Lò phản ứng mô-đun nhỏ: Tiếp cận công nghệ trong triển khai điện hạt nhân tại Việt Nam
Lò phản ứng mô-đun nhỏ có rất nhiều ưu việt như nhỏ gọn hơn, an toàn hơn, linh hoạt hơn… Đây là chia sẻ của các chuyên gia, nhà khoa học tại Hội thảo quốc tế với chủ đề “Triển khai, an toàn và cấp phép lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) tại Việt Nam”.
Hội thảo “Triển khai, an toàn và cấp phép lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) tại Việt Nam” do Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam (Bộ Khoa học và Công nghệ) phối hợp cùng Star Energy Vietnam tổ chức ngày 3/2/2026 tại Hà Nội.
SMR - Cách tiếp cận mới cho bài toán năng lượng
TS. Trần Chí Thành, Viện trưởng Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam cho rằng, hệ thống điện Việt Nam đang chịu sức ép lớn từ tốc độ tăng trưởng nhu cầu điện phục vụ công nghiệp hóa, trong khi các nguồn điện truyền thống ngày càng bị giới hạn.
Nhiệt điện than gặp rào cản về môi trường, khí thiên nhiên hóa lòng (LNG) thì phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu, còn năng lượng tái tạo lại biến động theo điều kiện tự nhiên.
Thực tiễn cho thấy, SMR là một thế hệ công nghệ mới với quy mô nhỏ gọn, linh hoạt trong triển khai và được thiết kế với các cơ chế an toàn tiên tiến hơn.
Đồng tình với quan điểm trên, TS. Vladimir Kriventsev, Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA) cho rằng, cho thấy nhiều quốc gia đang chuyển dần từ các nhà máy điện hạt nhân công suất lớn sang mô hình SMR, cho phép tiêu chuẩn hóa thiết kế, sản xuất hàng loạt và triển khai linh hoạt theo nhu cầu từng khu vực.

TS. Trần Chí Thành, Viện trưởng Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam phát biểu tại Hội thảo. (Ảnh: TH).
Theo chuyên gia IAEA, các dòng công nghệ SMR hiện nay rất đa dạng, từ SMR nước áp lực, lò nhanh mô-đun nhỏ, lò muối nóng chảy đến lò khí nhiệt độ cao, mỗi loại có ưu thế và thách thức riêng về nhiên liệu, chi phí và an toàn.
Tuy nhiên, với những quốc gia mới tiếp cận SMR như Việt Nam, yếu tố quyết định không nằm ở công suất hay giá thành, mà ở năng lực quản lý an toàn hạt nhân, khuôn khổ pháp lý và chiến lược xử lý nhiên liệu đã qua sử dụng.
IAEA sẵn sàng đồng hành cùng Việt Nam trong việc xây dựng tiêu chuẩn, đào tạo nhân lực và chia sẻ kinh nghiệm cấp phép.
Giới thiệu về thiết kế SMR STAR, GS.TS Larion Lebedev, Chủ tịch Star Energy Việt Nam cho biết mô hình lò phản ứng này có công suất khoảng 10 MWe/mô-đun, phù hợp với lưới điện khu vực và có thể triển khai theo dạng tổ hợp.
Điểm nổi bật của thiết kế là các cơ chế an toàn thụ động, cho phép hệ thống tự ổn định và tản nhiệt trong tình huống khẩn cấp mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn điện bên ngoài.
Theo đề xuất của Star Energy Việt Nam, chương trình thí điểm SMR tại Việt Nam nên được triển khai từng bước, bắt đầu từ hợp tác nghiên cứu với Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam, lựa chọn địa điểm phù hợp và xây dựng mô hình tài chính theo hình thức đối tác công - tư nhằm chia sẻ rủi ro.
