Bảo vệ người dùng trong kỷ nguyên số

15:21, 02/01/2026

Thực tế cho thấy, không gian mạng đang trở thành 'mảnh đất màu mỡ' cho các hành vi lừa đảo.

Giao dịch số tiện lợi, nhưng đi kèm những thách thức mới về an toàn dữ liệu. Ảnh minh họa: INT

Lừa đảo trực tuyến, xâm phạm dữ liệu cá nhân, các quyết định tự động khó kiểm soát của trí tuệ nhân tạo (AI) đang dần trở thành nỗi lo thường trực trong đời sống số. Khi công nghệ số phát triển với tốc độ chưa từng có, câu hỏi đặt ra không còn là “có nên phát triển hay không”, mà là phát triển thế nào để an toàn, minh bạch và không ai bị bỏ lại phía sau.

Kinh tế số tăng trưởng, rủi ro cũng gia tăng

Theo ông Nguyễn Minh Hồng - Chủ tịch Hội Truyền thông số Việt Nam, quy mô kinh tế số Việt Nam hiện đã xấp xỉ 40 tỷ USD, thuộc nhóm tăng trưởng nhanh nhất khu vực ASEAN. Tuy nhiên, đi cùng với đó là những thách thức ngày càng rõ nét về đạo đức công nghệ, an toàn dữ liệu và bảo vệ quyền lợi các nhóm yếu thế.

Thực tế cho thấy, không gian mạng đang trở thành “mảnh đất màu mỡ” cho các hành vi lừa đảo. Ông Nguyễn Quang Đồng, Viện trưởng IPS, dẫn số liệu cho biết có tới 70% người Việt từng ít nhất một lần đối mặt với lừa đảo trực tuyến, gần 30% trong số đó chịu tổn thất tài chính. Những con số này cho thấy mặt trái của chuyển đổi số nếu thiếu các “hàng rào an toàn” đủ mạnh.

Để khắc phục, Việt Nam đang đẩy nhanh hoàn thiện hạ tầng định danh số, cơ sở dữ liệu dân cư, đồng thời triển khai các biện pháp như xác thực sinh trắc học cho giao dịch giá trị lớn hay định danh người bán trên các sàn thương mại điện tử. Tuy nhiên, theo nhiều chuyên gia, đây mới chỉ là bước khởi đầu.

Việt Nam hiện đã xây dựng hệ thống pháp luật khá toàn diện với hơn 10 đạo luật liên quan đến an ninh mạng, dữ liệu, viễn thông, giao dịch điện tử, tài sản số và trí tuệ nhân tạo. Đáng chú ý, Luật Trí tuệ nhân tạo vừa được ban hành trong thời gian rất ngắn, cho thấy quyết tâm chính sách trong việc quản trị công nghệ mới.

Ông Hồ Đức Thắng, Viện trưởng Viện Công nghệ số và Chuyển đổi số quốc gia (Bộ Khoa học và Công nghệ), cho rằng Luật AI của Việt Nam mang tinh thần vừa quản lý vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Các cơ chế như AI Voucher, hạ tầng tính toán miễn phí cho doanh nghiệp nhỏ và vừa được kỳ vọng tạo dư địa cho phát triển.

Một điểm mới được ông Thắng nhấn mạnh là việc xây dựng bộ tiêu chí đánh giá “đạo đức AI”, được ví như một kỳ “sát hạch” nhằm đảm bảo các hệ thống AI khi triển khai phải đáp ứng các giá trị nhân văn và minh bạch, phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

Tuy nhiên, nhiều ý kiến cũng thẳng thắn chỉ ra rằng, phần lớn các văn bản pháp luật hiện mới dừng ở mức nguyên tắc. Nếu thiếu các tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể, cơ chế thử nghiệm (sandbox) và năng lực thực thi tương xứng, rủi ro trong các lĩnh vực nhạy cảm như tài chính, y tế, công nghệ sinh học sẽ ngày càng lớn.

