Chọn 'đại bàng', vun đàn 'chim sẻ'
Nếu Nghị quyết 10 là chính sách dọn tổ đón “đại bàng”, thì Nghị quyết 68 là chính sách vun đàn “chim sẻ”. Hai chính sách quan trọng đã mở ra tư duy phát triển mới vừa phát huy nội lực từ khu vực kinh tế tư nhân, đồng thời thu hút có chọn lọc dòng vốn FDI chất lượng cao để cùng nhau cất cánh
Không phải “đại bàng” nào cũng xây tổ đón vào
Trong bốn thập kỷ kể từ khi thực hiện công cuộc Đổi mới, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) luôn được xem là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Không thể phủ nhận rằng, thành công của khu vực FDI đã góp phần làm thay đổi diện mạo kinh tế đất nước. Có hàng loạt “đại bàng” lớn như Samsung, LG, Intel, Foxconn, LEGO, Amkor hay Bosch đã lựa chọn Việt Nam là cứ điểm sản xuất, đưa nước ta trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực và thế giới.
Hiện nay, khu vực này đang đóng góp khoảng 70% kim ngạch xuất khẩu của cả nước, tạo hàng triệu việc làm trực tiếp và gián tiếp, đồng thời là kênh tiếp nhận công nghệ, phương thức quản trị hiện đại và tiêu chuẩn sản xuất quốc tế. Những thành quả đó là minh chứng rõ nét cho hiệu quả của chính sách mở cửa và hội nhập kinh tế quốc tế.
Tuy nhiên, bối cảnh đã thay đổi, thế giới đang bước vào cuộc cạnh tranh mới về công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Trong bối cảnh đó, tư duy thu hút FDI của Việt Nam cũng đứng trước yêu cầu phải thay đổi.
Nếu trước đây mục tiêu là thu hút càng nhiều dự án càng tốt thì nay, điều quan trọng hơn là lựa chọn những dự án thực sự mang lại giá trị gia tăng cao, có hàm lượng công nghệ lớn, tạo liên kết với doanh nghiệp trong nước và góp phần nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế. Một tinh thần xuyên suốt của Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
Lần đầu tiên, một nghị quyết chuyên đề của Bộ Chính trị xác lập rõ quan điểm phát triển khu vực FDI không chỉ nhằm bổ sung nguồn vốn, mà phải hướng tới mục tiêu nâng cao năng lực sản xuất, tăng cường liên kết và lan tỏa với khu vực kinh tế trong nước, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu và tăng cường năng lực tự chủ chiến lược của nền kinh tế.
Có thể nói, đây là bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển từ “thu hút FDI” sang “quản lý và sử dụng hiệu quả FDI”. Sự thay đổi trong tư duy không đồng nghĩa với việc giảm vai trò của khu vực FDI mà ngược lại vẫn xác định khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là một bộ phận quan trọng của nền kinh tế, được khuyến khích phát triển lâu dài, bình đẳng với các thành phần kinh tế khác theo quy định của pháp luật.
Điều khác biệt nằm ở chỗ, mục tiêu hiện nay không phải là có thêm bao nhiêu dự án mới, mà là mỗi dự án sẽ mang lại giá trị gì cho nền kinh tế. Các dự án thuộc lĩnh vực bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), trung tâm dữ liệu, công nghệ sinh học, năng lượng xanh, sản xuất thông minh, công nghiệp hỗ trợ, logistics hiện đại hay nghiên cứu và phát triển (R&D) sẽ trở thành những lĩnh vực được ưu tiên thu hút.
Nói cách hoa mỹ - Việt Nam không còn tìm kiếm những “đại bàng” chỉ mang theo dòng vốn, mà cần những chú “đại bàng” mang theo công nghệ, tri thức, đổi mới sáng tạo và khả năng tạo ra mạng lưới doanh nghiệp vệ tinh trong nước. Đây cũng là xu hướng mà nhiều nền kinh tế thành công tại châu Á như Hàn Quốc, Singapore hay Trung Quốc đã theo đuổi trong nhiều năm qua. Thực tế, dù thay đổi tư duy thu hút đầu tư, sức hấp dẫn của Việt Nam đối với nhà đầu tư quốc tế vẫn không hề suy giảm, dòng vốn vẫn chảy mạnh nhưng đang được “lọc” kỹ hơn.