Cần một lộ trình thận trọng
Trình bày về lộ trình phát triển SMR, ông Scott Egli, Tập đoàn Sargent & Lundy đề xuất cách tiếp cận theo từng giai đoạn, kéo dài khoảng một thập kỷ. Lộ trình này bắt đầu bằng việc đánh giá nhu cầu hệ thống điện và xác định vai trò phù hợp của SMR; tiếp đến là nghiên cứu tiền khả thi, lựa chọn thiết kế và hoàn thiện khung pháp lý thử nghiệm; sau đó là triển khai dự án thí điểm quy mô nhỏ; và cuối cùng, nếu thành công, mới xem xét mở rộng và tích hợp vào Quy hoạch điện quốc gia.
Theo ông Scott Egli, Việt Nam cần tránh tư duy “đi tắt đón đầu” trong lĩnh vực nhạy cảm như điện hạt nhân. Việc xây dựng niềm tin xã hội, năng lực cấp phép và giám sát an toàn phải song hành với phát triển công nghệ.
Ở góc độ quản lý nhà nước, ông Nguyễn Hoàng Anh (Cục An toàn bức xạ và hạt nhân, Bộ KH&CN) chỉ ra rằng khung pháp lý hiện hành của Việt Nam chủ yếu được thiết kế cho các nhà máy điện hạt nhân công suất lớn, chưa phản ánh đầy đủ đặc thù của SMR. Do đó, cần nghiên cứu xây dựng các quy định riêng về cấp phép, đánh giá an toàn và giám sát đối với SMR, đặc biệt trong giai đoạn thí điểm.
Cụ thể, Việt Nam cần xây dựng tiêu chuẩn an toàn đặc thù cho SMR; xây dựng quy trình đánh giá tác động môi trường và phân tích rủi ro phù hợp công nghệ SMR; đồng thời có cơ chế giám sát độc lập trong suốt vòng đời thiết bị…
Điều này nhằm đảm bảo rằng các hoạt động phát triển và triển khai SMR tại Việt Nam phù hợp với thông lệ quốc tế và đảm bảo an toàn cho cộng đồng.
Ông Nguyễn Hoàng Anh cũng nhấn mạnh rằng trong giai đoạn ban đầu, nhà nước có vai trò của then chốt trong việc giám sát, kiểm tra và cấp phép các giai đoạn nghiên cứu - thử nghiệm - vận hành. Đặc biệt vấn đề an toàn, minh bạch cần phải được tuân thủ tiêu chuẩn cao nhất, nhất là với công nghệ hạt nhân vốn có ảnh hưởng rộng tới an ninh quốc gia và xã hội.
Theo đại diện Cục An toàn bức xạ và hạt nhân, SMR là bài toán tổng hợp liên quan đến pháp luật, nhân lực, tài chính và sự chấp nhận của xã hội. Việt Nam cần xây dựng một khung thể chế thích ứng dần với công nghệ mới Việc nghiên cứu SMR phải gắn với đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu về an toàn hạt nhân, bao gồm cả cấp phép, thẩm định thiết kế và giám sát lò phản ứng.

Các chuyên gia chia sẻ tại Hội thảo. (Ảnh: TH).
Tại Hội thảo, các chuyên gia thống nhất rằng SMR không phải là giải pháp ngắn hạn cho bài toán năng lượng, mà là một lựa chọn chiến lược cần được nghiên cứu nghiêm túc và chuẩn bị bài bản. Việc triển khai SMR, nếu được xem xét, phải đặt trong tổng thể các yếu tố về thể chế, nhân lực, tài chính và sự chấp nhận của xã hội.
Trong bối cảnh SMR đã được xác định là một trong những công nghệ chiến lược quốc gia, hội thảo được xem như bước khởi động quan trọng cho quá trình đối thoại chính sách dựa trên bằng chứng khoa học và kinh nghiệm quốc tế. Đây không phải là điểm kết thúc, mà là nền tảng cần thiết để Việt Nam từng bước chuẩn bị cho những quyết định dài hạn về bảo đảm an ninh năng lượng và phát triển bền vững./.