Lừa đảo trực tuyến gia tăng trong những năm gần đây từ lộ lọt dữ liệu cá nhân qua mua bán trực tuyến và chia sẻ trên mạng xã hội. Ảnh: TTXVN

Cần rõ trách nhiệm và bảo vệ dữ liệu

Ở góc độ người sử dụng, không ít người dân bày tỏ sự quan tâm xen lẫn lo lắng trước làn sóng AI và số hóa mạnh mẽ.

Chị N.T.H., một tiểu thương kinh doanh trực tuyến tại Hà Nội, cho biết việc siết chặt xác thực danh tính trên các nền tảng thương mại điện tử là cần thiết để chống lừa đảo. “Nhưng tôi cũng băn khoăn dữ liệu cá nhân của mình sẽ được lưu trữ, bảo vệ ra sao, nếu bị lộ thì ai chịu trách nhiệm?”, chị H. đặt vấn đề.

Trong khi đó, anh P.V.M., nhân viên văn phòng tại TPHCM, cho rằng AI đang hỗ trợ công việc rất hiệu quả, từ phân tích dữ liệu đến soạn thảo văn bản. “Tuy nhiên, nếu AI đưa ra quyết định sai trong tuyển dụng, tín dụng hay bảo hiểm, người dân như chúng tôi không biết phải khiếu nại ở đâu và ai là người chịu trách nhiệm cuối cùng”, anh M. chia sẻ.

Những băn khoăn này phản ánh rõ khoảng cách giữa chính sách và trải nghiệm thực tế, đồng thời đặt ra yêu cầu phải làm rõ cơ chế trách nhiệm trong kỷ nguyên quyết định tự động.

Chia sẻ kinh nghiệm quốc tế, bà Joanna Mansfield, Giám đốc Hợp tác Quốc tế của Ủy ban Quyền con người Úc, nhấn mạnh việc tích hợp các nguyên tắc quyền con người ngay từ khâu thiết kế công nghệ. Các lĩnh vực như ngân hàng, tuyển dụng hay bảo hiểm nếu ứng dụng AI mà thiếu giám sát có thể tạo ra sự phân biệt đối xử vô hình.

GS Jeannie Marie Paterson (Đại học Melbourne) cho rằng Việt Nam đang thể hiện quyết tâm mạnh mẽ khi lựa chọn “luật hóa” quản trị AI, trong khi nhiều quốc gia khác thiên về các hướng dẫn mềm. Tuy nhiên, dù theo mô hình nào, các nguyên tắc cốt lõi như minh bạch, kiểm soát của con người và quản trị rủi ro vẫn phải được bảo đảm.

Một điểm nhấn đáng chú ý của hội thảo là việc đặt công nghệ trong mối quan hệ với sức khỏe tinh thần và hòa nhập xã hội. TS Nguyễn Thị Mai Hương (Đại học Y Hà Nội) cảnh báo tình trạng “nghiện màn hình”, lệ thuộc AI để chia sẻ cảm xúc đang tác động tiêu cực đến tâm lý thanh thiếu niên. Theo bà, chính sách công nghệ không thể tách rời các chính sách bảo vệ sức khỏe tinh thần và gia đình.

Ở góc độ khác, bà Trần Quỳnh Trang (Trung tâm IDEA) nhấn mạnh tiềm năng của công nghệ hỗ trợ người khuyết tật, từ phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu bằng AI đến các công cụ tiếp cận số. “Công nghệ không được trở thành đặc quyền, mà phải là công cụ giúp thu hẹp khoảng cách xã hội”, bà Trang nói.

Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho công nghệ số không chỉ là yêu cầu quản lý, mà là lựa chọn mô hình phát triển. Khi AI ngày càng hiện diện trong từng giao dịch, từng quyết định, thì chính sách chỉ thực sự thành công nếu người dân cảm thấy được bảo vệ, được trao quyền và được lắng nghe. Phát triển công nghệ số vì con người, chứ không phải ngược lại, sẽ là thước đo quan trọng nhất cho sự thành công của quá trình chuyển đổi số tại Việt Nam trong những năm tới.