Nghị định hướng dẫn Luật Trí tuệ nhân tạo sẽ tạo thuận lợi cho các chủ thể tham gia hoạt động AI
Bộ Khoa học và Công nghệ đang xây dựng dự thảo “Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Trí tuệ nhân tạo”...

Ảnh minh hoạ.
Nghị định hướng tới xây dựng hành lang pháp lý toàn diện cho quản lý rủi ro đối với các hệ thống trí tuệ nhân tạo, thúc đẩy phát triển hệ sinh thái AI tại Việt Nam theo hướng bền vững, bảo đảm an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội và quyền, lợi ích hợp pháp của con người; đồng thời tăng cường hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và tạo điều kiện thuận lợi cho tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân.
Nội dung Nghị định tập trung cụ thể hóa các quy định của Luật với tinh thần tháo gỡ khó khăn, tạo thuận lợi tối đa cho các chủ thể tham gia hoạt động AI; thúc đẩy phân cấp, phân quyền, tăng cường phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương; đề cao trách nhiệm tuân thủ pháp luật của tổ chức, cá nhân; bảo đảm tính minh bạch, đơn giản và khả thi trong áp dụng.
Nghị định áp dụng đối với cơ quan nhà nước, tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân Việt Nam và tổ chức, cá nhân nước ngoài có hoạt động nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai hoặc sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
|
Dự thảo Nghị định gồm 07 Chương với 45 Điều: Chương I. Quy định chung (từ Điều 1 đến Điều 4) Chương II. Phân loại và quản lý hệ thống trí tuệ nhân tạo (từ Điều 5 đến Điều 15) Chương III. Minh bạch, giải trình và xử lý sự cố hệ thống trí tuệ nhân tạo (từ Điều 16 đến Điều 23) Chương IV. Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (từ Điều 24 đến Điều 31) Chương V. Hạ tầng, dữ liệu và bảo đảm năng lực tự chủ trong phát triển trí tuệ nhân tạo (từ Điều 32 đến Điều 39) Chương VI. Phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trí tuệ nhân tạo (từ Điều 40 đến Điều 43) Chương VII. Điều khoản thi hành (từ Điều 44 đến Điều 45 |
Trong đó, chương 1 quy định phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng của Nghị định; các thuật ngữ quan trọng để làm cơ sở áp dụng; nguyên tắc thực hiện đối với hoạt động trí tuệ nhân tạo, theo đó xuyên suốt nội dung dự thảo Nghị định là quản lý dựa trên mức độ rủi ro, bảo đảm biện pháp quản lý tương xứng, minh bạch và không tạo gánh nặng tuân thủ không cần thiết, đặc biệt hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Bên cạnh đó, chương này cũng quy định về việc thiết lập, vận hành Cổng thông tin điện tử một cửa và Cơ sở dữ liệu quốc gia về trí tuệ nhân tạo do Bộ Khoa học và Công nghệ quản lý để phục vụ công tác đăng ký, thông báo và giám sát toàn diện đối với hệ thống AI.
Chương 2 thiết lập khung quản lý toàn diện dựa trên mức độ rủi ro với nguyên tắc nghĩa vụ tuân thủ tương xứng rủi ro. Quy trình phân loại gồm ba bước: rà soát hành vi bị nghiêm cấm; đối chiếu với Danh mục hệ thống AI rủi ro cao do Thủ tướng ban hành; và đánh giá tổng hợp các yếu tố nâng mức rủi ro.
Nhà cung cấp chịu trách nhiệm phân loại, bảo đảm tính chính xác. Chương cũng quy định cơ chế ngoại lệ, rà soát lại mức độ rủi ro, hồ sơ kỹ thuật, thủ tục thông báo và cấp mã định danh hệ thống, cùng yêu cầu đánh giá sự phù hợp đối với hệ thống rủi ro cao trước khi đưa vào sử dụng.
Chương 3 đặt ra yêu cầu minh bạch và trách nhiệm giải trình nhằm bảo vệ người dùng. Nhà cung cấp phải gắn nhãn nhận diện nội dung do AI tạo ra bằng biện pháp kỹ thuật máy đọc được và nhãn hiển thị trực quan.
Quy định trách nhiệm báo cáo, xử lý sự cố nghiêm trọng trong 24–72 giờ tùy mức độ rủi ro; yêu cầu cơ quan nhà nước đánh giá tác động trước khi sử dụng AI trong quản lý hành chính hoặc dịch vụ công; đồng thời thiết lập cơ chế giải trình về logic vận hành và vai trò giám sát của con người.
Chương 4 tạo hành lang pháp lý cho sandbox nhằm khuyến khích đổi mới sáng tạo đối với các hệ thống AI mới chưa có quy định điều chỉnh. Tổ chức, doanh nghiệp có thể được miễn trừ một số nghĩa vụ tuân thủ trong thời gian thử nghiệm tối đa 3 năm (có thể gia hạn) nếu đáp ứng điều kiện quản lý rủi ro.
Quy trình xét duyệt phân cấp cho bộ chuyên ngành hoặc UBND cấp tỉnh; kết quả thử nghiệm là cơ sở điều chỉnh chính sách hoặc cho phép triển khai chính thức; đồng thời quy định các trường hợp tạm dừng hoặc kết thúc thử nghiệm trước thời hạn khi phát sinh rủi ro.
Chương 5 định hướng phát triển hạ tầng AI quốc gia gồm hạ tầng tính toán hiệu năng cao, dữ liệu và nền tảng phần mềm dùng chung; Nhà nước giữ vai trò chủ đạo đầu tư hạ tầng dùng chung dưới dạng dịch vụ công. Bộ Khoa học và Công nghệ quản lý Cơ sở dữ liệu quốc gia về AI, Bộ Công an quản lý hạ tầng dữ liệu cốt lõi và bảo đảm an ninh mạng.
Chương này nhấn mạnh ưu tiên làm chủ công nghệ lõi, phát triển mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt và tiếng dân tộc thiểu số nhằm tăng cường năng lực tự chủ công nghệ.
Chương 6 quy định chính sách hỗ trợ phát triển thị trường và nhân lực AI, khuyến khích mô hình cụm liên kết giữa Nhà nước – viện/trường – doanh nghiệp. Áp dụng cơ chế “phiếu hỗ trợ” cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, startup khi sử dụng hạ tầng tính toán và dữ liệu.
Triển khai chương trình quốc gia phát triển nhân lực AI, tích hợp kiến thức AI vào giáo dục phổ thông và đào tạo chuyên sâu. Thành lập Quỹ Phát triển trí tuệ nhân tạo quốc gia với cơ chế tài chính đặc thù, chấp nhận rủi ro trong nghiên cứu.
Chương cuối cùng của Nghị định quy định thời điểm có hiệu lực thi hành của Nghị định là từ ngày 1/3/2026.
