Hạ tầng dữ liệu mở cho đổi mới sáng tạo và phát triển xã hội số
Khi tri thức trở thành nguồn lực chiến lược của phát triển, dữ liệu không còn là sản phẩm phụ của công nghệ mà là “nhiên liệu” cho đổi mới sáng tạo. Việc xây dựng hạ tầng dữ liệu mở - nơi thông tin được kết nối, chia sẻ và khai thác minh bạch đang mở ra cơ hội hình thành xã hội số toàn diện, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết về quản trị, an toàn và chuẩn hóa trong kỷ nguyên kinh tế tri thức.
Dữ liệu - hạ tầng cốt lõi của nền kinh tế tri thức
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư khiến thế giới chứng kiến sự thay đổi căn bản trong tư duy phát triển: Từ dựa vào tài nguyên hữu hình sang khai thác tài sản vô hình - tri thức và dữ liệu. Nếu trong thế kỷ XX, dầu mỏ là “vàng đen” thì ở thế kỷ XXI, dữ liệu chính là tài nguyên mới.
Các nền kinh tế phát triển đều đặt mục tiêu xây dựng hệ thống dữ liệu quốc gia thống nhất, phục vụ cho hoạch định chính sách, điều hành kinh tế và phát triển khoa học và công nghệ (KH&CN).
Hệ thống dữ liệu mở không chỉ giúp tăng hiệu quả quản lý nhà nước mà còn tạo môi trường cho đổi mới sáng tạo. Ảnh minh họa.
Kinh tế số, với bản chất dựa trên tri thức và công nghệ, đang trở thành câu trả lời cho bài toán ấy. Theo định hướng phát triển đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu kinh tế số chiếm khoảng 30% GDP, trong đó các ngành công nghiệp số, thương mại điện tử, tài chính số, dịch vụ công trực tuyến và đổi mới sáng tạo chiếm vai trò nòng cốt. Đó là bước chuyển về chất - từ nền kinh tế dựa vào khai thác vật chất sang nền kinh tế dựa vào tri thức, dữ liệu và sáng tạo.
Ở Việt Nam, Chính phủ đã xác định “dữ liệu là tài nguyên đặc biệt” và coi việc xây dựng, kết nối, chia sẻ dữ liệu là một trong ba trụ cột của Chiến lược phát triển kinh tế số và xã hội số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến 2030.
Bộ KH&CN giữ vai trò trung tâm trong việc chuẩn hóa và mở dữ liệu khoa học, dữ liệu sáng chế, dữ liệu kết quả nghiên cứu phục vụ cộng đồng doanh nghiệp và người dân.
Hệ thống dữ liệu mở không chỉ giúp tăng hiệu quả quản lý nhà nước mà còn tạo môi trường cho đổi mới sáng tạo. Khi dữ liệu được mở, các nhà khoa học có thể tiếp cận thông tin nghiên cứu, doanh nghiệp có thể phân tích xu hướng thị trường và người dân có thể sử dụng dịch vụ công một cách thuận tiện hơn.
Đây chính là mối liên kết giữa Nhà nước - doanh nghiệp - người dân thông qua tri thức số hóa, tạo ra giá trị gia tăng bền vững cho nền kinh tế.
Thực tế, Việt Nam đã bắt đầu xây dựng nhiều cơ sở dữ liệu KH&CN quốc gia như: Cơ sở dữ liệu sáng chế, công bố khoa học, tiêu chuẩn đo lường chất lượng, kết quả thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu cấp Nhà nước...
Những nền tảng này không chỉ phục vụ quản lý mà còn là “mỏ tri thức” cho cộng đồng nghiên cứu và khởi nghiệp. Tuy nhiên, để dữ liệu thực sự trở thành hạ tầng cho đổi mới sáng tạo, cần một chiến lược tổng thể: Kết nối - chuẩn hóa - bảo mật - khai thác hiệu quả.
Từ mở dữ liệu đến mở tri thức - nền tảng cho đổi mới sáng tạo
Khái niệm “mở dữ liệu” (open data) không đơn thuần là công khai thông tin. Giá trị cốt lõi của nằm ở khả năng chia sẻ có cấu trúc, có chuẩn, có trách nhiệm, để dữ liệu trở thành tài sản chung mà vẫn đảm bảo quyền sở hữu, quyền riêng tư và an toàn mạng. Khi đó, “dữ liệu mở” không còn là khẩu hiệu mà là công cụ thúc đẩy sáng tạo, giúp hình thành xã hội số lấy tri thức làm trung tâm.
