380.000 tỷ đồng nợ xấu tích tụ, lối ra nào cho bài toán lãi suất?
Nợ xấu đang bị che khuất sau những con số kỹ thuật, trong khi dòng vốn ngày càng tắc nghẽn bởi áp lực thanh khoản và điểm nghẽn pháp lý. Khi luật đã có nhưng thực thi chưa thông, bài toán nợ xấu trở thành lực cản trực tiếp với đà phục hồi kinh tế.

Khi luật đã có nhưng thực thi chưa thông, bài toán nợ xấu trở thành lực cản trực tiếp với đà phục hồi kinh tế.
Nợ xấu bị che mờ, dòng vốn bị siết
Năm 2026 được xem là một thời điểm mang tính bước ngoặt nhưng cũng đầy bất ổn. Ngành ngân hàng đang đứng trước một bài toán khó khi cùng lúc phải đáp ứng nhu cầu vốn rất lớn để phục vụ mục tiêu tăng trưởng kinh tế, đồng thời xử lý khối nợ xấu đang âm thầm tích tụ và có xu hướng gia tăng.
Theo Báo cáo tâm điểm ngành ngân hàng năm 2026 với chủ đề “Từ tăng trưởng bứt phá đến chọn lọc, năng lực vốn và thanh khoản sẽ định hình triển vọng ngành ngân hàng Việt Nam”, FiinGroup nhận định sau một năm 2025 tăng trưởng mạnh với dư nợ tín dụng lên tới khoảng 19 phần trăm, hệ thống ngân hàng sẽ bước vào giai đoạn điều chỉnh trong năm 2026. Khi tỷ lệ tín dụng trên GDP đã vượt mốc 140 phần trăm, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam buộc phải tăng cường kiểm soát thông qua các hạn mức tín dụng chặt chẽ theo từng quý, đồng thời siết rủi ro đối với lĩnh vực bất động sản.
Xu hướng chuyển từ mở rộng tín dụng theo chiều rộng sang lựa chọn có kiểm soát không còn đơn thuần là yêu cầu về quản trị mà trở thành vấn đề sống còn. Trong bối cảnh biên lãi ròng suy giảm xuống dưới ngưỡng 3 phần trăm do chi phí vốn gia tăng, các ngân hàng gần như không còn dư địa để duy trì hoặc che chắn cho những khoản vay kém chất lượng.
Một điểm đáng chú ý trong báo cáo của FiinGroup là tỷ lệ nợ xấu vẫn được duy trì quanh mức 1,9 phần trăm trong năm 2025. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng sự ổn định này mang tính kỹ thuật nhiều hơn là phản ánh đúng thực trạng.
Nguyên nhân đến từ hai yếu tố. Thứ nhất là quy mô tổng dư nợ tăng nhanh khiến tỷ lệ nợ xấu bị “làm loãng”. Thứ hai là hoạt động xử lý, xóa nợ được đẩy mạnh. Hệ quả kéo theo là mức trích lập dự phòng rủi ro toàn hệ thống đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ năm 2021. Khi lớp đệm dự phòng trở nên mỏng hơn, trong khi tốc độ tăng trưởng tín dụng có xu hướng chậm lại trong năm 2026, những rủi ro tiềm ẩn sẽ dần bộc lộ rõ hơn.
Ông Cấn Văn Lực, chuyên gia kinh tế trưởng của BIDV, đưa ra một phép tính cho thấy quy mô vấn đề không hề nhỏ. Với tổng dư nợ tín dụng vào khoảng 19 triệu tỷ đồng, chỉ cần tỷ lệ nợ xấu ở mức 2 phần trăm thì giá trị tuyệt đối đã lên tới khoảng 380.000 tỷ đồng. Nếu tính thêm các khoản nợ tiềm ẩn rủi ro và nợ đã được cơ cấu lại, con số này còn lớn hơn rất nhiều.
Tại tọa đàm “Kiểm soát nợ xấu toàn hệ thống trong bối cảnh mới”, ông Nguyễn Quốc Hùng, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, đã mô tả nguồn lực tài chính đang bị kẹt trong nợ xấu bằng hình ảnh một trạng thái đóng băng kéo dài.
Áp lực thanh khoản vì thế ngày càng lộ rõ. Trong quý I năm 2026, tín dụng tăng trên 3 phần trăm nhưng huy động vốn chỉ nhích chưa tới 1 phần trăm, tạo ra sự lệch pha đáng lo ngại. Khoảng cách này đang siết chặt hoạt động của các ngân hàng, khiến khả năng cân đối nguồn vốn trở nên khó khăn hơn.
Ông Hùng cảnh báo rằng nếu nợ xấu không được xử lý kịp thời, dòng chảy tín dụng sẽ bị tắc nghẽn, chi phí vốn gia tăng và dư địa giảm lãi suất cho doanh nghiệp sẽ bị thu hẹp. Khi đó, nợ xấu không còn là vấn đề nội tại của hệ thống ngân hàng mà trở thành lực cản trực tiếp đối với mục tiêu tăng trưởng kinh tế ở mức hai con số đã được đặt ra.
