Thép Việt trước ‘hai làn sóng’ bảo hộ: Cơ hội tăng trưởng đi cùng áp lực xanh hóa

17:58, 29/07/2026

Ngành thép Việt Nam bước vào năm 2026 với đà tăng trưởng ấn tượng về sản xuất và tiêu thụ, nhưng phía trước là hàng loạt rào cản từ thuế carbon, phòng vệ thương mại và xu hướng bảo hộ, buộc doanh nghiệp phải tái cấu trúc để giữ lợi thế cạnh tranh.

Thép xuất khẩu đối mặt sức ép

Nửa đầu năm 2026 chứng kiến sự phục hồi mạnh mẽ của ngành thép Việt Nam sau giai đoạn nhiều biến động. Hầu hết các chỉ tiêu từ sản xuất, tiêu thụ đến doanh số bán hàng đều ghi nhận mức tăng trưởng hai con số, phản ánh nhu cầu trong nước khởi sắc và năng lực sản xuất tiếp tục được mở rộng.

Tuy nhiên, phía sau những con số tích cực ấy là một bức tranh nhiều gam màu trái ngược khi thị trường xuất khẩu ngày càng chịu áp lực từ các hàng rào thương mại và tiêu chuẩn xanh của các nước nhập khẩu.

Thép Việt trước ‘hai làn sóng’ bảo hộ Cơ hội tăng trưởng đi cùng áp lực xanh hóaThép xuất khẩu đối mặt sức ép.

Theo số liệu của Hiệp hội Thép Việt Nam, trong 6 tháng đầu năm 2026, sản lượng thép thô cả nước đạt gần 16 triệu tấn, tăng 26,9% so với cùng kỳ năm trước. Tiêu thụ thép thô đạt gần 15 triệu tấn, tăng 25,5%, trong đó xuất khẩu đạt gần 1,7 triệu tấn, tăng 5,3%. Đối với thép thành phẩm, sản lượng sản xuất đạt hơn 18 triệu tấn, tăng 15,1%, trong khi lượng bán hàng đạt gần 18 triệu tấn, tăng 14,2%.

Đây được xem là mức tăng trưởng cao nhất của ngành trong nhiều năm trở lại đây, phản ánh sự phục hồi của lĩnh vực xây dựng, bất động sản và đặc biệt là nhu cầu từ các dự án đầu tư công quy mô lớn đang được đẩy nhanh tiến độ trên cả nước.

Điểm sáng nổi bật nhất của ngành thép trong nửa đầu năm là thép cuộn cán nóng (HRC). Sản lượng HRC đạt hơn 5 triệu tấn, tăng tới 41,9% so với cùng kỳ năm 2025; lượng tiêu thụ đạt gần 5,4 triệu tấn, tăng 36,8%, còn xuất khẩu đạt gần 760 nghìn tấn, tăng 62,2%. Những con số này cho thấy HRC đang dần trở thành động lực tăng trưởng mới của ngành thép Việt Nam, khi năng lực sản xuất trong nước ngày càng được cải thiện, giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng nguyên liệu cho ngành cơ khí chế tạo, ô tô và điện gia dụng.

Bên cạnh HRC, thép xây dựng cũng duy trì đà tăng trưởng tích cực. Trong 6 tháng đầu năm, sản lượng sản xuất đạt gần 7,7 triệu tấn, tăng 19,3%, còn lượng tiêu thụ đạt hơn 7,6 triệu tấn, tăng 15,1%. Đây là phân khúc được hưởng lợi rõ nét từ việc Chính phủ tiếp tục thúc đẩy giải ngân vốn đầu tư công, đặc biệt tại các dự án hạ tầng trọng điểm như đường cao tốc Bắc – Nam, sân bay Long Thành, các tuyến vành đai tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh hay nhiều dự án giao thông kết nối vùng.

Trong khi thị trường tiếp tục chứng kiến xu hướng tập trung vào các nhà sản xuất quy mô lớn. Theo VSA, 5 doanh nghiệp sản xuất thép thô lớn nhất hiện chiếm tới hơn 83% thị phần toàn ngành, trong đó Hòa Phát dẫn đầu với 46%, tiếp theo là Formosa Hà Tĩnh với 20,5%, VAS chiếm 10,3%, Thép Miền Nam chiếm 3,6% và Vina Kyoei chiếm 2,8%. Riêng ở phân khúc thép xây dựng, Hòa Phát tiếp tục giữ vị trí số một với gần 36% thị phần, trong khi ở mảng tôn mạ, Tập đoàn Hoa Sen vẫn dẫn đầu với gần 28%, theo sau là Tôn Đông Á và Nam Kim.

