Từ thuế khoán đến quản trị số, bước ngoặt của thị trường bán lẻ Việt Nam

18:23, 02/08/2026

Việc chuyển từ cơ chế thuế khoán sang quản trị thuế dựa trên dữ liệu số không chỉ thay đổi cách thức quản lý của cơ quan thuế mà còn tạo bước ngoặt trong môi trường cạnh tranh, thúc đẩy thị trường bán lẻ Việt Nam phát triển minh bạch và hiện đại hơn.

Quản lý thuế bước vào kỷ nguyên dữ liệu số

Trong nhiều năm, thuế khoán được xem là phương thức quản lý phù hợp đối với khu vực hộ kinh doanh cá thể – nơi quy mô hoạt động nhỏ, điều kiện kế toán còn hạn chế và việc theo dõi doanh thu gặp nhiều khó khăn. Cách quản lý này giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm chi phí tuân thủ và tạo điều kiện cho hàng triệu hộ kinh doanh duy trì hoạt động.

Tuy nhiên, cùng với sự phát triển nhanh của nền kinh tế số và thị trường bán lẻ, mô hình thuế khoán cũng bộc lộ những hạn chế. Khi doanh thu thực tế ngày càng lớn nhưng vẫn được xác định chủ yếu dựa trên mức khoán hoặc doanh thu ước tính, khoảng cách giữa doanh thu phát sinh và doanh thu tính thuế có thể xuất hiện ở một số trường hợp. Điều này không chỉ làm gia tăng nguy cơ thất thu ngân sách mà còn tạo ra sự chênh lệch về chi phí tuân thủ giữa các mô hình kinh doanh.

Từ “thuế khoán” đến quản trị số Bước ngoặt của thị trường bán lẻ Việt NamSự bùng nổ của thương mại điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt

Đặc biệt, sự bùng nổ của thương mại điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt, livestream bán hàng và các nền tảng số đã làm thay đổi hoàn toàn phương thức giao dịch trên thị trường bán lẻ. Hàng triệu đơn hàng được thực hiện mỗi ngày thông qua các sàn thương mại điện tử, mạng xã hội và ứng dụng di động, khiến cách quản lý truyền thống không còn theo kịp tốc độ phát triển của thị trường.

Trong bối cảnh đó, Chính phủ và Bộ Tài chính đã đẩy mạnh lộ trình hiện đại hóa quản lý thuế với trọng tâm là chuyển từ quản lý dựa trên hồ sơ sang quản lý dựa trên dữ liệu. Đây không đơn thuần là sự thay đổi về công nghệ mà là sự chuyển đổi về tư duy quản lý, trong đó dữ liệu giao dịch điện tử, hóa đơn điện tử, thanh toán số và thông tin từ các nền tảng thương mại điện tử trở thành nền tảng để xác định nghĩa vụ thuế của người nộp thuế.

Theo Cục Thuế, trong 6 tháng đầu năm 2026, tổng thu ngân sách nhà nước do cơ quan Thuế quản lý đạt 1.390.213 tỷ đồng, bằng khoảng 62% dự toán năm và tăng 17,3% so với cùng kỳ năm 2025. Kết quả này phản ánh hiệu quả của việc mở rộng cơ sở thuế, tăng cường quản lý thương mại điện tử, đẩy mạnh hóa đơn điện tử và ứng dụng công nghệ số trong quản lý thuế.

Một trong những điểm sáng là nguồn thu từ hoạt động thương mại điện tử tiếp tục tăng mạnh. Theo Cục Thuế, 6 tháng đầu năm 2026, số thu từ lĩnh vực này đạt gần 168 nghìn tỷ đồng, tăng hơn 44% so với cùng kỳ năm trước. Những con số này cho thấy khi dữ liệu giao dịch được kết nối và quản lý hiệu quả, khả năng chống thất thu thuế được cải thiện đáng kể, đồng thời tạo nền tảng cho môi trường kinh doanh minh bạch hơn.

Sự thay đổi về phương thức quản lý cũng diễn ra trong bối cảnh thị trường bán lẻ tiếp tục mở rộng quy mô. Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng 6 tháng đầu năm 2026 đạt khoảng hơn 3.889 nghìn tỷ đồng, tăng 12,9% so với cùng kỳ năm trước. Tiêu dùng nội địa tiếp tục là một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế, đồng thời cũng đặt ra yêu cầu phải nâng cao hiệu quả quản lý đối với hàng triệu giao dịch phát sinh mỗi ngày.

Theo các chuyên gia kinh tế, quản lý thuế bằng dữ liệu số còn góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch hơn, nơi mọi chủ thể đều thực hiện nghĩa vụ thuế theo cùng một chuẩn mực. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với thị trường bán lẻ – lĩnh vực có sự tham gia của doanh nghiệp lớn, chuỗi bán lẻ hiện đại, hộ kinh doanh truyền thống và hàng triệu người bán hàng trên nền tảng số.

