Kinh tế tầm thấp với tiềm năng tỷ USD
Kinh tế tầm thấp mở ra cơ hội phát triển mới cho Việt Nam trong nông nghiệp, logistics và công nghiệp công nghệ cao. Nhưng để hiện thực hóa tiềm năng tỷ USD, cần tháo gỡ điểm nghẽn về công nghệ, cơ chế quản lý và hiệu quả thương mại.
Mở không gian, định hình thị trường
Không gian tầm thấp đang dần trở thành một hướng phát triển kinh tế mới, gắn với ứng dụng thiết bị bay không người lái (UAV), công nghệ số và các dịch vụ dựa trên dữ liệu. Từ phun thuốc trong nông nghiệp, vận chuyển hàng hóa đến khảo sát địa hình, giám sát hạ tầng, những ứng dụng này có thể góp phần nâng cao năng suất và mở rộng phương thức cung cấp dịch vụ.
Theo định hướng, dự báo về tiềm năng phát triển được công bố tại Diễn đàn phát triển kinh tế tầm thấp và thúc đẩy ứng dụng công nghệ vũ trụ tại Việt Nam, quy mô kinh tế tầm thấp toàn cầu có thể đạt khoảng 488 tỷ USD vào năm 2035. Tại Việt Nam, thị trường được kỳ vọng đạt 10 tỷ USD, tạo khoảng 1 triệu việc làm vào cùng thời điểm.

Ảnh minh họa
Đáng chú ý, ngày 28/9/2026, Bộ Chính trị ban hành Kết luận số 99-KL/TW về khai thác, quản trị và bảo vệ không gian tầm thấp phục vụ phát triển đất nước trong tình hình mới. Theo định hướng này, đến năm 2045, kinh tế không gian tầm thấp được đặt mục tiêu trở thành ngành kinh tế - kỹ thuật quan trọng, có năng lực cạnh tranh cao trong khu vực và đóng góp khoảng 1,5% GDP quốc gia.
Những định hướng trên cho thấy phát triển kinh tế tầm thấp không chỉ dừng ở việc sản xuất hay nhập khẩu UAV. Giá trị kinh tế còn đến từ phần mềm điều khiển, cảm biến, bản đồ số, phân tích dữ liệu, vận hành bay, bảo dưỡng và các dịch vụ chuyên ngành.
Trong nông nghiệp, UAV có thể hỗ trợ phun thuốc, bón phân, gieo hạt và theo dõi sinh trưởng cây trồng. Trong logistics, thiết bị có thể vận chuyển nông sản, vật tư và hàng hóa đến những khu vực giao thông khó khăn. Đối với đô thị và khu công nghiệp, công nghệ này mở ra khả năng khảo sát địa hình, kiểm tra công trình và giám sát hạ tầng.
Khi hoạt động ứng dụng mở rộng, nhu cầu về nhân lực vận hành, hạ tầng cất hạ cánh, hệ thống quản lý bay, bảo trì và xử lý dữ liệu cũng tăng theo. Đây là cơ sở để hình thành hệ sinh thái dịch vụ mới, tạo cơ hội cho doanh nghiệp công nghệ, logistics và các đơn vị cung cấp giải pháp chuyên biệt.
Thực tiễn triển khai tại một số địa phương đang bước đầu tạo cơ sở đánh giá khả năng thương mại hóa. Tại Điện Biên, chương trình thử nghiệm có kiểm soát ứng dụng UAV dự kiến triển khai khoảng 6.000 chuyến bay đến hết ngày 31/5/2027, phục vụ vận chuyển nông sản, vật tư nông nghiệp, chăm sóc cây trồng, logistics và đo đạc bản đồ số.
Thông tin từ Bộ Khoa học và Công nghệ, UAV có thể thực hiện công việc phun thuốc, bón phân trên diện tích 1 ha trong khoảng 7–10 phút, trong khi phương thức thủ công cần khoảng 3–4 giờ. Chênh lệch này cho thấy tiềm năng tiết kiệm thời gian và nhân lực, nhất là tại những khu vực địa hình phức tạp.
Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào chi phí đầu tư thiết bị, pin, bảo dưỡng, nhân công vận hành và tần suất sử dụng. Việc rút ngắn thời gian thực hiện chưa đồng nghĩa với hiệu quả tài chính trên diện rộng; cần có số liệu đối chứng về chi phí và năng suất để xác định khả năng nhân rộng.
Tại Tây Ninh, địa phương đang chuẩn bị hành lang bay thử nghiệm dài 53 km, đồng thời triển khai các giải pháp ứng dụng UAV và xây dựng định hướng phát triển hệ sinh thái phương tiện không người lái giai đoạn 2026–2030, tầm nhìn đến năm 2035. Những mô hình này có thể hỗ trợ kiểm chứng công nghệ, quy trình vận hành và điều kiện an toàn trước khi mở rộng ứng dụng.
Làm chủ công nghệ, để hiện thực hóa tiềm năng
Để kinh tế tầm thấp phát triển bền vững, một trong những yêu cầu quan trọng là nâng cao năng lực công nghệ trong nước. Theo định hướng tại Kết luận số 99-KL/TW, Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 đưa vào vận hành ba khu thử nghiệm bay cấp quốc gia và ít nhất một trung tâm nghiên cứu, thử nghiệm quốc gia về UAV. Tỷ lệ nội địa hóa các dòng UAV chủ lực phục vụ sản xuất được định hướng đạt trên 30–40% vào năm 2030 và trên 85% vào năm 2045.
Các mục tiêu này đặt ra yêu cầu phát triển đồng bộ từ thiết kế, chế tạo, linh kiện đến phần mềm và dịch vụ kỹ thuật. Nếu phụ thuộc lớn vào thiết bị, linh kiện và công nghệ nhập khẩu, giá trị gia tăng giữ lại trong nước có thể bị hạn chế. Ngược lại, làm chủ các khâu có hàm lượng công nghệ cao sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
Bên cạnh năng lực sản xuất, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cũng giữ vai trò quan trọng. Với một lĩnh vực còn mới, việc xác định rõ phạm vi, thời hạn, tiêu chuẩn an toàn và trách nhiệm của các bên giúp cơ quan quản lý đánh giá rủi ro, hoàn thiện chính sách và tạo điều kiện cho doanh nghiệp thử nghiệm sản phẩm. Tuy nhiên, cơ chế này cần đi kèm tiêu chí đánh giá cụ thể để xác định khả năng chuyển từ thử nghiệm sang thương mại hóa.
Một thách thức khác là bảo đảm an toàn hàng không, an ninh mạng và quản lý dữ liệu. Khi số lượng phương tiện bay tăng lên, hoạt động đăng ký, định danh, cấp phép và giám sát chuyến bay cần được tổ chức đồng bộ. Đây không chỉ là yêu cầu quản lý mà còn là điều kiện để tạo niềm tin cho doanh nghiệp và khách hàng.
Về phía thị trường, doanh nghiệp cần chứng minh được UAV giải quyết vấn đề tốt hơn phương thức truyền thống ở điểm nào, chi phí dịch vụ có cạnh tranh hay không và nhóm khách hàng nào sẵn sàng chi trả. Những chỉ số như chi phí trên mỗi chuyến bay, diện tích phục vụ, doanh thu dịch vụ, tỷ lệ sử dụng thiết bị và mức tiết kiệm thực tế cần được theo dõi để đánh giá hiệu quả đầu tư.
Sự phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và cơ sở đào tạo sẽ quyết định khả năng phát triển hệ sinh thái. Nhà nước cần hoàn thiện thể chế, tiêu chuẩn và hạ tầng quản lý; doanh nghiệp chủ động đầu tư nghiên cứu, tìm kiếm khách hàng; các cơ sở đào tạo cung cấp nhân lực đáp ứng yêu cầu vận hành và phát triển công nghệ.
Với những định hướng chính sách mới và các chương trình thử nghiệm đang được triển khai, kinh tế tầm thấp có cơ hội trở thành động lực tăng trưởng mới của Việt Nam. Tuy nhiên, mục tiêu tỷ USD chỉ có thể tiến gần hiện thực khi công nghệ được thương mại hóa, doanh nghiệp tạo ra doanh thu bền vững và các ứng dụng chứng minh được hiệu quả kinh tế.
