Điều tra Mục 301 về SHTT: Điểm nghẽn lớn nhất của Việt Nam hiện nay là thực thi
Việc Mỹ khởi xướng điều tra theo Mục 301 về quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) đối với Việt Nam không chỉ đặt ra áp lực hoàn thiện pháp luật mà còn là phép thử đối với hiệu quả thực thi. Cuộc điều tra này sẽ tác động như thế nào đến doanh nghiệp Việt Nam và cần làm gì để giảm thiểu rủi ro?
Việc Mỹ khởi xướng điều tra theo Mục 301 về quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) đối với Việt Nam không chỉ đặt ra áp lực hoàn thiện pháp luật mà còn là phép thử đối với hiệu quả thực thi.
Chỉ trong vài tháng gần đây, Mỹ đã liên tiếp triển khai hàng loạt cuộc điều tra theo Mục 301 đối với nhiều đối tác thương mại, từ vấn đề lao động cưỡng bức, mất cân bằng thương mại đến bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (SHTT). Đáng chú ý, với cùng một công cụ pháp lý là Mục 301, Mỹ đã đi rất nhanh từ điều tra đến hành động.
Sau khi khởi xướng điều tra về lao động cưỡng bức vào tháng 3/2026, chỉ chưa đầy 4 tháng sau, nước này đã đưa ra kết luận và chính thức áp thuế từ 10% đến 12,5% đối với hàng hóa của 60 nền kinh tế, trong đó có Việt Nam. Điều này cho thấy các cuộc điều tra theo Mục 301 không còn mang tính tham vấn, mà có thể dẫn trực tiếp đến các biện pháp trừng phạt thương mại.
Trong bối cảnh đó, việc Mỹ tiếp tục khởi xướng cuộc điều tra riêng về quyền sở hữu trí tuệ đối với Việt Nam từ ngày 29/5/2026, tập trung vào những vấn đề tồn tại nhiều năm như vi phạm bản quyền trên môi trường số, hàng giả và đặc biệt là hiệu quả thực thi pháp luật, đang đặt ra nhiều vấn đề đáng quan tâm.
Bản chất của cuộc điều tra này là gì? Việt Nam có thể đối mặt với những rủi ro pháp lý và thương mại nào? Doanh nghiệp cần chuẩn bị ra sao để thích ứng với xu hướng thương mại ngày càng gắn với các tiêu chuẩn về SHTT?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn, Giám đốc Công ty Luật TGS.
Để làm rõ những vấn đề trên, Tạp chí Thương Trường đã có cuộc trao đổi với Luật sư Nguyễn Văn Tuấn, Giám đốc Công ty Luật TGS.
PV: Thưa ông, việc Mỹ liên tiếp triển khai các cuộc điều tra theo Mục 301, từ lao động, chuỗi cung ứng đến quyền sở hữu trí tuệ (SHTT), cho thấy điều gì trong chính sách thương mại đối với Việt Nam?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Theo tôi, chuỗi động thái này cho thấy Hoa Kỳ đang chuyển từ chính sách thương mại dựa trên hội nhập sang chính sách thương mại dựa trên kiểm soát tuân thủ. Đây không còn là cách tiếp cận ưu tiên mở rộng thương mại, mà đang dần điều kiện hóa việc tiếp cận thị trường bằng các tiêu chuẩn pháp lý và năng lực thực thi của mỗi quốc gia.
Điểm đáng chú ý là trọng tâm đã dịch chuyển từ việc đánh giá các "cam kết trên giấy" sang xem xét "kết quả thực thi trên thực tế". Những vấn đề như sở hữu trí tuệ, lao động, môi trường hay tính minh bạch của chuỗi cung ứng đang trở thành các tiêu chí quan trọng để đánh giá mức độ đáng tin cậy của đối tác thương mại.
Vì vậy, cuộc điều tra theo Mục 301 về SHTT không phải là một vụ việc đơn lẻ, mà phản ánh xu hướng Hoa Kỳ gia tăng sử dụng các công cụ thương mại đơn phương để tạo sức ép cải cách thể chế và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật. Đây là sự thay đổi về chất trong chính sách thương mại, đồng thời cũng đặt ra mức độ rủi ro pháp lý và thương mại cao hơn đối với doanh nghiệp Việt Nam so với trước đây.
