Army English: Vỏ bọc hệ thống và những kẽ hở pháp lý phụ huynh đang đặt niềm tin vào đâu?

14:45, 16/04/2026

Khi hàng loạt trung tâm ngoại ngữ cùng gắn lên mình những danh xưng như “hệ thống”, “quốc tế”, một cảm giác tin cậy gần như mặc định hình thành trong phụ huynh về sự đồng bộ và được kiểm soát chặt chẽ. Tuy nhiên, phía sau lớp vỏ thương hiệu đó, cấu trúc pháp lý lại rời rạc đến mức, khi xảy ra rủi ro, người học thường là bên chịu thiệt.

Một thương hiệu như “Army English” nhưng hoạt động dưới các pháp nhân khác nhau đang khiến phụ huynh khó phân biệt

Để rộng đường dư luận, và có những lời khuyên tới học sinh và các bậc phụ huynh, phóng viên Tạp chí Thương Trường đã trao đổi với Luật sư Nguyễn Văn Tuấn - Giám đốc Công ty Luật TNHH TGS (thuộc Đoàn Luật sư Thành phố Hà Nội) để làm rõ những vấn đề pháp lý cốt lõi.

Phóng viên: Thưa luật sư, hiện tượng nhiều trung tâm cùng sử dụng một thương hiệu như “Army English” nhưng hoạt động dưới các pháp nhân khác nhau đang khiến phụ huynh khó phân biệt. Vậy khi xảy ra tranh chấp, ai thực sự chịu trách nhiệm?

Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Đây là điểm mấu chốt, đồng thời cũng là điểm dễ gây nhầm lẫn nhất hiện nay. Trước hết, cần khẳng định một nguyên tắc pháp lý nền tảng theo Bộ luật Dân sự 2015, mỗi pháp nhân là một chủ thể độc lập, có tài sản riêng và tự chịu trách nhiệm bằng chính tài sản đó. Điều này đồng nghĩa rằng, dù các trung tâm có cùng tên gọi, cùng logo và cách nhận diện thương hiệu, thì về mặt pháp lý, chúng không mặc nhiên là một hệ thống thống nhất.

Trong quan hệ với phụ huynh và học viên, bản chất là quan hệ hợp đồng dịch vụ. Theo đó, pháp nhân nào trực tiếp ký hợp đồng, thu học phí và cung cấp dịch vụ đào tạo thì pháp nhân đó phải chịu trách nhiệm chính khi xảy ra tranh chấp. Đây là nguyên tắc cốt lõi và không bị chi phối bởi yếu tố thương hiệu.

Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn nhận theo hướng này thì vẫn chưa phản ánh đầy đủ bản chất vấn đề. Thực tế hiện nay, nhiều trung tâm ngoại ngữ vận hành theo mô hình “chuỗi mềm”, có sự liên kết về thương hiệu, giáo trình, phương thức đào tạo, thậm chí cả chiến lược marketing. Khi đó, cần xem xét sâu hơn vai trò của đơn vị đứng sau thương hiệu.

Nếu có căn cứ cho thấy bên sở hữu thương hiệu tham gia điều hành hoặc định hướng hoạt động, kiểm soát chất lượng đào tạo, chia sẻ doanh thu hoặc lợi ích kinh tế, hoặc xây dựng hệ thống nhận diện và quảng bá mang tính thống nhất, thì trong trường hợp phát sinh tranh chấp, không thể loại trừ khả năng họ bị xem xét trách nhiệm liên đới, tùy theo mức độ tham gia và lỗi cụ thể.

Đặc biệt, theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023, nếu cách thức tổ chức và quảng bá khiến người học có cơ sở tin rằng họ đang giao dịch với một hệ thống thống nhất, thì cơ quan giải quyết tranh chấp có thể căn cứ vào nhận thức hợp lý của người tiêu dùng để xác định trách nhiệm rộng hơn, thay vì chỉ giới hạn trong phạm vi một pháp nhân đứng tên hợp đồng. Nói cách khác, pháp luật không chỉ nhìn vào cái tên trên giấy, mà còn đánh giá bản chất vận hành thực tế của toàn bộ hệ thống.

