AI4EDU 2026: Đưa AI vào trường phổ thông cần bắt đầu từ thiết kế lại việc học
AI đã hiện diện trong lớp học trước khi nhiều nhà trường kịp xây dựng quy tắc sử dụng. Tại Hội thảo khoa học quốc gia AI4EDU 2026, các chuyên gia cho rằng nhiệm vụ cấp thiết không còn là có nên dùng AI, mà là thiết kế lại hoạt động dạy học, nâng năng lực giáo viên và thiết lập hàng rào an toàn để công nghệ thực sự phục vụ người học.
Hội thảo AI4EDU 2026 quy tụ các nhà khoa học, chuyên gia, nhà quản lý giáo dục và đại diện các cơ sở đào tạo, doanh nghiệp cùng trao đổi về ứng dụng AI trong giáo dục phổ thông.
Sáng 19/9, tại Trường Đại học Thủ đô Hà Nội đã diễn ra Hội thảo khoa học quốc gia AI4EDU 2026 với chủ đề “AI và Giáo dục Phổ thông: Hành động và Chuyển đổi” quy tụ các nhà khoa học, chuyên gia, nhà quản lý giáo dục và đại diện các cơ sở đào tạo, doanh nghiệp.
Hội thảo do Trường Đại học Thủ đô Hà Nội, Câu lạc bộ Khoa - Trường - Viện Công nghệ thông tin - Truyền thông Việt Nam (FISU Việt Nam), Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội và Học viện Cảnh sát nhân dân đồng chủ trì. Viện Chiến lược và Chính sách giáo dục, Sở Khoa học và Công nghệ, Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội tham gia phối hợp tổ chức. Sự kiện nhận được sự bảo trợ của UBND thành phố Hà Nội.
Tiếp nối chương trình năm 2025, AI4EDU 2026 tập trung trao đổi về những yêu cầu đặt ra khi trí tuệ nhân tạo ngày càng hiện diện trong hoạt động dạy học, học tập và quản trị nhà trường. Các tham luận hướng đến ba trụ cột: AI trong giảng dạy, AI trong học tập và AI trong quản trị giáo dục, với trọng tâm là khả năng triển khai thực tiễn, bảo đảm an toàn và phát triển năng lực người học.
Không chỉ sử dụng AI, mà phải đổi mới cách dạy và cách học
GS.TS. Nguyễn Thanh Thủy, Chủ tịch Hội Tin học Việt Nam, Chủ tịch FISU Việt Nam, phát biểu khai mạc Hội thảo AI4EDU 2026.
Phát biểu khai mạc, GS.TS. Nguyễn Thanh Thủy, Chủ tịch Hội Tin học Việt Nam, Chủ tịch FISU Việt Nam, nhấn mạnh vai trò của AI4EDU trong việc kết nối cộng đồng học thuật, cơ quan quản lý, nhà trường và doanh nghiệp, thúc đẩy nghiên cứu, chia sẻ tri thức và hình thành những chương trình hợp tác cụ thể.
Theo GS.TS. Nguyễn Thanh Thủy, AI không còn chỉ là một công nghệ mới mà đã trở thành công nghệ nền tảng, tác động đến cách con người làm việc, học tập và tiếp cận tri thức. Trong giáo dục, AI có thể hỗ trợ xây dựng học liệu, thiết kế bài giảng, đánh giá và cá nhân hóa việc học. Tuy nhiên, yêu cầu quan trọng là giúp học sinh không chỉ biết sử dụng công cụ mà còn có khả năng hiểu, kiểm chứng và từng bước kiến tạo công nghệ.
Từ định hướng đó, FISU Việt Nam phát triển chuỗi diễn đàn AI4 theo từng lĩnh vực, trong đó AI4Edu hướng đến xây dựng mạng lưới kết nối các bên, tập trung vào những bài toán thực tiễn thay vì chỉ dừng lại ở việc trao đổi về công nghệ
PGS.TS. Đỗ Hồng Cường, Hiệu trưởng Trường Đại học Thủ đô Hà Nội, phát biểu đề dẫn, nhấn mạnh yêu cầu đổi mới dạy học và bảo đảm vai trò trung tâm của người học.