Tuy nhiên, bức tranh tăng trưởng của ngành thép không hoàn toàn đồng đều. Trái ngược với sự bứt phá của HRC và thép xây dựng, nhóm tôn mạ và thép cán nguội (CRC) tiếp tục suy giảm. Sản lượng sản xuất tôn mạ trong 6 tháng đầu năm chỉ đạt hơn 2,3 triệu tấn, giảm 14,4%, lượng bán hàng giảm 9,5%, trong khi xuất khẩu giảm tới gần 30%. Đối với CRC, sản lượng sản xuất giảm 6,2%, còn tiêu thụ giảm 3,6%.

Sự phân hóa này phản ánh rõ áp lực mà các doanh nghiệp xuất khẩu đang phải đối mặt. Nếu thép xây dựng và HRC chủ yếu phục vụ thị trường nội địa hoặc hưởng lợi từ nhu cầu trong nước, thì nhóm tôn mạ và thép cán nguội lại phụ thuộc lớn vào xuất khẩu, đặc biệt là các thị trường Mỹ, Liên minh châu Âu (EU), Australia và một số quốc gia Trung Đông. Đây cũng là những khu vực đang liên tục siết chặt các biện pháp phòng vệ thương mại và yêu cầu ngày càng cao về tiêu chuẩn môi trường.

Thêm một thách thức khác đến từ biến động của giá nguyên liệu đầu vào. Theo VSA, giá quặng sắt bình quân trong 6 tháng đầu năm 2026 đạt gần 105 USD/tấn, tăng 4,1% so với cùng kỳ năm trước; giá than mỡ luyện cốc tăng mạnh tới gần 28%, lên mức bình quân hơn 237 USD/tấn; trong khi giá thép phế liệu cũng tăng 6,8%, đạt hơn 379 USD/tấn. Cùng với chi phí vận tải biển tăng cao, áp lực giá nguyên liệu đã buộc các doanh nghiệp nhiều lần điều chỉnh giá bán thép trong nước. Chỉ trong nửa đầu năm, giá thép xây dựng đã tăng từ 4 - 6 lần, với tổng mức tăng khoảng 1.200–1.450 đồng/kg, tương đương 10–13% so với cùng kỳ năm 2025.

Đáng chú ý, dù sản xuất tăng mạnh nhưng hoạt động xuất khẩu lại bắt đầu có dấu hiệu chững lại. Trong 6 tháng đầu năm, xuất khẩu thép thành phẩm đạt gần 5,6 triệu tấn, giảm 1,79% so với cùng kỳ năm trước; kim ngạch xuất khẩu đạt hơn 3,7 tỷ USD, giảm 0,3%. Trong khi đó, Việt Nam vẫn nhập khẩu hơn 7,7 triệu tấn sắt thép, trị giá hơn 5,6 tỷ USD, khiến cán cân thương mại ngành thép tiếp tục thâm hụt khoảng 2,3 triệu tấn, tương đương hơn 1,9 tỷ USD.

Những số liệu trên cho thấy một nghịch lý đang hình thành, năng lực sản xuất của ngành thép Việt Nam ngày càng được cải thiện, nhưng dư địa tăng trưởng của xuất khẩu lại bị thu hẹp bởi các rào cản thương mại mới như tiêu chuẩn môi trường, lượng phát thải carbon và các biện pháp phòng vệ thương mại sẽ trở thành yếu tố quyết định khả năng tiếp cận thị trường quốc tế. Đây cũng chính là thách thức lớn nhất mà ngành thép sẽ phải vượt qua trong giai đoạn tới.

“Hai tầng áp lực” bủa vây thép Việt

Nếu giai đoạn 2020–2024, thách thức lớn nhất của ngành thép Việt Nam là biến động giá nguyên liệu và sự suy giảm nhu cầu của thị trường thế giới thì bước sang năm 2026, bức tranh đã thay đổi đáng kể. Các doanh nghiệp không còn chỉ cạnh tranh bằng giá thành hay năng lực sản xuất, mà phải thích ứng với một hệ thống rào cản ngày càng phức tạp, bao gồm các biện pháp phòng vệ thương mại truyền thống và những tiêu chuẩn môi trường mới gắn với mục tiêu giảm phát thải carbon.

