Doanh nghiệp tư nhân cán mốc 1 triệu: Nghịch lý quy mô nhỏ, khó khăn bủa vây
Dù lần đầu tiên cán mốc lịch sử 1 triệu doanh nghiệp hoạt động, khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam vẫn đang đối mặt với những nghịch lý lớn: quy mô nhỏ bé, sức chống chịu yếu, khó khăn bủa vây từ dòng vốn đến áp lực đầu ra, và rào cản chi phí tuân thủ chính sách đang ngày càng gia tăng…

Số lượng doanh nghiệp tư nhân đang hoạt động chính thức đạt mốc 1 triệu. Ảnh minh họa.
Tháng 9/2025 ghi nhận một dấu mốc đặc biệt quan trọng đối với nền kinh tế Việt Nam khi lần đầu tiên số lượng doanh nghiệp tư nhân đang hoạt động chính thức đạt mốc 1 triệu. Đây là minh chứng cho tinh thần kinh doanh mạnh mẽ và nỗ lực gia nhập thị trường không ngừng nghỉ của người dân.
Tuy nhiên, đằng sau con số biểu trưng đầy ấn tượng này, bức tranh toàn cảnh về sức khỏe của khối tư nhân lại bộc lộ nhiều gam màu trầm đáng lo ngại.
Trình bày các phát hiện chính trong Báo cáo Kinh tế Tư nhân Việt Nam 2025 do Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) thực hiện mới đây, ông Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng Thư ký VCCI, Giám đốc Chương trình Hỗ trợ cải thiện môi trường kinh doanh thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân, thẳng thắn nhận định: Doanh nghiệp tư nhân Việt Nam đang rơi vào tình trạng "đông về số lượng nhưng mà nhỏ về quy mô".
Nghịch lý này được minh chứng rõ nét qua cấu trúc nội tại của toàn khối. Như hạn chế về lao động: Có đến hơn 80% doanh nghiệp tư nhân trong nước hoạt động với quy mô dưới 50 lao động.
Hạn chế về vốn gốc: 70% số doanh nghiệp có mức vốn đăng ký chỉ dưới 10 tỷ đồng. Sự thiếu hụt cả về nhân lực lẫn năng lực tài chính cốt lõi này khiến phần lớn các doanh nghiệp tư nhân rơi vào tình trạng thiếu bóng dáng của những "con sếu đầu đàn" đủ sức dẫn dắt chuỗi cung ứng, đồng thời khiến họ trở nên cực kỳ dễ tổn thương trước bất kỳ biến động nhỏ nào từ môi trường kinh tế.
"SỨC KHỎE" SUY GIẢM, TÂM LÝ CO CỤM PHÒNG THỦ
Sự hạn chế về quy mô trực tiếp kéo theo hệ lụy về hiệu quả hoạt động kinh doanh. Báo cáo của VCCI chỉ ra rằng, dù đại đa số doanh nghiệp vẫn nỗ lực duy trì sản xuất trong năm 2025, nhưng biên độ lợi nhuận thu về lại vô cùng eo hẹp. Phần lớn đơn vị dự báo có lãi, song chủ yếu chỉ dừng lại ở mức "lãi thấp".
Cụ thể, có 46,9% doanh nghiệp thừa nhận sẽ chỉ “lãi chút ít”, và một tỷ lệ rất khiêm tốn (12,5%) kỳ vọng đạt mức “lãi như kế hoạch”.
Ở chiều ngược lại, áp lực thua lỗ vẫn hiện hữu khi 17,4% doanh nghiệp dự kiến có kết quả kinh doanh âm, bao gồm 3,4% lỗ lớn và 14,0% lỗ nhẹ. Chính mức lợi nhuận hạn chế cùng những rủi ro tích tụ đã hình thành nên một tâm lý kinh doanh cực kỳ thận trọng cho chặng đường 2 năm tới. Xu hướng chủ đạo của thị trường không phải là mở rộng, mà là "co cụm phòng thủ".
Báo cáo ghi nhận 54,8% doanh nghiệp chọn giải pháp an toàn là giữ nguyên quy mô hoạt động. Đáng chú ý, xu hướng này liên tục duy trì trong suốt giai đoạn 2021–2025, phản ánh tâm lý đặt sự ổn định lên hàng đầu trong bối cảnh thị trường chứa đựng quá nhiều yếu tố bất định.
Ông Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng Thư ký VCCI trình bày báo cáo.
Tỷ lệ doanh nghiệp kỳ vọng có sự tăng trưởng chỉ đạt 30,9% – mức tương đối thấp trong vòng 5 năm trở lại đây. Nguy cơ rời bỏ thị trường tăng cao, khi kết quả khảo sát cho thấy khoảng 14% doanh nghiệp dự kiến phải thu hẹp hoạt động hoặc đóng cửa hoàn toàn. Trong đó, tỷ lệ lập kế hoạch đóng cửa tuy chiếm tỷ trọng nhỏ (4,3%) nhưng lại leo lên mức cao nhất trong toàn bộ giai đoạn vào năm 2025.
Những con số biết nói này cho thấy một bộ phận không nhỏ doanh nghiệp đang kiệt sức và đối mặt trực diện với rủi ro phải rút lui khỏi thị trường.
