Từ xử lý nợ xấu đến nâng chuẩn quản trị rủi ro của hệ thống ngân hàng
Trong nhiều năm, Nghị quyết 42 thường được nhìn nhận như một công cụ giúp ngân hàng xử lý tài sản bảo đảm và thu hồi nợ xấu nhanh hơn. Tuy nhiên, ở góc nhìn rộng hơn, ý nghĩa của việc luật hóa nghị quyết này không nhằm mục tiêu mở rộng quyền cho tổ chức tín dụng, mà chủ yếu nhắm tới thiết lập một kỷ luật tín dụng chặt chẽ hơn, góp phần nâng cao mức độ an toàn của toàn hệ thống tài chính.
- VPBank, FINAN và Mastercard hợp tác ra mắt dòng thẻ ghi nợ phi vật lý
- Ngày An tâm sổ sách: Thêm đặc quyền cho hộ kinh doanh dịp sinh nhật VPBank 33 năm
- Từ đường chạy đến hành trình đầu tư: VPBankS lan tỏa trải nghiệm tài chính số
- Những dấu ấn mùa đầu tiên của VPBank Ho Chi Minh City Music Half Marathon 2026
Quyền thu giữ tài sản góp phần củng cố kỷ luật tín dụng
Hiệu quả của Nghị quyết 42 trong giai đoạn 2017-2023 cho thấy hiệu quả pháp lý lớn nhất không nằm ở số lượng tài sản được thu hồi, mà ở sự thay đổi trong hành vi của bên vay.
Trong hơn 6 năm Nghị quyết 42 có hiệu lực, toàn hệ thống các tổ chức tín dụng đã xử lý khoảng 445.000 tỷ đồng nợ xấu. Trong đó, khách hàng chủ động trả nợ khoảng 161.000 tỷ đồng, còn giá trị xử lý thông qua tài sản bảo đảm đạt khoảng 93.000 tỷ đồng, chiếm hơn 20% tổng số nợ đã xử lý. Đáng chú ý, chỉ khoảng 10% số tài sản bảo đảm do ngân hàng trực tiếp thu giữ và xử lý theo đúng trình tự pháp luật.

Trong hơn 6 năm Nghị quyết 42 có hiệu lực, chỉ khoảng 10% số tài sản bảo đảm do ngân hàng trực tiếp thu giữ và xử lý
Song song với đó, theo số liệu tổng hợp của Ngân hàng nhà nước tỷ lệ khách hàng tự nguyện trả nợ đã tăng từ khoảng 20% trước khi Nghị quyết 42 có hiệu lực lên 36% trong thời gian áp dụng. Điều này cho thấy tác động lớn nhất của cơ chế xử lý nợ không nằm ở việc ngân hàng thực hiện thu giữ bao nhiêu tài sản, mà ở việc tạo ra một khuôn khổ pháp lý đủ rõ ràng để bên vay chủ động thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Nguồn: Ủy ban Kinh tế thống nhất với Chính phủ kéo dài áp dụng Nghị quyết 42 về xử lý nợ xấu
Thực tế, khi các bên đều nhận thức rõ quyền và nghĩa vụ của mình, quá trình xử lý nợ thường được giải quyết thông qua thương lượng và hợp tác thay vì phải áp dụng các biện pháp xử lý theo quy định pháp luật. Điều này giúp rút ngắn thời gian xử lý, giảm chi phí cho cả ngân hàng và khách hàng, đồng thời đưa dòng vốn quay trở lại nền kinh tế nhanh hơn.