Thép Việt trước ‘hai làn sóng’ bảo hộ Cơ hội tăng trưởng đi cùng áp lực xanh hóaThép Việt đối mặt với các biện pháp phòng vệ thương mại truyền thống và những tiêu chuẩn môi trường mới gắn với mục tiêu giảm phát thải carbon.

Thực tế cho thấy, trong khi sản xuất trong nước vẫn duy trì đà tăng trưởng, thì hoạt động xuất khẩu lại chịu sức ép ngày càng lớn. Hàng loạt thị trường nhập khẩu lớn như Liên minh châu Âu (EU), Hoa Kỳ, Australia hay Ai Cập đồng loạt siết chặt các biện pháp bảo hộ nhằm bảo vệ ngành thép nội địa trước tình trạng dư cung toàn cầu và xu hướng cạnh tranh ngày càng gay gắt.

Riêng tại thị trường EU – một trong những điểm đến quan trọng của thép Việt Nam – các biện pháp phòng vệ thương mại đang được tăng cường với cường độ chưa từng có. Theo Quy định số 2026/1457 ban hành ngày 29/6/2026, tổng hạn ngạch thép Việt Nam được phép xuất khẩu vào EU chỉ còn khoảng 1,6 triệu tấn mỗi năm, thấp hơn đáng kể so với mức khoảng 2,4 triệu tấn được đề xuất trước đó. Đối với sáu nhóm sản phẩm được phân bổ theo cơ chế hạn ngạch ưu đãi, lượng xuất khẩu giảm khoảng 20% so với giai đoạn trước khi quy định có hiệu lực.

Việc thu hẹp hạn ngạch không chỉ làm giảm cơ hội mở rộng thị phần mà còn khiến các doanh nghiệp phải cạnh tranh gay gắt hơn để giành quyền tiếp cận thị trường. Với những sản phẩm không nằm trong hạn ngạch ưu đãi, doanh nghiệp buộc phải xuất khẩu theo cơ chế đến trước, đồng nghĩa với việc rủi ro về chi phí và khả năng giao hàng tăng lên đáng kể.

Không chỉ EU, nhiều nền kinh tế khác cũng đồng loạt dựng lên các hàng rào thương mại mới. Tại Hoa Kỳ, Bộ Thương mại Mỹ (DOC) ban hành kết luận sơ bộ vụ điều tra chống bán phá giá đối với thép cốt bê tông nhập khẩu từ Việt Nam với mức thuế lên tới gần 122% đối với doanh nghiệp bị đơn bắt buộc và gần 131% đối với các doanh nghiệp còn lại. Đây là mức thuế rất cao, gần như làm mất lợi thế cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam tại thị trường này.

Australia cũng khởi xướng điều tra chống bán phá giá đối với thép mạ kẽm nhập khẩu từ Việt Nam với biên độ cáo buộc khoảng hơn 56%. Trong khi đó, Ukraine tiến hành điều tra chống bán phá giá đối với thép carbon cán phẳng có phủ; Ai Cập áp dụng biện pháp tự vệ đối với nhiều dòng sản phẩm thép; còn Nam Phi dù loại trừ Việt Nam khỏi biện pháp tự vệ cuối cùng, nhưng vẫn cho thấy xu hướng bảo hộ đang lan rộng trên phạm vi toàn cầu.

Theo thống kê của Bộ Công Thương, tính từ năm 2004 đến tháng 5/2026, thép Việt Nam đã phải đối mặt với 93 vụ việc phòng vệ thương mại do nước ngoài khởi xướng, gồm 56 vụ chống bán phá giá, 15 vụ tự vệ, 10 vụ chống lẩn tránh thuế, 9 vụ điều tra kép chống bán phá giá và chống trợ cấp, cùng 3 vụ chống trợ cấp. Đây là ngành hàng có số lượng vụ kiện nhiều nhất trong các lĩnh vực xuất khẩu của Việt Nam.

Điều đáng chú ý là nếu các vụ kiện chống bán phá giá hay tự vệ vẫn là những “hàng rào quen thuộc” mà doanh nghiệp đã có kinh nghiệm ứng phó, thì từ năm 2026, ngành thép lại phải đối diện với một thách thức hoàn toàn khác mang tên Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU.

