Tín dụng tăng, vì sao lợi nhuận nhiều ngân hàng vẫn giảm?
Dư nợ mở rộng chưa đủ bảo đảm lợi nhuận tăng trưởng khi chênh lệch thu chi lãi bị thu hẹp, chi phí dự phòng gia tăng và nguồn thu dịch vụ thiếu ổn định. Kết quả kinh doanh 9 tháng năm 2026 cho thấy sự phân hóa giữa các ngân hàng ngày càng rõ.
Quy mô tăng, lợi nhuận chưa theo kịp
Bức tranh lợi nhuận ngân hàng sau ba quý đầu năm không cùng một chiều. Trong khi nhiều nhà băng tiếp tục ghi nhận tăng trưởng, một số đơn vị chứng kiến lợi nhuận giảm mạnh. Có ngân hàng vẫn duy trì kết quả lũy kế tích cực nhưng riêng quý III đã xuất hiện dấu hiệu chững lại, cho thấy áp lực lên hiệu quả kinh doanh cần được nhìn nhận ở cả từng quý và cả kỳ báo cáo.
Sacombank là trường hợp cho thấy khoảng cách giữa tăng trưởng quy mô và kết quả lợi nhuận. Đến cuối tháng 9/2026, tổng tài sản ngân hàng đạt hơn 1,057 triệu tỷ đồng, tăng 15,3% so với đầu năm; dư nợ cho vay khách hàng tăng hơn 11,8%. Tuy nhiên, lợi nhuận trước thuế hợp nhất 9 tháng đạt 5.893 tỷ đồng, giảm khoảng 46,4% so với mức 10.988 tỷ đồng cùng kỳ.
Tại Eximbank, lợi nhuận trước thuế hợp nhất 9 tháng đạt 864 tỷ đồng, giảm khoảng 58% so với cùng kỳ. Ngân hàng đồng thời ghi nhận chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 997 tỷ đồng, cho thấy khoản chi dành cho xử lý rủi ro có ảnh hưởng đáng kể tới lợi nhuận cuối cùng.
Sự suy giảm cũng xuất hiện tại một số ngân hàng khác. Saigonbank ghi nhận lợi nhuận trước thuế quý III khoảng 17,8 tỷ đồng, giảm gần 80%; lũy kế 9 tháng đạt gần 66 tỷ đồng, giảm gần 75%. BaovietBank có lợi nhuận trước thuế quý III khoảng 17 tỷ đồng, giảm 41%, đưa kết quả 9 tháng về khoảng 50 tỷ đồng, thấp hơn 14,2% so với cùng kỳ. Trong khi đó, lợi nhuận trước thuế 9 tháng của SeABank đạt khoảng 3.940 tỷ đồng, giảm 41,5%.
Một diễn biến khác cần chú ý là lợi nhuận quý giảm trong khi kết quả lũy kế vẫn tăng. BVBank đạt hơn 825 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế sau 9 tháng, tăng gần 90%, nhưng riêng quý III đạt khoảng 278 tỷ đồng, giảm gần 19% so với cùng kỳ. PGBank cũng ghi nhận lợi nhuận trước thuế quý III giảm 10,5%, còn 190,1 tỷ đồng, dù kết quả 9 tháng tăng gần 27%, đạt 629,9 tỷ đồng.
Những trường hợp này cho thấy không thể dùng riêng mức tăng trưởng lũy kế để kết luận sức ép lợi nhuận đã được giải tỏa. Kết quả tích cực từ các quý trước có thể giúp tổng lợi nhuận tiếp tục tăng, trong khi hiệu quả kinh doanh ở kỳ gần nhất đã chịu tác động từ chi phí vốn, dự phòng hoặc biến động nguồn thu.
Đồng thời, mức giảm lợi nhuận cũng cần được đặt trong tương quan với nền so sánh. Một kỳ có nguồn thu bất thường lớn sẽ tạo ra mức nền cao cho năm sau. Vì vậy, muốn đánh giá đúng mức độ suy giảm, cần tách kết quả từ hoạt động thường xuyên với những khoản thu không lặp lại, thay vì chỉ nhìn vào tỷ lệ tăng giảm cuối cùng.

Dư nợ mở rộng chưa đủ bảo đảm lợi nhuận tăng trưởng khi chênh lệch thu chi lãi bị thu hẹp, chi phí dự phòng gia tăng và nguồn thu dịch vụ thiếu ổn định.