Năm 2025, tổng vốn FDI đăng ký đạt khoảng gần 39 tỷ USD, trong khi vốn thực hiện đạt trên 27 tỷ USD, mức giải ngân cao nhất kể từ khi Việt Nam thu hút FDI. Đây là minh chứng cho niềm tin dài hạn của các tập đoàn quốc tế đối với môi trường đầu tư Việt Nam.
Bước sang năm 2026, dòng vốn tiếp tục duy trì xu hướng tích cực. Chỉ trong 6 tháng đầu năm, nhiều dự án quy mô lớn trong lĩnh vực công nghệ cao, điện tử, sản xuất thông minh, trung tâm dữ liệu và công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục được cấp phép hoặc mở rộng đầu tư, khẳng định Việt Nam vẫn là điểm đến quan trọng trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đằng sau những con số tăng trưởng ấy là một thay đổi đáng chú ý, Việt Nam không còn đánh đổi môi trường, tài nguyên hay ưu đãi tràn lan để lấy quy mô đầu tư. Thay vào đó, các tiêu chí về công nghệ, chuyển giao tri thức, sử dụng năng lượng hiệu quả, phát triển xanh, liên kết chuỗi và đóng góp vào năng lực nội sinh của nền kinh tế đang trở thành “thước đo” quan trọng trong quá trình lựa chọn nhà đầu tư. Và cũng chính từ điểm khởi đầu ấy, một câu hỏi lớn được đặt ra cho giai đoạn phát triển tiếp theo: nếu “đại bàng” là động lực đưa nền kinh tế cất cánh, thì đâu sẽ là lực lượng tạo nên sức bền của nền kinh tế?
Những đàn “chim sẻ” tạo nền móng cho một nền kinh tế tự cường
Nếu Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị xác lập tư duy mới trong thu hút FDI, lựa chọn những “đại bàng” có khả năng tạo giá trị gia tăng và lan tỏa công nghệ, thì Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân lại tạo ra sức mạnh nội sinh của nền kinh tế Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển mới. “Đại bàng” mang theo nguồn lực từ bên ngoài, thì chính những đàn “chim sẻ” – những doanh nghiệp nội là lực lượng làm nên sức bền của nền kinh tế, đang từng ngày tạo việc làm, đóng góp ngân sách, kết nối chuỗi cung ứng và hình thành năng lực cạnh tranh nội sinh của quốc gia.
Ở giai đoạn trước, nhiệm vụ trọng tâm là huy động tối đa các nguồn lực từ bên ngoài để thúc đẩy tăng trưởng, thì giai đoạn hiện nay, mục tiêu là nâng cao năng lực nội sinh, xây dựng một nền kinh tế có khả năng tự chủ và chống chịu tốt hơn trước những biến động toàn cầu. Muốn vậy thì không thể chỉ dựa hoàn toàn vào khu vực FDI, trong khi hơn một triệu doanh nghiệp đang tạo nên sức sống của nền kinh tế.
Doanh nghiệp Việt cũng đã và đang tham gia sâu vào các chuỗi sản xuất
Theo PGS.TS Trần Đình Thiên, nguyên Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam nhấn mạnh: Nghị quyết 68 không đơn thuần là một chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, mà là một bước ngoặt trong tư duy phát triển khi lần đầu tiên khu vực kinh tế tư nhân được xác định là một trong những động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia. Đã đến lúc doanh nghiệp tư nhân phải được trao sứ mệnh lớn hơn.
Đến giữa năm 2026, Việt Nam có trên 1 triệu doanh nghiệp đang hoạt động, trong số đó có đến hơn 97% là doanh nghiệp nhỏ và vừa, cùng với khoảng 5 triệu hộ kinh doanh đang tạo nên mạng lưới sản xuất, thương mại và dịch vụ rộng khắp cả nước. Tuy nhiên chỉ khoảng vài trăm doanh nghiệp đủ năng lực trở thành nhà cung ứng trực tiếp cho các tập đoàn đa quốc gia.