Phát biểu đề dẫn, PGS.TS. Đỗ Hồng Cường, Hiệu trưởng Trường Đại học Thủ đô Hà Nội, cho rằng câu hỏi đối với giáo dục phổ thông hiện nay không còn đơn thuần là có nên cho học sinh tiếp cận AI hay không. Vấn đề cấp thiết hơn là nhà trường cần giáo dục gì về AI, tổ chức dạy học và đánh giá như thế nào để công nghệ hỗ trợ sự phát triển của con người, thay vì làm suy giảm tư duy độc lập, tính trung thực và trách nhiệm.
Đề cập đến Quyết định số 2422 ngày 18/8/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo về khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông, PGS.TS. Đỗ Hồng Cường nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ giai đoạn thí điểm sang triển khai có chất lượng, an toàn, công bằng và bền vững
Ba không gian hành động được đề cập gồm:
-
AI trong giảng dạy: Sử dụng AI để nâng cao chất lượng thiết kế bài học, phản hồi và đánh giá, đồng thời bảo đảm vai trò chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm của giáo viên.
-
AI trong học tập: Giúp học sinh chuyển từ tiếp nhận câu trả lời sang biết đặt câu hỏi, kiểm chứng thông tin, sáng tạo và từng bước xây dựng các giải pháp AI.
-
AI trong quản trị giáo dục: Quan tâm đến dữ liệu, quyền riêng tư, an toàn, trách nhiệm giải trình, giám sát rủi ro và sự công bằng trong tiếp cận công nghệ.
Theo PGS.TS. Đỗ Hồng Cường, chuyển đổi số trong giáo dục không nên được đo bằng số lượng công cụ được sử dụng, mà cần được xem xét qua chất lượng quyết định, hiệu quả thực tế và giá trị công nghệ tạo ra cho người học.
Đoàn chủ tọa điều hành phiên toàn thể Hội thảo khoa học quốc gia AI4EDU 2026.
AI thế hệ mới và những thay đổi trong lớp học tương lai
Tại phiên toàn thể, PGS.TS. Bùi Thu Lâm, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký FISU Việt Nam, trình bày tham luận về xu hướng phát triển của AI thế hệ mới và tác động đối với tương lai giáo dục.
Tham luận đề cập đến sự phát triển từ AI truyền thống, AI tạo sinh đến AI tác tử (Agentic AI), cùng các khả năng như xử lý đa phương thức, suy luận, tự động hóa, lập kế hoạch và hỗ trợ cá nhân hóa. Những tiến bộ này mở ra khả năng xây dựng các mô hình lớp học trong đó học sinh là chủ thể, được hỗ trợ bởi các công cụ như gia sư AI, trợ lý cho giáo viên và hệ thống phân tích năng lực học tập.
Tuy nhiên, PGS.TS. Bùi Thu Lâm lưu ý rằng cá nhân hóa lộ trình học tập cho từng học sinh ở mức độ sâu vẫn là một thách thức. Việc ứng dụng AI cần dựa trên đánh giá thực tế về năng lực công nghệ, thay vì kỳ vọng quá mức vào khả năng của các hệ thống hiện tại.
PGS.TS. Bùi Thu Lâm, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký FISU Việt Nam, trình bày tham luận về xu hướng phát triển của AI thế hệ mới và tác động đối với tương lai giáo dục.
Một nội dung được nhấn mạnh là vai trò của giáo viên trong bối cảnh AI. Công nghệ có thể hỗ trợ giảm công việc lặp lại, nhưng khó thay thế sự thấu hiểu học sinh, khả năng tạo động lực, phán đoán sư phạm và trách nhiệm giáo dục của người thầy.
Bên cạnh những cơ hội, tham luận cũng chỉ ra các rủi ro như hiện tượng AI tạo ra thông tin sai lệch, sự phụ thuộc của học sinh vào công cụ, gian lận trong học tập, thiên lệch dữ liệu, vấn đề quyền riêng tư và khoảng cách công nghệ giữa các nhóm học sinh.
Từ đó, giáo dục năng lực AI cần được triển khai song song với việc sử dụng AI, bao gồm khả năng hiểu công nghệ, đánh giá kết quả, sáng tạo sản phẩm và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức.
