Từ bảo hộ pháp lý đến quản trị chiến lược: Hiện thực hóa giá trị tài sản trí tuệ trong doanh nghiệp

10:10, 20/06/2026

Trong kỷ nguyên kinh tế hiện đại, doanh nghiệp muốn phát triển bền vững cần xem tài sản trí tuệ như một loại tài sản chiến lược, được quản trị đồng bộ từ xác lập quyền, bảo vệ, định giá đến khai thác thương mại.

Sự ra đời của Điều 8a trong Luật Sở hữu trí tuệ số 131/2025/QH15 có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi kỹ thuật lập pháp. Lần đầu tiên, pháp luật Việt Nam đặt nền móng cho việc quản lý và khai thác quyền sở hữu trí tuệ như một loại tài sản của doanh nghiệp. Nếu trước đây trọng tâm là xác lập và bảo vệ quyền, thì nay doanh nghiệp được định hướng quản trị, khai thác và thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ trong các hoạt động đầu tư, kinh doanh. Đây được xem là bước chuyển quan trọng từ tư duy "bảo hộ quyền" sang "quản trị tài sản", tạo tiền đề để tài sản trí tuệ tham gia sâu hơn vào các hoạt động định giá, góp vốn, huy động vốn và phát triển thị trường tài sản trí tuệ trong tương lai.

a1

Tài sản trí tuệ – Từ công cụ bảo hộ đến nguồn lực tăng trưởng

Trong nền kinh tế tri thức, giá trị của doanh nghiệp ngày càng được quyết định bởi các tài sản vô hình như công nghệ, dữ liệu, phần mềm, thương hiệu, bí mật kinh doanh, thiết kế, nội dung sáng tạo và các quyền sở hữu trí tuệ (SHTT). Theo xu hướng quản trị hiện đại, tài sản trí tuệ (TSTT) không còn được nhìn nhận đơn thuần như một đối tượng cần được bảo hộ về mặt pháp lý mà đã trở thành nguồn lực chiến lược tạo lợi thế cạnh tranh, thu hút đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng dài hạn.

Tuy nhiên, tại Việt Nam, không ít doanh nghiệp vẫn tiếp cận TSTT theo tư duy truyền thống. Sau khi hoàn thành nghiên cứu, doanh nghiệp đăng ký sáng chế hoặc nhãn hiệu, lưu giữ văn bằng bảo hộ và coi đó là điểm kết thúc của quá trình đổi mới sáng tạo. Cách tiếp cận này mới chỉ thực hiện được chức năng xác lập quyền, trong khi giá trị kinh tế của TSTT chỉ thực sự hình thành khi quyền đó được quản trị, khai thác và thương mại hóa hiệu quả.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, chuyển đổi số và cạnh tranh dựa trên đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp cần dịch chuyển từ tư duy "bảo hộ quyền" sang "quản trị tài sản", đưa TSTT trở thành một cấu phần trong chiến lược phát triển và quản trị tài chính của doanh nghiệp.

Quản trị tài sản trí tuệ: Sự thay đổi trong tư duy quản trị doanh nghiệp

Pháp luật về SHTT tạo lập cơ sở pháp lý để xác lập và bảo vệ quyền, nhưng thị trường lại đánh giá doanh nghiệp thông qua khả năng chuyển hóa quyền đó thành lợi ích kinh tế.

Điểm khác biệt căn bản giữa hai cách tiếp cận nằm ở mục tiêu quản trị.

Theo tư duy truyền thống, doanh nghiệp chủ yếu tập trung vào việc đăng ký bảo hộ nhằm phòng ngừa hành vi xâm phạm hoặc đáp ứng yêu cầu pháp lý. Trong khi đó, mô hình quản trị hiện đại xem TSTT là một danh mục tài sản (IP Portfolio), được quản lý xuyên suốt từ giai đoạn hình thành, xác lập quyền, bảo vệ, định giá cho đến khai thác thương mại.