Riêng 6 tháng đầu năm 2026, đã có hàng chục nghìn doanh nghiệp thành lập mới và quay trở lại hoạt động, phản ánh niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp vào triển vọng phục hồi và tăng trưởng của nền kinh tế. Tuy nhiên, có một lượng lớn doanh nghiệp phải tạm ngừng kinh doanh hoặc rút lui khỏi thị trường do sức ép về chi phí vốn, biến động thị trường, năng lực quản trị, cho thấy khu vực doanh nghiệp tư nhân vẫn đang trong quá trình sàng lọc mạnh mẽ.
TS. Nguyễn Đình Cung, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM) nhiều lần nhấn mạnh rằng: điểm nghẽn lớn nhất của khu vực kinh tế tư nhân không phải là thiếu ý chí hay thiếu cơ hội, mà là môi trường thể chế chưa thực sự tạo động lực cho doanh nghiệp phát triển. Một môi trường kinh doanh tốt sẽ hấp dẫn cả doanh nghiệp trong nước lẫn nhà đầu tư nước ngoài, tạo nên sức hút bền vững hơn bất kỳ chính sách ưu đãi nào.
Nhưng cũng chính quá trình này đang tạo ra một lớp doanh nghiệp mới năng động hơn, ứng dụng công nghệ nhiều hơn và chủ động tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng trong nước cũng như quốc tế. Đó là lực lượng sẽ quyết định chất lượng tăng trưởng của Việt Nam trong thập niên tới.
Theo thống kê, khu vực kinh tế tư nhân hiện đóng góp khoảng 50% GDP, hơn 30% tổng thu ngân sách nhà nước và sử dụng khoảng 82–85% lực lượng lao động trong nền kinh tế. Những con số ấy cho thấy phần lớn việc làm của người dân Việt Nam không đến từ các tập đoàn đa quốc gia, mà đến từ các doanh nghiệp tư nhân trong nước.
Từ những doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn như Hòa Phát, THACO, Vinamilk, Masan, FPT, Viettel, TH... đến hàng trăm nghìn doanh nghiệp nhỏ trong lĩnh vực cơ khí, logistics, nông nghiệp, thương mại, du lịch hay dịch vụ, tất cả đang góp phần tạo sinh kế cho hàng chục triệu người lao động.
Mỗi doanh nghiệp được thành lập không chỉ mang ý nghĩa về doanh thu hay lợi nhuận. Phía sau đó là những việc làm ổn định, là thu nhập của người lao động, là nguồn thu ngân sách để đầu tư cho giáo dục, y tế, hạ tầng và an sinh xã hội.
Một doanh nghiệp quy mô vài chục lao động có thể không tạo nên tiếng vang như một dự án FDI hàng tỷ USD, nhưng khi hàng trăm nghìn, hàng triệu doanh nghiệp như vậy cùng phát triển, sức mạnh cộng hưởng sẽ trở thành nền tảng của cả nền kinh tế - đó chính là ý nghĩa hình ảnh của những đàn “chim sẻ”.
Nếu như vậy thì chính sách có sự không thống nhất – nhưng không, bởi tư duy phát triển hiện nay không còn xem doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp tư nhân là hai khu vực tách biệt. Ngược lại, hai khu vực này được đặt trong mối quan hệ bổ trợ và cộng hưởng.
Các tập đoàn đa quốc gia không chỉ quan tâm đến ưu đãi đầu tư mà họ còn cần một hệ sinh thái sản xuất hoàn chỉnh, nơi có đủ doanh nghiệp cung ứng linh kiện, logistics, tài chính, công nghệ, đào tạo nhân lực và các dịch vụ hỗ trợ.
Nói cách khác, “đại bàng” chỉ có thể làm tổ lâu dài khi xung quanh có một hệ thống doanh nghiệp nội địa phát triển khỏe. Là những mắt xích giúp các tập đoàn lớn giảm chi phí, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và tăng khả năng chống đứt gãy chuỗi cung ứng. Theo đó, ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt đã trở thành nhà cung ứng cấp 1 hoặc cấp 2 cho Samsung, LG, Toyota, Canon, Honda, Intel và nhiều tập đoàn quốc tế khác.
