Kinh nghiệm phát triển bán dẫn của Nhật Bản và gợi mở cho Việt Nam

14:35, 04/03/2026

Trong khuôn khổ chuyến thăm và làm việc với Đại học Cần Thơ cùng Cơ quan Hợp tác quốc tế Nhật Bản (JICA) ngày 2/3/2026, GS. Tsuyoshi Usagawa đã có hai buổi hội thảo chuyên đề về công nghệ bán dẫn dành cho giảng viên và sinh viên Nhà trường.

Nhật Bản và hành trình xây dựng ngành bán dẫn từ nền tảng công nghiệp hóa

Sau chiến tranh thế giới thứ hai, Nhật Bản bắt đầu quá trình tái thiết nền kinh tế bằng chiến lược công nghiệp hóa dựa trên công nghệ cao. Trong giai đoạn từ thập niên 1970 đến cuối thập niên 1980, Nhật Bản từng chiếm hơn 50% thị phần bán dẫn toàn cầu.

Nhiều tập đoàn công nghệ lớn như Toshiba, NEC, Hitachi và Fujitsu đóng vai trò tiên phong trong phát triển bộ nhớ DRAM và các dòng chip xử lý chuyên dụng.

Buổi nói chuyện chuyên đề của GS. Tsuyoshi Usagawa tại Đại học Cần Thơ. Ảnh ĐT

Thành công của Nhật Bản trong giai đoạn này không đến từ sự phát triển tự phát của doanh nghiệp, mà là kết quả của sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, viện nghiên cứu và khu vực tư nhân.

Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản đã triển khai nhiều chương trình nghiên cứu chung, hỗ trợ tài chính, ưu đãi thuế và định hướng thị trường xuất khẩu. Các doanh nghiệp được khuyến khích chia sẻ tri thức cốt lõi trong giai đoạn đầu nhằm tăng tốc độ bắt kịp công nghệ phương Tây.

Một điểm đáng chú ý là Nhật Bản đặc biệt coi trọng nghiên cứu cơ bản và công nghệ vật liệu. Nhật Bản đã đầu tư bài bản vào lĩnh vực quang khắc, vật liệu bán dẫn, hóa chất siêu tinh khiết và thiết bị sản xuất chip.

Đến nay, dù không còn giữ vị trí số một về sản xuất chip logic tiên tiến, Nhật Bản vẫn là mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt ở các công đoạn vật liệu, thiết bị và linh kiện chính xác.

Từ thập niên 1990, trước sự cạnh tranh quyết liệt từ Hoa Kỳ, Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc), thị phần bán dẫn của Nhật Bản suy giảm. Tuy nhiên, thay vì rút lui, Nhật Bản chuyển hướng chiến lược tập trung vào phân khúc có giá trị gia tăng cao và ít cạnh tranh trực diện hơn, đồng thời thúc đẩy hợp tác quốc tế.

Sự ra đời của các doanh nghiệp chuyên sâu như Tokyo Electron trong lĩnh vực thiết bị sản xuất, hay việc tăng cường đầu tư cho các trung tâm nghiên cứu - phát triển, liên kết trường đại học - doanh nghiệp cho thấy cách Nhật Bản thích ứng linh hoạt với bối cảnh mới.

Gần đây, Chính phủ Nhật Bản tiếp tục khởi động các sáng kiến phục hồi sản xuất chip tiên tiến, thu hút hợp tác với các đối tác quốc tế nhằm đảm bảo an ninh kinh tế và công nghệ.

Nguồn nhân lực đóng vai trò đặc biệt quan trọng

Theo GS. Usagawa, kinh nghiệm của Nhật Bản cho thấy yếu tố con người là nền tảng quan trọng nhất. Ngay từ sớm, Nhật Bản đã xây dựng hệ thống đào tạo kỹ sư điện - điện tử, vật lý bán dẫn và khoa học vật liệu với sự tham gia của các trường đại học hàng đầu và hệ thống cao đẳng kỹ thuật.

