thống nội bộ của nhà cung cấp và nhà phân phối, nhưng không được chuẩn hoá để chia sẻ cho ngân hàng. Trong khi đó, bản thân ngân hàng chỉ chia sẻ được những thông tin mang tính “giao dịch tài chính” – vốn không đủ để đưa ra quyết định tài trợ chuỗi.

Đáng nói hơn, dù ngân hàng có triển khai kết nối H2H (host-to-host) với doanh nghiệp, đây vẫn chỉ là một kiểu "ống dẫn dữ liệu" ở tầng hạ tầng, chủ yếu dùng để gửi dữ liệu sao kê, chứ không phải nền tảng trao đổi dữ liệu nghiệp vụ. Nói cách khác, hạ tầng kỹ thuật đã có, nhưng dữ liệu nghiệp vụ lại không đi qua ống dẫn, khiến chuỗi cung ứng vẫn phải quay lại phương pháp thủ công: nhà cung cấp gửi bảng kê, nhà phân phối gửi giấy tờ, chủ đầu tư xác nhận giao hàng, và ngân hàng thẩm định từng giao dịch như lần đầu tiên.

Hệ quả là chi phí vận hành cao, thời gian kéo dài, mức độ rủi ro lớn, và dòng tiền của doanh nghiệp bị chậm lại đáng kể. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu biến động liên tục, việc phụ thuộc vào xác thực thủ công khiến các doanh nghiệp Việt Nam khó đạt được tốc độ luân chuyển vốn như kỳ vọng. Đây chính là điểm yếu làm cho doanh nghiệp bị hạn chế huy động vốn lưu động của chính mình trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.

 

Tài trợ chuỗi cung ứng hiện đang phân mảnh, trễ và rủi ro.

2. Nhu cầu về SCF và mức độ sẵn sàng của các bên

Áp lực lớn nhất đang đặt lên toàn bộ chuỗi cung ứng tại Việt Nam là nhu cầu tối ưu vốn lưu động. Doanh nghiệp Việt Nam phụ thuộc nhiều vào vay ngắn hạn, nhưng quy trình vay truyền thống lại không theo kịp tốc độ luân chuyển của thương mại hiện đại. Khi nguồn vốn bị nghẽn, doanh nghiệp lại phải kéo dài công nợ, dẫn đến nhà cung cấp thiếu vốn sản xuất, kéo theo rủi ro đứt gãy chuỗi.

Tại Việt Nam, nhu cầu tài trợ chuỗi cung ứng xuất hiện rõ rệt nhất ở năm nhóm đối tượng. Nhu cầu SCF tăng nhanh vì: Doanh nghiệp lớn muốn tối ưu vốn và bảo đảm tiến độ: Chủ đầu tư không muốn tạm ứng lớn; Tập đoàn sản xuất không muốn tồn kho nhiều. Ngân hàng muốn tăng dư nợ nhưng rủi ro thấp hơn: Tài trợ theo PO và luồng dữ liệu thực tế; Dựa vào sức khỏe của người mua lớn (Anchor), ít rủi ro hơn SME. SME muốn nhận thanh toán sớm để quay vòng vốn.

Nhà nước thúc đẩy số hóa và minh bạch dữ liệu qua Thông tư 64/2024/TT-NHNN về OpenAPI.
Đây là mốc quan trọng giúp ngân hàng – doanh nghiệp chia sẻ dữ liệu: PO điện tử, hợp đồng điện tử; Hóa đơn điện tử chuẩn hóa; Biên bản nghiệm thu, phiếu xuất kho; Dữ liệu tiến độ, lô hàng, giao vận.

Với ngân hàng, SCF là cơ hội mở rộng tín dụng an toàn hơn vì dựa trên dòng tiền thực, hoá đơn thật, hàng hoá thật, thay vì chỉ dựa vào tài sản đảm bảo truyền thống. Tuy nhiên, ngân hàng chỉ sẵn sàng triển khai khi có đủ dữ liệu để đánh giá chất lượng giao dịch. Đó là lý do các ngân hàng lớn như Techcombank, BIDV, Vietcombank, MB hay VPBank đều đang tìm kiếm nền tảng SCF có khả năng kết nối và xử lý dữ liệu với nhiều hệ thống của đối tác.