Theo TS. Nguyễn Trí Hiếu, chuyên gia tài chính – ngân hàng, việc cơ quan thuế khai thác và kết nối dữ liệu số để phục vụ quản lý là xu hướng tất yếu trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển nhanh. Nhu cầu tiếp cận thông tin phục vụ chống thất thu thuế là chính đáng, bởi dữ liệu giao dịch giúp cơ quan quản lý xác định đúng nghĩa vụ thuế, hạn chế gian lận và bảo đảm công bằng giữa các chủ thể kinh doanh. Tuy nhiên, quá trình khai thác dữ liệu cần được thực hiện đúng quy định của pháp luật, bảo đảm an toàn thông tin và quyền riêng tư của người nộp thuế.

Theo Phó Cục trưởng Cục Thuế - Đặng Ngọc Minh chia sẻ, hiện ngành Thuế đang nắm giữ thông tin khoảng 250 triệu tài khoản ngân hàng, trong đó khoảng 200 triệu tài khoản cá nhân. Nguồn dữ liệu hiện chủ yếu phục vụ công tác phân tích rủi ro, đối chiếu thông tin và hỗ trợ quản lý thuế. Theo đó, thời gian tới cơ quan Thuế sẽ lấy dữ liệu hóa đơn điện tử làm trung tâm để so sánh, đối chiếu với dòng tiền và các nguồn dữ liệu khác của người nộp thuế.

Trong nhiều năm, các doanh nghiệp bán lẻ hiện đại đã đầu tư đáng kể vào hệ thống quản trị doanh nghiệp (ERP), phần mềm bán hàng (POS), hóa đơn điện tử và quản trị dữ liệu. Toàn bộ giao dịch được ghi nhận theo thời gian thực, giúp doanh nghiệp không chỉ đáp ứng yêu cầu quản lý thuế mà còn tối ưu vận hành, kiểm soát tồn kho và nâng cao chất lượng dịch vụ.

Trong khi đó, không ít hộ kinh doanh và người bán hàng trực tuyến vẫn chủ yếu quản lý doanh thu bằng phương pháp thủ công, chưa ứng dụng công nghệ hoặc chưa kết nối đầy đủ với hệ thống quản lý thuế. Sự khác biệt này khiến chi phí tuân thủ giữa các mô hình kinh doanh chưa thực sự đồng đều.

Chính vì vậy, việc mở rộng áp dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, tăng cường kết nối dữ liệu với các nền tảng thương mại điện tử và chuyển dần sang quản lý theo doanh thu thực tế được kỳ vọng sẽ tạo lập một “mặt bằng” cạnh tranh công bằng hơn.

Quan trọng hơn, quá trình chuyển đổi này đang tạo động lực thúc đẩy doanh nghiệp và hộ kinh doanh đầu tư mạnh hơn vào chuyển đổi số. Những công cụ từng được coi là phục vụ riêng cho nghĩa vụ thuế như hóa đơn điện tử, phần mềm bán hàng hay thanh toán số đang trở thành nền tảng để doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị, phân tích hành vi khách hàng và tối ưu chuỗi cung ứng.

Ở góc độ dài hạn, sự chuyển dịch từ “thuế khoán” sang quản trị số không chỉ là thay đổi trong chính sách thuế mà còn là bước chuyển của toàn bộ thị trường bán lẻ Việt Nam – từ mô hình vận hành dựa nhiều vào kinh nghiệm sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu. Đó cũng là tiền đề để xây dựng một thị trường bán lẻ hiện đại, minh bạch và có khả năng cạnh tranh cao hơn trong bối cảnh kinh tế số phát triển ngày càng mạnh mẽ.

Quản trị số – động lực tái cấu trúc thị trường bán lẻ

Nếu như giai đoạn trước, mục tiêu của cải cách thuế chủ yếu là đơn giản hóa thủ tục hành chính và mở rộng nguồn thu ngân sách, thì bước chuyển sang quản trị số đang hướng đến một mục tiêu lớn hơn: xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, bình đẳng và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số của toàn bộ nền kinh tế.

Đối với thị trường bán lẻ, đây không chỉ là sự thay đổi về cách kê khai hay nộp thuế, mà là sự thay đổi trong mô hình quản trị của từng doanh nghiệp và hộ kinh doanh. Theo các quy định mới về quản lý thuế đối với hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh, cùng với việc mở rộng áp dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, dữ liệu bán hàng sẽ từng bước được kết nối trực tiếp với cơ quan thuế. Song song với đó, các sàn thương mại điện tử cũng phải thực hiện trách nhiệm cung cấp thông tin, đồng thời khấu trừ, kê khai và nộp thay thuế trong những trường hợp pháp luật quy định.

Từ “thuế khoán” đến quản trị số Bước ngoặt của thị trường bán lẻ Việt NamCác chuỗi bán lẻ lớn đã đầu tư hệ thống ERP, POS, hóa đơn điện tử

Những quy định này đánh dấu bước chuyển từ mô hình quản lý dựa trên doanh thu ước tính sang mô hình quản lý dựa trên dữ liệu giao dịch thực tế. Trong nhiều năm, một trong những kiến nghị lớn của cộng đồng doanh nghiệp là cần xây dựng một môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa doanh nghiệp bán lẻ hiện đại và khu vực kinh doanh nhỏ lẻ.