PV: Theo ông, cuộc điều tra SHTT lần này có đơn thuần là một hoạt động đánh giá kỹ thuật nhằm cải thiện môi trường pháp lý của Việt Nam?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Theo tôi, sẽ là thiếu sót nếu chỉ nhìn nhận đây là một cuộc đánh giá kỹ thuật. Bản chất của điều tra theo Mục 301 là một công cụ để Hoa Kỳ bảo vệ các lợi ích kinh tế và thương mại cốt lõi của mình.
Thực tế, hằng năm USTR vẫn công bố Báo cáo Đặc biệt 301 để theo dõi tình hình bảo hộ SHTT tại các quốc gia. Tuy nhiên, việc khởi xướng một cuộc điều tra độc lập từ ngày 29/5/2026 cho thấy Mỹ không còn dừng ở việc khuyến nghị sửa đổi pháp luật, mà đang muốn thiết lập cơ sở pháp lý để có thể áp dụng các biện pháp thương mại nếu cần thiết.
Điều Hoa Kỳ quan tâm không chỉ là Việt Nam có hệ thống pháp luật phù hợp với Hiệp định TRIPS, mà còn là hiệu quả thực thi thông qua những kết quả cụ thể như số vụ khởi tố, số bản án, việc xử lý vi phạm trên môi trường số hay mức bồi thường có đủ sức răn đe.
Theo tôi, thông điệp rất rõ: khung pháp luật chỉ là điều kiện cần, còn hiệu quả thực thi mới là điều kiện đủ. Đây mới là yếu tố quyết định mức độ rủi ro mà Việt Nam có thể phải đối mặt sau cuộc điều tra này.
PV: Theo ông, điểm yếu lớn nhất của Việt Nam về SHTT hiện nay nằm ở đâu?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Về thể chế, Việt Nam đã xây dựng được nền tảng pháp lý khá toàn diện. Việc sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022 đã giúp nội luật hóa nhiều cam kết quan trọng trong CPTPP và EVFTA, qua đó tiệm cận hơn với các chuẩn mực quốc tế.
Tuy nhiên, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay vẫn nằm ở khâu thực thi pháp luật.
Theo tôi, có ba hạn chế đáng chú ý. Thứ nhất, việc xử lý hành chính vẫn được áp dụng phổ biến hơn xử lý hình sự, trong khi nhiều hành vi vi phạm có tính chất nghiêm trọng. Điều này khiến chế tài chưa đủ sức răn đe và tạo tâm lý "nhờn luật".
Thứ hai, trách nhiệm của các chủ thể trung gian trên môi trường số vẫn còn nhiều khoảng trống. Dù Luật SHTT đã bổ sung quy định về trách nhiệm của các nền tảng và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian, nhưng việc phát hiện, gỡ bỏ và ngăn chặn nội dung vi phạm vẫn chưa theo kịp tốc độ lan truyền trên không gian mạng.
Thứ ba là sự phối hợp giữa các cơ quan thực thi như công an, hải quan, quản lý thị trường, thanh tra và tòa án vẫn cần được tăng cường để tạo nên một cơ chế xử lý thống nhất, hiệu quả.
Trong bối cảnh kinh tế số và thương mại điện tử phát triển nhanh, một hệ thống thực thi hiệu quả phải đáp ứng ba yêu cầu là nhanh, thống nhất và đủ sức răn đe. Nếu không thu hẹp khoảng cách giữa quy định và thực tiễn, Việt Nam không chỉ đối mặt với rủi ro từ cuộc điều tra Mục 301 mà còn ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
PV: Nếu Mỹ sử dụng kết quả điều tra để áp thuế hoặc áp dụng các biện pháp hạn chế thương mại, doanh nghiệp Việt Nam sẽ chịu tác động như thế nào?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Theo tôi, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với ba tầng rủi ro.
Đầu tiên là rủi ro về thuế quan khi thuế bổ sung làm tăng chi phí xuất khẩu và làm giảm lợi thế cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam tại thị trường Hoa Kỳ.
