Khuyến nghị các hiệp hội, doanh nghiệp chủ động ứng phó biến động quốc tế
Căng thẳng ở Trung Đông đang tạo nên “cơn địa chấn” mới với kinh tế toàn cầu. Việt Nam với nền kinh tế mở cao, khó tránh khỏi áp lực lan rộng lên tăng trưởng và thị trường hàng hóa.
- Xung đột Mỹ – Israel – Iran: Cục Xuất nhập khẩu khuyến nghị khẩn doanh nghiệp Việt chủ động ứng phó
- Toyota Việt Nam công bố doanh số bán hàng tháng 2 và Chương trình ưu đãi cho khách hàng mua xe trong tháng 3/2026
- Chuyển đổi số toàn diện lĩnh vực Nội vụ phục vụ người dân và doanh nghiệp
- Những ngành nghề kinh doanh nào có thể ‘hái ra tiền’ trong năm 2026?
Từ ngày 28/2/2026, các cuộc không kích quy mô lớn giữa Hoa Kỳ, Israel và Iran đã đẩy căng thẳng tại Trung Đông lên một nấc thang mới.
Trước diễn biến phức tạp tại khu vực Trung Đông, Bộ Công Thương đã ban hành Văn bản số 229/XNK-TLH, giao Cục Xuất nhập khẩu khuyến nghị các hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp chủ động ứng phó nhằm giảm thiểu tác động tới hoạt động sản xuất và kinh doanh.

Logistics gồng mình trước “nút cổ chai” Hormuz
Tâm điểm rủi ro đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu hiện nay nằm ở eo biển Hormuz. Đây là tuyến hàng hải chiến lược vận chuyển gần 1/4 lượng dầu mỏ toàn cầu. Sau các đợt không kích, hoạt động vận chuyển qua khu vực này gần như đình trệ. Iran cảnh báo tàu thuyền về nguy cơ mất an toàn, buộc nhiều hãng tàu phải chuyển hướng hoặc tạm dừng hành trình.
Hệ quả tức thì là giá dầu và nhiên liệu thế giới biến động theo chiều hướng tăng. Giá nhiên liệu leo thang không chỉ tạo áp lực lạm phát toàn cầu mà còn làm tăng mạnh chi phí vận tải biển và hàng không – hai cấu phần then chốt trong chuỗi logistics quốc tế.
Với Việt Nam, một nền kinh tế có độ mở cao và phụ thuộc lớn vào thương mại quốc tế thì cú sốc năng lượng này có thể tác động đa chiều. Chẳng hạn, chi phí đầu vào sản xuất tăng, giá thành xuất khẩu mất lợi thế, trong khi sức mua tại một số thị trường có nguy cơ suy giảm.
Ngoài Hormuz, hành lang vận tải qua Kênh đào Suez – Biển Đỏ cũng chịu ảnh hưởng dây chuyền. Đây là tuyến vận tải quan trọng kết nối châu Á với châu Âu và một phần sang Mỹ.
Theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Hữu Huân, rủi ro lớn nhất hiện nay nằm ở logistics. Nếu tàu phải đi vòng hoặc phụ phí chiến tranh gia tăng, tổng chi phí logistics có thể tăng 15–25% so với bình thường. Nếu căng thẳng kéo dài 6 tháng, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam có thể giảm 2–4% do mất lợi thế giá và gián đoạn tiến độ giao hàng.
Thực tế tại TP.HCM cho thấy nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu chịu sức ép. Ông Phạm Quang Anh, Tổng Giám đốc Công ty May mặc Dony, cho biết doanh nghiệp có lô hàng 2 container áo thun xuất sang Jordan qua tuyến Suez – Biển Đỏ. Trước đó, khi khu vực này bất ổn, thời gian vận chuyển từng kéo dài từ 1 tháng lên 3–4 tháng, còn cước container 40 feet tăng từ khoảng 1.500 USD lên 5.500 USD. Hiện doanh nghiệp phải chờ trao đổi với đối tác để quyết định phương án giao tiếp lô hàng còn lại.
Song song với vận tải biển, nhiều quốc gia Trung Đông đã hạn chế hoặc đóng cửa không phận vì lý do an ninh, khiến các chuyến bay vận tải và chở hàng phải chuyển hướng, kéo dài thời gian và tăng chi phí. Điều này tiếp tục tạo áp lực lên giá cước hàng không quốc tế.