Các chuỗi bán lẻ lớn đã đầu tư hệ thống ERP, POS, hóa đơn điện tử, kiểm toán và quản trị dữ liệu từ nhiều năm trước. Mọi giao dịch đều được ghi nhận đầy đủ và thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định.

Trong khi đó, một bộ phận hộ kinh doanh và người bán hàng trên mạng xã hội vẫn hoạt động chủ yếu bằng tiền mặt hoặc quản lý doanh thu theo phương pháp thủ công. Điều này khiến chi phí tuân thủ giữa các chủ thể trên thị trường chưa thực sự đồng đều.

Theo Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), việc hiện đại hóa quản lý thuế là xu hướng tất yếu nhằm bảo đảm môi trường kinh doanh minh bạch và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, VCCI cũng cho rằng quá trình triển khai cần bảo đảm tính khả thi, đơn giản hóa thủ tục và giảm chi phí tuân thủ để doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, có thời gian thích ứng.

Ở góc độ doanh nghiệp, điều được mong đợi không phải là các ưu đãi thuế mới, mà là một “mặt bằng cạnh tranh” thống nhất. Khi mọi giao dịch đều được ghi nhận minh bạch, lợi thế cạnh tranh sẽ không còn đến từ việc tận dụng khoảng trống trong quản lý mà đến từ năng lực quản trị, chất lượng sản phẩm, dịch vụ và khả năng tối ưu chi phí.

Đây cũng là nhận định của Hiệp hội Các nhà bán lẻ Việt Nam (AVR), việc chuẩn hóa dữ liệu bán hàng sẽ góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp của thị trường, đồng thời tạo điều kiện để các doanh nghiệp đầu tư bài bản phát huy lợi thế.

Bên cạnh những tác động tích cực, quá trình chuyển đổi cũng đặt ra không ít thách thức với các doanh nghiệp nhỏ. Theo Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam (VINASME), phần lớn hộ kinh doanh vẫn còn hạn chế về năng lực công nghệ, chưa quen với việc sử dụng phần mềm quản lý, hóa đơn điện tử hay chữ ký số. Việc đầu tư máy tính tiền, phần mềm bán hàng và đào tạo nhân sự sẽ làm tăng chi phí trong giai đoạn đầu.

Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng đây là khoản đầu tư cần thiết. Khi dữ liệu kinh doanh được số hóa, doanh nghiệp không chỉ đáp ứng yêu cầu của cơ quan thuế mà còn có thêm công cụ để quản trị hiệu quả hơn. Hệ thống bán hàng có thể giúp theo dõi doanh thu theo từng nhóm hàng, kiểm soát tồn kho theo thời gian thực, phân tích hành vi khách hàng và dự báo nhu cầu tiêu dùng. Những dữ liệu này trở thành cơ sở để doanh nghiệp tối ưu hoạt động, giảm thất thoát và nâng cao năng suất.

Nói cách khác, chi phí tuân thủ hôm nay có thể trở thành lợi thế cạnh tranh trong tương lai. Thực tế tại nhiều chuỗi bán lẻ hiện đại cho thấy, việc ứng dụng công nghệ giúp rút ngắn thời gian thanh toán, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu chuỗi cung ứng. Đây là những yếu tố ngày càng quan trọng khi thị trường bước vào giai đoạn cạnh tranh bằng chất lượng dịch vụ thay vì chỉ bằng giá bán.

Nhìn rộng hơn, chuyển đổi từ “thuế khoán” sang quản trị số phản ánh sự thay đổi trong cách tiếp cận của cơ quan quản lý đối với nền kinh tế số. Thay vì tập trung vào kiểm tra sau khi giao dịch phát sinh, cơ quan thuế đang hướng tới quản trị bằng dữ liệu theo thời gian thực. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả chống thất thu mà còn góp phần xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ hoạch định chính sách kinh tế.

Đối với doanh nghiệp bán lẻ, quá trình này sẽ thúc đẩy đầu tư vào công nghệ, chuẩn hóa hoạt động và nâng cao năng lực quản trị. Đối với người tiêu dùng, minh bạch hóa giao dịch giúp tăng niềm tin vào chất lượng hàng hóa, nguồn gốc xuất xứ và quyền lợi khi mua sắm.

Trong dài hạn, khi dữ liệu trở thành nền tảng của quản trị doanh nghiệp và quản lý nhà nước, thị trường bán lẻ Việt Nam sẽ có điều kiện phát triển theo hướng hiện đại hơn, chuyên nghiệp hơn và hội nhập sâu hơn với xu hướng quản trị quốc tế.

Chuyển từ “thuế khoán” sang quản trị số không chỉ là một cải cách về chính sách thuế mà còn là bước chuyển của thị trường bán lẻ. Minh bạch dữ liệu sẽ trở thành nền tảng cho cạnh tranh công bằng, thúc đẩy chuyển đổi số và nâng cao năng lực phát triển bền vững của doanh nghiệp.