Giá chênh 5 lần, nhà đầu tư ngoại "săn" tín chỉ carbon rừng Việt Nam: Đâu là điểm nghẽn?

09:00, 27/07/2026

Khung pháp lý đã gần hoàn thiện, nhu cầu quốc tế tăng vọt. Tuy nhiên, thị trường carbon rừng Việt Nam vẫn rơi vào nghịch lý: Dòng vốn sẵn sàng chờ đợi, nhưng nguồn cung lại thiếu trầm trọng những dự án "đủ chuẩn" để trở thành một tài sản đầu tư thực thụ.

Việt Nam đang bước vào giai đoạn hình thành thị trường carbon rừng với nền tảng pháp lý rõ ràng hơn sau khi Nghị định 180/2026/NĐ-CP và Thông tư 31/2026/TT-BNNMT được ban hành. Tuy nhiên, bài toán lớn nhất hiện nay là thiếu nguồn cung tín chỉ đạt chuẩn.

Giá chênh 5 lần, nhà đầu tư ngoại

Nhu cầu thị trường đang đi trước. Khảo sát của South Pole cho thấy 73% tổ chức quốc tế sẵn sàng xem xét mua tín chỉ carbon từ Việt Nam nếu đáp ứng yêu cầu, trong khi 33% coi Việt Nam là thị trường ưu tiên cho các giao dịch trong tương lai.

Điều đó cho thấy cơ hội đã xuất hiện. Nhưng cơ hội chỉ thuộc về những dự án đủ năng lực chứng minh lượng carbon hấp thụ, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và có hồ sơ pháp lý đủ minh bạch để nhà đầu tư chấp nhận bỏ vốn ngay từ giai đoạn phát triển dự án.

Giá trị nằm ở dự án, không phải cánh rừng

Thông tư 31 lần đầu quy định phương pháp xác định mức chi trả dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng. Giá tín chỉ không được xác định theo một mức cố định mà phải tính trên cơ sở chi phí hình thành tín chỉ và so sánh với các giao dịch tương đồng trên thị trường.

Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng mới của thị trường carbon toàn cầu. Theo Báo cáo State and Trends of Carbon Pricing 2026 của Ngân hàng Thế giới, tín chỉ carbon ngày càng được định giá theo chất lượng dự án thay vì chỉ dựa trên lượng phát thải được hấp thụ.

Giá chênh 5 lần, nhà đầu tư ngoại

Ngày càng nhiều nhà đầu tư lựa chọn hợp đồng Offtake, góp vốn ngay từ giai đoạn phát triển dự án để bảo đảm nguồn cung tín chỉ chất lượng cao trong tương lai.

Tháng trước, tại tọa đàm về xu hướng định giá carbon 2026, ông Nguyễn Trung Thông, chuyên gia carbon rừng của Forest Trends, cho biết cùng một loại dự án nhưng giá tín chỉ có thể chênh lệch tới 5 lần nếu chất lượng khác nhau.

Theo dữ liệu Sylvera được ông Thông dẫn lại, tín chỉ đạt xếp hạng từ BBB trở lên có thể giao dịch khoảng 30 USD, trong khi tín chỉ dưới mức BB chỉ còn khoảng 8,7 USD, còn tín chỉ chưa được xếp hạng khoảng 6,3 USD mỗi tấn CO₂ tương đương.

Khác biệt xuất hiện giữa các loại hình dự án. Báo cáo của WB cho thấy tín chỉ từ trồng và phục hồi rừng (ARR) có thể đạt khoảng 14 USD, trong khi tín chỉ REDD+ tại Đông Nam Á đã phục hồi khoảng 12 USD sau giai đoạn suy giảm.

Thị trường chờ những dự án đủ chuẩn

Nhu cầu mua tín chỉ carbon rừng đang thay đổi nhanh. Thay vì chờ tín chỉ phát hành rồi giao dịch, nhiều nhà đầu tư lựa chọn hợp đồng Offtake, góp vốn ngay từ giai đoạn phát triển dự án để bảo đảm nguồn cung tín chỉ chất lượng cao trong tương lai.

