Đa nhân cách số: Từ truyền thống đến hình nhân dữ liệu và hệ lụy xã hội

14:53, 02/01/2026

Mỗi một con người chúng ta, từ xưa đã tồn tại với nhiều “khuôn mặt”, mỗi khuôn mặt thường hình thành để xuất hiện tùy thuộc vào môi trường, vai trò và kỳ vọng xã hội mà chúng ta tương tác đến. Câu tục ngữ Việt Nam “Nhìn mặt mà bắt hình dong” nhắc nhở rằng không thể đánh giá con người chỉ qua vẻ ngoài hay ấn tượng đầu tiên. Những gì hiện ra chỉ là phần nổi của bản thể, chưa chắc phản ánh bản chất thực sự. Một câu khác, “Đi với Bụt, mặc áo cà sa; đi với Ma, mặc áo giấy”, cũng nêu rõ rằng mỗi người đều mặc những chiếc áo phù hợp nơi họ đứng, nhưng chiếc áo đó không quyết định con người thật. Đây là nguyên lý cơ bản của đa ngã xã hội, khái niệm mà tâm lý học và xã hội học nhấn mạnh: mỗi cá nhân không chỉ có một cái tôi duy nhất mà tồn tại nhiều bản thể khác nhau, thay đổi theo môi trường, vai trò và đối tượng tương tác.

Ảnh minh họa.

Trong đời sống truyền thống, các khuôn mặt tồn tại cả chủ động và bị động. Khuôn mặt chủ động là khi con người tự tạo ra diện mạo, hành vi hoặc hình ảnh để thích nghi với vai trò và môi trường. Ví dụ, một thầy giáo nghiêm túc trong lớp nhưng vui vẻ, dí dỏm khi gặp bạn bè, hay một quan chức nghiêm túc trong công việc nhưng chu đáo, thân thiện trong đời sống gia đình. Ngược lại, khuôn mặt bị động xuất hiện khi con người bị người khác gán nhãn hoặc nhận định dựa trên lời đồn, thành kiến hoặc định kiến xã hội. Lịch sử và văn học Việt Nam ghi nhận nhiều ví dụ: một người được nhìn nhận là uy tín, danh giá, nhưng bị gán nhãn không đúng bởi lời đồn; một nhà Nho nổi tiếng hiền lành nhưng bị hiểu lầm là khắt khe. Những khuôn mặt bị động này tồn tại lâu dài, ảnh hưởng tới cách xã hội nhìn nhận và tương tác với cá nhân, dù người đó không tạo ra.

Một minh chứng sống động là truyện “Vụ án viết lại” thời Bao Cấp, nơi một vị bác sĩ uy tín ban ngày lại trở thành tên cướp khét tiếng vào ban đêm (tên cướp Ngọc Tuyền, ăn thịt gà bằng kéo y tê…). Đây là minh họa cho thấy mỗi con người có thể biểu hiện các bản thể đối lập tùy bối cảnh. Bản thể chủ động giúp thích nghi và tồn tại, trong khi bản thể bị động xuất hiện khi xã hội gán nhãn hoặc tạo ra lời đồn, ảnh hưởng tới danh tiếng và cách người khác nhìn nhận.

Đa nhân cách xã hội không đồng nghĩa với giả tạo. Đây là hiện tượng sinh tồn và thích nghi tự nhiên của con người. Khi ở nhà, một cá nhân là cha, mẹ, con, hay anh chị, chịu trách nhiệm với gia đình. Trong công sở, họ là nhân viên, đồng nghiệp hay lãnh đạo, tuân thủ các quy tắc nghề nghiệp. Với khách hàng, họ là người tư vấn, phục vụ, tạo niềm tin. Với bạn bè, họ lại có thể là người vui vẻ, thoải mái. Mỗi vai trò gắn liền với quy tắc ngầm và kỳ vọng xã hội, buộc cá nhân điều chỉnh lời nói, hành vi và phản ứng. Những bản thể này tồn tại lâu dài và là điều bình thường trong tâm lý xã hội.

 

Mỗi cá thể có nhiều “khuôn mặt”.

Sang thời hiện đại, đặc biệt trong kỷ nguyên số, các khuôn mặt trở nên đa dạng và phức tạp hơn gấp nhiều lần. Ngày xưa, một cá nhân chỉ tồn tại vài vai trò (gia đình, công việc, bạn bè), nhưng hiện nay, họ có thể đồng thời tồn tại nhiều bản thể trên mạng xã hội và môi trường số: một cái tôi trên Facebook, một cái tôi trên TikTok, một cái tôi trên LinkedIn, một cái tôi trong game, một cái tôi trong cộng đồng chuyên môn, một cái tôi khi làm freelancer, một cái tôi trong các diễn đàn ẩn danh, một cái tôi khi dùng email công việc, một cái tôi khi dùng email cá nhân. Mỗi bản thể là một khuôn mặt riêng, thể hiện một phiên bản của con người, dù là chính họ, nhưng không trùng lặp hoàn toàn với các bản thể khác.