GỌNG KÌM "KHÁT VỐN" VÀ ÁP LỰC NGHẼN DÒNG ĐẦU RA
Báo cáo cũng nêu rõ những thách thức mà khu vực doanh nghiệp này phải đối mặt. Trong đó, rào cản tiếp cận vốn là một căn bệnh kinh niên chưa có thuốc giải. Khó khăn này duy trì ở mức cao trên 50% và gần như không xuất hiện bất kỳ dấu hiệu cải thiện nào.
Hệ thống tín dụng chính thức hiện tại bị đánh giá là còn phụ thuộc quá nặng nề vào tài sản thế chấp. Đối với khu vực tư nhân, các điều kiện vay vốn và mức lãi suất luôn bị bủa vây bởi sự bất lợi.
Chưa dừng lại ở đó, quy trình, thủ tục vay vốn rườm rà cùng sự tồn tại dai dẳng của các "chi phí không chính thức" trong tiếp cận tín dụng đang làm nản lòng những nhà điều hành doanh nghiệp.
Song song với việc thiếu vốn đầu vào, các doanh nghiệp còn phải đối mặt với “áp lực đầu ra”. Ông Đậu Anh Tuấn nhấn mạnh mức độ khó khăn trong việc tìm kiếm khách hàng đã tăng lên ngưỡng rất cao, với 60,6% doanh nghiệp chịu ảnh hưởng. Đây là mức nghiêm trọng tương đương với giai đoạn đỉnh điểm của đại dịch COVID-19 vào năm 2021. Nếu so với tỷ lệ 41% của năm 2022, số lượng doanh nghiệp gặp khó khăn ở khâu tiêu thụ đã tăng vọt gấp rưỡi chỉ trong vòng 4 năm.
Khối doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu chịu đòn đau nhất khi có tới 66,4% đơn vị bất lực hoặc chật vật tìm đầu ra, vượt xa mức 59,0% của nhóm thuần nội địa. Ông Tuấn dẫn chứng một thực tế đáng báo động: "Trước đây có thể là 6 đồng xuất khẩu của khối FDI thì có 4 đồng của tư nhân Việt Nam. Tuy nhiên, số liệu gần nhất cho thấy tỷ trọng này đã bị phân cực sâu sắc, khi FDI chiếm tới 7,5 đồng thì doanh nghiệp tư nhân trong nước chỉ còn đóng góp khiêm tốn 2,5 đồng xuất khẩu trong tổng kim ngạch".
Ngay cả tại thị trường nội địa, dù không chịu tác động trực tiếp từ làn sóng thương mại quốc tế, tỷ lệ doanh nghiệp gặp khó khăn ở đầu ra vẫn tăng mạnh. Điều này chứng tỏ sức mua, sức cầu trong nước vẫn đang suy yếu rõ rệt, trong khi mức độ cạnh tranh nội bộ giữa các doanh nghiệp ngày càng trở nên gay gắt và khốc liệt.
RÀO CẢN TỪ CHI PHÍ ẨN VÀ SỰ BẤT ĐỊNH CỦA CHÍNH SÁCH
Bên cạnh những yếu tố thị trường, báo cáo cũng cho thấy môi trường thể chế và chi phí tuân thủ pháp luật đang nổi lên như một thách thức lớn. Khó khăn liên quan đến chính sách, pháp luật đã tăng rõ rệt, từ mức 16,9% vọt lên 24,3%. Bản thân các doanh nghiệp đang rơi vào tình trạng "mù mờ" thông tin khi khả năng dự đoán trước sự thay đổi chính sách rất hạn chế: chỉ có vỏn vẹn 6% đến 8% doanh nghiệp có thể dự đoán ở mức “thường xuyên” hoặc “luôn luôn”.
Sự thiếu minh bạch này xuất phát từ việc tỷ lệ doanh nghiệp có thể tiếp cận kịp thời các dự thảo văn bản pháp quy ở cả cấp trung ương lẫn địa phương còn rất thấp. Hệ quả là họ mất đi quyền chuẩn bị, khó tham gia góp ý và không thể chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất kinh doanh.
Để sinh tồn, doanh nghiệp có xu hướng phải dựa dẫm vào các kênh thông tin phi chính thức như mạng xã hội, báo chí. Trong khi đó, vai trò định hướng của các kênh chính thức hay các hiệp hội doanh nghiệp lại chưa tương xứng, làm gia tăng rủi ro lệch lạc và bất nhất về thông tin.
Về khâu gia nhập thị trường, mặc dù phần lớn doanh nghiệp có thể hoàn tất thủ tục đăng ký trong vòng một tháng, song mức độ hài lòng về mặt chất lượng lại thấp. Điểm nghẽn nằm ở khâu hướng dẫn, hiệu quả của hệ thống đăng ký trực tuyến chưa cao, cùng với năng lực và thái độ của một bộ phận cán bộ thực thi tuyến đầu. Tình trạng doanh nghiệp phải sửa đổi, bổ sung hồ sơ nhiều lần diễn ra phổ biến, gây tổn thất lớn về “chi phí thời gian”, đặc biệt là với các startup.
Đáng quan ngại hơn cả là sự bủa vây của “chi phí ẩn”. Các khoản chi phí không chính thức phát sinh trong các thủ tục then chốt như: xin giấy phép/điều kiện kinh doanh, xây dựng, xuất nhập khẩu, kết nối hạ tầng và thuế vẫn đang là rào cản vô hình nhưng nặng nề, trực tiếp triệt tiêu động lực chính thức hóa lẫn mong muốn mở rộng hoạt động của các chủ doanh nghiệp.