Luật đã có, nhưng đường đi của nợ vẫn tắc
Hành lang pháp lý cho xử lý nợ xấu trong những năm gần đây không phải là thiếu. Từ Luật Các tổ chức tín dụng 2024, các sửa đổi bổ sung năm 2025 cho tới hàng loạt nghị định hướng dẫn, khung khổ đã được dựng lên với kỳ vọng tháo gỡ những điểm nghẽn kéo dài nhiều năm. Nhưng khoảng cách giữa quy định trên giấy và thực tế triển khai vẫn còn rất xa.

Nợ xấu đang bị che khuất sau những con số kỹ thuật, trong khi dòng vốn ngày càng tắc nghẽn bởi áp lực thanh khoản và điểm nghẽn pháp lý.
Bà Phạm Nhị, Phó Tổng Giám đốc Techcombank AMC, thừa nhận các quy định mới đã phần nào gỡ được những nút thắt quan trọng, đặc biệt trong việc xác lập quyền của tổ chức tín dụng đối với tài sản bảo đảm. Tuy nhiên, khi đi vào thực tế, quá trình thu hồi nợ vẫn vấp phải những rào cản không dễ vượt qua.
Ở góc nhìn phản biện, ông Nguyễn Quốc Hùng, đại diện Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, chỉ ra một thực trạng đáng chú ý. Quyền thu giữ tài sản bảo đảm về mặt pháp lý đã được trao, nhưng trên thực tế lại liên tục bị vô hiệu hóa bởi các tranh chấp phát sinh mang tính trì hoãn. Không ít trường hợp xuất hiện những khiếu kiện, tranh chấp được dựng lên nhằm kéo dài thời gian xử lý, khiến quá trình thi hành án rơi vào trạng thái giằng co.
Vấn đề không dừng lại ở đó. Sự thiếu liên kết giữa cơ quan thi hành án, chính quyền địa phương và các tổ chức tín dụng khiến các thủ tục như sang tên, định giá, đấu giá tài sản bị kéo dài bất thường. Có những khoản nợ mất nhiều năm vẫn chưa thể xử lý dứt điểm, thậm chí tồn tại qua nhiều chu kỳ kinh tế mà chưa tìm được lối ra.
Từ phía các ngân hàng thương mại, bà Văn Thái Bảo Nhi, Giám đốc Trung tâm Quản trị và xử lý nợ của Eximbank, cho rằng một điểm nghẽn mang tính cấu trúc nằm ở sự thiếu vắng của thị trường mua bán nợ đúng nghĩa. Việt Nam chưa có một sàn giao dịch tập trung, cơ chế định giá còn thiếu minh bạch, trong khi sự tham gia của nhà đầu tư tư nhân vẫn rất hạn chế. Hệ quả là nợ xấu không thể lưu thông như một loại tài sản tài chính bình thường, mà chỉ quanh quẩn chuyển từ ngân hàng sang VAMC rồi lại quay trở lại hệ thống.
Trong bối cảnh áp lực nợ xấu gia tăng ở các lĩnh vực nhạy cảm như bất động sản, xây dựng và xuất khẩu, vai trò của VAMC đang được đặt lại với kỳ vọng lớn hơn. Ông Đặng Đình Thích cho biết đơn vị này đang từng bước chuyển từ mô hình xử lý mang tính kỹ thuật sang vận hành theo cơ chế thị trường. Theo định hướng từ Nghị quyết 79, VAMC không còn là nơi “giam giữ” nợ xấu mà phải trở thành công cụ giúp khơi thông dòng vốn đang bị ứ đọng.
Tuy nhiên, chính ông Thích cũng thừa nhận thực tế đã thay đổi. Nợ xấu hiện nay không còn là câu chuyện xử lý nghiệp vụ đơn thuần mà đã trở thành yếu tố tác động trực tiếp tới sự ổn định của hệ thống tài chính vĩ mô.
Để giải quyết tận gốc, ông Cấn Văn Lực, chuyên gia kinh tế trưởng của BIDV, cho rằng cần một sự thay đổi mang tính nền tảng trong tư duy. Việc mua bán nợ phải được vận hành theo giá thị trường, kể cả khi thấp hơn giá trị sổ sách. Đồng thời, cần thúc đẩy các công cụ như chứng khoán hóa nợ xấu và thiết lập cơ chế bảo vệ quyền chủ nợ một cách thực chất hơn, thay vì duy trì sự lệch pha quá lớn về phía người đi vay.
Các chuyên gia cùng chung nhận định rằng nếu không có những giải pháp đủ mạnh để giải phóng khối nợ hàng trăm nghìn tỷ đồng đang bị “đóng băng”, hệ quả sẽ không chỉ dừng lại ở bảng cân đối của các ngân hàng.
Nợ xấu khi đó sẽ trở thành lực cản âm thầm nhưng dai dẳng, kéo chậm lại đà phục hồi và tăng trưởng của cả nền kinh tế. Bài toán đặt ra lúc này không chỉ là xử lý nợ, mà là tạo dựng một thị trường thực sự cho nợ xấu có thể được mua bán, định giá và lưu thông đúng nghĩa.