Theo lý thuyết của Erving Goffman về “Đời sống như một sân khấu”, mỗi nền tảng số là một sân khấu với luật chơi riêng, và con người là diễn viên tự điều chỉnh hành vi để phù hợp với khán giả. LinkedIn nghiêm túc, TikTok giải trí, Facebook chia sẻ đời sống cá nhân, forum ẩn danh có thể nói thật; mọi hành vi để lại dấu vết kỹ thuật số (digital footprint). Con người phải tự kiểm soát hình ảnh, chọn nội dung phù hợp với từng môi trường số, tạo ra lớp “tự biên tập bản thân” chưa từng có trước đây.

Sự tách biệt giữa “tôi thật” và “tôi mong muốn trở thành” trở nên rõ rệt. Trong đời thực, con người bị giới hạn bởi ngoại hình, vị trí hay công việc; nhưng trong không gian số, họ có thể đẹp hơn, dũng cảm hơn, thành công hơn hay hài hước hơn. Một số tạo cả tài khoản phụ để bộc lộ bản thể thầm kín, tài khoản thương hiệu cá nhân để PR, ID game để sống một đời khác. Nghiên cứu xã hội học chỉ ra rằng một cá nhân thời số có thể duy trì từ 7–15 bản thể xã hội đồng thời: cái tôi vật lý, cái tôi nghề nghiệp, cái tôi trong gia đình, cái tôi trong nhóm bạn thân, cái tôi trong cộng đồng sở thích, cái tôi sáng tạo trên mạng xã hội, cái tôi hướng nghiệp, cái tôi giải trí, cái tôi tranh luận, cái tôi ẩn danh và cả cái tôi tối (dark self).

 

Đa nhân cách, một mảng tối.

Ngoài các khuôn mặt do chủ thể tự tạo, xã hội số còn xuất hiện khuôn mặt bị động, hay “hình nhân dữ liệu”, được Tiến sĩ Phan Thị Thùy Trâm, Phó chủ tịch Vayse nhấn mạnh trong một bài báo gần đây. Đây là bản sao số của cá nhân được hệ thống tạo ra từ dữ liệu hành vi, rating, KPI hay các tương tác số hóa mà chủ thể không thể kiểm soát. Ví dụ, lái xe công nghệ có thể bị gán nhãn “rủi ro cao” dựa trên số sao, tỷ lệ hủy chuyến, thời gian online trễ, mà không xét đến hoàn cảnh thực tế. Trong công việc, điểm KPI, OKR, đánh giá 360 độ và các hệ thống HR AI tạo ra các bản thể số bị gán, ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội thăng tiến, thu nhập và quyền lợi. Những bản thể này đôi khi mạnh hơn khuôn mặt thật, vì quyết định dựa trên dữ liệu mà xã hội số coi là “khách quan”.

Hệ lụy của hình nhân dữ liệu là đa dạng và sâu rộng. Dữ liệu thiếu bối cảnh dẫn đến đánh giá sai lệch, gây bất công cho cá nhân. Phân loại bất công ảnh hưởng tới cơ hội, quyền lợi và thu nhập, tác động trực tiếp tới đời sống vật lý và tinh thần của cá nhân. Tác động tâm lý không thể bỏ qua: người bị gán nhãn dữ liệu cảm thấy bị giám sát, định kiến, áp lực giữ hình ảnh số, dẫn tới căng thẳng, mất tự nhiên và giảm nhận thức về bản thân. Tính minh bạch và trách nhiệm của thuật toán còn hạn chế; hầu hết các hệ thống là “hộp đen”, người bị ảnh hưởng khó hiểu lý do và không thể phản biện. Gia tăng khoảng cách danh tiếng số hóa: những người có hình nhân số “tốt” được ưu tiên, người có hình nhân số “xấu” dễ bị bỏ rơi, dẫn tới bất bình đẳng xã hội.

Hệ lụy không chỉ dừng ở cá nhân mà lan ra gia đình, cộng đồng và xã hội. Một người bị đánh giá sai trên mạng xã hội hoặc môi trường số có thể ảnh hưởng tới uy tín gia đình, mối quan hệ xã giao, niềm tin cộng đồng. Khi nhiều cá thể bị gán nhãn bởi dữ liệu, hành vi và quan hệ trong cộng đồng bị định hình gián tiếp, tạo ra mô hình xã hội mới, nơi bản thể số cá nhân tương tác, phân hóa và ảnh hưởng lẫn nhau, hình thành cấu trúc xã hội dựa trên dữ liệu. Sự phân loại, đánh giá và ưu tiên dựa trên dữ liệu có thể thay đổi chuyển động của toàn bộ xã hội, tác động đến cơ cấu, quyền lực, cơ hội và phát triển cộng đồng.

