Xây dựng “mạng lưới phủ gần”: Quyết định vị thế của các nhà bán lẻ
Trong bối cảnh người tiêu dùng ưu tiên sự tiện lợi và giao hàng nhanh, các doanh nghiệp bán lẻ đang tăng tốc mở rộng mạng lưới cửa hàng phủ khắp với mục tiêu không chỉ là gia tăng doanh số mà còn rút ngắn khoảng cách đến với khách hàng và tối ưu chuỗi cung ứng.
“Mạng lưới phủ gần” chiến lược tăng trưởng mới của ngành bán lẻ
Nếu như giai đoạn trước, các doanh nghiệp bán lẻ cạnh tranh bằng quy mô siêu thị hay diện tích mặt bằng, thì hiện nay cuộc đua đã chuyển sang một tiêu chí hoàn toàn khác mang thương hiệu “độ phủ mạng lưới cửa hàng”.
Khi khách hàng ngày càng kỳ vọng có thể mua sắm mọi lúc, mọi nơi và nhận hàng trong thời gian ngắn nhất. Điều đó khiến vị trí cửa hàng trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng không kém giá bán hay chất lượng sản phẩm. Vì vậy, thay vì tập trung xây dựng những đại siêu thị quy mô lớn, nhiều doanh nghiệp lựa chọn phát triển các cửa hàng diện tích vừa và nhỏ, len lỏi sâu vào khu dân cư, khu đô thị, khu công nghiệp và các tuyến phố đông dân cư để rút ngắn khoảng cách với người tiêu dùng.
WinMart/WinMart+ đã sở hữu khoảng 4.700 cửa hàng trên toàn quốc (ảnh:VNE).
Trong 6 tháng đầu năm, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng ước đạt trên gần 4 triệu tỷ đồng, tăng khoảng 9,3% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, bán lẻ hàng hóa tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn nhất, phản ánh sức mua trong nước duy trì đà tăng trưởng tích cực. Quy mô thị trường ngày càng mở rộng đã tạo động lực để các doanh nghiệp tiếp tục đầu tư vào hệ thống phân phối hiện đại.
Trong đó, bán lẻ hiện đại mới chiếm khoảng 30% tổng thị trường bán lẻ Việt Nam, thấp hơn nhiều so với mức 50-70% tại Thái Lan, Malaysia hay Singapore. Điều này đồng nghĩa dư địa mở rộng mạng lưới cửa hàng vẫn còn rất lớn, đặc biệt tại các đô thị vệ tinh và khu vực nông thôn, nơi tỷ lệ bán lẻ hiện đại mới đạt khoảng 15-20%, nhiều khu vực còn thấp hơn rất nhiều.
Chính vì vậy, thay vì coi cửa hàng là điểm bán đơn thuần, doanh nghiệp đang xem đây là “điểm tiếp cận khách hàng” gần nhất. Càng phủ được nhiều điểm bán, khả năng tiếp cận người tiêu dùng càng lớn, thời gian giao hàng càng ngắn và cơ hội gia tăng doanh thu càng cao.
Thực tế, cuộc đua mở rộng mạng lưới đang diễn ra với tốc độ nhanh. Đến giữa năm 2026, WinMart/WinMart+ đã sở hữu khoảng 4.700 cửa hàng trên toàn quốc và đặt mục tiêu mở thêm 1.000-1.500 cửa hàng trong năm. Bách Hóa Xanh cũng tăng lên khoảng 3.233 cửa hàng. Trong khi đó, Long Châu tiếp tục duy trì tốc độ mở rộng với kế hoạch bổ sung thêm 400-500 nhà thuốc trong năm 2026.
Không chỉ các doanh nghiệp nội, nhiều thương hiệu bán lẻ nước ngoài như GS25, Circle K, 7-Eleven, MUJI, UNIQLO, Guardian, Watsons cũng đang gia tăng hiện diện tại Việt Nam, cho thấy sức hấp dẫn của thị trường gần 105 triệu dân với tốc độ đô thị hóa và thu nhập bình quân đầu người không ngừng tăng lên.
Từ mạng lưới điểm bán đến lợi thế logistics và dữ liệu khách hàng
Việc mở rộng mạng lưới cửa hàng không chỉ nhằm gia tăng doanh số trực tiếp mà còn phục vụ một chiến lược lớn hơn: tối ưu toàn bộ chuỗi cung ứng.