Vốn lưu động là huyết mạch của doanh nghiệp, cần tài trợ liên tục trong chuỗi.

Doanh nghiệp lớn (anchor) như Vingroup, Masan, Thaco, Hoà Phát, Sabeco hay các nhà bán lẻ là đối tượng hưởng lợi rõ nhất. Họ muốn có giải pháp giúp hỗ trợ hệ sinh thái nhà cung cấp, phân phối, thầu phụ của mình tiếp cận vốn nhanh hơn, từ đó ổn định nguồn cung. Thế nhưng để làm được điều đó, doanh nghiệp phải mở dữ liệu cho ngân hàng. Điều này đòi hỏi quy trình chuẩn, API chuẩn, bảo mật chuẩn – những yếu tố chỉ mới bắt đầu được quy định rõ trong Thông tư 64/2024/TT-NHNN.

Nhà cung cấp – đặc biệt là SMEs – là nhóm có nhu cầu cấp bách nhất. Nếu có SCF, họ có thể nhận được vốn ngay khi có PO, hoá đơn hoặc xác nhận giao hàng, thay vì chờ 30–90 ngày. Tuy vậy, nhóm này thiếu hệ thống chuẩn hoá dữ liệu, thiếu ERP, thiếu khả năng tích hợp – dẫn đến phụ thuộc vào quy trình giấy tờ truyền thống.

Nhà phân phối cũng cần vốn quay vòng nhanh để nhập hàng và tối ưu tồn kho, nhưng họ gặp rào cản tương tự nhà cung cấp: dữ liệu rời rạc, không đủ minh bạch để ngân hàng đánh giá tự động.

Cuối cùng, các nền tảng công nghệ đóng vai trò then chốt trong việc chuẩn hoá dữ liệu, xây dựng API, kết nối đa bên. Khi Thông tư 64/2024/TT-NHNN đưa ra khung pháp lý cho Open API trong ngành ngân hàng, mức độ sẵn sàng của cả hệ thống đã tăng lên rõ rệt. Đây là điểm then chốt mở đường cho bài toán SCF được hiện thực hóa ở quy mô toàn diện, thay vì chỉ dưới dạng thí điểm.

3. Use case SCF mong muốn 

Ở môi trường lý tưởng, tài trợ chuỗi cung ứng sẽ diễn ra trong một vòng đời liền mạch: doanh nghiệp mở đơn hàng, nhà cung cấp xác nhận, hàng hóa được giao, hoá đơn được phát hành, chủ đầu tư hoặc nhà mua hàng xác nhận, và ngân hàng tài trợ ngay cho nhà cung cấp trong vài phút. Toàn bộ quy trình thẩm định, phê duyệt và đối soát đều được tự động hóa dựa trên dữ liệu thực, không cần gửi hồ sơ giấy, không phải lặp lại thẩm định theo từng giao dịch.

Thực tế hiện nay lại khác biệt lớn. Mỗi giao dịch tài trợ hầu như là một vòng thẩm định lại từ đầu. Ngân hàng yêu cầu hồ sơ tài chính, báo cáo, hợp đồng, chứng từ giao hàng, đôi khi yêu cầu cả tài sản đảm bảo. Mỗi dự án mới, hoặc mỗi lô hàng mới, ngân hàng phải lặp lại quá trình đánh giá rủi ro gần như từ đầu, vì không có hệ thống nào theo dõi diễn biến của chuỗi cung ứng theo thời gian thực. Corebanking, LOS, anchor của ngân hàng cũng lưu thông tin rời rạc, chưa đủ để xác thực tài trợ.

Trong mô hình SCF chuẩn, một ngân hàng có thể cấp hạn mức động, thay đổi theo tiến độ giao dịch. Khi anchor gửi dữ liệu xác nhận PO hoặc hoá đơn, hạn mức tự động mở. Khi hàng được giao, dòng vốn tự động giải ngân. Khi anchor thanh toán, khoản vay tự động khấu trừ. Không có giấy tờ, không có chờ đợi. KYC, KYCYC được thực hiện và kế thừa cho các giao dịch tiếp theo.