Trong lĩnh vực KH&CN, mở dữ liệu có ý nghĩa đặc biệt: Mọi kết quả nghiên cứu, sáng chế, công bố khoa học - nếu được lưu trữ, gắn mã định danh và chia sẻ minh bạch sẽ tạo nên mạng lưới tri thức mở, giúp giảm trùng lặp nghiên cứu, tiết kiệm nguồn lực công và tăng tốc đổi mới.
Đây chính là hướng đi mà nhiều quốc gia tiên tiến như Hàn Quốc, Nhật Bản, Phần Lan, Singapore đã áp dụng - nơi dữ liệu nghiên cứu công được xem là tài sản quốc gia phải được khai thác có trách nhiệm.

Dữ liệu mở không thể tách rời quyền được bảo vệ của người dân và nghĩa vụ công khai minh bạch của cơ quan nhà nước. Ảnh minh họa.
Việt Nam đang từng bước tiếp cận theo hướng này. Bộ KH&CN cũng đã triển khai Cổng dữ liệu mở về kết quả nghiên cứu KH&CN, kết nối với các viện, trường, tổ chức nghiên cứu và doanh nghiệp KH&CN. Mục tiêu là hình thành “bản đồ tri thức số” của Việt Nam - nơi các công trình, sáng chế, sản phẩm nghiên cứu được định danh, truy cập và tái sử dụng phục vụ sản xuất, kinh doanh và chính sách công.
Song song với đó, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến dữ liệu và an toàn thông tin, đặc biệt trong bối cảnh Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân đã có hiệu lực và yêu cầu ngày càng cao về minh bạch, trách nhiệm trong xử lý dữ liệu. Việc phát triển dữ liệu mở khoa học phải đi đôi với bảo vệ quyền riêng tư, an toàn thông tin và nghĩa vụ công khai minh bạch của cơ quan nhà nước.
Từ góc độ đổi mới sáng tạo, mở dữ liệu là điều kiện cần để doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ tiếp cận nguồn tri thức quốc gia, phát triển sản phẩm mới.
Một hệ sinh thái dữ liệu mở minh bạch sẽ giúp hình thành thị trường dữ liệu, nơi dữ liệu được giao dịch, chia sẻ, khai thác hợp pháp - tương tự như các yếu tố sản xuất truyền thống. Đây là xu thế tất yếu mà Việt Nam cần chủ động nắm bắt nếu muốn hội nhập sâu vào kinh tế số toàn cầu.
Quản trị dữ liệu - nền móng cho xã hội số bền vững
Càng mở, dữ liệu càng cần được quản trị chặt chẽ. Quản trị dữ liệu không chỉ là bảo mật, mà là thiết lập cơ chế ai được quyền truy cập, ai được quyền sử dụng, ai chịu trách nhiệm về tính chính xác của dữ liệu. Một xã hội số chỉ bền vững khi các chuẩn mực về dữ liệu - từ thu thập, lưu trữ đến khai thác được thống nhất và tuân thủ nghiêm túc.
Bộ KH&CN đang phối hợp với các bộ, ngành liên quan xây dựng chuẩn dữ liệu KH&CN quốc gia, thúc đẩy chuẩn hóa định danh số cho kết quả nghiên cứu, sáng chế, doanh nghiệp KH&CN. Những bước đi này không chỉ giúp kết nối dữ liệu trong nước, mà còn mở đường cho việc trao đổi thông tin quốc tế, đưa tri thức Việt Nam vào mạng lưới khoa học toàn cầu.
Một yêu cầu khác là xây dựng văn hóa sử dụng dữ liệu có trách nhiệm. Dữ liệu chỉ thực sự có giá trị khi được sử dụng đúng mục đích, phục vụ phát triển chứ không trở thành công cụ thao túng thông tin. Việc ban hành các quy tắc đạo đức trong khai thác dữ liệu, đào tạo nhân lực quản trị dữ liệu và nâng cao nhận thức của cộng đồng sẽ là “tường thành mềm” bảo vệ xã hội số Việt Nam trước rủi ro thông tin sai lệch và vi phạm quyền riêng tư.
Ở tầm vĩ mô, hạ tầng dữ liệu mở là mắt xích trung tâm kết nối các chiến lược quốc gia: Chuyển đổi số, Đổi mới sáng tạo, và Phát triển KH&CN. Khi dữ liệu được coi là tài nguyên công, quản lý bằng công cụ pháp lý hiện đại, khai thác bằng công nghệ thông minh và chia sẻ có trách nhiệm, Việt Nam sẽ hình thành nền tảng cho một xã hội số bền vững - nơi tri thức trở thành động lực và con người là trung tâm./.