Sinh viên được tiếp cận phòng thí nghiệm hiện đại, tham gia dự án thực tế cùng doanh nghiệp ngay từ khi còn học tập. Việc đào tạo không chỉ dừng ở kiến thức chuyên môn, mà còn chú trọng kỹ năng làm việc nhóm, kỷ luật công nghiệp và tư duy cải tiến liên tục (kaizen). Điều này tạo nên đội ngũ kỹ sư có năng lực thực hành cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe của sản xuất chip.

Xây dựng hệ sinh thái thay vì phát triển đơn lẻ

Một điểm nhấn trong kinh nghiệm Nhật Bản là phát triển hệ sinh thái công nghiệp đồng bộ. Ngành bán dẫn không chỉ gồm nhà máy chế tạo, mà còn bao gồm thiết kế chip, đóng gói, kiểm thử, vật liệu, thiết bị, phần mềm thiết kế, logistics và dịch vụ kỹ thuật.

Nhật Bản đã hình thành các cụm công nghiệp công nghệ cao, nơi doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học cùng tồn tại trong một không gian địa lý thuận lợi, giúp giảm chi phí giao dịch và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Sự liên kết này tạo ra chuỗi giá trị khép kín, tăng khả năng chống chịu trước biến động bên ngoài.

Chính sách ổn định và hợp tác quốc tế

Kinh nghiệm Nhật Bản cho thấy chính sách công nghiệp phải nhất quán và có tính dự báo cao. Các chương trình hỗ trợ nghiên cứu, ưu đãi thuế và quỹ đầu tư công nghệ thường được thiết kế theo chu kỳ dài 10 - 20 năm. Điều này giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư và giảm rủi ro.

Bên cạnh đó, Nhật Bản phát triển ngành bán dẫn không chỉ dựa vào nội lực, mà còn tận dụng mạnh mẽ hợp tác quốc tế. Việc liên doanh, mua lại công nghệ và tham gia tiêu chuẩn toàn cầu giúp doanh nghiệp Nhật Bản nhanh chóng tiếp cận tri thức tiên tiến.

Gợi mở cho chiến lược của Việt Nam

Từ kinh nghiệm Nhật Bản và các khuyến nghị của GS. Usagawa, có thể rút ra một số định hướng cho Việt Nam:

Thứ nhất, xác định ngành bán dẫn là lĩnh vực chiến lược dài hạn, cần lộ trình rõ ràng và kiên định.

Thứ hai, ưu tiên đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, gắn với nhu cầu thực tiễn và chuẩn quốc tế.

Thứ ba, phát triển hệ sinh thái đồng bộ, lựa chọn phân khúc phù hợp thay vì dàn trải.

Thứ tư, xây dựng chính sách ổn định, tạo môi trường đầu tư minh bạch và cạnh tranh.

Thứ năm, tăng cường hợp tác quốc tế, tận dụng chuyển giao công nghệ và mạng lưới chuyên gia toàn cầu.

GS. Tsuyoshi Usagawa chia sẻ tại sự kiện. Ảnh ĐT

Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi số, phát triển kinh tế tri thức và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, ngành bán dẫn có thể trở thành động lực tăng trưởng mới. Tuy nhiên, đây là lĩnh vực đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, tầm nhìn dài hạn và sự đồng lòng của toàn hệ thống.

Kinh nghiệm của Nhật Bản cho thấy, thành công không đến từ những bước đi nóng vội, mà từ chiến lược nhất quán, đầu tư cho con người và khả năng thích ứng linh hoạt trước biến động.

Những gợi ý của GS. Usagawa là cơ sở tham khảo quan trọng để Việt Nam nói chung, Đại học Cần Thơ nói riêng xây dựng lộ trình phát triển ngành bán dẫn phù hợp với điều kiện thực tiễn, hướng tới mục tiêu nâng cao năng lực công nghệ quốc gia và khẳng định vị thế trên bản đồ công nghiệp bán dẫn khu vực./.