Giá dầu tăng thường kéo theo chi phí sản xuất, vận tải và giá tiêu dùng tăng. Trước tình hình kinh tế toàn cầu còn mong manh, một cú sốc năng lượng mới có thể khiến lạm phát quay trở lại tại nhiều nền kinh tế và làm suy giảm nhu cầu nhập khẩu.
Đối với Việt Nam, ngoài chi phí logistics, rủi ro còn nằm ở khả năng gián đoạn đơn hàng, chậm thanh toán, hoặc phát sinh tranh chấp hợp đồng nếu hàng hóa không giao đúng hạn. Thị trường tài chính quốc tế biến động mạnh cũng có thể tác động đến tỷ giá, chi phí vốn và tâm lý nhà đầu tư.
Khuyến nghị của Bộ Công Thương: Chủ động, linh hoạt, đa dạng hóa

Trước các rủi ro nêu trên, Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) đề nghị các hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp:
Thứ nhất, đa dạng nguồn cung ứng hàng hóa cũng như tìm kiếm các thị trường khác có nguồn cầu tương tự để lựa chọn phương án thay thế, giảm thiểu ảnh hưởng khi hoạt động xuất khẩu hàng hóa sang Israel, Iran và khu vực Trung Đông gặp khó khăn, lâu dài có phương án chủ động ứng phó với sự cố tương tự trong tương lai.
Thứ hai, khi đàm phán, ký kết các hợp đồng mua bán cần quan tâm và chú trọng tới hợp đồng (hoặc điều khoản) về logistics, vận chuyển, giao hàng và bảo hiểm nhằm bảo vệ doanh nghiệp trước rủi ro và tổn thất khi có sự cố, đảm bảo rằng các hợp đồng vận chuyển có điều khoản về tình huống bất khả kháng, bồi thường và phân chia chi phí khi hàng hóa gặp rủi ro, đồng thời, cần mua bảo hiểm đầy đủ cho hàng hóa để phòng ngừa rủi ro và giảm tổn thất khi phát sinh sự cố tại thị trường nhập khẩu.
Thứ ba, thường xuyên, chủ động phân tích, phối hợp trao đổi thông tin với các Bộ, ngành có liên quan về số liệu xuất nhập khẩu hàng hóa; tình hình biến động địa chính trị có ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh, xuất nhập khẩu và vận tải của doanh nghiệp Việt Nam; tình hình vận tải hàng hóa, giá cước, chi phí, phụ phí... nhằm kịp thời thống nhất phương án ứng phó đối với các tình huống tương tự trong tương lai.
Thứ tư, chủ động xây dựng kế hoạch phòng ngừa, thích ứng để giảm thiểu nguy cơ, rủi ro, tổn thất từ các sự cố trong thương mại, vận chuyển quốc tế và các vấn đề liên quan, chuẩn bị phương án phản ứng kịp thời để hạn chế ảnh hưởng đối với chuỗi cung ứng.
Thứ năm, thường xuyên trao đổi với các cơ quan quản lý nhà nước có liên quan như Cục Xuất nhập khẩu, Cục Xúc tiến thương mại, Vụ Phát triển thị trường nước ngoài, các Thương vụ, Chi nhánh Thương vụ của Việt Nam tại nước ngoài để tìm kiếm những đơn hàng mới, thị trường mới có tiềm năng, từ đó có phương án thay thế hoặc ưu tiên khai thác, tận dụng tối đa các cơ hội.
Xung đột tại Trung Đông cho thấy một thực tế, trong nền kinh tế toàn cầu hóa sâu rộng, một điểm nóng địa chính trị có thể nhanh chóng trở thành rủi ro hệ thống.
Với Việt Nam, đây không chỉ là thách thức ngắn hạn về chi phí vận tải hay giá nhiên liệu, mà còn là phép thử về năng lực quản trị rủi ro, mức độ đa dạng hóa thị trường và khả năng thích ứng của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh bất định gia tăng, sự chủ động từ chính sách vĩ mô đến chiến lược vi mô của từng doanh nghiệp sẽ là yếu tố quyết định để hạn chế tổn thất và duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu.