Từ khung nội dung AI đến chương trình giáo dục
Trình bày tham luận “Giáo dục AI cho học sinh phổ thông – Từ khung nội dung đến chương trình giáo dục”, TS. Hoàng Thị Mai và ThS. Hà Đặng Cao Tùng, Chủ biên sách giáo khoa Tin học, cho rằng việc đưa AI vào nhà trường không chỉ nhằm trang bị kỹ năng sử dụng công cụ, mà còn giúp học sinh hình thành tư duy phản biện và ý thức trách nhiệm trong môi trường số. Mục tiêu là chuyển học sinh từ vị thế người dùng thụ động sang chủ thể có khả năng hiểu cơ chế, đánh giá, sử dụng có trách nhiệm và từng bước tham gia kiến tạo các giải pháp AI.
TS. Hoàng Thị Mai trình bày tham luận về giáo dục AI cho học sinh phổ thông, từ khung nội dung đến chương trình giáo dục.
Để chương trình không nhanh chóng lạc hậu trước tốc độ phát triển của công nghệ, nhóm tác giả đề xuất kiến trúc phân tầng LAIC, gồm “lõi ổn định” và “lớp thích ứng”. Trong đó, lõi ổn định bao gồm triết lý giáo dục, khung năng lực, tiến trình từ lớp 1 đến lớp 12 và trục kiến thức dữ liệu – mô hình – ứng dụng – tác động. Lớp thích ứng gồm các chủ đề, công cụ, dữ liệu thực tiễn, dự án và phương pháp đánh giá có thể linh hoạt cập nhật theo công nghệ và điều kiện triển khai.
Chương trình được xây dựng trên bốn trụ cột: tư duy lấy con người làm trung tâm; đạo đức AI; kỹ thuật và ứng dụng AI; thiết kế hệ thống AI. Nội dung được phát triển theo hướng đồng tâm, phù hợp từng độ tuổi: học sinh tiểu học làm quen với tư duy logic, dữ liệu và các mô hình đơn giản; học sinh THCS tiếp cận nhận dạng hình ảnh, âm thanh, học máy và chatbot; học sinh THPT tìm hiểu AI tạo sinh, mạng nơ-ron, Transformer và tác nhân AI.
Điểm đáng chú ý là đạo đức được tích hợp ngay trong quá trình học công nghệ. Khi tìm hiểu camera nhận diện, học sinh được đặt trước vấn đề quyền riêng tư; khi thu thập dữ liệu, các em nhận biết nguy cơ thiên lệch và thiếu công bằng; khi sử dụng AI tạo sinh, học sinh phải hiểu về “ảo giác”, deepfake và bản quyền. Theo nhóm tác giả, cách tiếp cận này vừa bảo đảm tính liên thông từ lớp 1 đến lớp 12, vừa giúp chương trình linh hoạt cập nhật theo sự phát triển của công nghệ.
Thiết kế lại hoạt động học, lấy năng lực người học làm trọng tâm
Tham luận “AI và đổi mới dạy học: Kinh nghiệm từ đại học, gợi mở cho phổ thông” của PGS.TS. Nguyễn Hữu Quỳnh, Phó Chủ tịch FISU Việt Nam, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học CMC, tập trung vào yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học khi AI đã hiện diện trong lớp học.
PGS.TS. Nguyễn Hữu Quỳnh, Phó Chủ tịch FISU Việt Nam, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học CMC, trình bày tham luận về AI và đổi mới dạy học, gợi mở kinh nghiệm từ giáo dục đại học cho phổ thông.
Từ kinh nghiệm triển khai mô hình học tập có AI hỗ trợ tại Trường Đại học CMC, diễn giả cho rằng sử dụng AI và đổi mới dạy học là hai khái niệm khác nhau. Việc đưa AI vào phương pháp giảng dạy hiện có chưa đồng nghĩa với đổi mới giáo dục. Điều quan trọng là thiết kế lại hoạt động học tập, xác định rõ AI hỗ trợ ở đâu và con người giữ vai trò gì trong toàn bộ quá trình.
Một chuyển dịch được đề cập là thay đổi câu hỏi trung tâm của giáo dục, từ “người học biết gì” sang “người học làm được gì”. Theo cách tiếp cận dựa trên năng lực, học sinh cần vận dụng kiến thức, kỹ năng và thái độ để giải quyết các tình huống thực tế, thay vì chỉ ghi nhớ và tái hiện thông tin.