Trong thương mại điện tử, khâu “last mile” (giao hàng chặng cuối) thường chiếm 40-50% tổng chi phí logistics của một đơn hàng. Khi doanh nghiệp có nhiều cửa hàng nằm gần khách hàng, mỗi cửa hàng có thể trở thành một kho hàng mini để xử lý đơn trực tuyến, giúp rút ngắn quãng đường vận chuyển, giảm chi phí và đẩy nhanh thời gian giao hàng.
Đây cũng là nền tảng để triển khai các mô hình bán lẻ hiện đại như Click & Collect (đặt hàng trực tuyến - nhận tại cửa hàng), giao hàng trong 2 giờ hoặc đổi trả hàng tại bất kỳ điểm bán nào trong hệ thống. Những dịch vụ này ngày càng trở thành tiêu chuẩn cạnh tranh khi người tiêu dùng ưu tiên sự thuận tiện và trải nghiệm mua sắm liền mạch giữa online và offline.
Bách Hóa Xanh sở hữu khoảng hơn 3.200 cửa hàng (ảnh: VNE).
Ở góc độ vận hành, mạng lưới cửa hàng còn giúp doanh nghiệp tối ưu tồn kho. Hệ thống dữ liệu bán hàng theo thời gian thực cho phép điều chuyển hàng hóa giữa các cửa hàng, hạn chế tình trạng thiếu hoặc dư hàng cục bộ, từ đó giảm chi phí lưu kho và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
Không chỉ vậy, mỗi cửa hàng còn là một “trạm” thu thập dữ liệu quan trọng. Thông tin về lưu lượng khách, tần suất mua sắm, sản phẩm bán chạy, thời gian mua hàng hay phản hồi của người tiêu dùng được số hóa để phục vụ dự báo nhu cầu, cá nhân hóa chương trình khuyến mại và tối ưu danh mục sản phẩm theo từng khu vực.
Theo nhiều nghiên cứu quốc tế, chi phí để thu hút một khách hàng mới thường cao gấp 5-7 lần so với chi phí duy trì một khách hàng hiện hữu. Vì vậy, mạng lưới cửa hàng không chỉ giúp doanh nghiệp bán được nhiều hàng hơn mà còn là công cụ xây dựng lòng trung thành của khách hàng thông qua trải nghiệm trực tiếp và các chương trình hội viên.
Độ phủ sẽ quyết định vị thế trên thị trường bán lẻ
Xu hướng mở rộng mạng lưới cửa hàng dự kiến sẽ tiếp tục diễn ra mạnh mẽ trong những năm tới khi bán lẻ hiện đại vẫn còn nhiều dư địa tăng trưởng và nhu cầu tiêu dùng trong nước tiếp tục cải thiện.
Tuy nhiên, cuộc đua sẽ không đơn thuần là mở thêm nhiều cửa hàng nhất. Thay vào đó, doanh nghiệp cần tính toán vị trí, mật độ điểm bán, khả năng kết nối dữ liệu, tích hợp thương mại điện tử và hiệu quả khai thác trên từng cửa hàng. Một điểm bán thành công không chỉ tạo doanh thu trực tiếp mà còn góp phần giảm chi phí logistics, tăng tốc độ giao hàng, thu hút khách hàng mới và nâng cao giá trị của toàn bộ hệ sinh thái bán lẻ.
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, độ phủ mạng lưới sẽ trở thành một trong những chỉ số phản ánh năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ. Ai tiếp cận khách hàng nhanh hơn, phục vụ thuận tiện hơn và khai thác hiệu quả hơn từng điểm bán sẽ là người chiếm ưu thế trong cuộc đua giành thị phần.
Từ “điểm bán” đến “điểm phục vụ”, mạng lưới cửa hàng đang trở thành hạ tầng chiến lược của ngành bán lẻ. Doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh bằng số lượng cửa hàng mà còn bằng khả năng đưa hàng hóa và dịch vụ đến gần khách hàng nhất, nhanh nhất và hiệu quả nhất thông qua hệ thông số lượng lớn các điểm dịch vụ, điểm bán hàng, điểm trải nghiệm.
