Giá dầu neo cao vì xung đột Trung Đông: Triển vọng cổ phiếu dầu khí phân hóa theo chuỗi giá trị
Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đang trở thành yếu tố chi phối thị trường năng lượng toàn cầu. Theo báo cáo phân tích mới đây của MBS, nguy cơ gián đoạn nguồn cung có thể khiến giá dầu Brent duy trì ở mức cao trong năm 2026. Môi trường giá dầu này được đánh giá sẽ hỗ trợ nhóm cổ phiếu dầu khí, dù triển vọng giữa các phân khúc trong ngành có sự phân hóa rõ rệt.
- Chứng khoán Mỹ giằng co dữ dội giữa xung đột ở Trung Đông, giá dầu thu hẹp mức tăng
- Chứng khoán Mỹ đảo chiều ngoạn mục giữa chiến sự ở Iran, giá dầu tăng vọt vì eo Hormuz đóng cửa
- Đàm phán hạt nhân Mỹ - Iran bế tắc, giá dầu Brent rơi xuống gần 65 USD/thùng
- Chứng khoán Mỹ tăng nhờ cổ phiếu công nghệ hồi phục, giá dầu nhảy hơn 4% sau tin Iran
Giá dầu tăng vì rủi ro nguồn cung tại Trung Đông
Theo MBS, giá dầu đã tăng đáng kể từ cuối tháng 1 khi căng thẳng giữa Iran và liên minh Mỹ – Israel leo thang, làm dấy lên lo ngại về khả năng gián đoạn vận chuyển dầu tại Eo biển Hormuz – một trong những tuyến vận tải năng lượng quan trọng nhất thế giới.
Khu vực này hiện vận chuyển trung bình khoảng 13 triệu thùng dầu mỗi ngày, tương đương 31% tổng lượng dầu thô được vận chuyển bằng đường biển toàn cầu và khoảng 20% sản lượng dầu thô của thế giới. Vì vậy, bất kỳ sự gián đoạn nào tại đây đều có thể gây tác động mạnh đến cán cân cung – cầu dầu trên thị trường năng lượng toàn cầu.
Trong kịch bản tiêu cực nhất, nếu tuyến vận tải này bị phong tỏa hoàn toàn, giá dầu có thể vượt 100 USD/thùng, thậm chí tăng lên vùng 130–200 USD/thùng nếu nguồn cung toàn cầu sụt giảm từ 10 đến 20 triệu thùng mỗi ngày

Diễn biến giá dầu từ đầu 2025 đến nay
Tuy nhiên, MBS cho rằng khả năng xảy ra kịch bản này không cao. Thay vào đó, kịch bản cơ sở được đưa ra là việc vận chuyển dầu qua Hormuz có thể bị tắc nghẽn hoặc gián đoạn cục bộ nhưng không bị ngừng hoàn toàn. Trong trường hợp đó, khoảng 2–5 triệu thùng dầu mỗi ngày có thể tạm thời “vắng mặt” khỏi thị trường, tương đương khoảng 1,8–4,7% nguồn cung toàn cầu. Với giả định này, giá dầu Brent được dự báo dao động trong vùng 75–85 USD/thùng trong năm 2026.
Trong trường hợp giá dầu tăng quá mạnh, một số giải pháp nhằm ổn định nguồn cung có thể được triển khai. Các lực lượng hải quân quốc tế có thể tổ chức hộ tống tàu chở dầu và tăng cường tuần tra để đảm bảo an toàn vận tải. Bên cạnh đó, các cơ chế bảo hiểm chiến tranh cho tàu vận tải có thể được khơi thông trở lại để giảm rào cản tài chính cho hoạt động vận chuyển. Một số tuyến vận tải thay thế như đường ống East–West của Ả Rập Xê Út hay tuyến SUMED nối Biển Đỏ với Địa Trung Hải cũng có thể được sử dụng để giảm áp lực cho Hormuz, dù chi phí vận tải sẽ cao hơn. Ngoài ra, các quốc gia tiêu thụ lớn có thể phối hợp xả kho dự trữ dầu chiến lược trong ngắn hạn, trong khi OPEC có thể điều chỉnh hạn ngạch sản lượng để ổn định thị trường.

Dự phóng tổng cung dầu toàn cầu sau khi xảy ra xung đột
Song song với yếu tố nguồn cung, nhu cầu dầu thế giới vẫn được dự báo duy trì xu hướng tăng trưởng. Động lực chính đến từ các nền kinh tế đang phát triển tại châu Á như Trung Quốc và Ấn Độ, nơi nhu cầu năng lượng cho sản xuất công nghiệp, vận tải và logistics tiếp tục gia tăng. Trong khi đó, nhu cầu tại các quốc gia thuộc khối OECD có xu hướng giảm nhẹ do quá trình chuyển dịch năng lượng, cải thiện hiệu suất sử dụng năng lượng và sự phổ biến ngày càng lớn của xe điện.
Theo dự báo của OPEC, nhu cầu dầu toàn cầu có thể đạt khoảng 106,5–107,7 triệu thùng mỗi ngày vào cuối năm 2026, tăng khoảng 1,3–1,4 triệu thùng mỗi ngày so với năm trước. Bên cạnh nhu cầu tiêu thụ thực tế, yếu tố tích trữ chiến lược cũng đang đóng vai trò quan trọng trong ngắn hạn. Nhiều quốc gia nhập khẩu lớn được cho là đang gia tăng lượng mua dầu nhằm bổ sung dự trữ trong bối cảnh rủi ro địa chính trị gia tăng, qua đó tạo thêm lực cầu cho thị trường.
Cổ phiếu dầu khí có thể bước vào chu kỳ tăng mới
Theo đánh giá của MBS, xu hướng giá dầu duy trì ở mặt bằng cao trong năm 2026 có thể tiếp tục hỗ trợ diễn biến của nhóm cổ phiếu dầu khí trên thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, triển vọng lợi nhuận giữa các doanh nghiệp trong ngành sẽ có sự phân hóa đáng kể tùy thuộc vào vị trí của từng doanh nghiệp trong chuỗi giá trị dầu khí.
Nhóm doanh nghiệp thượng nguồn và dịch vụ kỹ thuật được đánh giá có khả năng hưởng lợi rõ rệt hơn khi hoạt động thăm dò và khai thác được thúc đẩy bởi môi trường giá dầu cao. Trong khi đó, các doanh nghiệp trung nguồn và hạ nguồn có thể duy trì kết quả kinh doanh ổn định nhưng chịu ảnh hưởng nhiều hơn từ biến động chi phí đầu vào, chính sách điều hành thị trường năng lượng cũng như rủi ro gián đoạn nguồn cung toàn cầu.