Ba sức ép phía sau kết quả kinh doanh
Áp lực đầu tiên nằm ở khả năng tạo thu nhập từ hoạt động tín dụng. Khi chi phí huy động tăng hoặc duy trì ở mức cao, trong khi lãi suất cho vay khó điều chỉnh tương ứng, phần chênh lệch ngân hàng giữ lại sẽ thu hẹp. Dư nợ vì thế có thể tăng nhưng thu nhập lãi thuần vẫn giảm nếu mức sinh lời trên danh mục tài sản đi xuống.
Việc triển khai các chương trình giảm lãi suất còn khiến tác động này thể hiện rõ hơn ở một số nhóm khách hàng. Tuy nhiên, cần phân biệt mức giảm biên lợi nhuận của một chương trình cho vay cụ thể với biên lãi thuần của toàn ngân hàng. Hai chỉ tiêu có phạm vi tính toán khác nhau, không thể sử dụng thay thế cho nhau.
Sức ép thứ hai đến từ dự phòng. Đây là yếu tố có thể làm thay đổi đáng kể kết quả lợi nhuận, ngay cả khi hoạt động kinh doanh trước dự phòng vẫn tăng trưởng.
Sacombank cho thấy rõ tác động này. Trong 9 tháng, tổng thu nhập hoạt động của ngân hàng tăng 14,1%, chi phí hoạt động giảm 19,3%, đưa lợi nhuận trước chi phí dự phòng lên 18.741 tỷ đồng, tăng 42,6%. Dù vậy, sau khoản dự phòng 12.848 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế còn 5.893 tỷ đồng. Như vậy, việc lợi nhuận cuối cùng giảm không đồng nghĩa toàn bộ hoạt động kinh doanh đều suy yếu.
Dự phòng tăng có thể phản ánh yêu cầu củng cố nguồn lực xử lý rủi ro, nhưng cũng đặt ra nhu cầu xem xét kỹ chất lượng tài sản. Để đánh giá đầy đủ, cần theo dõi đồng thời nợ xấu, nợ cần chú ý, khả năng thu hồi và mức độ bao phủ dự phòng. Chỉ riêng việc tăng trích lập chưa đủ để khẳng định ngân hàng đã xử lý xong những rủi ro trong danh mục tín dụng.
Sức ép thứ ba nằm ở tương quan giữa chi phí vận hành và nguồn thu ngoài lãi. Khi khoản chi cho nhân sự, công nghệ, mạng lưới tăng nhanh hơn thu nhập, phần lợi nhuận giữ lại sẽ bị thu hẹp. Nếu dịch vụ, ngoại hối hoặc chứng khoán không tạo được nguồn bù đắp, ngân hàng càng phụ thuộc vào chênh lệch thu chi lãi.
Tại BVBank, chi phí hoạt động quý III tăng khoảng 44%, cao hơn mức tăng 18,3% của tổng thu nhập hoạt động. Cùng kỳ, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng gần 43%, lên khoảng 142 tỷ đồng. Tại PGBank, chi phí hoạt động tăng 14,9%, trong khi hoạt động mua bán chứng khoán đầu tư chuyển từ lãi gần 80 tỷ đồng sang lỗ nhẹ. Những biến động này góp phần lý giải vì sao lợi nhuận quý giảm dù kết quả lũy kế vẫn tăng.
Dù vậy, nguồn thu ngoài lãi cũng không phải lúc nào đủ sức bảo vệ lợi nhuận. Nếu thu nhập tăng chủ yếu nhờ một số giao dịch hoặc khoản thu bất thường, kết quả kinh doanh vẫn có thể biến động mạnh giữa các kỳ. Điều cần theo dõi là khả năng tạo nguồn thu đều đặn từ khách hàng và dịch vụ, cùng hiệu quả sử dụng chi phí.
Sự phân hóa lợi nhuận vì thế phản ánh nhiều khác biệt hơn quy mô ngân hàng. Đó còn là khác biệt về chi phí huy động, cơ cấu tài sản, chất lượng tín dụng và khả năng kiểm soát vận hành. Tăng cho vay có thể mở rộng nguồn thu, nhưng chỉ chuyển thành lợi nhuận bền vững khi ngân hàng kiểm soát được chi phí và rủi ro đi kèm.
Trong những quý tới, sức khỏe kinh doanh của từng nhà băng cần được đánh giá bằng khả năng tạo lợi nhuận sau khi đã ghi nhận đầy đủ chi phí dự phòng. Đây mới là cơ sở để nhận diện ngân hàng đang cải thiện hiệu quả thực chất, thay vì chỉ mở rộng quy mô hoặc tăng trưởng nhờ những khoản thu nhất thời.