Tuy nhiên, để doanh nghiệp tư nhân thực sự trở thành động lực phát triển, điều cần thiết không chỉ là những lời khẳng định trong nghị quyết. Điều doanh nghiệp cần là một môi trường kinh doanh minh bạch, chi phí tuân thủ thấp, khả năng tiếp cận vốn thuận lợi, thủ tục hành chính đơn giản và hệ thống chính sách ổn định, có thể dự báo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy liên kết với khu vực FDI.
Chỉ khi doanh nghiệp trong nước đủ năng lực tham gia sâu vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia, giá trị của dòng vốn FDI mới thực sự được lan tỏa. Nói cách khác, mục tiêu cuối cùng không phải là có thêm bao nhiêu “đại bàng”, mà là từ mỗi “đại bàng” có thể hình thành thêm hàng trăm doanh nghiệp Việt đủ sức cất cánh cùng “đại bàng”.
Đó cũng chính là điểm giao thoa giữa Nghị quyết 68 và Nghị quyết 10: một bên tạo dựng nội lực, một bên bổ sung ngoại lực; một bên phát triển doanh nghiệp Việt, một bên lựa chọn dòng vốn chất lượng cao. Khi hai chính sách này được triển khai đồng bộ, “đại bàng” sẽ không còn là những nhà đầu tư đứng ngoài nền kinh tế, còn “chim sẻ” cũng không chỉ là những doanh nghiệp nhỏ lẻ, mà cả hai sẽ cùng tạo nên một hệ sinh thái phát triển bền vững.
Khi “đại bàng” và đàn “chim sẻ” cùng cất cánh
Khi nội lực và ngoại lực không cạnh tranh, mà phải cộng hưởng để tạo nên sức mạnh của nền kinh tế. Nếu Nghị quyết số 68-NQ/TW đặt mục tiêu phát triển mạnh khu vực kinh tế tư nhân, coi đây là một trong những động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia, thì Nghị quyết số 10-NQ/TW xác định khu vực FDI phải phát triển theo hướng chất lượng, hiệu quả, có khả năng lan tỏa công nghệ và tạo liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp Việt Nam.
Hai nghị quyết không tồn tại độc lập mà tạo thành hai trụ cột của cùng một chiến lược phát triển: xây dựng nội lực đủ mạnh để hấp thụ ngoại lực, đồng thời sử dụng ngoại lực để nâng cao chất lượng nội lực.
Khi nội lực và ngoại lực không cạnh tranh, mà phải cộng hưởng để tạo nên sức mạnh của nền kinh tế
Theo TS. Cấn Văn Lực, Thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách tài chính - tiền tệ quốc gia, sau nhiều năm thu hút FDI, thách thức lớn nhất của Việt Nam hiện nay không còn là số lượng dự án, mà là mức độ lan tỏa của khu vực FDI đối với nền kinh tế. Doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp Việt phải trở thành đối tác, không phải hai khu vực tách biệt.
Điều khiến Việt Nam khác biệt không chỉ là chi phí đầu tư, mà còn phải là khả năng hình thành một hệ sinh thái sản xuất hoàn chỉnh. Một tập đoàn điện tử muốn đầu tư không chỉ cần đất sạch và hạ tầng giao thông, họ cần hàng trăm doanh nghiệp cung ứng linh kiện, bao bì, cơ khí chính xác, logistics, công nghệ thông tin, tài chính, kiểm định chất lượng và dịch vụ kỹ thuật. Một nhà đầu tư trong lĩnh vực bán dẫn không chỉ quan tâm đến ưu đãi về thuế, mà còn cần nguồn nhân lực chất lượng cao, các viện nghiên cứu, trường đại học và hệ thống doanh nghiệp phụ trợ có thể tham gia vào chuỗi sản xuất.
Điều đó cho thấy, một nền kinh tế có càng nhiều doanh nghiệp nội địa đủ năng lực thì càng có sức hấp dẫn đối với những nhà đầu tư chất lượng cao. Nói cách khác, “đại bàng” sẽ không lựa chọn nơi chỉ có ưu đãi, mà lựa chọn nơi có cả hàng đàn “chim sẻ” cùng phát triển.
