Cuộc đua sở hữu dữ liệu vùng trồng
Thị trường không quan tâm ai sở hữu nhiều dữ liệu, mà chỉ nhìn vào độ tin cậy tuyệt đối của từng thông tin trong chuỗi cung ứng.
Giá trị của hạt cà phê không còn được quyết định chỉ bởi sản lượng hay chất lượng. Trong chuỗi cung ứng mới, dữ liệu vùng trồng đang trở thành tài sản quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Tài sản mới không nằm trong kho hàng
Trong nhiều thập kỷ, thị trường cà phê vận hành trên hai thước đo quen thuộc: sản lượng và chất lượng. Doanh nghiệp sở hữu vùng nguyên liệu lớn hơn, chế biến tốt hơn hay giao hàng nhanh hơn sẽ có lợi thế cạnh tranh. Nhưng các tiêu chuẩn thương mại mới đang làm thay đổi logic ấy.
Khi các thị trường nhập khẩu yêu cầu truy xuất nguồn gốc đến từng lô đất và đánh giá tính hợp pháp của toàn bộ chuỗi cung ứng, năng lực cạnh tranh không còn được quyết định chỉ bởi hạt cà phê.
Tuy nhiên, điều thị trường muốn nhìn thấy là khả năng chứng minh hạt cà phê đó được sản xuất ở đâu, bởi ai và trên vùng đất nào.
Dữ liệu không còn là hồ sơ quản lý, nó đang trở thành tài sản quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Ảnh: Vĩnh Hiệp.
Giá trị của tài sản ấy không nằm ở những tọa độ địa lý hay các bảng thông tin lưu trữ trên máy tính. Giá trị thực sự nằm ở chỗ dữ liệu giúp doanh nghiệp giảm chi phí xác minh, đáp ứng các yêu cầu của thị trường và duy trì quyền tiếp cận những chuỗi cung ứng có giá trị cao.
Đó là lý do nhiều doanh nghiệp không còn xem dữ liệu là phần việc phát sinh sau sản xuất mà coi đây là một khoản đầu tư ngay từ đầu chuỗi giá trị.
Nestlé Việt Nam là một trong những đơn vị đi sớm nhất. Thông qua Chương trình Nescafé Plan, doanh nghiệp đang xây dựng cơ sở dữ liệu cho hơn 26.000 hộ nông dân và dự kiến hoàn thành việc thu thập trên 40.000 polygon vào cuối năm 2026.
Mỗi polygon không chỉ xác định vị trí vùng trồng mà còn gắn với toàn bộ thông tin phục vụ truy xuất, đánh giá rủi ro và quản trị chuỗi cung ứng.
Nếu Nestlé đầu tư để tạo lập dữ liệu thì Công ty TNHH Vĩnh Hiệp lại đầu tư để nâng cao độ tin cậy của dữ liệu. Doanh nghiệp chủ động khảo sát thực địa, xác minh từng vùng trồng, rà soát các trường hợp trùng lặp và cập nhật lại toàn bộ cơ sở dữ liệu trước khi các quy định mới được áp dụng.
Theo ông Thái Như Hiệp, Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc Công ty TNHH Vĩnh Hiệp, minh bạch dữ liệu không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của khách hàng mà còn nâng cao vị thế trong đàm phán thương mại. Khi dữ liệu quyết định khả năng tiếp cận thị trường, đầu tư cho dữ liệu cũng chính là đầu tư cho năng lực cạnh tranh.
Một tín hiệu đáng chú ý hơn đến từ Forest Trends. Theo ông Tô Xuân Phúc, nhiều doanh nghiệp đã sẵn sàng trả tiền để tiếp cận những bộ dữ liệu vùng nguyên liệu đã được xây dựng và cập nhật. Khi dữ liệu bắt đầu được mua, bán hoặc tạo ra lợi thế kinh doanh, nó không còn là chi phí tuân thủ mà đã trở thành một loại tài sản của chuỗi cung ứng.
Dữ liệu chỉ có giá trị khi được xác thực
Trên thực tế, giá trị của dữ liệu không được quyết định bởi quy mô mà bởi mức độ tin cậy. Một cơ sở dữ liệu càng lớn càng đòi hỏi quy trình xác thực nghiêm ngặt, bởi chỉ một sai lệch nhỏ cũng có thể làm mất giá trị của toàn bộ chuỗi thông tin. Đó là thách thức mà nhiều doanh nghiệp đang đối mặt.
Cùng một hộ nông dân có thể tham gia nhiều chương trình liên kết, khiến một diện tích đất hoặc một sản lượng thực tế xuất hiện trong nhiều cơ sở dữ liệu khác nhau. Nếu không được rà soát, những dữ liệu chồng lấn này có thể tạo ra rủi ro khi cơ quan nhập khẩu đối chiếu thông tin.
Theo ông Thái Như Hiệp, đây là lý do Vĩnh Hiệp phải dành nguồn lực để làm sạch dữ liệu trước khi nghĩ đến mở rộng cơ sở dữ liệu. Với doanh nghiệp, giá trị của dữ liệu không nằm ở số lượng polygon được thu thập mà ở khả năng chứng minh mỗi polygon phản ánh đúng một vùng nguyên liệu có thật.
Ở quy mô toàn ngành, bài toán này không thể được giải quyết nếu mỗi doanh nghiệp xây dựng một hệ thống riêng. Khi dữ liệu không có chuẩn chung, chi phí xác minh sẽ tiếp tục tăng và rủi ro chồng lấn sẽ ngày càng lớn. Đó cũng là lý do Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang xây dựng cơ sở dữ liệu vùng trồng và hệ thống truy xuất nguồn gốc quốc gia.
Theo Forest Trends, việc kết nối dữ liệu doanh nghiệp với dữ liệu đất đai, đất lâm nghiệp và các hệ thống quản lý sẽ tạo ra nền tảng xác thực thống nhất, giúp giảm chi phí giao dịch và nâng cao độ tin cậy của chuỗi cung ứng.
Trong nhiều năm, doanh nghiệp cà phê cạnh tranh bằng quy mô vùng nguyên liệu, năng suất và chi phí sản xuất. Nhưng khi thị trường bắt đầu đánh giá cả độ tin cậy của chuỗi cung ứng, lợi thế cạnh tranh cũng dịch chuyển.
Hạt cà phê vẫn là sản phẩm được giao dịch, nhưng chính dữ liệu vùng trồng mới quyết định doanh nghiệp có duy trì được quyền tiếp cận những thị trường có giá trị cao hay không.
|
DỮ LIỆU ĐANG TRỞ THÀNH TÀI SẢN
Nguồn: Nestlé Việt Nam, Forest Trends, Bộ Nông nghiệp và Môi trường. |
