Hoàn thiện chính sách và quản trị AI an toàn trước tốc độ phát triển của công nghệ

14:19, 15/08/2026

AI đang mở ra những khả năng chưa từng có trong xử lý dữ liệu, tự động hóa và ra quyết định, nhưng đồng thời cũng tạo ra những rủi ro mới mà các quy định hiện hành chưa phải lúc nào cũng theo kịp. Khi AI được đưa vào các hệ thống sinh trắc học, bảo mật, tài chính và dịch vụ số, câu hỏi đặt ra không chỉ là AI làm được gì mà còn là ai chịu trách nhiệm khi AI sai.

Đây là một trong những vấn đề nổi bật được các chuyên gia thảo luận tại phiên chuyên môn “Chính sách và quản trị AI an toàn” do PGS.TS.Nguyễn Việt Hùng, Học viện Kỹ thuật quân sự chủ trì trong khuôn khổ Hội thảo khoa học quốc gia AI4CRIS 2026 - Trí tuệ nhân tạo và An toàn thông tin. 

Từ những khoảng trống trong kiểm định hệ thống xác thực sinh trắc học, nguy cơ lạm dụng AI tạo sinh, Deepfake đến trách nhiệm pháp lý khi hệ thống AI xảy ra sự cố, các tham luận cho thấy bài toán quản trị AI không còn là vấn đề của tương lai mà đang đặt ra ngay trong quá trình công nghệ được đưa vào đời sống.

Phiên chuyên môn “Chính sách và quản trị AI an toàn”.

Khoảng cách trong kiểm định an toàn hệ thống sinh trắc học

Mở đầu phiên chuyên môn, chị Giang Thị Khánh Linh trình bày tham luận “Khoảng trống quản trị trong xác thực sinh trắc học ngân hàng tại Việt Nam: Sự phát triển của khung pháp lý giai đoạn 2023-2026 trước thách thức từ các cuộc tấn công tiêm nhiễm Deepfake” tập trung phân tích những điểm còn khác biệt giữa quy định của Việt Nam và các khung tham chiếu quốc tế về kiểm định an toàn hệ thống xác thực sinh trắc học. 

Theo chị, Việt Nam đã có mức độ tương đồng nhất định với các tiêu chuẩn quốc tế trong kiểm định khả năng đối sánh và chống lại các hình thức tấn công trình diện. Tuy nhiên, yêu cầu kiểm định khả năng chống chịu trước các hình thức tấn công tiệm nhiễm vẫn còn khoảng cách.

Chị đưa ra nhận định rằng đây là vấn đề cần được quan tâm trong bối cảnh các phương thức tấn công vào hệ thống xác thực ngày càng tinh vi, trong khi công nghệ AI và sinh trắc học đang được ứng dụng rộng rãi trong ngân hàng và nhiều dịch vụ số.

Từ vấn đề này, PGS.TS. Nguyễn Việt Hùng đặt câu hỏi về trách nhiệm khi một hệ thống xác thực sinh trắc học đã đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nhưng vẫn bị tấn công. Cùng mối quan tâm, TS. Nguyễn Duy Long đặt vấn đề: trong trường hợp hệ thống AI nhận diện sai hoặc bị đánh lừa, trách nhiệm sẽ thuộc về ngân hàng, đơn vị phát triển hay bên vận hành hệ thống?

Các ý kiến cho thấy pháp luật vẫn cần làm rõ cơ chế phân định trách nhiệm trong những trường hợp hệ thống đã tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật nhưng vẫn bị vượt qua bởi những phương thức tấn công mới. Theo đó, cần xác định rõ yếu tố lỗi, trách nhiệm và nghĩa vụ của từng chủ thể trong quá trình phát triển, cung cấp và vận hành hệ thống xác thực sinh trắc học.

 

 

Chị Giang Thị Khánh Linh nhận giấy chứng nhận từ BTC.

