AI trước cuộc chiến thông tin sai lệch: Khi công nghệ vừa tạo ra rủi ro, vừa là công cụ phòng vệ

17:08, 16/08/2026

Sự phát triển nhanh của AI tạo sinh khiến thông tin giả, deepfake ngày càng khó nhận diện, đồng thời đặt ra yêu cầu mới đối với báo chí, xuất bản và cơ quan quản lý. Tại AI4CRIS 2026, các chuyên gia đề xuất sử dụng chính AI để giám sát, kiểm chứng và xây dựng hệ sinh thái thông tin an toàn hơn.

Trong khuôn khổ Hội thảo AI4CRIS 2026 diễn ra ngày 14/8 tại Hà Nội, phiên chuyên đề “AI trong phòng, chống thông tin sai lệch và các thách thức an ninh trong tương lai” tập trung phân tích những biến đổi của môi trường thông tin dưới tác động của trí tuệ nhân tạo tạo sinh.

Các tham luận tại phiên chuyên đề cho thấy một nghịch lý ngày càng rõ: AI đang làm cho việc tạo ra thông tin giả trở nên dễ dàng hơn, nhưng đồng thời cũng mở ra những công cụ mới để phát hiện, kiểm chứng và ứng phó với thông tin sai lệch.

Deepfake ngày càng khó phân biệt thật, giả

PGS.TS. Phạm Hương Trà trình bày tham luận “Hướng giải pháp từ AI cho các cơ quan báo chí Việt Nam trước thông tin sai lệch do Deepfake và Trí tuệ nhân tạo tạo sinh”.

Trình bày tham luận “Hướng giải pháp từ AI cho các cơ quan báo chí Việt Nam trước thông tin sai lệch do Deepfake và Trí tuệ nhân tạo tạo sinh”, PGS.TS. Phạm Hương Trà cho biết sự phát triển của AI tạo sinh đã làm giảm đáng kể chi phí và độ khó trong việc tạo ra hình ảnh, âm thanh, video tổng hợp. Chất lượng của những nội dung này ngày càng chân thực, khiến việc phân biệt sản phẩm do con người tạo ra với nội dung do AI tạo sinh trở nên khó khăn hơn.

Deepfake vì thế không còn chỉ là câu chuyện về một công nghệ mới, mà đã trở thành vấn đề liên quan trực tiếp đến an toàn thông tin, uy tín của cá nhân, tổ chức và các cơ quan báo chí.

Từ nghiên cứu bốn trường hợp tại Mỹ, Ukraine, Singapore và Việt Nam, PGS.TS. Phạm Hương Trà chỉ ra một số điểm chung. Các nội dung giả mạo thường khai thác danh tính và uy tín có thật, sử dụng hình ảnh, giọng nói hoặc thương hiệu quen thuộc để tạo cảm giác đáng tin cậy.

Đáng chú ý, những vụ việc này thường xuất hiện trong các bối cảnh xã hội đang đặc biệt quan tâm như bầu cử, chiến tranh, tài chính hay các vấn đề liên quan đến thương hiệu truyền hình quốc gia. Nội dung giả mạo vì vậy có khả năng nhanh chóng thu hút sự chú ý và hướng người tiếp nhận đến một hành động cụ thể.

Trường hợp giả giọng Tổng thống Mỹ Joe Biden trong cuộc gọi tự động trước cuộc bầu cử sơ bộ tại New Hampshire năm 2024 là một ví dụ. Tương tự, video deepfake giả mạo Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelenskyy kêu gọi quân đội đầu hàng từng xuất hiện trong bối cảnh chiến tranh, trong khi tại Singapore, hình ảnh và giọng nói của Thủ tướng Lý Hiển Long bị lợi dụng để quảng bá các chương trình đầu tư và tiền mã hóa.

Tại Việt Nam, các trường hợp giả mạo liên quan đến VTV cũng cho thấy vấn đề đang xuất hiện dưới nhiều hình thức, từ giả danh biên tập viên để kêu gọi đầu tư, sử dụng AI mô phỏng bản tin thời sự đến giả danh cơ quan báo chí để tuyển dụng và thu thập dữ liệu khuôn mặt.