Sự khác biệt giữa “mong muốn” và “hiện trạng” nằm ở ba yếu tố chính. Thứ nhất, thông tin chuỗi giữa các bên chưa đồng nhất, thiếu chuẩn API, thiếu dữ liệu thời gian thực. Thứ hai, hệ thống của ngân hàng chưa được thiết kế để xử lý luồng nghiệp vụ liên tục và không chuẩn hóa như chuỗi cung ứng. Thứ ba, doanh nghiệp và nhà cung cấp thường chưa đầu tư đủ vào hệ thống để chia sẻ dữ liệu theo đúng định dạng chuẩn. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam chỉ có hệ thống Kế Toán (MISA, FAST hay Bravo) thậm chí kể cả có ERP hiện đại (SAP, Oracle, MS Dynamic) thì và thông tin về hóa đơn, hồ sơ được ngân hàng xác thực là chưa có.

Nhìn chung, SCF mong muốn sự “trực tuyến hóa” toàn bộ quy trình tín dụng theo dòng hàng, nhưng Việt Nam hiện vẫn đang ở giai đoạn “trực tuyến hóa một phần”, chủ yếu là giao dịch ngân hàng, chứ chưa phải giao dịch chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp thực hiện giao dịch tài chính vẫn qua “cổng” của ngân hàng. Gián đoạn ở tích hợp giữa các môi trường.

Về công nghệ, để thực hiện chuỗi nghiệp vụ xuyên suốt. Sẽ cần tích hợp các hệ thống khác nhau bằng module tích hợp (Interface modules, Adapter, SOA, API và Thông tư 64/2024/TT-NHNN cũng là hành lang pháp lý cho nội dung này.) Tiếp theo là quy trình thực hiện, BPM – Business Process Management được thiết kế ra, quy trình này xuyên suốt từ Ngân hàng tới doanh nghiệp, nhà cung ứng và nhà phân phối.

Ba tầng tích hợp SCF trong ngân hàng hiện đại. Một ngân hàng triển khai SCF bài bản cần ba tầng hệ thống:

(1) Tầng hạ tầng lõi (Core Banking): Quản lý hạn mức tín dụng; Quản lý giải ngân; Ghi nhận giao dịch gốc; Thanh toán – thu nợ. SCF phải “đi xuyên” Core, nhưng không làm thay Core – mà là mở rộng khả năng tài trợ theo PO, theo hóa đơn.

(2) Tầng LOS/ANCHO (phê duyệt & quản trị tín dụng theo chuỗi). Ngân hàng hiện đại đã có LOS, nhưng LOS cũ chỉ phục vụ: Hồ sơ vay truyền thống; Bộ giấy tờ cố định; Thẩm định khách hàng đơn lẻ;

Trong SCF, LOS cần thêm: Bộ hồ sơ tự động (digital credit file); Chấm điểm nhà cung cấp dựa trên dữ liệu Anchor; Xác thực tiến độ/PO/Invoice theo API; Phê duyệt “lặp lại” tự động theo rule engines;

ANCHO là lớp kết nối từ Anchor Buyers (tập đoàn lớn) đến ngân hàng: Chuẩn hóa dữ liệu PO và hợp đồng; Kết nối ERP/PMIS của tập đoàn; Mở ngưỡng tài trợ cho toàn chuỗi nhà cung cấp.

(3) Tầng SCF Platform (nền tảng vận hành nghiệp vụ). Đây là nơi thực hiện: Tài trợ PO; Tài trợ hóa đơn (Invoice Financing); Reverse Factoring (nhà cung cấp nhận tiền trước); Pre-shipment / Post-shipment Finance; Distributor Finance (tài trợ cho hệ thống phân phối); Dynamic Discounting (chiết khấu động).