Theo ông Nguyễn Trung Thông, xu hướng này cho thấy người mua không chỉ quan tâm đến giá mà còn muốn chia sẻ rủi ro, tham gia phát triển dự án và bảo đảm nguồn tín chỉ ổn định. Điều đó mở ra cơ hội huy động vốn sớm nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với dự án.

"Người mua không chỉ tìm tín chỉ. Họ tìm một dự án đủ minh bạch để đầu tư ngay từ trước khi tín chỉ được phát hành".

Ông Nguyễn Trung Thông, chuyên gia carbon rừng Forest Trends.

Khảo sát của South Pole, tập đoàn tư vấn khí hậu và phát triển thị trường carbon có trụ sở tại Thụy Sĩ, cho thấy các bên mua ưu tiên quy mô giao dịch 100.000-500.000 tấn CO₂, với mức giá phổ biến 5-15 USD mỗi tín chỉ. Tuy nhiên, giá chỉ là một phần trong quyết định đầu tư.

Tại hội thảo đầu tháng 6, bà Roxanne Tan, chuyên gia Chính sách Khí hậu quốc tế của South Pole, cho biết trước khi ký hợp đồng, bên mua yêu cầu dự án hoàn tất chứng nhận carbon, có thư chấp thuận theo Điều 6 của Hiệp định Paris, quyền carbon rõ ràng, hồ sơ pháp lý đầy đủ.

Đó cũng là nguyên nhân khiến nguồn cung tín chỉ carbon rừng của Việt Nam chưa đáp ứng kỳ vọng của thị trường. Điều các nhà đầu tư tìm kiếm không phải là diện tích rừng lớn, mà là các dự án đủ tiêu chuẩn để lượng carbon hấp thụ có thể được xác minh và giao dịch quốc tế.

Thực tế tại Quảng Nam phản ánh khá rõ những rào cản này. Địa phương đã chuẩn bị dự án REDD+, thu hút sự quan tâm của nhiều đối tác quốc tế nhưng vẫn gặp khó trong việc xác định quyền carbon, phân bổ chỉ tiêu NDC và lựa chọn nhà đầu tư theo quy định hiện hành.

Việc Nghị định 180/2026/NĐ-CP và Thông tư 31/2026/TT-BNNMT được ban hành đã tháo gỡ phần lớn khoảng trống pháp lý, tạo cơ sở để chủ rừng hợp tác với doanh nghiệp phát triển dự án và giao dịch tín chỉ theo hợp đồng hoặc trên sàn carbon.

Dù vậy, luật chơi chỉ tạo điều kiện gia nhập thị trường. Giá trị của tín chỉ vẫn được quyết định bởi chất lượng dự án, hệ thống đo đạc và thẩm định, khả năng duy trì lượng carbon cũng như lợi ích về đa dạng sinh học và cộng đồng địa phương.

Theo TS Nguyễn Sỹ Linh, Trưởng ban Biến đổi Khí hậu, Viện Chiến lược, Chính sách Nông nghiệp và Môi trường, tín chỉ carbon là loại hàng hóa đặc biệt. Muốn tạo nguồn thu bền vững, dự án phải đáp ứng đồng thời các yêu cầu về kỹ thuật, tiêu chuẩn và tính toàn vẹn carbon.

Khung pháp lý đã cơ bản hoàn thiện, dòng vốn quốc tế cũng đã xuất hiện. Cuộc cạnh tranh của thị trường carbon rừng vì thế không còn nằm ở diện tích rừng, mà ở năng lực xây dựng những dự án đủ chuẩn để biến carbon thành tài sản có thể đầu tư.

Người mua đang tìm gì?

  • 73% sẵn sàng xem xét mua tín chỉ carbon Việt Nam.

  • 33% coi Việt Nam là thị trường ưu tiên.

  • Quy mô giao dịch phổ biến: 100.000-500.000 tấn CO₂.

  • Mức giá kỳ vọng: 5-15 USD/tín chỉ.

  • Điều kiện tiên quyết: Điều 6, quyền carbon rõ ràng, chứng nhận quốc tế và hồ sơ pháp lý đầy đủ.

Nguồn: Khảo sát South Pole, 2025.

1