Thực thi quyền sở hữu trí tuệ, chìa khóa để Việt Nam tiến sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu
(SHTT) - Khi Việt Nam chuyển hướng thu hút FDI chất lượng cao, năng lực bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ trở thành điều kiện quan trọng để doanh nghiệp nước ngoài yên tâm chuyển giao công nghệ, đồng thời giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Việt Nam đang đứng trước cơ hội chuyển từ thu hút FDI dựa chủ yếu vào vốn và chi phí sang xây dựng hệ sinh thái đầu tư chú trọng công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Trong quá trình này, bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) có vai trò ngày càng lớn, bởi đây là một trong những nền tảng tạo dựng niềm tin cho các dự án đầu tư có hàm lượng công nghệ cao.

Ông Bruno Jaspaert, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Châu Âu tại Việt Nam - Ảnh: VGP/Nhật Bắc
Theo ông Bruno Jaspaert, Chủ tịch Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Châu Âu tại Việt Nam (EuroCham), các doanh nghiệp châu Âu khi đầu tư tại Việt Nam không chỉ mang theo nguồn vốn mà còn có thể đưa vào thị trường công nghệ, năng lực nghiên cứu, quy trình sản xuất và những tài sản trí tuệ được tích lũy trong nhiều năm. Vì vậy, mức độ an toàn của môi trường SHTT có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mở rộng đầu tư cũng như phạm vi chuyển giao công nghệ.
Bảo vệ tài sản trí tuệ để thúc đẩy chuyển giao công nghệ
Trong nền kinh tế hiện đại, chuyển giao công nghệ thường được xem là một trong những lợi ích quan trọng mà FDI chất lượng cao có thể mang lại cho nền kinh tế tiếp nhận. Tuy nhiên, để doanh nghiệp sẵn sàng chia sẻ công nghệ tiên tiến, điều kiện tiên quyết là phải có niềm tin rằng sáng chế, bí quyết kỹ thuật, thiết kế, phần mềm và các tài sản trí tuệ liên quan được bảo vệ hiệu quả.
Ở góc độ này, bảo hộ quyền SHTT không chỉ nhằm xử lý hành vi xâm phạm sau khi xảy ra, mà còn góp phần tạo môi trường để doanh nghiệp chủ động đưa công nghệ và hoạt động nghiên cứu phát triển vào Việt Nam.
Chủ tịch EuroCham cho rằng những dự án FDI có tác động lâu dài thường không dừng ở việc xây dựng cơ sở sản xuất. Nhiều doanh nghiệp châu Âu đang hướng tới việc hình thành đội ngũ kỹ sư, phát triển nhà cung ứng, hợp tác với trường đại học, viện nghiên cứu và xây dựng các trung tâm R&D. Khi đó, tài sản trí tuệ được tạo ra và khai thác ngay tại Việt Nam ngày càng nhiều, khiến yêu cầu bảo vệ quyền SHTT càng trở nên thiết thực.
Một hệ thống pháp luật đầy đủ là điều kiện cần, nhưng theo đại diện EuroCham, hiệu quả thực thi mới quyết định mức độ tin cậy của môi trường đầu tư. Những quy định thiếu nhất quán, thủ tục xử lý kéo dài hoặc khó dự đoán trong giải quyết tranh chấp có thể làm tăng rủi ro cho doanh nghiệp sở hữu công nghệ và ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.
Từ bảo vệ quyền SHTT đến nâng vị thế doanh nghiệp Việt
Tăng cường thực thi quyền SHTT cũng có ý nghĩa đối với chính doanh nghiệp trong nước. Khi Việt Nam tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng quốc tế, doanh nghiệp Việt không chỉ là bên tiếp nhận công nghệ mà ngày càng có khả năng trở thành chủ thể tạo ra sáng chế, giải pháp kỹ thuật, kiểu dáng, phần mềm và các tài sản trí tuệ có giá trị.
Một môi trường SHTT minh bạch sẽ giúp doanh nghiệp có động lực đầu tư cho nghiên cứu, cải tiến sản phẩm và xây dựng thương hiệu. Đồng thời, việc bảo vệ tốt quyền SHTT có thể tạo cơ sở để doanh nghiệp đàm phán, hợp tác và tham gia các mạng lưới sản xuất toàn cầu với vị thế cao hơn.
Đáng chú ý, chuyển giao công nghệ hiệu quả không nên được đo bằng số lượng dự án hay quy mô vốn đăng ký. Các chỉ tiêu như năng suất lao động, giá trị gia tăng của sản phẩm xuất khẩu, mức chi cho R&D, số lượng nhà cung ứng trong nước tham gia chuỗi sản xuất, mức độ phát triển kỹ năng và khả năng hình thành tài sản trí tuệ mới phản ánh rõ hơn tác động dài hạn của dòng vốn FDI.
Trong bối cảnh đó, thực thi quyền SHTT cần được nhìn nhận như một bộ phận của năng lực cạnh tranh quốc gia, thay vì chỉ là công cụ xử lý vi phạm.

Thực thi quyền sở hữu trí tuệ, chìa khóa để Việt Nam tiến sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Ảnh: baochinhphu.vn
Cần nâng chất lượng thực thi và tăng khả năng dự báo
Để thu hút nhiều hơn dòng vốn công nghệ cao, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế thực thi quyền SHTT theo hướng thống nhất, minh bạch và có khả năng dự báo. Điều này bao gồm nâng cao năng lực của các cơ quan thực thi, rút ngắn thời gian xử lý vụ việc, tăng hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan và nâng cao chất lượng giải quyết tranh chấp.
Song song với đó là hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt doanh nghiệp vừa và nhỏ, nâng cao năng lực quản trị tài sản trí tuệ. Việc đăng ký bảo hộ chỉ là bước đầu, doanh nghiệp còn cần biết cách xác lập quyền, quản lý danh mục tài sản trí tuệ, cấp phép, chuyển giao và khai thác thương mại các tài sản này.
Khi quyền SHTT được bảo vệ hiệu quả, doanh nghiệp FDI có thêm cơ sở để đưa công nghệ và hoạt động R&D vào Việt Nam. Ngược lại, doanh nghiệp trong nước có điều kiện tiếp nhận công nghệ, phát triển năng lực đổi mới và từng bước tham gia những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn.
Đây là vòng liên kết có ý nghĩa quyết định đối với mục tiêu chuyển từ một điểm đến sản xuất sang một mắt xích có năng lực sáng tạo, nghiên cứu và cung ứng công nghệ trong chuỗi giá trị toàn cầu.
