“Room” tín dụng gây sức ép lên biên lợi nhuận ngân hàng

14:29, 04/09/2026

Áp lực giảm lãi suất gắn với phân bổ “room” tín dụng đang buộc các ngân hàng tìm cách giữ biên lãi ròng. Gia tăng cho vay trung, dài hạn và tận dụng nguồn tiền gửi giá rẻ trở thành giải pháp quan trọng, song hiệu quả phụ thuộc vào chất lượng tài sản và khả năng kiểm soát rủi ro.

“Room” tín dụng trở thành sức ép mới

Nguồn thu của các ngân hàng hiện vẫn phụ thuộc chủ yếu vào hoạt động cho vay, chiếm khoảng 80-90% tổng doanh thu. Bởi vậy, biến động của biên lãi ròng (NIM) không chỉ phản ánh hiệu quả kinh doanh mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến triển vọng lợi nhuận và sức hấp dẫn của cổ phiếu ngân hàng.

Sức ép đối với các nhà băng gia tăng sau khi Ngân hàng Nhà nước cho biết có thể xem xét mức độ chấp hành chủ trương giảm lãi suất khi phân bổ chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng năm 2027. Theo định hướng này, ngân hàng không tích cực kéo giảm mặt bằng lãi vay có thể bị thu hẹp hạn mức tăng trưởng tín dụng trong năm sau.

Trước tín hiệu điều hành khá rõ ràng, nhiều ngân hàng đã triển khai các chương trình cho vay ưu đãi, tập trung vào doanh nghiệp nhỏ và vừa cùng những lĩnh vực được khuyến khích. Lãi suất của các gói này thấp hơn khoảng 1-2% so với mức thông thường. Tổng hạn mức được công bố vào khoảng 300.000 tỷ đồng, riêng bốn ngân hàng thương mại nhà nước chiếm gần 220.000 tỷ đồng.

Theo ông Đỗ Thanh Tùng, Trưởng phòng cao cấp Trung tâm Phân tích Công ty Chứng khoán Rồng Việt (VDSC), yêu cầu giảm lãi suất đang đặt các ngân hàng trước bài toán không dễ giải. Muốn giữ NIM, các nhà băng có thể hạ lãi vay đối với nhóm khách hàng và lĩnh vực ưu tiên, đồng thời điều chỉnh cơ cấu danh mục, kỳ hạn và giá vốn ở những khoản tín dụng khác để hạn chế ảnh hưởng đến biên lợi nhuận.

Bà Lương Bội San, phụ trách nghiên cứu ngành ngân hàng tại Công ty cổ phần Xếp hạng tín nhiệm S&I (S&I Ratings), cho rằng các ngân hàng vẫn còn dư địa cân đối. Phần lợi nhuận giảm đi từ các khoản vay ưu đãi có thể được bù lại bằng việc duy trì mức lãi suất phù hợp ở những phân khúc có độ rủi ro cao hơn hoặc không thuộc diện ưu tiên.

Thực tế cho thấy áp lực giảm lãi vay chưa đồng nghĩa NIM của toàn hệ thống lập tức đi xuống. Số liệu do các tổ chức phân tích công bố cho thấy biên lãi ròng của nhiều ngân hàng vẫn được cải thiện trong những năm gần đây. Diễn biến này tiếp tục xuất hiện trong quý II/2026, khi NIM toàn ngành nhích lên so với ba tháng đầu năm.

Theo Công ty Chứng khoán Yuanta Việt Nam, NIM tính theo năm của 27 ngân hàng niêm yết đạt 3,15% trong quý II/2026, tăng 16 điểm cơ bản so với quý trước. Kết quả này chủ yếu đến từ việc các khoản cho vay được tái định giá, qua đó giúp nguồn thu lãi cải thiện.

Bà Phạm Liên Hà, Giám đốc Nghiên cứu cấp cao ngành dịch vụ tài chính tại Công ty Chứng khoán HSC, dự báo NIM toàn ngành khó tăng mạnh trong nửa cuối năm 2026. Tuy nhiên, chỉ số này có thể duy trì quanh mức 3,1%, vẫn cao hơn mức 2,96% ghi nhận trong quý I. Điều đó cho thấy các ngân hàng đang chịu sức ép giảm lãi suất nhưng chưa hẳn phải đánh đổi hoàn toàn biên lợi nhuận.

Áp lực giảm lãi suất gắn với phân bổ “room” tín dụng đang buộc các ngân hàng tìm cách giữ biên lãi ròng.

Kéo dài kỳ hạn cho vay để giữ biên lợi nhuận

Trong bối cảnh dư địa giảm chi phí đầu vào không còn nhiều, các ngân hàng đang tìm kiếm sự hỗ trợ cho biên lãi ròng bằng cách gia tăng tỷ trọng tín dụng trung và dài hạn. Số liệu của Chứng khoán Yuanta Việt Nam cho thấy đến quý II/2026, các khoản vay dài hạn chiếm 33,1% tổng dư nợ của nhóm ngân hàng được theo dõi.

Theo đơn vị phân tích này, NIM cải thiện chủ yếu nhờ điều chỉnh lãi suất đối với các khoản vay và thay đổi cơ cấu kỳ hạn, thay vì đến từ việc giá vốn huy động giảm. Những khoản tín dụng có thời hạn dài thường mang lại mức sinh lời tốt hơn, qua đó giúp ngân hàng hạn chế tác động của yêu cầu hạ lãi suất ở một số lĩnh vực.