Đi xa hơn, khái niệm hình nhân số không chỉ áp dụng cho cá nhân, mà còn mở rộng tới doanh nghiệp, cộng đồng số, địa phương và dân tộc số. Một doanh nghiệp trên nền tảng thương mại điện tử có thể bị đánh giá uy tín, chất lượng dịch vụ dựa trên dữ liệu khách hàng, thời gian giao hàng, phản hồi mạng xã hội… Những đánh giá này tạo ra hình nhân số của doanh nghiệp mà khách hàng và đối tác dựa vào để quyết định hợp tác, mua bán. Cộng đồng số – như nhóm người dùng hay cộng đồng sở thích – có thể bị phân loại, đánh giá mức độ hoạt động, uy tín, tầm ảnh hưởng, hay “rủi ro” trong quan hệ với các nhóm khác. Các hệ thống AI tạo ra các chỉ số này mà cá nhân trong cộng đồng không biết, và người bên ngoài nhìn vào dữ liệu sẽ hình dung về cộng đồng thông qua hình nhân số, không cần trải nghiệm trực tiếp.

Ở mức cao hơn, địa phương số hay dân tộc số cũng hình thành. Cơ quan chính phủ, tổ chức nghiên cứu, nền tảng mạng xã hội và các hệ thống phân tích dữ liệu lớn (big data) tổng hợp hành vi số, hoạt động kinh tế, giáo dục, văn hóa, mạng xã hội… để tạo ra hình nhân số của một thành phố, tỉnh hay dân tộc. Người ngoài dựa vào dữ liệu có thể “nhìn thấy” địa phương hoặc dân tộc đó qua hình nhân số, mà chủ thể thực tế – người dân, chính quyền – không kiểm soát trực tiếp. Hệ quả là mất quyền kiểm soát hình ảnh tập thể, định kiến từ bên ngoài, ảnh hưởng đến chính sách, đầu tư, cơ hội kinh tế và phát triển văn hóa. Khoảng cách giữa thực tế và nhận thức số càng lớn, các quyết định xã hội, kinh tế và văn hóa có thể dựa nhiều hơn vào bản thể số thay vì bản thể thật.

Trong bối cảnh này, việc nhận thức và quản trị hình nhân cá thể và tập thể trở nên sống còn. Nếu cá nhân, tổ chức, địa phương không chủ động hiểu và quản lý bản thể số, họ có thể bị định kiến số hóa chi phối, từ đánh giá uy tín, cơ hội hợp tác, tới chính sách và phát triển xã hội. Đây là thách thức mới: làm sao vừa phát triển bản thể số đa dạng, vừa đảm bảo minh bạch, công bằng và đúng với bản chất thực tế.

Triết lý xưa vẫn còn nguyên giá trị: “mỗi người có nhiều khuôn mặt, không phải để giả tạo mà để thích nghi”. Ngày nay, số lượng sân khấu đã tăng lên hàng trăm lần: từ đời thực tới đời số, từ công khai tới ẩn danh, từ chủ động tới bị động. Nhận thức về đa nhân cách và hình nhân dữ liệu không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn là yêu cầu cấp thiết để duy trì công bằng, quyền lợi và sự phát triển xã hội trong kỷ nguyên số. Con người hiện đại cần học cách cân bằng giữa các bản thể, nhận diện đúng các khuôn mặt chủ động và bị động, đồng thời giữ sự minh bạch và khả năng phản biện đối với các hình nhân dữ liệu.

Ngày xưa, chúng ta mặc áo cà sa hay áo giấy; ngày nay, chúng ta mặc áo “đời thường” trên Facebook, áo “lý tưởng” trên LinkedIn, áo “giải trí” trên TikTok, áo “anh hùng ảo” trong game. Mỗi sân khấu là một khuôn mặt, mỗi khuôn mặt phản ánh bản thể nhưng không hoàn toàn trùng với các bản thể khác. Hiểu và kiểm soát được sự đa dạng này là cách duy nhất để sống hài hòa, phát triển cá nhân và đóng góp bền vững cho cộng đồng và xã hội số.

Tóm lại, đa nhân cách truyền thống vẫn tồn tại, nhưng xã hội số khiến nó phức tạp, đa tầng và tác động mạnh hơn. Hình nhân số từ cá thể đến tập thể, từ doanh nghiệp đến địa phương và dân tộc tạo ra những lớp dữ liệu đánh giá mà chủ thể không kiểm soát, nhưng người ngoài dựa vào đó để ra quyết định. Việc nhận thức, quản trị và cân bằng các bản thể số là chìa khóa cho sự tồn tại công bằng và phát triển bền vững trong thời đại số.

Đặng Vân Phúc