Chiến lược dữ liệu quốc gia: Đặt nền móng để dữ liệu trở thành động lực tăng trưởng mới

11:35, 20/07/2026

Ngày 18/7/2026, Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng ký ban hành Quyết định số 1308/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược dữ liệu quốc gia giai đoạn 2026-2030, tầm nhìn đến năm 2045, xác định dữ liệu là tài nguyên chiến lược, tư liệu sản xuất mới và nền tảng phát triển trí tuệ nhân tạo (AI), kinh tế số và quản trị quốc gia trong kỷ nguyên số.

Ảnh minh họa.

Dữ liệu trở thành hạ tầng chiến lược của nền kinh tế số

Điểm đột phá của Chiến lược không nằm ở việc tiếp tục xây dựng thêm các cơ sở dữ liệu đơn lẻ, mà hướng tới hình thành hệ sinh thái dữ liệu quốc gia thống nhất, liên thông và dùng chung trên phạm vi cả nước.

Theo định hướng được phê duyệt, toàn bộ cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành, kho dữ liệu, nền tảng chia sẻ và hạ tầng tính toán sẽ được phát triển theo một kiến trúc thống nhất, bảo đảm khả năng kết nối, khai thác và chia sẻ dữ liệu giữa các bộ, ngành, địa phương.

Đây được xem là bước chuyển từ mô hình "mỗi cơ quan một hệ thống dữ liệu" sang mô hình quản trị dữ liệu tập trung, giúp giảm đầu tư phân tán, hạn chế trùng lặp và tạo nền tảng để dữ liệu được khai thác hiệu quả trong điều hành, hoạch định chính sách cũng như cung cấp dịch vụ công.

Một mục tiêu quan trọng là đưa Cơ sở dữ liệu tổng hợp quốc gia vào vận hành, cho phép các cơ quan nhà nước khai thác dữ liệu dùng chung theo nguyên tắc "dữ liệu thay giấy tờ", giảm thành phần hồ sơ, rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục hành chính và nâng cao chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp.

Song song với đó, Chiến lược đặt mục tiêu hoàn thành 03 Trung tâm dữ liệu quốc gia, đồng thời xây dựng hạ tầng điện toán hiệu năng cao (HPC) và hạ tầng AI phục vụ các cơ quan nhà nước, viện nghiên cứu và doanh nghiệp phát triển những mô hình trí tuệ nhân tạo quy mô lớn.

Đặt AI vào trung tâm chiến lược phát triển dữ liệu

Một điểm đáng chú ý của Chiến lược lần này là lần đầu tiên việc phát triển dữ liệu được gắn trực tiếp với mục tiêu xây dựng hệ sinh thái AI quốc gia.

Theo đó, các bộ dữ liệu mở và dữ liệu chuyên ngành sẽ được chuẩn hóa, làm sạch, gắn nhãn và ẩn danh để hình thành Kho dữ liệu AI quốc gia, tạo nguồn dữ liệu chất lượng cao phục vụ huấn luyện, kiểm thử và phát triển các mô hình AI "Make in Vietnam".

Mục tiêu đến năm 2030 là hỗ trợ phát triển tối thiểu 150 sản phẩm, dịch vụ dữ liệu và mô hình AI, đồng thời hình thành 1.000 doanh nghiệp công nghệ dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, tạo nền tảng cho sự phát triển của ngành công nghiệp dữ liệu trong nước.

Không chỉ phục vụ lĩnh vực công nghệ, dữ liệu còn được xác định là nền tảng thúc đẩy chuyển đổi số trong nhiều ngành kinh tế. Chiến lược đặt mục tiêu số hóa quy mô lớn các lĩnh vực giáo dục, y tế, văn hóa, du lịch, bảo hiểm xã hội và lao động, hình thành các kho dữ liệu số phục vụ quản trị, nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và phát triển các dịch vụ số.

Đặc biệt, việc đưa vào vận hành tối thiểu 05 sàn dữ liệu sẽ tạo tiền đề hình thành thị trường dữ liệu tại Việt Nam, mở ra cơ chế để dữ liệu trở thành nguồn lực có thể khai thác, chia sẻ và tạo giá trị kinh tế theo quy định của pháp luật.

Bên cạnh phát triển, Chiến lược cũng dành dung lượng lớn cho vấn đề an ninh và chủ quyền dữ liệu. Các cơ sở dữ liệu quốc gia và hệ thống dữ liệu trọng yếu sẽ được thiết lập cơ chế quản lý toàn bộ vòng đời dữ liệu, bảo đảm khả năng truy xuất lịch sử khai thác, đồng thời xây dựng Hệ thống giám sát an ninh dữ liệu quốc gia hoạt động 24/7.

Theo tầm nhìn đến năm 2045, Việt Nam phấn đấu thuộc nhóm 30 quốc gia dẫn đầu thế giới về năng lực quản trị và khai thác dữ liệu, phát triển trí tuệ nhân tạo, làm chủ phần lớn các nền tảng công nghệ dữ liệu, AI và hạ tầng tính toán chiến lược, đưa dữ liệu thực sự trở thành động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế số và nền tảng cho quá trình hiện đại hóa quản trị quốc gia.