 AI tạo sinh vừa hỗ trợ phòng thủ vừa tạo ra nguy cơ mới

Tiếp nối phiên thảo luận, TS. Cao Thị Dung mang đến tham luận “Quản trị an toàn thông tin trong thời đại AI tạo sinh: Thực trạng và hàm ý chính sách” đã phân tích những tác động của AI tạo sinh đối với công tác bảo đảm an toàn thông tin. Theo bà, AI tạo sinh đang tạo ra đồng thời cả cơ hội và rủi ro mới khi có thể hỗ trợ phòng thủ nhưng cũng bị lợi dụng để tạo mã độc, giả mạo nội dung, thực hiện hành vi lừa đảo và khai thác dữ liệu.

Tại Việt Nam, năng lực bảo đảm an toàn thông tin đang từng bước được cải thiện, song vẫn tồn tại khoảng cách về nguồn lực, nhân lực và khả năng quản trị giữa các cơ quan, tổ chức. Đây là một trong những thách thức đặt ra trong quá trình đưa AI vào các hoạt động quản lý, sản xuất và cung cấp dịch vụ. 


TS. Cao Thị Dung - Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Từ thực trạng này, TS. Cao Thị Dung đề xuất bốn nhóm giải pháp gồm: hoàn thiện thể chế và khung quản trị AI theo mức độ rủi ro; phát triển nguồn nhân lực có kiến thức liên ngành về AI, an toàn thông tin và quản trị rủi ro; đẩy mạnh ứng dụng AI trong giám sát, phát hiện và ứng phó với các nguy cơ an ninh mạng; tăng cường hợp tác giữa Nhà nước, doanh nghiệp, cơ sở nghiên cứu và các đối tác quốc tế.

Theo bà, khung pháp lý cũng cần tiếp tục được cập nhật để theo kịp tốc độ phát triển của AI, đặc biệt trong bảo vệ dữ liệu cá nhân và quản lý nội dung do AI tạo ra. Việc xác định, ghi rõ nội dung do AI tạo ra là một bước nhằm thu hẹp khoảng trống chính sách, bên cạnh đó cũng cần có sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, giới nghiên cứu và các đơn vị truyền thông để hoàn thiện cơ chế quản trị.

Pháp luật cần theo kịp tốc độ phát triển của AI

Ở góc độ pháp lý, trong bài tham luận “Khung Pháp lý đối với ứng dụng Trí tuệ nhân tạo trong bảo vệ dữ liệu và an toàn thông tin tại Việt Nam” của TS. Nguyễn Duy Long cho rằng AI đang mang lại nhiều lợi ích cho lĩnh vực bảo mật như: tự động phát hiện tấn công mạng, nhận diện mã độc và cảnh báo bất thường. Tuy nhiên, công nghệ này cũng tạo ra những rủi ro mới như tấn công đối kháng, đầu độc dữ liệu và lạm dụng Deepfake.

Theo ông, AI cần được quản lý xuyên suốt toàn bộ vòng đời, từ thiết kế, thử nghiệm, triển khai đến vận hành và giám sát. Việc quản trị không nên chỉ được đặt ra khi hệ thống đã đi vào hoạt động mà cần bắt đầu ngay từ quá trình thiết kế và đánh giá rủi ro. Ông cũng đưa ra nhận định rằng Việt Nam vẫn tồn tại những khoảng trống pháp lý trong quản lý AI, đặc biệt liên quan đến cơ chế thử nghiệm, kiểm toán, chứng nhận và phân loại rủi ro. Vì vậy, khung pháp lý cần bảo đảm các nguyên tắc lấy con người làm trung tâm, quản trị theo mức độ rủi ro, bảo vệ quyền con người và trách nhiệm giải trình, đồng thời tạo sự cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới công nghệ và kiểm soát rủi ro.