Khi đó, hiệu quả của hoạt động SHTT không còn được đo bằng số lượng văn bằng bảo hộ mà bằng các chỉ số như doanh thu từ cấp phép, giá trị thương hiệu, khả năng góp vốn bằng quyền SHTT, hiệu quả chuyển giao công nghệ hay mức đóng góp của tài sản vô hình vào giá trị doanh nghiệp.

Điều này đòi hỏi vai trò của TSTT phải được đưa vào chương trình nghị sự của Ban lãnh đạo, với sự phối hợp giữa bộ phận nghiên cứu phát triển (R&D), pháp chế, tài chính, kế toán và marketing, thay vì chỉ là nhiệm vụ riêng của bộ phận pháp lý.

a2

Tọa đàm về tài sản vô hình của doanh nghiệp do Trung tâm quyền và giải pháp tài sản số RDAS phối hợp cùng Trung tâm nội dung số và truyền thông VNA - TTXVN thực hiện 

Quản trị tài sản trí tuệ phải bắt đầu từ quản trị quyền sở hữu

Một trong những hạn chế phổ biến của doanh nghiệp Việt Nam không nằm ở việc thiếu sáng tạo mà ở việc chưa xác lập đầy đủ quyền sở hữu đối với các kết quả sáng tạo.

Không ít tranh chấp phát sinh từ việc người lao động, chuyên gia tư vấn hoặc đối tác hợp tác nghiên cứu không có thỏa thuận rõ ràng về quyền sở hữu đối với sáng chế, phần mềm, cơ sở dữ liệu hoặc bí mật kinh doanh. Khi xảy ra tranh chấp, tài sản trí tuệ dù có giá trị kinh tế cũng rất khó được khai thác hoặc chuyển giao.

Vì vậy, quản trị TSTT phải bắt đầu từ việc xây dựng quy chế nội bộ về xác lập quyền sở hữu, quy định rõ cơ chế chuyển giao quyền đối với sáng tạo hình thành trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, nghĩa vụ bảo mật, cũng như cơ chế phân chia lợi ích giữa doanh nghiệp và người sáng tạo. Đây là nền tảng để tài sản trí tuệ có đầy đủ cơ sở pháp lý trước khi bước vào quá trình định giá và thương mại hóa.

Từ xác lập quyền đến thương mại hóa tài sản trí tuệ

Sau khi quyền sở hữu được xác lập, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình quản trị khép kín đối với toàn bộ danh mục TSTT.

Trước hết là hoạt động nhận diện và "thu hoạch" tài sản trí tuệ (IP Harvesting). Nhiều tài sản giá trị không tồn tại dưới dạng sáng chế mà nằm trong quy trình sản xuất, thuật toán, mã nguồn, dữ liệu khách hàng, thiết kế kỹ thuật hoặc các bí quyết vận hành. Việc xây dựng bản đồ tài sản trí tuệ (IP Mapping) giúp doanh nghiệp phát hiện và quản lý hiệu quả các nguồn tài sản vô hình này.

Tiếp theo là lựa chọn chiến lược bảo hộ phù hợp. Không phải mọi sáng tạo đều nên đăng ký sáng chế. Đối với những giải pháp có nguy cơ bị phân tích ngược khi đưa ra thị trường, việc đăng ký sáng chế hoặc kiểu dáng công nghiệp là cần thiết. Ngược lại, đối với công thức, thuật toán hoặc quy trình khó tiếp cận từ bên ngoài, việc bảo vệ dưới hình thức bí mật kinh doanh có thể mang lại hiệu quả lâu dài hơn do không phải công khai nội dung kỹ thuật.

Bước cuối cùng là khai thác thương mại. Ngoài việc sử dụng trực tiếp trong hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm tạo lợi thế cạnh tranh, doanh nghiệp có thể tạo thêm nguồn thu thông qua chuyển giao công nghệ, cấp phép sử dụng quyền SHTT (Licensing), nhượng quyền thương mại (Franchising), góp vốn bằng quyền SHTT hoặc tham gia các giao dịch mua bán, sáp nhập (M&A).

Chính khả năng khai thác đa dạng này mới là yếu tố quyết định giá trị kinh tế của tài sản trí tuệ.

a4

Nhiều doanh nghiệp thể hiện mối quan tâm đến việc làn thế nào để có thể quản trị tài sản vô hình nói chung và tài sản trí tuệ nói riêng của mình.   