Điểm đáng lo ngại là AI không chỉ tạo ra một nội dung giả, mà có thể tạo ra nội dung giả đủ thuyết phục để người tiếp nhận tin rằng đó là thật.

Không thể chỉ trông chờ vào khả năng nhận biết của con người

Một trong những thách thức lớn được đặt ra là hành vi tiếp nhận thông tin của công chúng.

Trong môi trường số, người dùng thường tiếp nhận một lượng thông tin rất lớn với tốc độ nhanh. Việc đọc lướt, nhìn thấy một hình ảnh quen thuộc hoặc một giọng nói giống người nổi tiếng có thể tạo ra cảm giác “đã từng biết” và từ đó làm giảm sự cảnh giác.

Trong khi đó, AI có khả năng khai thác lượng lớn dữ liệu hình ảnh, âm thanh và hành vi được công khai trên môi trường mạng để tạo ra những nội dung mô phỏng ngày càng chính xác.

Từ nguyên tắc “không kết luận vượt bằng chứng”, PGS.TS. Phạm Hương Trà đề xuất cơ chế ứng phó 2 lớp đối với thông tin giả mạo do AI, gồm lớp cảnh báo ban đầu và lớp xử lý về kỹ thuật, điều tra, pháp lý. Trên nền tảng này, nhóm nghiên cứu đưa ra 6 nhóm giải pháp dành cho các cơ quan báo chí.

Hai nhóm giải pháp đầu tiên tập trung vào giám sát và thẩm định, trong đó AI được sử dụng để tự động lọc từ khóa, theo dõi hình ảnh, video liên quan đến thương hiệu báo chí, hỗ trợ phát hiện deepfake qua các công cụ chuyên dụng, đồng thời kết hợp với quy trình thẩm định kỹ thuật và năng lực phân tích của biên tập viên.

Nhóm giải pháp thứ ba và thứ tư hướng đến phòng ngừa rủi ro và phản hồi, với yêu cầu đánh giá rủi ro, phân định rõ trách nhiệm giữa các bên và xây dựng cơ chế phản hồi thống nhất, dựa trên những bằng chứng đã được xác minh.

Hai nhóm giải pháp cuối cùng nhấn mạnh phối hợp hệ sinh thái và học tập sau sự cố. Theo đó, các cơ quan báo chí cần tăng cường phối hợp với cơ quan quản lý, lực lượng chức năng và các chủ thể liên quan; đồng thời lưu trữ, hệ thống hóa kinh nghiệm ứng phó thành các bộ dữ liệu, qua đó nâng cao năng lực phòng ngừa và xử lý những vụ việc tương tự trong tương lai.

Dùng AI để chống lại thông tin giả do AI tạo ra

Học viên Khắc Thành Công trình bày tham luận “Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phòng, chống thông tin giả trên môi trường số: Thực trạng và giải pháp”.

Mang đến tham luận “Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phòng, chống thông tin giả trên môi trường số: Thực trạng và giải pháp”, học viên Khắc Thành Công, Học viện Báo chí và Tuyên truyền, cho rằng AI có thể được sử dụng ở nhiều khâu của quá trình xác minh thông tin.

Công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên có thể hỗ trợ phân tích văn bản; thị giác máy tính và học sâu có thể được sử dụng để phát hiện hình ảnh, video và âm thanh giả; trong khi các mô hình phân tích hành vi có thể hỗ trợ nhận diện những tài khoản có dấu hiệu tự động hoặc giả mạo.

Một số công cụ quốc tế đã được sử dụng cho các mục đích này. Trong đó, Google Fact Check Tools hỗ trợ tìm kiếm và đối chiếu các phát biểu với cơ sở dữ liệu kiểm chứng, còn Botometer được sử dụng để đánh giá khả năng một tài khoản mạng xã hội có đặc điểm của tài khoản tự động.

Tuy nhiên, các công cụ này vẫn có những giới hạn, đặc biệt về dữ liệu, ngôn ngữ và khả năng bao phủ các nền tảng phổ biến tại Việt Nam.