Phóng viên: Việc sử dụng các cụm từ như “hệ thống”, “quốc tế” có đang tạo ra một lớp vỏ gây hiểu nhầm cho phụ huynh hay không?

Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Có thể nói là có nguy cơ rất rõ ràng.

Pháp luật không cấm việc sử dụng các thuật ngữ như “hệ thống”, “quốc tế”, nhưng đặt ra một yêu cầu rất quan trọng: thông tin phải trung thực, chính xác và không gây nhầm lẫn.

Theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023, tổ chức, cá nhân kinh doanh không được cung cấp thông tin gây hiểu sai về quy mô, năng lực, chất lượng dịch vụ hoặc chủ thể cung cấp dịch vụ. Nếu phụ huynh, dựa trên tên gọi và hình thức quảng bá, tin rằng đây là một hệ thống có tiêu chuẩn đồng bộ, có sự kiểm soát chất lượng tập trung, nhưng thực tế mỗi cơ sở lại hoạt động độc lập, thì có thể xem đây là hành vi gây nhầm lẫn.

Không dừng lại ở đó, dưới góc độ Luật Cạnh tranh 2018, việc sử dụng các dấu hiệu thương mại hoặc cách thức quảng bá khiến khách hàng hiểu sai về quy mô, vị thế hoặc chất lượng dịch vụ cũng có thể bị xem là hành vi cạnh tranh không lành mạnh.

Ngoài ra, nếu các cụm từ như “quốc tế” được sử dụng nhưng không có yếu tố nước ngoài tương ứng, không có chương trình đào tạo đạt chuẩn quốc tế hoặc không có chứng nhận hợp pháp, thì còn có thể vi phạm Luật Quảng cáo 2012 về việc cung cấp thông tin sai lệch hoặc gây nhầm lẫn.

Điểm đáng lo ngại là những yếu tố này đánh rất mạnh vào tâm lý phụ huynh. Trong bối cảnh cạnh tranh giáo dục ngày càng cao, chỉ cần một cái tên “nghe có vẻ uy tín” cũng đủ để tạo ra lợi thế lớn. Nhưng nếu lợi thế đó được xây dựng trên thông tin không đầy đủ hoặc không chính xác, thì rủi ro pháp lý là điều khó tránh khỏi.

Phóng viên: Một số trung tâm chưa hoàn thiện hồ sơ pháp lý nhưng vẫn tổ chức hoạt động trải nghiệm, thậm chí tuyển sinh. Điều này được pháp luật nhìn nhận ra sao?

Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Đây là hành vi tiềm ẩn vi phạm rất rõ ràng. Theo quy định tại Nghị định 125/2024/NĐ-CP, trung tâm ngoại ngữ là cơ sở giáo dục thuộc ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Điều kiện tiên quyết là phải được cơ quan có thẩm quyền cấp phép thành lập và cấp phép hoạt động giáo dục.

Trên thực tế, nhiều đơn vị sử dụng các hình thức như “trải nghiệm miễn phí”, “lớp học thử”, “tư vấn định hướng”… Tuy nhiên, nếu các hoạt động này đã mang bản chất của việc cung cấp dịch vụ đào tạo, có giáo viên, có nội dung giảng dạy, hoặc nhằm mục đích thu hút và chuyển đổi học viên, thì vẫn có thể bị coi là hoạt động giáo dục thực tế.

Trong trường hợp chưa được cấp phép mà đã triển khai, thì đây là hành vi tổ chức hoạt động giáo dục trái quy định. Theo Nghị định 04/2021/NĐ-CP, hành vi này có thể bị xử phạt hành chính, đình chỉ hoạt động, buộc hoàn trả toàn bộ số tiền đã thu và khắc phục hậu quả.

Điều đáng nói là nhiều phụ huynh không nhận ra rủi ro này. Họ tham gia các buổi “trải nghiệm” với tâm lý thử nghiệm, nhưng thực chất đã bị dẫn dắt vào một quá trình tuyển sinh của một cơ sở chưa đủ điều kiện pháp lý.