 


TS. Nguyễn Duy Long trình bày tham luận “Khung Pháp lý đối với ứng dụng Trí tuệ nhân tạo trong bảo vệ dữ liệu và an toàn thông tin tại Việt Nam”

TS. Nguyễn Duy Long đề xuất tiếp tục hoàn thiện Luật Trí tuệ nhân tạo và các văn bản hướng dẫn, xây dựng cơ chế thử nghiệm có sự giám sát của Nhà nước, đồng thời nghiên cứu kiểm toán và chứng nhận các hệ thống AI trước khi đưa vào sử dụng.

Theo ông, cần có lộ trình quản trị phù hợp vì tốc độ phát triển của AI trong thời đại nay đang nhanh hơn khả năng điều chỉnh của pháp luật, qua đó tạo ra thách thức lớn đối với các nhà làm chính sách trong việc vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo vừa kiểm soát những nguy cơ có thể phát sinh.

Xây dựng công dân số phải gắn với bảo vệ dữ liệu

Từ góc nhìn chính trị và pháp lý, PGS.TS. Nguyễn Thị Ngọc Hoa mang đến tham luận “Cơ sở Chính trị - Pháp lý của việc xây dựng Công dân số ở Việt Nam hiện nay” tập trung phân tích cơ sở xây dựng công dân số tại Việt Nam. Theo bà, công dân số cần có danh tính số, phương tiện số, tài khoản số và kỹ năng số để học tập, lao động, tham gia quản trị xã hội và ứng xử có trách nhiệm trên môi trường số.

Việt Nam đã từng bước hình thành nền tảng chính trị, pháp lý cho quá trình này thông qua các nghị quyết, chương trình chuyển đổi số cùng hệ thống pháp luật về căn cước, giao dịch điện tử, dữ liệu và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Tuy nhiên, quá trình xây dựng công dân số vẫn đối mặt với nhiều thách thức như khoảng cách số, chênh lệch về kỹ năng và hạ tầng, nguy cơ lộ dữ liệu, tin giả và lừa đảo trực tuyến. Những vấn đề này đặc biệt có thể tác động đến các nhóm yếu thế trong xã hội.

PGS.TS. Nguyễn Thị Ngọc Hoa nhận chứng nhận từ BTC.

Từ đó, Bà Nguyễn Thị Ngọc Hoa đề xuất tiếp tục hoàn thiện thể chế, phổ cập năng lực số, xây dựng văn hóa số, tăng cường bảo vệ dữ liệu và đảm bảo mọi người dân đều có khả năng tiếp cận các dịch vụ số. Theo bà, xây dựng công dân số không chỉ là mở rộng khả năng tiếp cận công nghệ mà còn phải hình thành năng lực và trách nhiệm của mỗi cá nhân khi tham gia môi trường số.

Sáu nguyên tắc định hướng sử dụng AI an toàn, có trách nhiệm

Từ những vấn đề đặt ra về công nghệ, dữ liệu và pháp lý, PGS.TS. Trần Hải Minh trình bày tham luận “ Bàn về một số nguyên tắc cơ bản trong xác định việc sử dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) an toàn” đưa ra sáu nguyên tắc định hướng sử dụng AI an toàn, có trách nhiệm. Các nguyên tắc được đặt trên cơ sở bảo đảm vai trò trung tâm của con người, tính minh bạch, an toàn dữ liệu, cơ chế giám sát và các giá trị đạo đức trong quá trình phát triển, ứng dụng AI.

Thứ nhất, con người phải đưa ra quyết định cuối cùng. Ông Trần Hải Minh, AI chỉ đóng vai trò hỗ trợ phân tích, dự báo và đưa ra phương án; quyết định cuối cùng và trách nhiệm đối với quyết định đó vẫn thuộc về con người.

