Chuyển đổi số trong nông nghiệp: Đừng để mãi là tiềm năng

07:15, 02/04/2025

Chuyển đổi số đang trở thành xu hướng tất yếu trong nền kinh tế, và ngành nông nghiệp Việt Nam cũng không ngoại lệ. Việc ứng dụng công nghệ số vào sản xuất, chế biến và phân phối nông sản không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, quá trình này cũng gặp không ít thách thức, đòi hỏi sự thích ứng nhanh chóng từ nông dân, doanh nghiệp và các cơ quan quản lý.

Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, hiện nay có khoảng 20% doanh nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp đã áp dụng các công nghệ số vào hoạt động sản xuất và kinh doanh. Các nền tảng số như sàn thương mại điện tử, ứng dụng truy xuất nguồn gốc, hệ thống giám sát thông minh đang được triển khai rộng rãi. Đặc biệt, nhiều hợp tác xã và trang trại đã bắt đầu sử dụng cảm biến IoT để theo dõi điều kiện môi trường, giúp tối ưu hóa việc tưới tiêu và bón phân. Một ví dụ điển hình là Công ty CP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An, đã triển khai hệ thống giám sát nhiệt độ, độ ẩm và lượng nước tưới tự động, giúp giảm 30% lượng nước sử dụng và tăng năng suất cây trồng lên 15%.

Ông Nguyễn Văn Thành, giám đốc một hợp tác xã nông nghiệp tại Đồng Tháp, chia sẻ: "Việc ứng dụng công nghệ số giúp chúng tôi giảm được đáng kể chi phí sản xuất và nâng cao năng suất. Trước đây, việc kiểm tra sâu bệnh chủ yếu dựa vào kinh nghiệm của nông dân, nhưng nay chúng tôi có thể sử dụng camera AI để nhận diện sớm và xử lý kịp thời." Tuy nhiên, ông cũng thừa nhận rằng chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ số không hề nhỏ, khiến nhiều hộ nông dân e ngại. Một khảo sát gần đây của Viện Chính sách và Chiến lược Phát triển Nông nghiệp Nông thôn (IPSARD) cho thấy, hơn 60% nông hộ nhỏ lẻ vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận công nghệ số do hạn chế về tài chính và kiến thức.

Một khó khăn khác là vấn đề đào tạo và tiếp cận công nghệ. Theo ông Lê Minh Hải, một chuyên gia trong lĩnh vực nông nghiệp số: "Không phải nông dân nào cũng quen sử dụng điện thoại thông minh hay phần mềm quản lý trang trại. Chúng ta cần có những chương trình đào tạo cụ thể, giúp họ tiếp cận công nghệ một cách dễ dàng và hiệu quả hơn." Thực tế cho thấy, nhiều địa phương đã tổ chức các khóa tập huấn về sử dụng phần mềm truy xuất nguồn gốc, điều khiển nhà kính thông minh, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế về nguồn lực và kinh phí. Một mô hình đáng chú ý là tỉnh Lâm Đồng, nơi chính quyền phối hợp với các doanh nghiệp như Viettel và VNPT để triển khai các lớp hướng dẫn sử dụng hệ thống canh tác thông minh, giúp hàng trăm hộ nông dân nâng cao kỹ năng số.

Mặc dù có những khó khăn, nhưng tiềm năng phát triển của nông nghiệp số tại Việt Nam vẫn rất lớn. Các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực này ngày càng nhiều, mang đến những giải pháp công nghệ phù hợp với điều kiện thực tế. Điển hình như startup MimosaTek đã phát triển nền tảng quản lý trang trại thông minh, giúp nông dân giảm 40% lượng phân bón và thuốc trừ sâu nhờ vào phân tích dữ liệu thời gian thực. Sự hỗ trợ từ các chính sách của Chính phủ cũng đóng vai trò quan trọng, tạo điều kiện để nông dân tiếp cận với công nghệ số một cách dễ dàng hơn. Trong thời gian tới, việc phát triển hạ tầng số, cải thiện chất lượng kết nối internet tại vùng nông thôn, và tăng cường các chương trình hỗ trợ sẽ là những yếu tố then chốt để thúc đẩy chuyển đổi số trong ngành nông nghiệp Việt Nam.

Một mô hình đưa kỹ thuật số vào nông nghiệp tại Cần Thơ

Nếu so sánh với các quốc gia khác, Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn đầu của quá trình chuyển đổi số trong nông nghiệp. Tại các nước phát triển như Mỹ, Hà Lan hay Nhật Bản, việc ứng dụng công nghệ số đã trở thành tiêu chuẩn, với hệ thống robot thu hoạch tự động, trí tuệ nhân tạo (AI) phân tích dữ liệu đất đai, và blockchain quản lý truy xuất nguồn gốc nông sản. Chẳng hạn, tại Hà Lan, các trang trại ứng dụng công nghệ cao có thể kiểm soát lượng nước và phân bón chính xác tới từng cây trồng, giúp tăng sản lượng nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và bảo vệ môi trường. Trong khi đó, tại Mỹ, các doanh nghiệp nông nghiệp đã tận dụng dữ liệu vệ tinh để theo dõi mùa vụ và tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giúp giảm lãng phí và nâng cao hiệu quả sản xuất.

So với các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á, Việt Nam có bước tiến đáng kể nhưng vẫn cần đẩy mạnh đầu tư vào hạ tầng số và đào tạo nguồn nhân lực. Thái Lan đã triển khai mô hình "nông trại thông minh" với sự hỗ trợ từ chính phủ và các tập đoàn lớn, như SCG và CP Group, giúp nông dân tiếp cận công nghệ AI và IoT một cách dễ dàng. Chính phủ Thái Lan cũng phát triển ứng dụng "Agri-Map", cung cấp thông tin chi tiết về đất đai, khí hậu và nhu cầu thị trường để nông dân ra quyết định chính xác hơn.

Indonesia cũng đang áp dụng công nghệ blockchain để minh bạch hóa chuỗi cung ứng nông sản, tạo niềm tin cho thị trường xuất khẩu. Ngoài ra, nước này còn phát triển mô hình "nền tảng kết nối nông dân", giúp hàng triệu hộ nông dân nhỏ lẻ dễ dàng tiếp cận các dịch vụ tài chính, mua vật tư nông nghiệp trực tuyến và bán sản phẩm với giá tốt hơn. Trong khi đó,

Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm và triển khai từng bước, cần có chính sách khuyến khích mạnh mẽ hơn để bắt kịp các nước trong khu vực. Để thúc đẩy quá trình này, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và nông dân, nhằm tạo ra hệ sinh thái số bền vững cho ngành nông nghiệp Việt Nam. Nông nghiệp cần bắt kịp xu hướng chuyển đổi số nhanh của các ngành nghề khác, đừng để hai chữ "tiềm năng" kéo dài mãi.