Luật sư Nguyễn Văn Tuấn – Giám đốc Công ty Luật TNHH TGS (thuộc Đoàn Luật sư Thành phố Hà Nội).

Phóng viên: Nếu phụ huynh đã đóng tiền, quyền lợi của họ được bảo vệ như thế nào?

Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Về mặt pháp lý, cơ chế bảo vệ là có, nhưng việc thực thi trên thực tế lại không đơn giản.

Trước hết, về quan hệ dân sự, hợp đồng giữa phụ huynh và trung tâm có thể bị xem xét vô hiệu nếu vi phạm điều cấm của pháp luật. Khi đó, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, và bên có lỗi phải bồi thường thiệt hại.

Thứ hai, theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023, phụ huynh có quyền yêu cầu hoàn tiền, yêu cầu bồi thường nếu bị cung cấp thông tin sai lệch hoặc không đầy đủ.

Thứ ba, cơ quan quản lý nhà nước có thể áp dụng biện pháp buộc hoàn trả học phí như một hình thức khắc phục hậu quả đối với cơ sở vi phạm.

Tuy nhiên, cần nhìn thẳng vào thực tế: khi xảy ra tranh chấp, nhiều trung tâm có thể ngừng hoạt động, thay đổi pháp nhân, hoặc né tránh trách nhiệm. Khi đó, phụ huynh sẽ gặp rất nhiều khó khăn trong việc đòi lại quyền lợi.

Chính vì vậy, việc phòng ngừa rủi ro ngay từ đầu vẫn là yếu tố quan trọng nhất.

Phóng viên: Trong trường hợp xảy ra sự cố, các bên có thể “đẩy trách nhiệm” cho nhau không?

Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Pháp luật không cho phép điều đó.

Nguyên tắc chung là bên ký hợp đồng và thu tiền phải chịu trách nhiệm chính. Tuy nhiên, nếu có căn cứ về sự liên kết giữa các bên, thì trách nhiệm có thể không dừng lại ở một pháp nhân duy nhất.

Theo Luật Thương mại 2005, bên nhượng quyền có quyền kiểm tra, giám sát hệ thống. Nếu họ không thực hiện nghĩa vụ này, dẫn đến vi phạm, thì có thể bị xem xét trách nhiệm tương ứng.

Ngoài ra, nếu việc sử dụng thương hiệu chung, hình ảnh quảng bá hoặc phương thức vận hành khiến người học tin rằng họ đang giao dịch với một hệ thống thống nhất, thì việc viện dẫn lý do “pháp nhân độc lập” để né tránh trách nhiệm có thể không được chấp nhận.

Tòa án khi giải quyết tranh chấp sẽ không chỉ nhìn vào hình thức pháp lý, mà còn đánh giá bản chất mối quan hệ giữa các bên.

Phóng viên: Từ tất cả những phân tích trên, ông có cảnh báo gì tới phụ huynh?

Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Có một điều cần nhấn mạnh, trong lĩnh vực giáo dục, niềm tin là yếu tố quan trọng nhưng phải được đặt đúng chỗ. Phụ huynh không nên chỉ nhìn vào thương hiệu, mà cần chủ động kiểm tra cơ sở đó đã có giấy phép hoạt động hay chưa, pháp nhân nào đứng ra ký hợp đồng và các thông tin quảng cáo có được chứng minh hay không.

Một thương hiệu có thể được sao chép hoặc sử dụng chung về hình thức, nhưng trách nhiệm pháp lý thì không thể “chia đều”. Khi rủi ro xảy ra, yếu tố quyết định quyền lợi của phụ huynh không nằm ở cái tên trên biển hiệu, mà chính là pháp nhân đứng sau hợp đồng.

Trong một thị trường giáo dục đang tăng trưởng nhanh, “vỏ bọc hệ thống” có thể được dựng lên rất dễ dàng. Nhưng khi lớp vỏ đó che khuất sự thật pháp lý, thì cái giá phải trả thường không nằm ở doanh nghiệp, mà nằm ở chính phụ huynh và học sinh.

Còn nữa!...