Khác với các biện pháp phòng vệ thương mại truyền thống vốn tập trung vào yếu tố giá bán hoặc trợ cấp, CBAM đánh trực tiếp vào lượng phát thải carbon trong quá trình sản xuất sản phẩm. Điều đó có nghĩa, một doanh nghiệp có giá bán cạnh tranh nhưng phát thải lớn vẫn có thể mất lợi thế khi xuất khẩu sang EU.

Sau giai đoạn chuyển tiếp, từ năm 2026, các nhà nhập khẩu thép vào EU sẽ phải mua chứng chỉ CBAM tương ứng với lượng khí CO₂ phát thải trong quá trình sản xuất tại nước xuất khẩu. Giá chứng chỉ được xác định theo Hệ thống giao dịch phát thải của EU (EU ETS) và biến động theo thị trường carbon. Điều này khiến chi phí xuất khẩu không còn phụ thuộc hoàn toàn vào giá nguyên liệu hay cước vận tải, mà gắn trực tiếp với “dấu chân carbon” của từng tấn thép.

Theo đánh giá của Bộ Công Thương, CBAM không đơn thuần là một sắc thuế mới mà còn là một hàng rào kỹ thuật đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống kiểm kê phát thải, minh bạch dữ liệu sản xuất và đáp ứng các yêu cầu truy xuất nguồn gốc. Nếu không chuẩn bị từ sớm, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn ngay từ khâu khai báo thông tin, chưa kể nguy cơ phải gánh thêm chi phí carbon làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm tại thị trường EU.

Áp lực từ CBAM càng trở nên rõ nét khi EU vẫn là một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng của ngành thép Việt Nam. Báo cáo của Bộ Công Thương cho thấy, mặc dù kim ngạch xuất khẩu thép sang EU trong bốn tháng đầu năm 2025 giảm mạnh do các biện pháp phòng vệ thương mại, nhưng EVFTA vẫn tạo nền tảng quan trọng giúp thép Việt duy trì hiện diện tại nhiều thị trường thành viên, đồng thời mở ra dư địa tăng trưởng ở các thị trường như Đức, Ba Lan và Phần Lan. Điều này cho thấy EU vẫn là thị trường có giá trị cao mà doanh nghiệp khó có thể từ bỏ.

Chính vì vậy, bài toán đặt ra với ngành thép hiện nay không còn là tìm kiếm thêm thị trường xuất khẩu mới, mà là nâng cao khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của những thị trường hiện có. Nếu trước đây, năng lực cạnh tranh được quyết định chủ yếu bởi quy mô sản xuất, chi phí nhân công và giá nguyên liệu, thì trong bối cảnh kinh tế xanh, doanh nghiệp sẽ phải cạnh tranh bằng công nghệ, hiệu quả sử dụng năng lượng, khả năng giảm phát thải và mức độ minh bạch trong quản trị.

Nói cách khác, ngành thép Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, nơi mỗi tấn thép xuất khẩu không chỉ được định giá bằng chất lượng hay giá thành, mà còn bằng lượng carbon phát thải trong suốt vòng đời sản xuất. Đây chính là “luật chơi” mới mà mọi doanh nghiệp muốn duy trì vị thế trên thị trường quốc tế đều buộc phải thích ứng.

Xanh hóa để giữ thị trường trước sức ép CBAM

Trong bối cảnh các hàng rào thương mại và tiêu chuẩn môi trường ngày càng gia tăng, giới chuyên gia cho rằng “xanh hóa” không còn là một lựa chọn mang tính chiến lược dài hạn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc nếu ngành thép Việt Nam muốn duy trì vị thế trên thị trường quốc tế. Đây cũng là quan điểm chung của các cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng và nhiều doanh nghiệp sản xuất thép lớn trong nước.

Theo Hiệp hội Thép Việt Nam, ngành thép cần chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa vào mở rộng công suất sang phát triển theo hướng hiện đại, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải. Bên cạnh việc thúc đẩy chuyển đổi số, Hiệp hội Thép Việt Nam xác định nhiệm vụ trọng tâm là hỗ trợ doanh nghiệp nâng cấp công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và chủ động ứng phó với các vụ việc phòng vệ thương mại đang ngày càng gia tăng tại các thị trường xuất khẩu.

Thép Việt trước ‘hai làn sóng’ bảo hộ Cơ hội tăng trưởng đi cùng áp lực xanh hóaXanh hóa để giữ thị trường trước sức ép CBAM.