Định giá tài sản trí tuệ: Cầu nối giữa pháp luật và tài chính

Một trong những điều kiện quan trọng để TSTT tham gia các giao dịch thương mại là phải được định giá một cách khoa học.

Theo thông lệ quốc tế, việc định giá tài sản vô hình thường được thực hiện thông qua ba nhóm phương pháp cơ bản gồm phương pháp chi phí (Cost Approach), phương pháp thị trường (Market Approach) và phương pháp thu nhập (Income Approach).

Trong thực tiễn, phương pháp thu nhập được áp dụng phổ biến đối với nhiều loại tài sản trí tuệ vì phản ánh trực tiếp giá trị kinh tế mà tài sản dự kiến tạo ra trong tương lai. Một kỹ thuật thường được sử dụng là phương pháp "Tiết kiệm tiền bản quyền" (Relief-from-Royalty), dựa trên giả định doanh nghiệp sẽ phải trả tiền bản quyền nếu không sở hữu tài sản đó.

Việc áp dụng các phương pháp định giá hiện nay đã có cơ sở pháp lý tương đối đầy đủ thông qua Luật Giá năm 2023 và Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam về tài sản vô hình ban hành kèm theo Thông tư số 37/2024/TT-BTC của Bộ Tài chính.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa hoạt động định giá và việc ghi nhận tài sản trên báo cáo tài chính. Không phải mọi tài sản trí tuệ sau khi được định giá đều đủ điều kiện ghi nhận trên Bảng cân đối kế toán theo quy định của pháp luật và chuẩn mực kế toán. Dù vậy, kết quả định giá vẫn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong các hoạt động góp vốn, chuyển giao công nghệ, mua bán doanh nghiệp, đàm phán với nhà đầu tư và nhiều giao dịch thương mại khác.

Tài sản trí tuệ trong chiến lược tài chính doanh nghiệp

Đối với các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, giá trị doanh nghiệp ngày càng phụ thuộc vào chất lượng của danh mục tài sản trí tuệ hơn là giá trị của tài sản hữu hình.

Việc quản trị hiệu quả TSTT không chỉ tạo ra doanh thu từ hoạt động sản xuất kinh doanh mà còn góp phần nâng cao năng lực huy động vốn, gia tăng sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư và mở rộng khả năng hợp tác quốc tế.

Trong một số trường hợp, quyền SHTT cũng có thể được sử dụng làm tài sản bảo đảm hoặc là đối tượng của các giao dịch bảo đảm theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, việc chấp nhận quyền SHTT làm tài sản bảo đảm còn phụ thuộc vào chính sách thẩm định và quản trị rủi ro của từng tổ chức tín dụng cũng như khả năng định giá và tính thanh khoản của tài sản.

Tài chính hóa tài sản trí tuệ: Xu hướng mới của nền kinh tế số

Nếu giai đoạn trước đây doanh nghiệp tập trung vào việc tạo ra và bảo hộ tài sản trí tuệ thì trong nền kinh tế số, mục tiêu quản trị đã dịch chuyển sang một cấp độ cao hơn: tài chính hóa (financialization) tài sản trí tuệ. Đây là quá trình chuyển đổi quyền sở hữu trí tuệ từ một loại tài sản vô hình thành nguồn lực có khả năng tham gia trực tiếp vào các hoạt động đầu tư, huy động vốn và giao dịch trên thị trường tài chính.

Xu hướng này xuất phát từ thực tế rằng giá trị của nhiều doanh nghiệp công nghệ, truyền thông, dược phẩm hay trí tuệ nhân tạo hiện nay không còn nằm chủ yếu ở nhà xưởng hay máy móc mà ở các danh mục sáng chế, phần mềm, thuật toán, cơ sở dữ liệu, thương hiệu và nội dung số. Đối với nhiều doanh nghiệp, tài sản vô hình đã trở thành yếu tố quyết định phần lớn giá trị vốn hóa trên thị trường.