Thứ hai là rủi ro về hợp đồng. Hiện nay, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu thông qua các hợp đồng OEM hoặc gia công, trong đó các điều khoản về tuân thủ SHTT được quy định rất chặt chẽ. Nếu hàng hóa bị áp thuế hoặc hạn chế nhập khẩu, doanh nghiệp có thể bị chấm dứt hợp đồng, mất đơn hàng hoặc phải bồi thường.
Thứ ba là rủi ro dịch chuyển chuỗi cung ứng khi các tập đoàn đa quốc gia có xu hướng ưu tiên những thị trường có mức độ bảo hộ và thực thi SHTT tốt hơn.
Điều đáng lo ngại là những rủi ro này có thể tạo hiệu ứng dây chuyền, từ tăng chi phí sản xuất, mất thị phần, giảm niềm tin của đối tác cho đến ảnh hưởng tới khả năng thu hút đầu tư. Vì vậy, SHTT hiện không còn chỉ là câu chuyện pháp lý mà đã trở thành yếu tố quyết định khả năng tiếp cận thị trường và vị thế của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
PV: Việt Nam đã có nhiều động thái như sửa đổi pháp luật, tăng cường xử lý vi phạm bản quyền và hàng giả. Theo ông, những biện pháp này đã đủ để tháo gỡ các điểm nghẽn chưa?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Theo tôi, những động thái gần đây cho thấy Việt Nam đã nhận diện đúng vấn đề và có phản ứng chính sách tích cực, đặc biệt trong việc hoàn thiện pháp luật, xử lý vi phạm bản quyền trên môi trường số và kiểm soát hàng giả. Điều này cũng thể hiện cam kết nghiêm túc của Việt Nam trong việc thực hiện các nghĩa vụ quốc tế về SHTT.
Tuy nhiên, đó mới là điều kiện cần. Điểm nghẽn lớn nhất vẫn là hiệu quả thực thi, từ tốc độ xử lý, tính răn đe của chế tài cho đến sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng.
Điều mà USTR và các đối tác thương mại quan tâm không chỉ là Việt Nam đã sửa bao nhiêu quy định hay xử lý bao nhiêu vụ việc, mà là vi phạm có thực sự giảm và quyền SHTT có được bảo vệ hiệu quả, nhất quán hay không. Vì vậy, trọng tâm trong thời gian tới cần chuyển mạnh từ hoàn thiện quy định sang nâng cao chất lượng thực thi.
Cuộc điều tra này sẽ tác động như thế nào đến doanh nghiệp Việt Nam và cần làm gì để giảm thiểu rủi ro?
PV: Theo ông, doanh nghiệp Việt Nam cần làm gì để giảm thiểu rủi ro trước các cuộc điều tra thương mại và thích ứng với xu hướng gắn thương mại với tiêu chuẩn SHTT?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Theo tôi, điều quan trọng nhất là doanh nghiệp phải thay đổi cách nhìn về SHTT. Trong bối cảnh hiện nay, đây không còn đơn thuần là một thủ tục pháp lý mà đã trở thành điều kiện quan trọng để duy trì khả năng tiếp cận thị trường quốc tế.
Doanh nghiệp cần tập trung vào ba ưu tiên. Thứ nhất, chủ động rà soát rủi ro SHTT trước khi đưa sản phẩm ra thị trường, đặc biệt là thị trường Hoa Kỳ. Thứ hai, xây dựng cơ chế tuân thủ trong toàn bộ chuỗi cung ứng và quy định rõ trách nhiệm về SHTT với các đối tác. Thứ ba, nâng cao năng lực quản trị pháp lý, xây dựng hệ thống hồ sơ, quy trình kiểm soát và khả năng giải trình minh bạch.
Theo tôi, thông điệp quan trọng nhất là doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy "đối phó với rủi ro" sang "quản trị rủi ro". Trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng gắn chặt với các tiêu chuẩn về SHTT, doanh nghiệp nào coi tuân thủ là một phần trong chiến lược phát triển sẽ có lợi thế cạnh tranh bền vững hơn và giảm thiểu được các tác động từ những biện pháp thương mại đơn phương.
PV: Xin trân trọng cảm ơn ông!