PGS.TS. Nguyễn Hữu Quỳnh giới thiệu mô hình lớp học đảo ngược, trong đó người học tiếp cận kiến thức nền tảng trước giờ lên lớp, còn thời gian trên lớp được dành nhiều hơn cho tương tác, thảo luận, thực hành và giải quyết vấn đề. AI được tích hợp vào các khâu phù hợp trong quy trình trước, trong và sau giờ học.
Tuy nhiên, diễn giả lưu ý rằng những kinh nghiệm từ giáo dục đại học không thể áp dụng máy móc cho phổ thông. Sự khác biệt về mức độ tự chủ của học sinh, vai trò của giáo viên, điều kiện cơ sở vật chất và yêu cầu đánh giá cần được tính đến khi thiết kế mô hình.
Đối với giáo dục phổ thông, tham luận gợi mở bốn định hướng: bắt đầu từ mục tiêu học tập thay vì công cụ AI; thiết kế lại hoạt động học; dành thời gian cho tương tác, thực hành và giải quyết vấn đề; đồng thời xác định rõ trách nhiệm của AI, giáo viên và học sinh.
AI và dữ liệu số trong giáo dục an toàn giao thông
Tham luận “Ứng dụng AI và dữ liệu số trong giáo dục, phòng ngừa vi phạm trật tự, an toàn giao thông của học sinh phổ thông” của Thượng tá, TS. Vũ Văn Ninh, Phó Trưởng phòng Chính trị, Học viện Cảnh sát nhân dân, nhấn mạnh khoảng cách giữa việc học sinh nắm được quy định và vận dụng đúng trong các tình huống giao thông thực tế.
Thượng tá, TS. Vũ Văn Ninh, Phó Trưởng phòng Chính trị, Học viện Cảnh sát nhân dân, trình bày tham luận về ứng dụng AI và dữ liệu số trong giáo dục, phòng ngừa vi phạm trật tự, an toàn giao thông của học sinh.
Theo đó, AI có thể hỗ trợ xây dựng các bài tập mô phỏng, giúp học sinh nhận diện nguy cơ, lựa chọn phương án xử lý và sửa sai trong môi trường an toàn. Nội dung học tập cần được thiết kế phù hợp với từng cấp học, đặc điểm địa bàn; giáo viên vẫn giữ vai trò hướng dẫn, kiểm tra và kết nối với thực tiễn.
Bên cạnh đó, dữ liệu số có thể giúp nhà trường nhận diện các điểm, thời điểm tiềm ẩn nguy cơ quanh cổng trường, từ đó phối hợp với gia đình và lực lượng chức năng triển khai biện pháp phòng ngừa phù hợp. Tham luận đề xuất xây dựng kho học liệu số dùng chung, thí điểm mô hình “Nhà trường giao thông an toàn số” và đánh giá hiệu quả trước khi nhân rộng.
TS. Vũ Văn Ninh đồng thời lưu ý yêu cầu bảo vệ dữ liệu cá nhân, kiểm chứng thông tin do AI tạo ra và không sử dụng hệ thống tự động để gắn nhãn, kỷ luật hoặc xếp loại học sinh. AI và dữ liệu số chỉ phát huy hiệu quả khi được triển khai đúng mục đích, có kiểm soát và đặt trách nhiệm con người ở vị trí trung tâm.
Kinh nghiệm thực tiễn từ Trường THCS Giảng Võ
Khép lại nhóm báo cáo toàn thể, TS Vũ Đình Phương, Phó Hiệu trưởng Trường THCS Giảng Võ, trình bày báo cáo “Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giáo dục phổ thông: Thực tiễn từ mô hình chuyển đổi số tại Trường THCS Giảng Võ, Hà Nội”. Nhà trường triển khai chuyển đổi số trên ba trụ cột gồm quản trị trường học số, kho học liệu số và mô hình lớp học số.
TS. Vũ Đình Phương, Phó Hiệu trưởng Trường THCS Giảng Võ, trình bày báo cáo về thực tiễn ứng dụng AI trong mô hình chuyển đổi số tại nhà trường.