Trong khi đó, Bộ Công Thương cũng đang theo dõi sát diễn biến của thị trường thế giới để kịp thời áp dụng các công cụ phòng vệ thương mại phù hợp nhằm bảo vệ sản xuất trong nước trước áp lực từ thép giá rẻ nhập khẩu. Song song với đó là định hướng thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải khí nhà kính, từng bước đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường của những thị trường xuất khẩu lớn.

Thực tế, quá trình chuyển đổi này đã bắt đầu được nhiều doanh nghiệp triển khai. Không ít doanh nghiệp đã đầu tư hệ thống thu hồi nhiệt dư để phát điện, nâng tỷ lệ sử dụng thép phế liệu trong sản xuất, áp dụng các giải pháp tự động hóa nhằm giảm tiêu hao năng lượng và xây dựng hệ thống kiểm kê phát thải theo các tiêu chuẩn quốc tế.

Đối với Tập đoàn Hòa Phát, chiến lược trong giai đoạn hiện nay không chỉ là mở rộng quy mô mà còn hướng tới nâng cao giá trị sản phẩm. Bên cạnh lợi thế lớn từ thị trường nội địa khi hàng loạt dự án đầu tư công được đẩy mạnh, doanh nghiệp đang đầu tư dây chuyền sản xuất thép ray và thép hình chất lượng cao với công nghệ châu Âu, hướng tới các sản phẩm có giá trị gia tăng lớn và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.

Trong khi đó, Hoa Sen và Nam Kim – hai doanh nghiệp có tỷ trọng xuất khẩu tôn mạ lớn – đang chịu áp lực rõ rệt hơn khi các sản phẩm tôn mạ là nhóm hàng thường xuyên trở thành đối tượng điều tra phòng vệ thương mại tại nhiều quốc gia. Điều này buộc các doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược kinh doanh theo hướng đa dạng hóa thị trường, tối ưu chi phí sản xuất, đồng thời đầu tư mạnh hơn cho các tiêu chuẩn môi trường nhằm đáp ứng yêu cầu của khách hàng quốc tế.

Ở góc độ dài hạn, giới phân tích cho rằng CBAM sẽ tạo ra quá trình sàng lọc mạnh mẽ trong ngành thép. Những doanh nghiệp sở hữu công nghệ hiện đại, tiêu hao năng lượng thấp và có hệ thống quản trị minh bạch sẽ có nhiều cơ hội duy trì thị phần, trong khi các doanh nghiệp chậm đổi mới sẽ chịu áp lực lớn về chi phí, thậm chí có nguy cơ mất thị trường xuất khẩu. Điều đáng chú ý là áp lực từ CBAM cũng đang mở ra cơ hội tái cơ cấu ngành thép theo hướng bền vững hơn. Tuy nhiên, khi tiêu chuẩn carbon trở thành một phần của chi phí sản xuất, lợi thế cạnh tranh sẽ chuyển dần sang công nghệ, hiệu quả sử dụng năng lượng và khả năng quản trị phát thải.

Báo cáo của Bộ Công Thương đánh giá, để tận dụng hiệu quả EVFTA và duy trì thị phần tại EU, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc, minh bạch giá thành, hợp tác đầy đủ trong các cuộc điều tra phòng vệ thương mại và từng bước đáp ứng các yêu cầu về phát triển bền vững. Đây không chỉ là giải pháp giảm rủi ro bị áp thuế mà còn là điều kiện để tiếp cận những thị trường có yêu cầu cao về trách nhiệm môi trường và xã hội.

Ở bình diện rộng hơn, quá trình xanh hóa ngành thép cũng phù hợp với cam kết của Việt Nam về phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 và xu hướng chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi các tập đoàn đa quốc gia ngày càng ưu tiên lựa chọn những nhà cung cấp đáp ứng tiêu chuẩn ESG, việc đầu tư cho công nghệ sạch sẽ không chỉ giúp doanh nghiệp giảm chi phí carbon mà còn nâng cao khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị quốc tế.

Ngành thép Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt quan trọng khi động lực tăng trưởng không còn chỉ đến từ mở rộng công suất hay gia tăng sản lượng. Trong ‘cuộc chơi’ mới của thương mại toàn cầu, năng lực cạnh tranh sẽ được quyết định bởi công nghệ, mức phát thải carbon và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững. Chuyển đổi xanh vì thế không chỉ là lời giải cho bài toán CBAM, mà còn là chìa khóa để thép Việt giữ vững vị thế trên thị trường quốc tế trong những năm tới.