Từ đó, tác giả đề xuất ý tưởng V-Fact AI, một hệ thống hỗ trợ kiểm chứng thông tin dành cho Việt Nam.

Theo mô hình được đề xuất, người dùng có thể cung cấp đường link của một nội dung cần kiểm chứng. Hệ thống sử dụng AI để thu thập thông tin nguồn, phân tích nội dung bằng xử lý ngôn ngữ tự nhiên, thị giác máy tính và đối chiếu với dữ liệu từ các nguồn báo chí chính thống.

Kết quả có thể được phân loại thành Đúng, Sai hoặc Chưa đủ dữ liệu, đồng thời những nội dung được xác định là sai có thể tiếp tục được phân loại theo mức độ rủi ro.

Một chức năng khác được đề xuất là tiếp nhận phản ánh của người dùng về các tài khoản hoặc nội dung có dấu hiệu vi phạm, qua đó hỗ trợ cơ quan quản lý trong quá trình phát hiện và xử lý.

Tuy nhiên, chính tác giả cũng lưu ý rằng một hệ thống như vậy cần được xây dựng trên cơ sở dữ liệu được cập nhật thường xuyên, có khả năng thích ứng với tiếng lóng, ký hiệu, hình ảnh và cách diễn đạt mới; đồng thời cần kiểm soát nguy cơ bị lợi dụng để spam, phản ánh sai sự thật hoặc gây nhiễu hệ thống.

Xuất bản cũng phải xây dựng “hàng rào” an toàn cho AI

TS. Trần Thu Quỳnh đang trình bày tham luận “Hoạt động xuất bản trong bối cảnh AI tạo sinh: Thách thức đối với an toàn thông tin và giải pháp quản trị nội dung”.

Nhìn từ góc độ ngành xuất bản, nhóm tác giả TS. Trần Thu Quỳnh, Vũ Thị Ngọc Thuỳ, Trần Thị Mai Dung, Trần Thọ Xương mang đến tham luận “Hoạt động xuất bản trong bối cảnh AI tạo sinh: Thách thức đối với an toàn thông tin và giải pháp quản trị nội dung” nhấn mạnh AI tạo sinh đang tác động gần như toàn bộ chuỗi giá trị xuất bản, từ sáng tác, biên tập, dịch thuật, thiết kế đến phân tích dữ liệu độc giả và phát hành.

Nhưng khi AI có thể tạo nội dung nhanh hơn, nhiều hơn và với chi phí thấp hơn, câu hỏi quan trọng đặt ra là: ai đảm bảo nội dung đó chính xác, an toàn, hợp pháp và đáng tin cậy trước khi đến với độc giả?

Nghiên cứu chỉ ra sáu nhóm rủi ro chính đối với hoạt động xuất bản gồm “ảo giác AI”, deepfake và giả mạo nội dung, định kiến dữ liệu, rò rỉ bản thảo, vấn đề bản quyền và nguy cơ con người suy giảm vai trò kiểm chứng.

Đặc biệt, việc đưa bản thảo chưa công bố, dữ liệu nghiên cứu hoặc tài liệu chưa qua phản biện lên các nền tảng AI công cộng có thể làm mất kiểm soát đối với những dữ liệu có giá trị về bản quyền, nghiên cứu và thương mại.

Từ đó, nhóm nghiên cứu đề xuất mô hình “Đèn giao thông” trong quản trị AI tại các nhà xuất bản.

Theo đó, các tác vụ rủi ro thấp như sửa lỗi kỹ thuật, hỗ trợ dịch hoặc tóm tắt có thể được xếp vào nhóm “xanh”. Những công việc như hỗ trợ soạn thảo nội dung chuyên môn hoặc dịch tài liệu yêu cầu cao thuộc nhóm “vàng”, cần kiểm soát chặt chẽ. Trong khi đó, tạo dữ liệu giả, tạo tài liệu tham khảo không tồn tại, đưa dữ liệu mật hoặc bản thảo chưa công bố lên AI công cộng phải thuộc nhóm “đỏ”.