Dư địa cho chiến lược này được mở rộng khi Thông tư số 25/2026/TT-NHNN có hiệu lực từ đầu quý III/2026, nâng giới hạn sử dụng vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40%.

Bà Vũ Diệu Hà, chuyên viên phân tích Công ty Chứng khoán KB Việt Nam (KBSV), nhận định quy định mới giúp các ngân hàng linh hoạt hơn trong sử dụng nguồn vốn. Một phần tiền gửi ngắn hạn có chi phí thấp có thể được phân bổ sang những khoản vay dài hạn có lợi suất cao hơn, nhờ đó tạo thêm khoảng đệm cho NIM.

Dù vậy, khả năng bảo vệ biên lợi nhuận không đồng đều giữa các nhà băng. Báo cáo tài chính quý II/2026 cho thấy khoảng cách NIM trong hệ thống vẫn rất lớn. VPBank dẫn đầu với 5,31%, cao gần 2,9 lần mức 1,83% của NCB. HDBank, MB và Techcombank cũng duy trì biên lãi cao hơn đáng kể so với nhiều ngân hàng quốc doanh và các tổ chức tín dụng quy mô nhỏ.

Quy mô dư nợ cũng cho thấy hai xu hướng khác nhau. BIDV tiếp tục đứng đầu với hơn 2,5 triệu tỷ đồng cho vay khách hàng vào cuối quý II/2026. Trong khi đó, MB và VPBank nổi bật về tốc độ mở rộng tín dụng, lần lượt tăng 13,2% và 23%. Dư nợ của VPBank cũng lần đầu tiên vượt ngưỡng 1 triệu tỷ đồng.

Bên cạnh việc điều chỉnh kỳ hạn cho vay, năng lực huy động nguồn tiền gửi giá rẻ vẫn là yếu tố quyết định sức bền của NIM. Ông Trần Văn Tánh, Trưởng phòng Phân tích, Khối Khách hàng tổ chức, Chứng khoán Yuanta Việt Nam, cho rằng tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) tiếp tục tạo nên sự khác biệt giữa các ngân hàng.

Mặc dù CASA bình quân toàn ngành suy giảm, Techcombank vẫn duy trì tỷ lệ 35%, MB đạt 34,6% và Vietcombank đạt 33,9%. Nền tiền gửi không kỳ hạn lớn giúp ba ngân hàng này giảm chi phí huy động, đồng thời có thêm khả năng hấp thụ tác động khi lãi suất cho vay được điều chỉnh xuống.

Ở góc nhìn thận trọng hơn, nhóm phân tích của Chứng khoán Shinhan Việt Nam cho rằng nếu yêu cầu giảm lãi vay được triển khai mạnh, NIM của các ngân hàng nhỏ sẽ chịu sức ép rõ rệt. Nhóm Big 4 có lợi thế về thương hiệu, mạng lưới và nguồn tiền gửi giá rẻ nên khả năng chống chịu tốt hơn.

Theo ông Trần Văn Tánh, việc nâng giới hạn vốn ngắn hạn được sử dụng cho vay trung và dài hạn lên 40% giúp giảm áp lực lên bảng cân đối, đồng thời hỗ trợ tăng trưởng tín dụng và biên lãi trong trước mắt. Song đây khó trở thành lợi thế kéo dài.

Về lâu dài, cơ quan quản lý vẫn phải kiểm soát rủi ro chênh lệch kỳ hạn, bởi ngân hàng huy động tiền trong thời gian ngắn nhưng lại cho vay trong nhiều năm. Khi điều kiện thị trường thuận lợi hơn, giới hạn này có thể được đưa trở lại mức 30%. Vì thế, quy định hiện tại phù hợp để xem là một khoảng đệm chính sách trong ngắn hạn hơn là nền tảng bảo vệ NIM bền vững.

Trong trường hợp dư địa về kỳ hạn bị thu hẹp trở lại, ưu thế sẽ tiếp tục thuộc về những ngân hàng có CASA cao như MB, Vietcombank và Techcombank. Đây là nhóm ít phụ thuộc hơn vào nguồn vốn huy động có kỳ hạn với chi phí cao, nhờ đó có thêm khả năng duy trì biên lợi nhuận khi mặt bằng lãi vay đi xuống.

Bà Nguyễn Thị Phương Lam, Giám đốc Phân tích Công ty cổ phần Chứng khoán Rồng Việt (VDSC), kỳ vọng việc điều chỉnh các chỉ tiêu an toàn sẽ tạo thêm không gian cho tín dụng dài hạn, nhất là dòng vốn dành cho những dự án hạ tầng cần thời gian thu hồi vốn lớn.

Tuy vậy, NIM cao chưa đủ để khẳng định lợi nhuận của một ngân hàng có chất lượng tốt. Phần lãi thu được từ hoạt động cho vay có thể bị thu hẹp đáng kể nếu nợ xấu tăng và ngân hàng phải dành nguồn lực lớn để trích lập dự phòng. Một số nhà băng như Sacombank, VIB hay LPBank dù có lợi thế nhất định về biên lãi vẫn phải đối mặt với áp lực dự phòng hoặc mức độ phụ thuộc tương đối lớn vào nguồn vốn trên thị trường.

Do đó, cuộc đua NIM trong thời gian tới sẽ không chỉ nằm ở khả năng đẩy mạnh cho vay trung và dài hạn. Vị thế thực sự của mỗi ngân hàng còn phụ thuộc vào chi phí huy động, chất lượng tài sản, mức độ an toàn của cơ cấu kỳ hạn và khả năng kiểm soát rủi ro khi tín dụng tăng nhanh.