Kinh tế số Việt Nam phát triển "đáng kinh ngạc"

12:24, 07/11/2026

Tăng trưởng kinh tế số của Việt Nam không chỉ thể hiện ở lĩnh vực sản xuất công nghệ cao mà còn lan tỏa sang ngân hàng, các ngành kinh tế khác và khu vực công...

Ảnh minh hoạ.

Nền kinh tế số Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực, ngày càng được thúc đẩy bởi sự phổ biến của các ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong đời sống và hoạt động kinh doanh. Theo báo cáo thường niên e-Conomy SEA 2026 của Google, Temasek và Bain & Company, quy mô kinh tế số Việt Nam dự kiến đạt 49 tỷ USD tổng giá trị hàng hóa (GMV) trong năm 2026, tăng 20% so với năm trước, đưa Việt Nam vào nhóm những nền kinh tế số tăng trưởng nhanh nhất Đông Nam Á, cùng với Malaysia.

Đà tăng trưởng được duy trì ở mức hai chữ số trên cả bốn lĩnh vực cốt lõi, trong đó thương mại điện tử tiếp tục đóng vai trò động lực chính, bên cạnh du lịch trực tuyến, truyền thông trực tuyến, gọi xe và giao đồ ăn. 

Đánh giá về nền kinh tế số Việt Nam, ông Josh Abbott, Phó Chủ tịch phụ trách khu vực châu Á – Thái Bình Dương và Nhật Bản của tập đoàn Teradata (Mỹ), cho rằng tốc độ phát triển của thị trường là “đáng kinh ngạc”. Tăng trưởng không chỉ thể hiện ở lĩnh vực sản xuất công nghệ cao mà còn lan tỏa sang ngân hàng, các ngành kinh tế khác và khu vực công.

Trao đổi với VnEconomy, ông Abbott nhận định Việt Nam có lực lượng lao động trình độ cao, trong khi mức độ hiểu biết và cách tiếp cận của doanh nghiệp đối với dữ liệu, AI và hoạt động kinh doanh đã tiến bộ nhanh. Đây là những yếu tố tạo nền tảng cho thị trường dữ liệu và AI phát triển.

Tuy nhiên, để chuyển tiềm năng thành giá trị kinh tế thực chất, doanh nghiệp cần vượt qua những thách thức về chất lượng dữ liệu, quản trị và chi phí triển khai công nghệ. Một trong những vấn đề quan trọng là dữ liệu tại nhiều doanh nghiệp chưa sẵn sàng cho các ứng dụng AI, đặc biệt khi chuyển sang mô hình trí tuệ nhân tạo tác nhân (Agentic AI), trong đó hệ thống có khả năng tự thực hiện nhiều bước công việc và xử lý các tác vụ phức tạp hơn.

Theo ông Abbott, một trong những thay đổi đáng chú ý trong chiến lược hạ tầng công nghệ của doanh nghiệp hiện nay là xu hướng kết hợp điện toán đám mây công cộng với hệ thống máy chủ tại chỗ (on-premises), thay vì chuyển toàn bộ dữ liệu và hoạt động xử lý lên các nhà cung cấp dịch vụ đám mây như AWS hay Google Cloud. Xu hướng này càng được quan tâm trong bối cảnh yêu cầu về chủ quyền dữ liệu ngày càng gia tăng.

Ông Josh Abbott, Phó Chủ tịch phụ trách khu vực châu Á – Thái Bình Dương và Nhật Bản của Teradata. Ảnh: TeradataÔng Josh Abbott, Phó Chủ tịch phụ trách khu vực châu Á – Thái Bình Dương và Nhật Bản của Teradata. Ảnh: Teradata

Tăng trưởng kinh tế số của Việt Nam không chỉ thể hiện ở lĩnh vực sản xuất công nghệ cao mà còn lan tỏa sang ngân hàng, các ngành kinh tế khác và khu vực công. Tuy nhiên, để chuyển tiềm năng thành giá trị kinh tế thực chất, doanh nghiệp cần tận dụng AI vào nền kinh tế số, đồng thời vượt qua những thách thức về chất lượng dữ liệu, quản trị và chi phí triển khai công nghệ. 

“Đây không phải là sự đảo chiều hoàn toàn khỏi điện toán đám mây, mà là sự điều chỉnh trong cách doanh nghiệp phân bổ khối lượng công việc và quản lý dữ liệu”, ông Abbott nhấn mạnh.

Từ kinh nghiệm hoạt động tại nhiều thị trường, ông cho biết doanh nghiệp ngày càng phải đáp ứng những yêu cầu cụ thể về chủ quyền dữ liệu, đặc biệt liên quan đến nơi lưu trữ và xử lý thông tin. Không phải toàn bộ dữ liệu đều cần chuyển trở lại hệ thống tại chỗ, nhưng một số loại dữ liệu có thể phải được lưu trữ trong phạm vi quốc gia theo quy định.

Ngoài yêu cầu bảo vệ dữ liệu, các tổ chức thuộc nhóm hạ tầng trọng yếu cũng có thể phải đáp ứng những điều kiện riêng về khả năng duy trì hoạt động khi nhà cung cấp dịch vụ đám mây gặp sự cố. Ví dụ một số tổ chức được yêu cầu bảo đảm khả năng duy trì hoạt động trong khoảng 90 ngày ngay cả khi dịch vụ đám mây bị gián đoạn. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải có năng lực vận hành hệ thống độc lập, trong đó hạ tầng tại chỗ có thể đóng vai trò quan trọng.

Bên cạnh đó, chi phí và nhu cầu sử dụng bộ xử lý đồ họa (GPU) cũng thúc đẩy doanh nghiệp cân nhắc đầu tư hạ tầng riêng. Theo ông Abbott, ngay cả những doanh nghiệp có nguồn lực tài chính tốt cũng đang lựa chọn triển khai một phần năng lực xử lý GPU tại chỗ để phục vụ các ứng dụng AI.

“Tôi cho rằng đây là một xu hướng có thật và sẽ tiếp tục kéo dài. Điều đó không có nghĩa phần lớn khối lượng công việc sẽ chuyển về hệ thống tại chỗ. Tuy nhiên, trong khi trước đây thế giới dường như chỉ hướng tới điện toán đám mây, nhưng hiện nay hạ tầng tại chỗ không còn tiếp tục thu hẹp mà đã tăng trưởng trở lại”, ông nhận định.