Nợ xấu là bài toán của cả nền kinh tế
Ở góc độ vĩ mô, xử lý nợ xấu từ lâu đã không còn là câu chuyện riêng của ngành ngân hàng. Khi các khoản nợ không được xử lý kịp thời, nguồn vốn bị "đóng băng", ngân hàng buộc phải tăng trích lập dự phòng, làm giảm nguồn lực dành cho tín dụng mới và ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp. Sau khi Nghị quyết 42 hết hiệu lực, áp lực này càng trở nên rõ nét. Đến cuối năm 2024, tổng nợ xấu của hệ thống đã vượt 1 triệu tỷ đồng, trong hai tháng đầu năm 2025, nợ xấu tiếp tục tăng thêm khoảng 34.000 tỷ đồng. Nguồn: Nợ xấu ngân hàng gia tăng, tỷ lệ bao phủ xuống mức đáy 5 năm | Thời báo Tài chính Việt Nam
Tại cuộc họp báo Chính phủ thường kỳ tháng 7/2026 do Văn phòng Chính phủ tổ chức chiều 3/8, Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Phạm Thanh Hà cho biết, dư nợ tín dụng toàn hệ thống hiện đã đạt trên 20,15 triệu tỷ đồng. Nguồn: Dư nợ tín dụng tăng 8,38%, NHNN khơi thông nguồn vốn

Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Phạm Thanh Hà trao đổi thông tin tại họp báo - Ảnh: VGP/Nhật Bắc
Với quy mô này, chỉ cần tỷ lệ nợ xấu tăng thêm 1%, hệ thống sẽ phải xử lý thêm khoảng hơn 200.000 tỷ đồng. Điều đó cho thấy mỗi biến động nhỏ của nợ xấu đều có thể tạo ra tác động rất lớn đối với dòng vốn của nền kinh tế.
Trong khi đó, thực tiễn xử lý nợ hiện nay vẫn còn nhiều điểm nghẽn. Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam ghi nhận gần 220 vụ tranh chấp tín dụng - ngân hàng còn tồn đọng tại TP.HCM, chủ yếu liên quan đến xử lý tài sản bảo đảm, thủ tục tố tụng và thi hành án. Những vướng mắc này khiến quá trình thu hồi nợ kéo dài, làm giảm hiệu quả luân chuyển vốn và gia tăng chi phí xử lý cho cả ngân hàng lẫn khách hàng.
Luật hóa quyền thu giữ tài sản: Cân bằng quyền chủ nợ và lợi ích bên vay
Cơ chế thu giữ tài sản bảo đảm với điều kiện, trình tự và phạm vi áp dụng rõ ràng, được xem là một bước tháo gỡ quan trọng cho cả bên vay lẫn bên cho vay. Chuyên gia xử lý tài sản bảo đảm của VPBank, ngân hàng có tỷ lệ cho vay thế chấp lên tới 91,1% vào cuối tháng 6/2026 vừa qua, cho biết, “Với ngân hàng, đây là cơ sở để quyền xử lý tài sản bảo đảm không còn chỉ tồn tại trên hợp đồng, mà có thể được thực thi trên thực tế khi nghĩa vụ trả nợ bị vi phạm. Với bên vay, việc luật hóa đồng thời tạo ra một khuôn khổ minh bạch hơn để biết rõ trong trường hợp nào tài sản có thể bị thu giữ, thời hạn thông báo ra sao và những quyền, khiếu nại, khởi kiện hoặc tự bảo vệ nào vẫn được bảo đảm.”
Điểm đáng chú ý là cơ chế mới không cho phép ngân hàng tùy ý thu giữ tài sản. Quyền này chỉ được thực hiện khi khoản nợ và tài sản bảo đảm đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật, hợp đồng có thỏa thuận rõ ràng, tài sản không thuộc diện tranh chấp hoặc bị áp dụng biện pháp ngăn chặn, đồng thời tổ chức tín dụng phải công khai thông tin trước khi tiến hành. Cần có sự tham gia của chính quyền địa phương và cơ quan công an nhằm bảo đảm an ninh, trật tự và giám sát quá trình thực hiện.
Khi khuôn khổ pháp lý trở nên rõ ràng trở nên rõ ràng, bên vay có thêm động lực chủ động thương lượng, bên cho vay cũng có thể rút ngắn thời gian xử lý, giảm chi phí tố tụng và hạn chế tình trạng tài sản xuống cấp trong quá trình chờ đợi. Theo nghĩa đó, luật hóa cơ chế thu giữ tài sản bảo đảm không chỉ giúp xử lý nhanh hơn những khoản nợ đã phát sinh, mà còn góp phần phòng ngừa nợ xấu, củng cố kỷ luật tín dụng và giảm thiểu tổn thất cho cả hai bên.