Trong bối cảnh đó, quyền sở hữu trí tuệ không còn được khai thác đơn thuần thông qua hoạt động sản xuất kinh doanh hoặc cấp phép sử dụng, mà đang từng bước trở thành đối tượng của nhiều giao dịch tài chính hiện đại như góp vốn bằng quyền SHTT, chứng khoán hóa dòng tiền bản quyền, huy động vốn dựa trên danh mục tài sản trí tuệ (IP-backed financing), đầu tư vào quỹ sở hữu trí tuệ (IP Funds) hay mua bán, sáp nhập doanh nghiệp dựa trên giá trị của tài sản vô hình.

Sự phát triển của công nghệ số tiếp tục mở rộng phạm vi tài chính hóa tài sản trí tuệ. Công nghệ blockchain cho phép xây dựng các hệ thống định danh số, lưu vết toàn bộ vòng đời của tài sản, quản lý quyền sở hữu, cấp phép khai thác và phân phối doanh thu một cách minh bạch, tự động và có khả năng kiểm chứng. Điều này góp phần giảm chi phí giao dịch, tăng tính minh bạch và nâng cao niềm tin giữa các chủ thể tham gia thị trường.

Một xu hướng đang thu hút sự quan tâm của nhiều quốc gia là token hóa tài sản trí tuệ (IP Tokenization). Về bản chất, token hóa không làm thay đổi chế độ bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ theo pháp luật mà là quá trình số hóa các quyền hoặc lợi ích kinh tế phát sinh từ tài sản trí tuệ dưới dạng tài sản số, nhằm hỗ trợ việc quản lý, chuyển nhượng hoặc huy động vốn trên các nền tảng công nghệ. Tuy nhiên, việc triển khai mô hình này cần được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật về sở hữu trí tuệ, dân sự, tài chính và tài sản số của từng quốc gia, đồng thời phải bảo đảm đầy đủ các yêu cầu về định giá, quản trị rủi ro, bảo vệ nhà đầu tư và tuân thủ quy định của cơ quan quản lý.

Đối với Việt Nam, quá trình chuyển đổi số quốc gia, sự phát triển của thị trường tài sản số và việc từng bước hoàn thiện khung pháp lý về tài sản vô hình đang mở ra cơ hội hình thành các mô hình khai thác giá trị mới đối với quyền sở hữu trí tuệ. Trong tương lai, khi hệ thống pháp luật về tài sản số, dữ liệu và giao dịch điện tử tiếp tục được hoàn thiện, tài sản trí tuệ có thể trở thành một trong những loại tài sản quan trọng của thị trường vốn, góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Ở góc độ quản trị doanh nghiệp, điều này cũng đặt ra yêu cầu mới đối với đội ngũ lãnh đạo. Bên cạnh năng lực bảo hộ quyền và quản trị danh mục tài sản trí tuệ, doanh nghiệp cần từng bước hình thành năng lực quản trị tài chính đối với tài sản vô hình, bao gồm định giá, kiểm toán, quản trị rủi ro, khai thác dòng tiền và xây dựng chiến lược huy động vốn dựa trên giá trị của tài sản trí tuệ. Đây sẽ là một trong những năng lực cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp trong kỷ nguyên kinh tế số.

Kết luận

Trong nền kinh tế số, khoảng cách giữa một doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh toàn cầu và một doanh nghiệp chỉ dừng ở quy mô nội địa ngày càng được quyết định bởi năng lực quản trị tài sản trí tuệ.

Nếu pháp luật tạo ra quyền, thì quản trị tạo ra giá trị.

Nếu văn bằng bảo hộ là điểm khởi đầu, thì thương mại hóa mới là đích đến.

Doanh nghiệp muốn phát triển bền vững cần xem tài sản trí tuệ như một loại tài sản chiến lược, được quản trị đồng bộ từ xác lập quyền, bảo vệ, định giá đến khai thác thương mại. Chỉ khi đó, tài sản trí tuệ mới thực sự rời khỏi các văn bản pháp lý để trở thành nguồn lực tài chính, tạo lợi thế cạnh tranh và đóng góp vào sự gia tăng giá trị doanh nghiệp trong dài hạn.