Nền tảng SCF cần tích hợp: Tự động hóa sao kê đối soát; Quản lý hạn mức chuỗi; Dashboard đa bên (Bank – Anchor – Supplier – Distributor); Tuân thủ chuẩn OpenAPI theo Thông tư 64/2024/TT-NHNN.

 

Ví dụ lộ trình phát triển SCF.

4. Use case tập đoàn – ngân hàng và hệ sinh thái xây dựng, vật tư, nhà thầu, nhà phân phối

Trong lĩnh vực xây dựng – bất động sản, đặc biệt ở các tập đoàn lớn như Vingroup, Gelex, Văn Phú, Masterise, SunGroup… dòng tiền chuỗi cung ứng luôn phức tạp và kéo dài. Một dự án căn hộ hay khu đô thị cần hàng nghìn hạng mục vật tư, hàng trăm nhà thầu phụ, và nhiều tầng phân phối khi sản phẩm bất động sản đến tay người mua. Đây là môi trường lý tưởng cho SCF phát huy tối đa vai trò.

Ở giai đoạn đầu, chủ đầu tư tập đoàn xây dựng lên kế hoạch dự án và ký hợp đồng với các tổng thầu. Tổng thầu lại ký hợp đồng với các nhà thầu phụ, nhà cung ứng vật tư như thép, gạch, xi măng, thiết bị điện. Trong quá trình thực hiện, dòng tiền luôn ở tình trạng “kéo dài”: nhà cung cấp phải ứng vốn để sản xuất và giao hàng; nhà thầu chỉ được thanh toán theo từng đợt nghiệm thu; còn chủ đầu tư phải điều phối vốn theo tiến độ toàn dự án. Các nghiệp vụ thanh toán ba bên, bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện, giải ngân theo khối lượng hoàn thành… đều tạo ra độ trễ lớn.

Nếu không có SCF, nhà thầu phải tự xoay vốn để mua vật tư. Nhà cung cấp lại tiếp tục phải cho nhà thầu chịu công nợ. Chủ đầu tư vừa mang áp lực tiến độ vừa chịu áp lực tài chính. Ngân hàng, khi cho vay từng bên, lại phải thẩm định từng dự án, từng hợp đồng, từng bộ hồ sơ cho mỗi lần giải ngân. Quy trình này không chỉ chậm mà còn khiến chi phí tài chính toàn hệ thống tăng đáng kể.

Khi triển khai SCF theo mô hình hợp tác ngân hàng – tập đoàn, bức tranh thay đổi hoàn toàn. Chủ đầu tư và tổng thầu chia sẻ dữ liệu về PO, tiến độ nghiệm thu và xác nhận khối lượng qua SCF platform. Nhà cung cấp nhận PO được phê duyệt sẽ được ngân hàng tài trợ vốn ngay lập tức với hạn mức dựa trên uy tín và dữ liệu của anchor. Khi hàng được giao và nghiệm thu, hệ thống tự động cập nhật. Nhà cung cấp nhận tiền ngay, ngân hàng thu hồi vốn khi chủ đầu tư thanh toán theo lịch. Điều này giúp dòng tiền cho hàng chục nghìn giao dịch vật tư được vận hành mượt mà mà không cần quy trình giấy tờ.

Ở giai đoạn bán hàng, chuỗi phân phối bất động sản cũng có thể dùng SCF. Các đại lý và nhà phân phối có thể được ngân hàng cấp vốn để triển khai bán hàng theo từng giai đoạn, dựa trên dữ liệu phân bổ sản phẩm và doanh số thực tế. Điều này tạo ra vòng quay vốn nhanh, giảm áp lực đọng vốn và giảm rủi ro công nợ. Ngân hàng, trong mô hình này, không chỉ tài trợ cho tập đoàn xây dựng hay nhà cung cấp, mà còn trở thành “ngân hàng của toàn chuỗi” – điều mà SCF hướng đến.