Theo MBS, môi trường giá dầu cao thường mang lại lợi ích rõ rệt nhất cho các doanh nghiệp thượng nguồn và dịch vụ kỹ thuật dầu khí. Khi giá dầu tăng, hiệu quả kinh tế của các dự án thăm dò và khai thác được cải thiện, đặc biệt là các mỏ cận biên trước đây khó đạt hiệu quả tài chính. Điều này có thể thúc đẩy các nhà khai thác đưa ra quyết định đầu tư cuối cùng và mở rộng hoạt động khai thác.
Trong nhóm dịch vụ khoan, Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí (PV Drilling - PVD) được đánh giá có triển vọng tích cực khi giá dầu cao giúp khách hàng sẵn sàng chi trả mức giá thuê giàn khoan cao hơn. Đồng thời, hiệu suất sử dụng giàn khoan có thể gia tăng khi các nhà khai thác đẩy mạnh hoạt động thăm dò và khai thác. Một số giàn khoan của doanh nghiệp dự kiến sẽ ký hợp đồng mới trong năm 2026, tạo thêm nguồn doanh thu ổn định.
Ở mảng dịch vụ kỹ thuật dầu khí, Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (PVS) có thể hưởng lợi gián tiếp từ việc các nhà khai thác duy trì và tối ưu sản lượng trong bối cảnh giá dầu cao. Nhu cầu thuê kho nổi FSO và các hợp đồng dịch vụ EPCI được kỳ vọng tăng lên khi nhiều dự án dầu khí được tái khởi động hoặc đẩy nhanh tiến độ. Đặc biệt, giá dầu cao có thể trở thành yếu tố thúc đẩy tiến độ của một số dự án lớn như mỏ khí Cá Voi Xanh, qua đó giúp doanh nghiệp gia tăng backlog hợp đồng trong những năm tới.
Đối với phân khúc trung nguồn, tác động của giá dầu thường ở mức trung tính đến tích cực. Các doanh nghiệp vận tải dầu khí như Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí (PVT) có thể hưởng lợi khi nhu cầu vận chuyển gia tăng cùng với sản lượng khai thác. Giá dầu cao cũng có thể kéo theo sự điều chỉnh của cước vận tải hoặc cơ chế bù đắp chi phí nhiên liệu từ phía khách hàng, giúp bảo vệ dòng tiền hoạt động.
Tuy nhiên, do phần lớn đội tàu của PVT hoạt động theo các hợp đồng trung và dài hạn với thời hạn từ một đến năm năm, biến động giá dầu trong ngắn hạn thường không tác động ngay lập tức đến lợi nhuận của doanh nghiệp. Trong trường hợp căng thẳng địa chính trị leo thang nghiêm trọng và ảnh hưởng trực tiếp đến các tuyến vận tải dầu, hiệu suất khai thác tàu có thể giảm, từ đó gây áp lực lên kết quả kinh doanh.

Diễn biến giá dầu và các cổ phiếu dầu khí từ đầu năm 2020
Trong khi đó, nhóm doanh nghiệp hạ nguồn như lọc hóa dầu và phân phối xăng dầu chịu tác động phức tạp hơn khi giá dầu tăng. Đối với Công Ty Cổ Phần Lọc Hóa Dầu Bình Sơn (BSR), giá dầu cao có thể giúp chênh lệch giá sản phẩm lọc dầu so với dầu thô – thường gọi là crack spread – nới rộng, qua đó hỗ trợ lợi nhuận. BSR cũng có lợi thế từ nguồn dầu nội địa cung cấp cho Nhà máy lọc dầu Dung Quất, giúp phần nào giảm phụ thuộc vào nguồn dầu nhập khẩu.
Tuy nhiên, nếu giá dầu vượt ngưỡng 90 USD/thùng trong thời gian dài, chi phí dầu thô nhập khẩu – vốn chiếm khoảng 30–35% nguyên liệu của doanh nghiệp – có thể tăng mạnh và gây áp lực lên biên lợi nhuận. Ngoài ra, việc gián đoạn nguồn cung dầu thô nhập khẩu trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị cũng có thể ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất.
Tương tự, Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex- PLX) có thể ghi nhận lợi nhuận từ việc bán lượng hàng tồn kho được nhập với giá thấp hơn trong giai đoạn giá dầu tăng. Tuy nhiên, về dài hạn, cơ chế điều hành giá xăng dầu trong nước và việc sử dụng quỹ bình ổn giá có thể khiến doanh nghiệp không thể chuyển toàn bộ chi phí đầu vào vào giá bán ngay lập tức. Điều này khiến biên lợi nhuận của doanh nghiệp có nguy cơ bị thu hẹp nếu giá dầu duy trì ở mức cao trong thời gian dài.