Thứ hai, bảo đảm tính minh bạch và dán nhãn nội dung do AI tạo ra. Những sản phẩm có sử dụng AI, đặc biệt là nội dung có khả năng tác động rộng như báo chí, hình ảnh, video và quảng cáo, cần được nhận diện rõ. Đây được xem là giải pháp góp phần hạn chế nguy cơ Deepfake, thông tin giả mạo và những tác động tiêu cực từ nội dung được tạo ra bằng AI.

Thứ ba, bảo đảm an toàn, bảo mật thông tin. Người sử dụng không được tùy tiện đưa bí mật nhà nước, bí mật kinh doanh và dữ liệu cá nhân vào các hệ thống AI khi chưa được phép. Các cơ quan, tổ chức cần xây dựng quy chế sử dụng AI, phân loại dữ liệu và tăng cường các biện pháp bảo mật trong quá trình ứng dụng.

Thứ tư, thiết lập cơ chế báo cáo và xử lý vi phạm. Theo đó, cơ quan quản lý, doanh nghiệp, nền tảng số và người dùng cần cùng tham gia vào quá trình giám sát, phát hiện, báo cáo và xử lý các hành vi sử dụng AI trái pháp luật hoặc trái với chuẩn mực đạo đức.

Thứ năm, ông nhấn mạnh yêu cầu đề cao đạo đức và các giá trị nhân văn. AI phải hướng đến phục vụ con người, tôn trọng quyền con người và không được sử dụng để tạo ra nội dung cực đoan, bạo lực, phân biệt đối xử hoặc gây tổn hại cho xã hội.

Cuối cùng, AI cần được xác định là công cụ hỗ trợ chứ không phải chủ thể chịu trách nhiệm pháp lý. AI không có quyền, nghĩa vụ hay trách nhiệm pháp lý như con người. Vì vậy, người sử dụng vẫn phải chịu trách nhiệm đối với dữ liệu đầu vào, kết quả đầu ra và sản phẩm cuối cùng được tạo ra với sự hỗ trợ của AI.

PGS.TS. Trần Hải Minh nhận chứng nhận từ BTC.

Theo PGS.TS.Trần Hải Minh, sáu nguyên tắc này cần được áp dụng đồng thời như những chuẩn mực tối thiểu trong phát triển và sử dụng AI. Bên cạnh việc hoàn thiện hành lang pháp lý, Việt Nam cần xây dựng văn hóa sử dụng AI có trách nhiệm và nâng cao nhận thức xã hội để công nghệ phục vụ phát triển bền vững, bảo vệ quyền con người và lợi ích quốc gia.

Cần một khung quản trị AI vừa thúc đẩy mới, vừa kiểm soát rủi ro

Những nội dung được đưa ra tại phiên thảo luận cho thấy quản trị AI an toàn không chỉ là câu chuyện của riêng công nghệ mà còn liên quan trực tiếp đến pháp luật, dữ liệu, an toàn thông tin, đạo đức và trách nhiệm xã hội.

Từ xác thực sinh trắc học đến AI tạo sinh, bảo vệ dữ liệu đến xây dựng công dân số, các chuyên gia đặt ra yêu cầu phải chủ động nhận diện và kiểm soát rủi ro trong quá trình phát triển, triển khai và sử dụng AI. Bên cạnh đó, việc làm rõ trách nhiệm khi hệ thống xảy ra sự cố, xây dựng cơ chế kiểm định và giám sát, bảo vệ dữ liệu cá nhân và xác lập những nguyên tắc sử dụng AI an toàn được xem là những nhiệm vụ cần tiếp tục hoàn thiện.

Trong bối cảnh AI phát triển với tốc độ nhanh, Việt Nam đứng trước yêu cầu xây dựng một khung quản trị đủ linh hoạt để không cản trở đổi mới sáng tạo nhưng cũng đủ chặt chẽ để bảo vệ con người, dữ liệu và lợi ích quốc gia. Đây sẽ là nền tảng quan trọng để AI được ứng dụng theo hướng an toàn, minh bạch và có trách nhiệm trong thời gian tới.