Trong nhiều năm, không ít doanh nghiệp trong nước chủ yếu tham gia vào các công đoạn có giá trị gia tăng thấp như gia công, lắp ráp hoặc cung ứng các sản phẩm đơn giản. Tuy nhiên, bức tranh đang dần thay đổi, ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt đã đầu tư mạnh cho nghiên cứu và phát triển (R&D), chuyển đổi số, tự động hóa và đổi mới công nghệ.
Những doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghệ thông tin, sản xuất điện tử, cơ khí chính xác, công nghiệp hỗ trợ, logistics hay nông nghiệp công nghệ cao đang từng bước khẳng định năng lực cạnh tranh ngay trên sân nhà và từng bước mở rộng ra thị trường quốc tế.
Nhiều doanh nghiệp đã trở thành nhà cung ứng cho Samsung, LG, Canon, Toyota, Honda và các tập đoàn đa quốc gia khác. Đây không chỉ là thành công của từng doanh nghiệp, mà còn phản ánh quá trình nâng cấp năng lực của khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam. Khi doanh nghiệp Việt đủ sức tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, lợi ích của dòng vốn FDI sẽ không dừng ở số vốn đăng ký hay kim ngạch xuất khẩu, mà được chuyển hóa thành năng lực sản xuất, công nghệ và tri thức ngay trong nền kinh tế. Đó mới là giá trị bền vững mà Việt Nam hướng tới.
Thay vì chỉ hỗ trợ từng doanh nghiệp riêng lẻ, các chính sách mới hướng đến việc hình thành mạng lưới liên kết giữa doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp FDI, các viện nghiên cứu, trường đại học, tổ chức tài chính và chính quyền địa phương.
Trong hệ sinh thái đó, doanh nghiệp tư nhân không chỉ là đối tượng được hỗ trợ mà còn là chủ thể của quá trình đổi mới sáng tạo. FDI không chỉ mang đến nguồn vốn mà còn là “cầu nối” để doanh nghiệp Việt tiếp cận công nghệ, tiêu chuẩn quốc tế và thị trường toàn cầu. Nhà nước không làm thay doanh nghiệp, mà kiến tạo môi trường thể chế minh bạch, ổn định và thuận lợi để các nguồn lực xã hội được giải phóng.
Có thể thấy, thông điệp “chọn đại bàng, vun đàn chim sẻ” không chỉ là một hình ảnh ví von, mà phản ánh tư duy phát triển mới của Việt Nam. “Đại bàng” vẫn rất cần bởi họ mang theo nguồn vốn lớn, công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quản trị hiện đại và mạng lưới thị trường toàn cầu. Nhưng sức mạnh lâu dài của nền kinh tế sẽ không được quyết định bởi số lượng “đại bàng” đến làm tổ, mà bởi khả năng để hàng triệu doanh nghiệp Việt – những chú “chim sẻ” học hỏi, liên kết và trưởng thành từ chính những cơ hội mà dòng vốn FDI mang lại.
Sau hơn bốn thập kỷ đổi mới, Việt Nam đã đi qua giai đoạn thu hút đầu tư bằng lợi thế chi phí để bước vào thời kỳ cạnh tranh bằng chất lượng thể chế, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực của doanh nghiệp.
Hai Nghị quyết 68 và 10 của Bộ Chính trị đã đặt nền móng cho tư duy phát triển mới: phát huy tối đa nội lực của khu vực kinh tế tư nhân, đồng thời thu hút có chọn lọc các dòng vốn FDI chất lượng cao.
Khi “đại bàng” mang theo công nghệ, tri thức và thị trường toàn cầu, còn đàn “chim sẻ” không ngừng lớn mạnh để tham gia sâu vào chuỗi giá trị, Việt Nam sẽ không chỉ là điểm đến của các nhà đầu tư quốc tế, mà còn trở thành nơi sản sinh những doanh nghiệp đủ sức cạnh tranh trên quy mô khu vực và thế giới. Đó chính là nền tảng để hiện thực hóa mục tiêu xây dựng một nền kinh tế độc lập, tự chủ, hội nhập sâu rộng và phát triển bền vững trong kỷ nguyên mới.

