Kiểm định đại học: Không chạy theo số lượng, hướng tới chất lượng thực
Dự thảo quy định mới về kiểm định chương trình đào tạo đại học đang cho thấy một hướng tiếp cận đáng chú ý: thay vì đặt mục tiêu kiểm định đồng loạt, việc đánh giá chất lượng được tập trung vào những lĩnh vực, chương trình cần được giám sát chặt chẽ, đồng thời tăng trách nhiệm bảo đảm chất lượng của từng cơ sở đào tạo.
- Sắp xếp trường học và lộ trình sắp xếp đại học
- Muốn có nhân lực chất lượng cao, cần đổi cách đầu tư cho đại học
- Đại học Ngoại thương công bố thành lập FTU TechLab, thúc đẩy nghiên cứu AI ứng dụng trong kinh tế và kinh doanh
- Tuyển sinh đại học 2026: Cơ cấu nhân lực chuyển dịch về khoa học, công nghệ và những lĩnh vực đất nước đang cần
Chất lượng đào tạo đại học luôn là một trong những vấn đề được quan tâm, nhất là trong bối cảnh yêu cầu về nguồn nhân lực ngày càng cao. Tuy nhiên, kiểm định chất lượng không đơn thuần là việc một chương trình đào tạo có được đánh giá hay cấp chứng nhận hay không.
Điều quan trọng hơn là quá trình đào tạo có thực sự giúp người học đạt được những năng lực cần thiết, đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp và những thay đổi của thị trường lao động.
Từ cách tiếp cận đó, dự thảo quy định sửa đổi về kiểm định chất lượng chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học đang được lấy ý kiến cho thấy xu hướng không áp dụng việc kiểm định đồng loạt đối với tất cả chương trình đào tạo.
Không nhất thiết kiểm định tất cả chương trình cùng một lúc
Theo định hướng của dự thảo, một số nhóm ngành đặc thù tiếp tục phải thực hiện kiểm định định kỳ. Đây là những lĩnh vực có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ thiết yếu, sự an toàn hoặc quyền lợi của xã hội.
Đối với các ngành, lĩnh vực khác, việc xác định chương trình thuộc diện kiểm định định kỳ được đặt trên những căn cứ cụ thể thay vì áp dụng một tỷ lệ chung cho toàn bộ hệ thống.
Cách tiếp cận này có thể giúp tránh tình trạng các trường đại học phải đồng loạt triển khai kiểm định nhiều chương trình trong cùng một thời điểm, trong khi nguồn lực dành cho hoạt động này không phải lúc nào cũng giống nhau.
Quan trọng hơn, kiểm định không còn nên được nhìn như một cuộc chạy đua về số lượng.
Một cơ sở đào tạo có nhiều chương trình được kiểm định chưa chắc đã đồng nghĩa với tất cả hoạt động đào tạo đều đạt chất lượng cao. Ngược lại, nếu quá chú trọng đến việc hoàn thành các chỉ tiêu về số lượng, hoạt động kiểm định có thể trở thành một quy trình thiên về thủ tục.
Điều mà xã hội quan tâm cuối cùng vẫn là chất lượng thực của người học sau khi tốt nghiệp.
Người tốt nghiệp có kiến thức và kỹ năng phù hợp hay không? Có khả năng thích ứng với công việc hay không? Chương trình đào tạo có được điều chỉnh trước những thay đổi của khoa học, công nghệ và thị trường lao động hay không?
Đó mới là những câu hỏi đặt ra phía sau câu chuyện kiểm định.

(Ảnh minh hoạ: báo Chính phủ)
Trao quyền chủ động nhưng không giảm trách nhiệm
Một điểm đáng chú ý trong dự thảo là những chương trình không thuộc diện phải kiểm định định kỳ vẫn phải thực hiện các yêu cầu về bảo đảm chất lượng.
Các cơ sở đào tạo vẫn phải tự đánh giá, cải tiến chương trình, công khai thông tin và thực hiện trách nhiệm giải trình theo quy định.
Điều này cho thấy việc không kiểm định đồng loạt không đồng nghĩa với việc buông lỏng quản lý chất lượng.
Thay vào đó, trách nhiệm của các trường đại học được đặt ra thường xuyên hơn trong toàn bộ quá trình tổ chức đào tạo.
Bởi chất lượng của một chương trình không chỉ được xác định tại thời điểm đoàn kiểm định làm việc. Chất lượng cần được theo dõi trong quá trình tuyển sinh, tổ chức giảng dạy, đánh giá người học, cập nhật chương trình và xem xét kết quả đầu ra.
Nếu chương trình đào tạo không còn phù hợp với yêu cầu thực tế nhưng chỉ được điều chỉnh khi chuẩn bị kiểm định, thì mục tiêu nâng cao chất lượng sẽ khó đạt được.
Vì vậy, tự đánh giá và cải tiến liên tục cần trở thành một phần trong hoạt động thường xuyên của mỗi cơ sở đào tạo, thay vì chỉ là công việc được thực hiện theo từng đợt.
