Việt Nam cần hàng chục nghìn nhân lực cho điện hạt nhân đến năm 2035

16:57, 20/07/2026

Để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển năng lượng nguyên tử và điện hạt nhân đến năm 2035, Việt Nam sẽ cần hàng chục nghìn nhân lực trực tiếp và gián tiếp trong một lĩnh vực có hàm lượng khoa học, công nghệ cao. Việc chuẩn bị nguồn nhân lực được xem là một trong những nhiệm vụ cấp thiết, quyết định sự thành công của chương trình phát triển điện hạt nhân quốc gia.

Nhu cầu phát triển nguồn nhân lực cho lĩnh vực năng lượng nguyên tử và điện hạt nhân đang trở nên cấp thiết - Ảnh: VGP/Thu Giang

Trong bối cảnh Đảng, Quốc hội và Chính phủ đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách nhằm khôi phục và triển khai Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận, nhu cầu phát triển nguồn nhân lực cho lĩnh vực năng lượng nguyên tử và điện hạt nhân đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Theo Cục An toàn bức xạ và hạt nhân (Bộ KH&CN), phát triển nguồn nhân lực là một trong những yếu tố then chốt để bảo đảm tiến độ và hiệu quả triển khai chương trình điện hạt nhân của Việt Nam trong thời gian tới.

Theo Chiến lược phát triển, ứng dụng năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2050, điện hạt nhân dự kiến sẽ chiếm khoảng 6%-8% tổng sản lượng điện quốc gia. Quy hoạch phát triển bao gồm 4 tổ máy điện hạt nhân công suất lớn và từ 10-15 lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR).

Điều này đồng nghĩa với việc Việt Nam sẽ cần một lực lượng nhân lực quy mô lớn, được đào tạo bài bản và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế để phục vụ toàn bộ chuỗi hoạt động của ngành điện hạt nhân.

Riêng điện hạt nhân Ninh Thuận cần gần 4.000 nhân lực vào năm 2030

Theo TS. Nguyễn Hoàng Linh, Cục trưởng Cục An toàn bức xạ và hạt nhân, riêng hai nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1 và Ninh Thuận 2, đến năm 2030 cần khoảng 3.900 nhân lực trực tiếp vận hành. Trong số này, có khoảng 670 người cần được đào tạo trình độ đại học ở nước ngoài.

Tuy nhiên, nhu cầu nhân lực không chỉ dừng lại ở việc vận hành các nhà máy điện hạt nhân.

Nguồn nhân lực phục vụ chương trình điện hạt nhân quốc gia còn trải rộng ở nhiều lĩnh vực như quản lý nhà nước, cơ quan pháp quy về an toàn và an ninh hạt nhân, nghiên cứu - phát triển, hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo, y học hạt nhân, công nghệ bức xạ, quản lý chất thải phóng xạ, ứng phó sự cố, quan trắc môi trường cũng như các ứng dụng trong công nghiệp và nông nghiệp.

Điều này cho thấy phát triển điện hạt nhân không chỉ là câu chuyện xây dựng nhà máy mà còn đòi hỏi hình thành một hệ sinh thái nhân lực đa ngành, có trình độ chuyên môn cao và năng lực hội nhập quốc tế.

Tập trung nguồn lực cho các cơ sở đào tạo nòng cốt

Nhằm chuẩn bị nguồn nhân lực phục vụ chương trình điện hạt nhân, Chính phủ đã phê duyệt Đề án "Đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực phục vụ phát triển điện hạt nhân đến năm 2035", đồng thời ban hành các đề án về phát triển nguồn nhân lực quản lý nhà nước, nghiên cứu, ứng dụng và hỗ trợ kỹ thuật trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử.

Bên cạnh đó, năng lực của các cơ quan quản lý nhà nước, trong đó có Cục An toàn bức xạ và hạt nhân, cũng đang được tăng cường để đáp ứng yêu cầu quản lý trong giai đoạn mới.

Nhiều chuyên gia cho rằng, phát triển nguồn nhân lực điện hạt nhân là điều kiện tiên quyết để triển khai thành công các mục tiêu đã đề ra. Do đó, cần hình thành hệ sinh thái đào tạo liên ngành với sự tham gia của cơ quan quản lý nhà nước, các cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và đối tác quốc tế.

Một trong những định hướng được đề xuất là tập trung nguồn lực vào khoảng 5-6 cơ sở đào tạo nòng cốt thay vì đào tạo dàn trải. Cách tiếp cận này được kỳ vọng sẽ giúp tối ưu chi phí đầu tư, nâng cao chất lượng đào tạo và từng bước xây dựng năng lực tự chủ về nguồn nhân lực trong nước.

Các cơ sở đào tạo cũng cần cập nhật chương trình giảng dạy theo các hướng dẫn của Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA), đồng thời phát triển các chương trình đào tạo kỹ sư chuyên sâu đáp ứng yêu cầu của ngành công nghiệp điện hạt nhân hiện đại.

Kết hợp đào tạo trong nước và quốc tế

Theo GS.VS. Nguyễn Quốc Sỹ, Đại học Năng lượng quốc gia Moskva (Liên bang Nga), mô hình "khoa liên kết" với các đối tác nước ngoài là một trong những giải pháp phù hợp đối với Việt Nam hiện nay.

Mô hình này không chỉ tạo nền tảng đào tạo chung theo tiêu chuẩn quốc tế mà còn góp phần phát triển đội ngũ giảng viên, tăng cường trao đổi học thuật và nâng cao năng lực nghiên cứu của các cơ sở đào tạo trong nước.

Các chuyên gia cũng cho rằng, Việt Nam cần kết hợp hài hòa giữa đào tạo nhân lực ở nước ngoài với việc xây dựng năng lực đào tạo trong nước. Đây là giải pháp quan trọng nhằm vừa tiếp cận nhanh với công nghệ và kinh nghiệm quốc tế, vừa hạn chế tình trạng "chảy máu chất xám", bảo đảm nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ lâu dài cho chương trình điện hạt nhân quốc gia.

Việc chuẩn bị nguồn nhân lực cho điện hạt nhân không phải là nhiệm vụ có thể thực hiện trong một sớm một chiều. Với đặc thù là lĩnh vực đòi hỏi trình độ khoa học, công nghệ và các tiêu chuẩn an toàn rất cao, công tác đào tạo cần được triển khai sớm, đồng bộ và có tầm nhìn dài hạn. Đây sẽ là một trong những nền tảng quan trọng để Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu phát triển điện hạt nhân an toàn, hiệu quả và bền vững trong những thập niên tới.