Use case này cho thấy một mô hình SCF hoàn chỉnh có thể cải thiện tốc độ triển khai dự án, giảm chi phí vốn, tăng tính minh bạch, hỗ trợ hàng trăm nhà cung cấp vừa và nhỏ có vốn để duy trì sản xuất ổn định. Đây cũng là mô hình minh hoạ rõ ràng nhất về cơ hội của SCF tại Việt Nam khi có sự kết hợp giữa một anchor mạnh và một ngân hàng có năng lực công nghệ. Lợi ích từng bên có thể nhận thấy:

Tập đoàn xây dựng: Giảm vốn tạm ứng, linh hoạt triển khai nhiều dự án; Kiểm soát tiến độ do nhà thầu có vốn đầy đủ; Ưu thế đàm phán giá tốt hơn vì nhà cung cấp được thanh toán sớm

Ngân hàng: Mở rộng dư nợ ít rủi ro (dựa trên Anchor uy tín); Tự động hóa toàn bộ vòng đời khoản vay SCF; Bán chéo thêm dịch vụ thanh toán, bảo lãnh, FX…

Nhà thầu: Không còn lo dòng tiền bị “đứt”; Tăng tốc thi công, giảm chi phí vốn; Dễ dàng mở rộng quy mô.

Nhà cung cấp vật liệu: Có tiền ngay, không phải đòi công nợ; Tăng sản lượng và năng lực cung ứng; Không cần thế chấp tài sản.

 

Một tài trợ chuỗi cung ứng liền mạch.

5. Kết luận: Xu thế tại Việt Nam và thế giới

Trên thế giới, SCF đã trở thành một trụ cột quan trọng trong quản trị vốn lưu động hiện đại. Các ngân hàng quốc tế hợp tác với Fintech, sử dụng dữ liệu thời gian thực từ ERP và nền tảng thương mại để tài trợ tự động từng giao dịch. Việt Nam đang bước vào giai đoạn tương tự: các ngân hàng tiếp tục nâng cấp LOS, Core Banking, hệ thống phân tích rủi ro và Open API; doanh nghiệp đầu tư ERP, DMS; và Chính phủ ban hành Thông tư 64/2024/TT-NHNN như một cú hích để chuẩn hóa giao tiếp dữ liệu.

Xu hướng này cho thấy Việt Nam đã sẵn sàng bước vào giai đoạn SCF quy mô lớn. Sự xuất hiện của các nền tảng SCF như Veefin, Kyriba SCF, các giải pháp nội địa từ các công ty ngân hàng số, hoặc nền tảng được phát triển riêng cho từng ngân hàng, là tín hiệu rõ rệt rằng thị trường đã chín muồi. Một số ngân hàng đang triển khai như VPBank sử dụng white label solution SCF. Tương tự, BIDV đang triển khai mới và mục tiêu của họ nhằm hỗ trợ doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng và cũng chính là tăng dòng tiền qua ngân hàng.

Trong bối cảnh lãi suất biến động, rủi ro thương mại gia tăng, và chuỗi cung ứng toàn cầu đòi hỏi tốc độ, SCF không còn là lựa chọn tùy ý. Nó trở thành một chiến lược cốt lõi. Ngân hàng cần SCF để tăng trưởng tín dụng an toàn. Doanh nghiệp cần SCF để ổn định chuỗi. Nhà cung cấp cần SCF để có vốn sản xuất. Nhà phân phối cần SCF để tăng chu kỳ kinh doanh. Và các nền tảng công nghệ đóng vai trò giúp các mắt xích kết nối liền mạch.

Tại Việt Nam, cơ hội cho SCF đang ở mức cao nhất trong lịch sử khi pháp lý, công nghệ và nhu cầu thị trường hội tụ. Bài toán còn lại là mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp và ngân hàng trong việc chia sẻ dữ liệu, chuẩn hoá quy trình và triển khai các nền tảng SCF thực sự hiệu quả. Khi những yếu tố đó đồng bộ, SCF sẽ không chỉ là một sản phẩm tài chính, mà trở thành động lực quan trọng giúp chuỗi cung ứng Việt Nam cạnh tranh với khu vực và thế giới.

Công nghệ và hành lang pháp lý hiện tại đã cho phép triển khai SCF hiệu quả.

Đặng Vân Phúc

Tư vấn giải pháp tài chính doanh nghiệp