Một nguyên tắc xuyên suốt được nhấn mạnh là AI có thể tham gia tạo nội dung nhưng không thể tự chịu trách nhiệm đối với nội dung đó. Trách nhiệm cuối cùng vẫn thuộc về con người.

AI không làm giảm vai trò của báo chí, mà đặt ra yêu cầu mới về kiểm chứng

 

 

TS. Đinh Thị Xuân Hoà trình bày tham luận “AI và sứ mệnh của báo chí cách mạng trong kỷ nguyên số - Góc nhìn từ chỉ đạo của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm”.

Từ góc nhìn báo chí, TS. Đinh Thị Xuân Hòa, Học viện Báo chí và Tuyên truyền mang đến tham luận “AI và sứ mệnh của báo chí cách mạng trong kỷ nguyên số - Góc nhìn từ chỉ đạo của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm”. 

Dẫn lại những định hướng trong bài phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhân kỷ niệm 101 năm Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam, TS. Đinh Thị Xuân Hòa nhấn mạnh yêu cầu báo chí phải thích ứng với thời đại số, đồng thời giữ vững bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp, trách nhiệm xã hội và niềm tin của công chúng.

Theo bà, AI mang đến nhiều cơ hội cho các cơ quan báo chí trong việc thu thập, xử lý, phân tích và phân phối thông tin, hỗ trợ xây dựng tòa soạn số và phát triển các sản phẩm báo chí đa nền tảng. Tuy nhiên, công nghệ này cũng kéo theo những thách thức lớn như tin giả, nội dung do AI tạo sinh, deepfake, vi phạm bản quyền, nguy cơ tấn công và đánh cắp dữ liệu, qua đó tác động trực tiếp đến niềm tin của công chúng.

Trong bối cảnh thông tin ngày càng dồi dào và khó phân biệt thật, giả, lợi thế của báo chí không còn chỉ nằm ở tốc độ đưa tin mà ngày càng chuyển sang năng lực kiểm chứng, giải thích bản chất vấn đề và cung cấp những thông tin đáng tin cậy cho xã hội.

Từ đó, TS. Đinh Thị Xuân Hòa đề xuất bốn định hướng đối với báo chí trong kỷ nguyên AI. Trước hết, cần có nhận thức đúng về AI, không xem công nghệ là công cụ có thể thay thế hoàn toàn con người, nhưng cũng không coi AI đơn thuần là một mối đe dọa. AI có thể thay đổi phương thức hoạt động, nhưng không làm thay đổi sứ mệnh cốt lõi của báo chí cách mạng.

Cùng với đó, các cơ quan báo chí cần đẩy mạnh chuyển đổi số, xây dựng tòa soạn hội tụ đa nền tảng, tối ưu hóa quản trị dữ liệu và phân phối nội dung theo nhu cầu của công chúng. Nguyên tắc “công chúng ở đâu, báo chí ở đó” đòi hỏi các cơ quan báo chí không chỉ thay đổi cách sản xuất mà còn phải đổi mới phương thức tiếp cận và tương tác với độc giả.

Một yêu cầu quan trọng khác là phát triển đội ngũ người làm báo có năng lực làm chủ công nghệ nhưng không phụ thuộc vào công nghệ. Theo TS. Đinh Thị Xuân Hòa, khi có càng nhiều công cụ AI hỗ trợ, người làm báo càng phải giữ vững bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp, tư duy phản biện và trách nhiệm xã hội.

Cuối cùng, báo chí cần xây dựng hệ sinh thái dữ liệu và nâng cao năng lực kiểm chứng. Dữ liệu đang trở thành nguồn lực chiến lược, trong khi AI cần được khai thác để hỗ trợ phân tích, xác minh và nâng cao chất lượng, sức thuyết phục của sản phẩm báo chí.

Từ báo chí, xuất bản đến quản lý thông tin trên môi trường số, các tham luận tại AI4CRIS 2026 cùng cho thấy một yêu cầu chung: AI không chỉ là nguồn tạo ra những rủi ro mới mà cũng phải trở thành một phần của năng lực phòng vệ. Trong cuộc chiến với thông tin sai lệch, công nghệ cần được đặt dưới sự kiểm soát và trách nhiệm của con người.