Theo dõi chất lượng từ dữ liệu đào tạo
Một hướng được đặt ra trong dự thảo là tăng cường theo dõi chất lượng thông qua các dữ liệu liên quan đến điều kiện bảo đảm chất lượng, kết quả thực hiện chuẩn đầu ra, hoạt động tự đánh giá, cải tiến và tình trạng kiểm định.
Cách tiếp cận này có ý nghĩa bởi quản lý chất lượng giáo dục đại học ngày càng không thể chỉ dựa vào những báo cáo mang tính định kỳ.
Dữ liệu nếu được khai thác hiệu quả có thể giúp nhận diện sớm những chương trình đang gặp vấn đề, từ chất lượng đội ngũ, điều kiện đào tạo đến kết quả đầu ra của người học.
Tuy nhiên, để dữ liệu thực sự có giá trị, điều quan trọng là các thông tin phải phản ánh đúng thực tế.
Một hệ thống quản lý sẽ khó nhận diện được vấn đề nếu dữ liệu đầu vào chỉ nhằm phục vụ cho việc hoàn thành báo cáo. Chất lượng giáo dục cũng khó được cải thiện nếu những bất cập chỉ được phát hiện khi đã xảy ra hậu quả.
Việc theo dõi thường xuyên có thể giúp cơ quan quản lý và các trường đại học chủ động hơn trong việc điều chỉnh, thay vì chờ đến một chu kỳ kiểm định mới xem xét lại toàn bộ chương trình.
Chất lượng đào tạo gắn với chất lượng nguồn nhân lực
Từ góc độ phát triển nguồn nhân lực, kiểm định chương trình đào tạo đại học không nên chỉ được nhìn là công việc nội bộ của các trường.
Mỗi chương trình đào tạo đều tạo ra một nhóm nhân lực cho xã hội. Vì vậy, chất lượng của chương trình có liên quan trực tiếp đến chất lượng đội ngũ lao động trong tương lai.
Trong bối cảnh thị trường lao động thay đổi nhanh, yêu cầu đối với người tốt nghiệp không chỉ dừng lại ở kiến thức chuyên môn. Khả năng thích ứng, kỹ năng giải quyết vấn đề, năng lực tự học và cập nhật kiến thức ngày càng trở thành những yếu tố quan trọng.
Điều đó cũng đặt ra yêu cầu các trường đại học phải thường xuyên xem xét lại chương trình đào tạo của mình.
Một chương trình từng phù hợp cách đây vài năm chưa chắc vẫn đáp ứng đầy đủ yêu cầu hiện nay. Nếu việc đánh giá chất lượng chỉ dừng ở việc kiểm tra các điều kiện đầu vào mà chưa quan tâm đầy đủ đến năng lực của người học sau đào tạo, mục tiêu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ khó đạt được như mong muốn.
Vì vậy, kiểm định có thể là một công cụ quan trọng, nhưng không phải là đích đến.
Đích đến vẫn phải là chất lượng thực của quá trình đào tạo và năng lực thực của người tốt nghiệp.
Từ kiểm định đến văn hóa bảo đảm chất lượng
Việc không yêu cầu kiểm định đồng loạt toàn bộ chương trình đào tạo có thể tạo điều kiện để các trường chủ động hơn trong việc phân bổ nguồn lực. Song cùng với sự chủ động đó là yêu cầu cao hơn về trách nhiệm.
Một chương trình chưa thuộc diện kiểm định định kỳ không có nghĩa là chương trình đó được đứng ngoài yêu cầu về chất lượng.
Ngược lại, việc tự đánh giá, cập nhật và cải tiến cần trở thành công việc thường xuyên của các cơ sở đào tạo.
Về lâu dài, điều quan trọng không chỉ là một trường đại học có bao nhiêu chương trình được kiểm định, mà là nhà trường có thực sự hình thành được văn hóa coi trọng chất lượng hay không.
Khi việc đánh giá và cải tiến được thực hiện thường xuyên, kiểm định sẽ không còn là một đợt chuẩn bị hồ sơ hay một cuộc chạy nước rút theo chu kỳ.
Khi đó, mục tiêu của kiểm định mới có thể đi xa hơn một chứng nhận, trở thành động lực để các chương trình đào tạo không ngừng thay đổi và hoàn thiện.
Với giáo dục đại học, chất lượng cuối cùng không nằm ở số lượng báo cáo hay chứng nhận được công bố, mà được thể hiện ở năng lực của những người bước ra từ giảng đường.
Và khi đào tạo thực sự hướng tới năng lực của người học, câu chuyện kiểm định cũng sẽ trở về đúng ý nghĩa của nó: không phải để có thêm một chứng nhận, mà để mỗi chương trình đào tạo ngày càng tạo ra những con người có đủ năng lực đóng góp cho xã hội và thị trường lao động.
