Ngân hàng đang có mức định giá hấp dẫn nhất, sẽ quay trở lại kéo thị trường 6 tháng cuối năm?
Với tỷ trọng 30,7% trong VN-Index, Ngân hàng là nhóm ngành có khả năng chi phối rõ nhất diễn biến của chỉ số trong nửa cuối năm 2026.

Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) vừa thực hiện chấm điểm 18 nhóm ngành trên thị trường chứng khoán trong bối cảnh VN-Index đang có những đợt điều chỉnh mạnh do thanh khoản suy yếu trước sức ép lãi suất tăng cao.
Về mặt định giá, kết quả chỉ có 3/18 ngành có điểm số dưới mức trung bình (dưới 2,5 điểm), hàm ý đây là những ngành đang có mức định giá tương đối cao trong giai đoạn xem xét 7 năm gần nhất.
Trong 15 ngành còn lại, có 11 ngành đang ở vùng định giá hấp dẫn nếu xét trong chu kỳ 7 năm, cho thấy mặt bằng giá cổ phiếu của các nhóm ngành đang phản ánh nhiều hơn các rủi ro chung của thị trường (rủi ro hệ thống), thay vì các vấn đề riêng biệt của từng ngành.
Bên cạnh đó, bức tranh phân bổ ngành trong nửa cuối năm 2026 cũng được phân hóa thành bốn nhóm chính: Ngân hàng là ngành duy nhất trong danh mục xếp hạng ngành đạt mức đánh giá “Rất khả quan”, đồng thời dẫn đầu ở cả hai yếu tố là định giá và sức mạnh giá tương đối so với VN-Index.
Với tỷ trọng 30,7% trong VN-Index, Ngân hàng là nhóm ngành có khả năng chi phối rõ nhất diễn biến của chỉ số trong nửa cuối năm 2026.
Nhóm ngành khả quan nhưng cần chọn lọc bao gồm các ngành như Thực phẩm và đồ uống, Dầu khí, Bất động sản khu công nghiệp, Thép, Bán lẻ và Hàng hóa & Dịch vụ công nghiệp.
Xếp hạng của các nhóm ngành này không có sự khác biệt lớn về mặt điểm số. Tuy nhiên, ở từng yếu tố đánh giá, các doanh nghiệp trong cùng một ngành vẫn có sự phân hóa đáng kể.
Đối với riêng nhóm Ngân hàng, tăng trưởng lợi nhuận trước thuế toàn danh mục dự phóng tiếp tục mở rộng lên khoảng 21% trong năm 2026 (dự phóng), từ mức 19% trong năm 2025. Động lực tăng trưởng chính vẫn đến từ việc mở rộng quy mô cho vay, dù tốc độ tăng trưởng tín dụng dự kiến giảm tốc về khoảng 17% (từ mức 20%), trong bối cảnh Ngân hàng Nhà nước hạ mục tiêu tăng trưởng tín dụng toàn ngành xuống 15% và kiểm soát dòng vốn vào lĩnh vực bất động sản.
Thu nhập lãi thuần tiếp tục là động lực chính với mức tăng trưởng khoảng 25% so với cùng kỳ, nhờ biên lãi ròng (NIM) ngành mở rộng thêm 10 điểm cơ bản thông qua việc tái định giá các khoản vay hiện hữu, trong bối cảnh chi phí vốn tăng khoảng 90 điểm cơ bản lên 4,3%.
Trong đó, nhóm ngân hàng thương mại nhà nước (BIDV, VietinBank, Vietcombank) có dư địa mở rộng NIM rõ nét nhất nhờ nguồn tiền gửi Kho bạc Nhà nước, tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) ổn định và kỳ hạn tái định giá ngắn. Thu nhập ngoài lãi dự kiến tăng trưởng chậm lại (+7%) do hoạt động thu hồi nợ ngoại bảng suy giảm, nhưng được bù đắp một phần nhờ bancassurance, phí tư vấn và bảo lãnh trái phiếu doanh nghiệp.
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROAE) của danh mục dự kiến cải thiện nhẹ, từ khoảng 17,8% lên 18,0%. Trong khi đó, định giá giá trị sổ sách (P/B) toàn ngành ở mức khoảng 1,5 lần, tương đương vùng thấp hơn một độ lệch chuẩn so với mức trung bình 5 năm.