Theo số liệu được công bố tại hội thảo, 100% cán bộ, giáo viên, nhân viên và học sinh tham gia các lớp học số được sử dụng Google Workspace; hồ sơ, văn bản, kế hoạch và học bạ điện tử được số hóa, đồng bộ với cơ sở dữ liệu ngành. Kho học liệu có 2.626 bài giảng điện tử, 270 video thí nghiệm; thư viện có 20.000 đầu sách, trong đó 850 sách điện tử. Riêng mô hình lớp học số có 588 bài giảng điện tử.
Trong năm học 2025 - 2026, trường thí điểm lớp học số tại 8 lớp mũi nhọn ở các môn Toán, Ngữ văn và Tiếng Anh, đồng thời đầu tư Chromebook, mạng Wi-Fi 6 và bộ lọc nội dung. Các công cụ như Gemini, ChatGPT và Canva AI được sử dụng để hỗ trợ giảng dạy và quản lý, giúp giáo viên giảm khoảng 50% thời gian soạn bài. AI được dùng để gợi ý góc nhìn trong môn Ngữ văn, phân tích lỗi sai trong môn Toán và tạo tình huống giao tiếp mô phỏng trong môn Tiếng Anh.
Khảo sát sau thí điểm cho thấy 97,33% học sinh hứng thú hơn trong học tập; 93,33% cho rằng việc tiếp thu và ôn tập thuận tiện hơn; 92,04% nhận thấy kỹ năng công nghệ thông tin được cải thiện. Dù đây là kết quả tại một mô hình cụ thể, các con số bước đầu cho thấy hiệu quả của AI phụ thuộc vào hạ tầng, học liệu, năng lực giáo viên và cách tổ chức hoạt động học, chứ không chỉ vào việc trang bị công cụ.
Đổi mới phải đi cùng hàng rào an toàn
Các chuyên gia trao đổi tại phiên tọa đàm về giải pháp ứng dụng AI trong giáo dục phổ thông theo hướng hiệu quả, an toàn và lấy người học làm trung tâm.
Tại phiên tọa đàm, các chuyên gia đã trao đổi về cách đưa AI vào giáo dục phổ thông một cách hiệu quả, an toàn và phù hợp với mục tiêu phát triển toàn diện học sinh. Theo đó, nhà trường cần giúp học sinh tận dụng những lợi ích của AI nhưng đồng thời biết nhận diện, phòng tránh rủi ro; coi AI là công cụ hỗ trợ chứ không phải tác nhân thay thế tư duy và năng lực của con người. Việc lạm dụng công nghệ, chẳng hạn sử dụng AI để hoàn thành bài tập mà không trải qua quá trình suy nghĩ, có thể làm suy giảm khả năng tư duy và sáng tạo của học sinh.
Các chuyên gia cũng cho rằng mục tiêu của giáo dục phổ thông không phải biến tất cả học sinh thành chuyên gia AI, mà trang bị cho các em kiến thức nền tảng, khả năng ứng dụng và ý thức sử dụng công nghệ có trách nhiệm. Thực tế thí điểm cho thấy giáo viên hiện chủ yếu dùng AI để làm phong phú bài giảng, trong khi việc giúp học sinh nắm vững kiến thức cốt lõi vẫn là thách thức. Vì vậy, chương trình cần cân bằng giữa các năng lực nền tảng như toán học, ngôn ngữ với năng lực công nghệ, đồng thời giảm bớt nội dung nặng về kỹ thuật, tăng hoạt động ứng dụng và thực hành phù hợp với từng lứa tuổi.
Các đại biểu tham dự Hội thảo AI4EDU 2026 cùng chụp ảnh lưu niệm, hướng tới những hành động cụ thể trong ứng dụng AI an toàn, hiệu quả trong nhà trường.
AI4Edu 2026 cho thấy thảo luận về AI trong giáo dục đang chuyển từ nhận diện khả năng công nghệ sang yêu cầu hành động cụ thể. Khi AI thay đổi nhanh hơn chương trình và quy trình quản lý, nhà trường không thể chỉ lựa chọn giữa cấm hoặc cho phép. Bài toán quan trọng hơn là tạo ra môi trường trong đó AI hỗ trợ tư duy mà không làm thay tư duy, giúp giáo viên nâng cao chất lượng chuyên môn và giúp học sinh trở thành người sử dụng công nghệ có trách nhiệm.
