Dự thảo Nghị định cụ thể hóa Luật Trí tuệ nhân tạo - tạo nền tảng quản lý và thúc đẩy đổi mới sáng tạo
Bộ Khoa học và Công nghệ đang tổ chức lấy ý kiến đối với dự thảo Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Trí tuệ nhân tạo (AI) số 134/2025/QH15. Đây là văn bản được đánh giá có ý nghĩa đặc biệt quan trọng nhằm cụ thể hóa các quy định mang tính nguyên tắc của Luật, đồng thời thiết lập khung pháp lý đầy đủ để quản lý, phát triển và ứng dụng AI tại Việt Nam.
Theo Tờ trình, việc xây dựng Nghị định xuất phát từ chủ trương nhất quán của Đảng và Nhà nước về ưu tiên phát triển các công nghệ chiến lược, trong đó AI được xác định là lĩnh vực đột phá. Các định hướng lớn tại Nghị quyết 52-NQ/TW, Nghị quyết 57-NQ/TW cùng nhiều văn bản quan trọng gần đây đều nhấn mạnh yêu cầu thể chế phải đi trước một bước nhằm tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

Robot hình người của VinRobotics tại AI4VN 2025. Ảnh: baochinhphu.
Thực tiễn triển khai cho thấy, tốc độ phát triển nhanh của công nghệ AI đang đặt ra nhiều vấn đề mới, như nguy cơ xâm phạm dữ liệu cá nhân, khả năng gây nhầm lẫn thông qua nội dung tổng hợp sâu, cũng như khoảng trống pháp lý trong xác định trách nhiệm khi hệ thống gây thiệt hại. Những thách thức này đòi hỏi phải sớm hoàn thiện các quy định chi tiết nhằm bảo đảm an toàn, minh bạch và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người dân và doanh nghiệp.
Dự thảo Nghị định đã cụ thể hóa 15 khoản nội dung theo yêu cầu của Luật AI, hình thành khung khổ tương đối toàn diện cho quản lý, phát triển và ứng dụng AI. Trong đó có các quy định đáng chú ý về phân loại mức độ rủi ro của hệ thống AI, yêu cầu minh bạch và giải trình, đánh giá sự phù hợp, quản lý dữ liệu và hạ tầng AI, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, cũng như các biện pháp thúc đẩy hệ sinh thái và hỗ trợ doanh nghiệp.
Quản lý AI theo mức độ rủi ro
Một nội dung trọng tâm của dự thảo là cơ chế quản lý dựa trên mức độ rủi ro. Theo đó, nhà cung cấp có trách nhiệm tự phân loại hệ thống AI theo ba mức gồm: Rủi ro cao, rủi ro trung bình và rủi ro thấp, kèm theo nghĩa vụ tuân thủ tương ứng. Các hệ thống rủi ro cao, đặc biệt trong các lĩnh vực thiết yếu như y tế, giáo dục, tài chính, giao thông hoặc quản lý nhà nước, phải đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt hơn về hồ sơ kỹ thuật, kiểm thử, đánh giá sự phù hợp cũng như cơ chế can thiệp của con người.
Dự thảo cũng quy định việc ban hành Danh mục hệ thống AI có rủi ro cao làm căn cứ thống nhất cho phân loại và giám sát trên phạm vi toàn quốc. Danh mục này được xây dựng dựa trên nhiều tiêu chí, bao gồm tác động tới quyền con người, mức độ ảnh hưởng đến an toàn và an ninh, lĩnh vực ứng dụng, mức độ tự động hóa và quy mô tác động xã hội.
Một điểm mới đáng chú ý là thiết lập Cổng thông tin điện tử một cửa về AI và Cơ sở dữ liệu quốc gia về hệ thống AI. Đây sẽ là đầu mối tiếp nhận thông báo phân loại rủi ro, báo cáo sự cố và công khai thông tin theo quy định, qua đó góp phần tăng cường minh bạch và hiệu quả hậu kiểm trong quản lý.
Dự thảo dành riêng một chương quy định về minh bạch và trách nhiệm giải trình. Nhà cung cấp phải gắn nhãn nhận diện nội dung do AI tạo ra bằng các biện pháp kỹ thuật máy đọc được và nhãn hiển thị trực quan, giúp người dùng nhận biết nội dung có yếu tố AI, hạn chế nguy cơ lan truyền thông tin sai lệch, đồng thời vẫn bảo đảm không xâm phạm bí mật công nghệ và bí mật kinh doanh.