Mức định giá này chỉ từng xuyên thủng hai lần trong lịch sử gần đây: giai đoạn sự kiện Vạn Thịnh Phát tháng 10/2022 (P/B đạt 1,22 lần) và thời điểm áp dụng thuế quan của Mỹ tháng 4/2025 (P/B đạt 1,25 lần). Đây được xem là vùng định giá an toàn, với biên độ kỳ vọng trong năm 2026 ở mức 1,4-2,0 lần.
Các yếu tố hỗ trợ nhóm Ngân hàng còn đến từ: Đầu tư công được kỳ vọng giải ngân mạnh, góp phần tháo gỡ nút thắt thanh khoản. Việc FTSE nâng hạng thị trường có hiệu lực từ ngày 21/9/2026 có thể tạo tác động tích cực, trong đó Ngân hàng là nhóm hưởng lợi nhờ tỷ trọng vốn hóa lớn trong rổ chỉ số.
Một số ngân hàng có kế hoạch tăng vốn thông qua phát hành riêng lẻ, trong đó Vietcombank dự kiến hoàn tất đợt phát hành tăng vốn tương đương 6,5% trong nửa cuối năm 2026. Hoạt động IPO công ty con như MCredit (MBB), HD Saison/HDS (HDB). Các khoản thu nhập bất thường từ chuyển nhượng tài sản (CTG) hoặc thu hồi nợ (MSB).
Dựa trên kết quả xếp hạng ngành, VDSCthực hiện điều chỉnh danh mục cổ phiếu chủ động cho nửa cuối năm 2026. Theo đó, số lượng cổ phiếu trong danh mục được tăng từ 15 lên 18 mã, đồng thời nâng tỷ trọng phân bổ đối với nhóm cổ phiếu ngân hàng.
Nhóm cổ phiếu ngành hàng tiêu dùng thiết yếu nhằm tăng tính phòng thủ cho danh mục. Trong nhóm này, VDSC lựa chọn VNM dựa trên các yếu tố: (1) khả năng tăng trưởng doanh thu tại thị trường xuất khẩu; (2) hiệu quả sinh lời cải thiện; và (3) định giá thấp kết hợp với dòng cổ tức tiền mặt ổn định.
Ở chiều ngược lại, giảm tỷ trọng nhóm cổ phiếu bán lẻ (hạ tỷ trọng MSN và MWG, đồng thời loại PNJ khỏi danh mục), do đánh giá phần lớn tăng trưởng lợi nhuận năm 2026 của ngành đã được ghi nhận trong nửa đầu năm.
Với điểm số cao trong bảng xếp hạng ngành, VDSC bổ sung nhóm Dầu khí, đại diện là PVS, vào danh mục. Chu kỳ đầu tư thượng nguồn, với các dự án trọng điểm như Lô B - Ô Môn, Sư Tử Trắng 2B và Lạc Đà Vàng, đang bước vào giai đoạn triển khai cao điểm. Bên cạnh đó, cổ phiếu GMD được bổ sung nhằm đại diện cho nhóm Hàng hóa & Dịch vụ công nghiệp.
Đối với ngành Thép, đây là nhóm cổ phiếu chịu ảnh hưởng lớn bởi chu kỳ giá hàng hóa (HRC), do đó hiệu quả đầu tư sẽ tối ưu hơn theo chiến lược “ngược xu hướng”, tức mua vào khi định giá ngành ở vùng cao và triển vọng lợi nhuận kém khả quan.
Vì vậy, dù định giá ngành hiện đang ở vùng thấp và triển vọng tăng trưởng được đánh giá tích cực, chúng tôi vẫn giảm nhẹ tỷ trọng phân bổ đối với nhóm Thép và giữ nguyên các cổ phiếu trong danh mục.
Trong bối cảnh chu kỳ lãi suất cao có khả năng chưa sớm kết thúc, VDSC giảm tỷ trọng đối với ngành Bất động sản, dù vẫn giữ nguyên các cổ phiếu thành phần gồm KDH và TCH dựa trên đánh giá về chất lượng danh mục dự án của các doanh nghiệp này.