Ngoài ra, dự thảo yêu cầu báo cáo và xử lý sự cố nghiêm trọng trong thời hạn từ 24 đến 72 giờ tùy mức độ rủi ro; quy định cơ quan nhà nước phải đánh giá tác động trước khi sử dụng AI trong quản lý hành chính hoặc cung cấp dịch vụ công; đồng thời thiết lập cơ chế giải trình về logic vận hành của hệ thống cũng như vai trò giám sát của con người.
Tạo điều kiện phát triển hệ sinh thái AI quốc gia
Bên cạnh mục tiêu quản lý rủi ro, dự thảo Nghị định cũng hướng tới thúc đẩy đổi mới sáng tạo thông qua cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox). Theo đó, tổ chức và doanh nghiệp có thể được miễn trừ một số nghĩa vụ tuân thủ trong thời gian thử nghiệm tối đa ba năm, có thể gia hạn nếu đáp ứng điều kiện quản lý rủi ro. Quy trình xét duyệt được phân cấp cho bộ chuyên ngành hoặc UBND cấp tỉnh, và kết quả thử nghiệm sẽ là cơ sở để điều chỉnh chính sách hoặc cho phép triển khai chính thức. Đồng thời, dự thảo quy định rõ các trường hợp phải tạm dừng hoặc kết thúc thử nghiệm trước thời hạn khi phát sinh rủi ro.
Một chương riêng của Nghị định định hướng phát triển hạ tầng AI quốc gia gồm: Hạ tầng tính toán hiệu năng cao, dữ liệu và nền tảng phần mềm dùng chung. Nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong đầu tư hạ tầng dùng chung dưới dạng dịch vụ công; Bộ Khoa học và Công nghệ quản lý Cơ sở dữ liệu quốc gia về AI; Bộ Công an quản lý hạ tầng dữ liệu cốt lõi và bảo đảm an ninh mạng. Văn bản cũng nhấn mạnh ưu tiên làm chủ công nghệ lõi, phát triển mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt và tiếng dân tộc thiểu số nhằm tăng cường năng lực tự chủ công nghệ.
Dự thảo còn đưa ra các chính sách hỗ trợ phát triển thị trường và nguồn nhân lực AI. Trong đó có việc khuyến khích mô hình liên kết giữa Nhà nước, viện trường và doanh nghiệp; áp dụng cơ chế “phiếu hỗ trợ” cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, startup khi sử dụng hạ tầng tính toán và dữ liệu; triển khai chương trình quốc gia phát triển nhân lực AI; tích hợp kiến thức AI vào giáo dục phổ thông và đào tạo chuyên sâu; đồng thời thành lập Quỹ Phát triển AI quốc gia với cơ chế tài chính đặc thù chấp nhận rủi ro trong nghiên cứu.
Nghị định áp dụng đối với cơ quan nhà nước, tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân Việt Nam và tổ chức, cá nhân nước ngoài có hoạt động nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai hoặc sử dụng hệ thống AI tại Việt Nam, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Nội dung văn bản tập trung cụ thể hóa các quy định của Luật với tinh thần tháo gỡ khó khăn, tạo thuận lợi tối đa cho các chủ thể tham gia hoạt động AI, thúc đẩy phân cấp, phân quyền, tăng cường phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương, đồng thời đề cao trách nhiệm tuân thủ pháp luật của tổ chức và cá nhân.
Nghị định hướng tới xây dựng hành lang pháp lý toàn diện cho quản lý rủi ro đối với các hệ thống AI, bảo đảm biện pháp quản lý tương xứng, minh bạch và không tạo gánh nặng tuân thủ không cần thiết, đặc biệt đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy hệ sinh thái AI phát triển theo hướng bền vững, bảo đảm an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội và quyền, lợi ích hợp pháp của con người, đồng thời nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước.
Theo dự thảo, Nghị định sẽ có hiệu lực thi hành từ ngày 1/3/2026, tạo điều kiện để Luật AI được triển khai đồng bộ và hiệu quả ngay khi có hiệu lực. Khi được thông qua, văn bản này được kỳ vọng sẽ thiết lập hành lang pháp lý phù hợp với thông lệ quốc tế, góp phần thúc đẩy năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong kỷ nguyên số và hỗ trợ phát triển mạnh mẽ hệ sinh thái AI quốc gia./.
